Móng & kết cấu
Phần chịu lực chính của căn nhà. Quy cách thép và bê tông cần được sử dụng đúng theo hồ sơ kết cấu do kỹ sư lập.
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Thép cuộn | Hòa Phát | CB240-T (TCVN 1651) — Ø6, Ø8 |
| 2 | Thép thanh vằn | Hòa Phát | CB400-V (TCVN 1651) — D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25 |
| 3 | Xi măng kết cấu | FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn | PCB40 |
| 4 | Cát bê tông | Nguồn cung đạt yêu cầu | Cát vàng, hạt trung–to, sạch |
| 5 | Đá bê tông | Nguồn cung đạt yêu cầu | Đá 1×2 |
| 6 | Dây buộc thép | Nhà cung cấp VLXD | Dây thép đen mềm khoảng Ø1 mm |
| 7 | Con kê bê tông | Nhà cung cấp VLXD | 20, 25, 30 mm — theo vị trí kết cấu |
Xi măng PCB40 có cường độ cao hơn PCB30, dùng cho cấu kiện chịu lực (móng, cột, dầm, sàn). Nhà phố 3–5 tầng có thể cần thêm thép D28 tùy tính toán; cần đối chiếu bản vẽ trước khi đặt hàng.
Xây tô
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Gạch xây | Nhà máy gạch tuynel uy tín | Gạch 2 lỗ; gạch đặc tại vị trí cần thiết (cổ trụ, cổ bồn nước, lanh-tô ngắn) |
| 2 | Xi măng xây tô | FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn | PCB30 |
| 3 | Cát xây | Nguồn cung đạt yêu cầu | Cát hạt vừa, sạch |
| 4 | Cát tô | Nguồn cung đạt yêu cầu | Cát mịn đã sàng |
| 5 | Lưới chống nứt | Nhà cung cấp VLXD | Lưới mắt cáo — tại vị trí tiếp giáp bê tông–tường và đường điện nước âm |
Xi măng PCB30 phù hợp cho vữa xây và vữa tô — dễ thi công và ít co ngót hơn PCB40.
Chống thấm
Chống thấm cần thực hiện đúng thời điểm: chân tường và móng thực hiện sớm khi xong phần thô, sàn WC trước khi ốp lát, tường ngoài và sân thượng sau khi tô hoàn thiện. Phân khúc tiết kiệm sử dụng chống thấm 1 thành phần dạng quét sẵn.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — KOVA | OPT 2 — Sika | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chống thấm sàn WC | CT-11A Plus Sàn | Sika Latex TH | Quét 2–3 lớp, lật lên chân tường ≥ 200 mm |
| 2 | Chống thấm ban công | CT-11A Plus Sàn | Sika Latex TH | Kết hợp tạo dốc thoát nước |
| 3 | Chống thấm sân thượng | CT-11A Plus Sàn | Sika Latex TH | Cần lớp bảo vệ (vữa hoặc gạch) phía trên |
| 4 | Chống thấm tường ngoài | CT-11A Plus Tường | Sika Latex TH | Quét toàn bộ mặt tường ngoài trước khi sơn |
| 5 | Chống thấm chân tường trệt | CT-11A Plus Sàn | Sika Latex TH | Mặt ngoài chân tường tiếp xúc đất, cao ≥ 300 mm |
| 6 | Xử lý điểm rò, mạch ngừng | KOVA Plug | SikaPlug | Trám bịt điểm rò trước khi quét chống thấm |
KOVA là thương hiệu Việt, giá tốt, dễ mua. Sika có hệ sản phẩm phong phú hơn. Chống thấm chân tường tầng trệt rất quan trọng để ngăn nước mao dẫn từ đất lên gây ẩm mốc — hạng mục này dễ bị bỏ sót.
