Dây rút nhựa (còn gọi là dây thít, lạt nhựa) là vật tư nhỏ nhưng có mặt ở gần như mọi hạng mục điện nước: bó dây trong tủ điện, cố định cáp trên máng, buộc ống nước tạm trước khi đổ bê tông, gom dây sau tivi. Dây rút nhựa Vina Plastics là sản phẩm sản xuất tại Việt Nam, có đủ cỡ từ 100 đến 650 mm. Bài viết này tổng hợp bảng kích thước, giá Nhavui và cách chọn đúng cỡ cho từng việc.

Thông tin chung về dây rút nhựa Vina Plastics

Thông tin Chi tiết
Thương hiệu Vina Plastics (Vinaplastics)
Nhà sản xuất Công ty CP SX TM Nhựa Việt Nam, nhà máy tại Củ Chi, TP.HCM
Chất liệu Nylon PA66
Chứng nhận công bố RoHS, UL94V2
Màu Trắng, đen (cùng giá)
Đóng gói 100 sợi/gói, bán theo gói
Xuất xứ Việt Nam

Nhà sản xuất không công bố dải nhiệt độ làm việc, vì vậy bài viết không đưa ra con số này. Với vị trí nhiệt độ cao (gần đèn công suất lớn, ống xả nóng), hãy hỏi thêm trước khi dùng.

Xem tất cả sản phẩm tại trang thương hiệu Vina Plastics và danh mục dây rút nhựa.

Bảng kích thước dây rút nhựa Vina Plastics

Quy cách ghi theo dạng chiều dài x cỡ (mm). Bản rộng là chiều rộng thực của sợi dây; "đủ li" là phiên bản bản rộng hơn, lực kéo lớn hơn trong cùng chiều dài.

Quy cách Bản rộng Lực kéo Số sợi/kg Giá Nhavui (đ/gói 100 sợi)
100 x 3 mm đủ li 2,5 mm 6 kg 4.400 4.500
150 x 4 mm 2,6 mm 6 kg 1.767 6.000
150 x 4 mm đủ li 3,5 mm 8,6 kg 1.767 8.500
200 x 4 mm 2,6 mm 6 kg 872 8.500
200 x 5 mm đủ li 4,8 mm 18 kg – 19.500
250 x 5 mm 3,3 mm 8,6 kg 1.190 11.500
250 x 8 mm 5,2 mm 18 kg – 28.500
300 x 8 mm 5,2 mm 18 kg 320 28.000
300 x 8 mm đủ li 7,6 mm 28,6 kg – 58.500
350 x 8 mm 4,8 mm – – 27.500
400 x 8 mm 5,3 mm 18 kg 383 35.000
400 x 8 mm đủ li 7,6 mm 28,6 kg 242 55.000
500 x 10 mm 7,0 mm – – 66.500
600 x 10 mm 7,6 mm – – 124.500
650 x 10 mm 7,6 mm – – 124.500

Dấu "–" là thông số chưa được công bố trên trang sản phẩm; Nhavui không tự điền. Giá là giá bán tham khảo tại Nhavui ở thời điểm viết, có thể thay đổi; vui lòng xem giá hiện hành trên từng trang sản phẩm.

Đọc bảng thế nào?

  • Chiều dài quyết định bó được bao nhiêu dây. Dây càng dài, đường kính bó tối đa càng lớn.
  • Bản rộng và lực kéo quyết định độ chắc. Bó cáp nặng, buộc ống, treo vật nên chọn bản rộng lớn hoặc bản "đủ li".
  • Số sợi/kg hữu ích khi so sánh độ dày giữa các cỡ: cùng chiều dài, số sợi/kg ít hơn nghĩa là sợi dày, nặng hơn.

Chọn cỡ dây rút theo công việc điện nước

Công việc Cỡ gợi ý Lý do
Bó dây trong tủ điện, hộp nối 100 x 3 mm, 150 x 4 mm Gọn, không chiếm chỗ, đủ cho bó dây nhỏ
Gom dây sau tivi, bàn làm việc 150 x 4 mm, 200 x 4 mm Bó dây tín hiệu, dây nguồn nhẹ
Cố định cáp trên máng, thang cáp 250 x 5 mm, 300 x 8 mm Bó lớn hơn, lực kéo cao hơn
Buộc ống luồn dây điện, ống nước vào sắt trước khi đổ bê tông 200 x 5 mm đủ li, 250 x 8 mm Cần chắc để ống không xê dịch khi đổ và đầm
Bó cáp nguồn lớn, bó ống 400 x 8 mm, 400 x 8 mm đủ li Chu vi bó lớn, lực kéo 18–28,6 kg
Buộc đồ ngoài công trình, cố định vật cỡ lớn 500 – 650 x 10 mm Chiều dài lớn

Đây là gợi ý theo kinh nghiệm thi công, không phải quy định kỹ thuật. Với vị trí chịu lực quan trọng, không nên dùng dây rút thay cho kẹp, giá đỡ chuyên dụng.

Màu trắng hay màu đen?

Hai màu cùng giá. Thợ thường dùng màu đen cho vị trí ngoài trời hoặc lộ ra ánh nắng, màu trắng cho trong nhà, tủ điện, trần thạch cao. Nhà sản xuất không công bố thông số chống tia UV riêng cho từng màu, nên đây là thói quen thi công, không phải cam kết kỹ thuật.

Dây rút nhựa trong từng giai đoạn xây nhà

  • Giai đoạn đi điện nước âm (GĐ05): buộc ống luồn dây, ống cấp thoát nước vào sắt sàn, sắt cột để ống không dịch chuyển khi đổ bê tông.
  • Giai đoạn thiết bị điện (GĐ13): bó dây gọn trong tủ điện, phân nhóm theo mạch, kết hợp dán nhãn để dễ sửa chữa sau này.
  • Hoàn thiện, sử dụng: gom dây thiết bị điện tử, cố định dây camera, dây mạng.

Khi bó dây trong tủ điện Resi9, nên dùng cỡ nhỏ 100–150 mm để bó gọn mà không che các đầu cos. Cách chọn tủ có trong bài Tủ điện âm tường Resi9 – Chọn số module cho nhà phố 1–4 tầng.

Mẹo dùng dây rút đúng cách

  1. Không siết quá chặt dây điện: siết mạnh có thể làm biến dạng vỏ cách điện. Siết vừa đủ để bó không xô lệch.
  2. Cắt sát đầu thừa bằng kìm cắt, tránh để lại cạnh sắc gây xước tay hoặc xước vỏ dây khác.
  3. Không dùng dây rút để treo vật nặng thay cho móc, giá đỡ.
  4. Chọn dài hơn một chút so với chu vi bó dây để dễ luồn, rồi cắt phần thừa.
  5. Dây rút là loại dùng một lần: khi cần tháo, cắt bỏ và thay sợi mới thay vì cố mở khóa.

Các vật tư đấu nối khác như đầu cos, băng keo điện xem tại danh mục vật tư đấu nối dây điện; dây điện các loại xem tại dây & cáp điện.

Ước lượng số gói cần mua

Mỗi gói có 100 sợi, nên cách tính đơn giản là đếm số điểm cần buộc rồi cộng thêm phần hao hụt (sợi luồn hỏng, cắt bỏ khi điều chỉnh lại bó dây). Ví dụ:

  • Một tủ điện tầng: thường chỉ cần vài chục sợi cỡ nhỏ, một gói 100 x 3 mm hoặc 150 x 4 mm là đủ cho nhiều tủ.
  • Buộc ống ở giai đoạn đổ sàn: đếm theo số điểm buộc trên từng tuyến ống của mỗi sàn, rồi nhân theo số sàn.
  • Máng cáp: tính theo chiều dài máng và khoảng cách giữa các điểm buộc do thợ chọn.

Nên mua dư một gói cỡ nhỏ để dùng cho các việc phát sinh trong quá trình thi công và sửa chữa sau này.

Câu hỏi thường gặp

Dây rút nhựa Vina Plastics làm bằng gì?

Nylon PA66, đạt RoHS và UL94V2 theo công bố trên trang sản phẩm.

Một gói dây rút Vina Plastics có bao nhiêu sợi?

Mỗi gói 100 sợi; Nhavui bán theo gói.

Bó dây trong tủ điện nên dùng cỡ nào?

Thường dùng 100 x 3 mm hoặc 150 x 4 mm, gọn và đủ cho bó dây nhỏ trong tủ.

"Đủ li" nghĩa là gì?

Là phiên bản có bản rộng lớn hơn trong cùng chiều dài, lực kéo cao hơn. Ví dụ 400 x 8 mm bản thường rộng 5,3 mm, lực 18 kg; bản đủ li rộng 7,6 mm, lực 28,6 kg.

Dây rút màu trắng và đen có khác giá không?

Không, hai màu cùng giá.

Dây rút Vina Plastics chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Nhà sản xuất không công bố dải nhiệt độ làm việc. Với vị trí nóng, hãy liên hệ Nhavui để được tư vấn trước khi dùng.