Cấp thoát nước
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Ống cấp nước lạnh PVC-U | Bình Minh | Ø21: cấp thiết bị · Ø27: nhánh WC/bếp · Ø34: cấp tầng · Ø42–Ø60: tuyến chính |
| 2 | Ống nước nóng PP-R | Bình Minh | Ø20: nhánh thiết bị · Ø25: tuyến chính nước nóng |
| 3 | Ống thoát nước PVC-U | Bình Minh | Ø60: lavabo, thoát sàn · Ø90: tuyến gom · Ø114: bồn cầu, trục đứng |
| 4 | Ống thông hơi PVC-U | Bình Minh | Ø60: thông hơi cho ống thoát đứng, đưa lên mái |
| 5 | Phụ kiện PVC-U | Bình Minh | Co 90°, co 45°, tê/Y, nối, giảm, nắp bịt — theo cỡ ống |
| 6 | Van khóa nước | Minh Hòa – MIHA | Van bi DN15 · DN20 · DN25 — theo vị trí |
| 7 | Thoát sàn | Vanni / Viglacera (đồng bộ hãng TB vệ sinh) | Mặt vuông 120×120 mm, cỡ thoát Ø60 |
| 8 | Máy bơm đẩy cao | Panasonic | GP-129JXK / GP-200JXK |
| 9 | Máy bơm tăng áp | Panasonic | A-130JTX |
Ống thông hơi rất quan trọng — thiếu sẽ tạo áp suất âm khi xả nước lượng lớn, hút ngược nước trong phễu thoát sàn gây mùi hôi. Ống thường Ø60, đấu nối vào ống thoát đứng và đưa lên mái. Ống cấp nước có thể thay Bình Minh bằng Tiền Phong (cùng tier) nhưng nên chọn một hãng xuyên suốt.
Thoát nước mưa
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Máng xối | Nhà gia công tôn/inox | Tôn mạ kẽm hoặc nhựa PVC — theo diện tích mái |
| 2 | Ống đứng thoát mưa PVC-U | Bình Minh | Ø60–Ø90 tùy diện tích mái |
| 3 | Phễu thu nước mưa | Nhà cung cấp VLXD | Phễu thu có lưới chắn rác, cỡ thoát phù hợp ống đứng |
Tạo dốc thoát nước trên sân thượng và ban công, độ dốc tối thiểu 1–2%. Ống đứng thoát mưa nên bố trí trong hộp kỹ thuật hoặc âm tường.
Điện âm
Dây dẫn sử dụng CADIVI. Thiết bị đóng cắt chọn MPE hoặc Sino — hai hãng phổ biến nhất phân khúc phổ thông. Tủ điện 12 module phù hợp nhà phố cơ bản.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — MPE | OPT 2 — Sino | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây chiếu sáng | CADIVI | CADIVI | CV/LF 1,5 mm² |
| 2 | Dây ổ cắm | CADIVI | CADIVI | CV/LF 2,5 mm² |
| 3 | Dây tải lớn | CADIVI | CADIVI | CV/LF 4 mm² |
| 4 | Dây cấp tải lớn hơn | CADIVI | CADIVI | CV/LF 6 mm² |
| 5 | Ống luồn PVC cứng | A9016L, A9020L, A9025L (320N) | SP9016, SP9020, SP9025 (750N) | Ø16, Ø20, Ø25 |
| 6 | Đế âm | A157N | Sino tương đương | 105×65×40 mm |
| 7 | Hộp nối điện | A332 | Sino tương đương | 80×80×45 mm |
| 8 | Tủ điện âm tường | TS-12 | Sino tương đương | 12 module |
| 9 | MCB chiếu sáng | MP6-C116 | Sino 1P 16A 6kA | 1P, 16A, 6kA |
| 10 | MCB ổ cắm | MP6-C120 | Sino 1P 20A 6kA | 1P, 20A, 6kA |
| 11 | MCB tổng | MP6-C240 | Sino 2P 40A 6kA | 2P, 40A, 6kA (theo tải) |
| 12 | RCBO chống dòng rò | RCBO-30/216 | Sino RCBO 2P 16A 30mA | 2P, 16A, 30mA |
| 13 | Phụ kiện tủ điện | MPE đồng bộ | Sino đồng bộ | Thanh cài, thanh đồng, dây nối |
MPE có hệ phụ kiện rộng, đồng bộ cao. Sino ống luồn 750N dày hơn MPE (320N), giá cạnh tranh. MCB tổng 2P 40A là tham khảo — nếu tổng tải lớn cần tính toán lại (có thể cần 50A hoặc 63A). Việc phân mạch và chọn dòng cắt nên được kỹ sư điện tính toán.
Trần vách
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Gyproc | OPT 2 — USG Boral | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khung trần chìm | Vĩnh Tường TIKA | Vĩnh Tường TIKA | Hệ khung xương chìm tiêu chuẩn |
| 2 | Tấm thạch cao tiêu chuẩn | Gyproc 9 mm | USG Boral 9 mm | Phòng khô: phòng khách, ngủ, hành lang |
| 3 | Tấm thạch cao chịu ẩm | Gyproc Chịu Ẩm 9 mm | USG Boral Chịu Ẩm 9 mm | Khu vực ướt: WC, phòng tắm |
| 4 | Phụ kiện trần | Vĩnh Tường đồng bộ | Vĩnh Tường đồng bộ | Thanh viền, ty treo, tăng đơ, vít |
Khu vực WC và phòng tắm bắt buộc dùng tấm chịu ẩm (thường có màu xanh lá). Tấm tiêu chuẩn tại vị trí ẩm sẽ phồng rộp và hư hỏng sau thời gian ngắn.
Ốp lát
Phân khúc tiết kiệm sử dụng gạch ceramic và vữa xi măng–cát truyền thống.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Prime | OPT 2 — Viglacera | OPT 3 — Đồng Tâm | Quy cách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gạch lát nền | Prime Ceramic | Viglacera Ceramic | Đồng Tâm Ceramic | 600×600 mm, dòng phổ thông |
| 2 | Gạch ốp tường | Prime Ceramic | Viglacera Ceramic | Đồng Tâm Ceramic | 300×600 mm |
| 3 | Gạch lát WC | Prime | Viglacera | Đồng Tâm | 300×300 mm, matt/nhám chống trơn |
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 4 | Vữa lát gạch | Xi măng PCB30 + cát | Vữa xi măng–cát; hoặc keo dán nếu ốp tường gạch lớn |
| 5 | Keo chà ron | Weber — webercolor classic | Ổn định mọi phân khúc |
| 6 | Nẹp góc | Nhôm | Nẹp V — bảo vệ cạnh gạch tại góc ngoài |
Prime giá cạnh tranh nhất, nhiều mẫu. Viglacera thương hiệu lớn, phân phối rộng. Đồng Tâm phổ biến miền Nam.
Sơn
Quy trình chuẩn: bột trét 2 lớp → sơn lót 1 lớp → sơn phủ 2 lớp. Phân khúc tiết kiệm sử dụng dòng sơn phổ thông.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Maxilite (Dulux) | OPT 2 — Jotun | OPT 3 — Nippon | Phạm vi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bột trét nội thất | Bột trét Maxilite | Jotun Putty Interior | Nippon Matex Putty | Tường trong nhà |
| 2 | Sơn lót nội thất | Maxilite Primer | Jotun Essence Primer | Nippon Matex Sealer | Lót kháng kiềm nội thất |
| 3 | Sơn phủ nội thất | Maxilite Hi-Cover | Jotun Essence | Nippon Matex | Tường và trần trong nhà |
| 4 | Bột trét ngoại thất | Maxilite Putty Ext | Jotun Putty Exterior | Nippon Putty ngoại | Tường ngoài |
| 5 | Sơn lót ngoại thất | Maxilite Primer Ext | Jotun Essence Primer Ext | Nippon Sealer ngoại | Lót kháng kiềm ngoại thất |
| 6 | Sơn phủ ngoại thất | Maxilite Tough | Jotun Essence Tough | Nippon Matex Super | Tường ngoài |
Maxilite là dòng phổ thông của Dulux, giá tốt nhất. Jotun Essence giá nhỉnh hơn, chất lượng tốt. Nippon Matex giá tương đương Maxilite. Không nên dùng sơn nội thất cho tường ngoài.
Cửa nhôm kính
Phân khúc tiết kiệm sử dụng hệ nhôm phổ thông (không thương hiệu lớn), kính cường lực 8 mm.
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Cửa nhôm mở quay | Hệ nhôm phổ thông | Hệ 55, kính cường lực 8 mm |
| 2 | Cửa nhôm lùa | Hệ nhôm phổ thông | Hệ lùa 55, kính cường lực 8 mm |
| 3 | Khóa cửa phòng | Việt Tiệp | 04507 — khóa tay gạt |
| 4 | Khóa cửa đi | Việt Tiệp | 04911 — khóa tay gạt |
| 5 | Bản lề | Phụ kiện cửa phổ thông | Theo loại cửa và tải trọng cánh |
Cửa cổng & cửa chính
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Cửa cuốn | Nhà cung cấp uy tín | Tấm liền hoặc khe thoáng, motor kéo đồng bộ |
| 2 | Cổng sắt | Nhà gia công cửa sắt | Khung thép hộp 30×60, sơn tĩnh điện |
| 3 | Cửa đi chính | Nhà gia công cửa sắt | Thép hộp sơn tĩnh điện hoặc thép vân gỗ |
| 4 | Khóa cổng | Việt Tiệp | Khóa cơ chốt chìa |
| 5 | Khóa cửa chính | Việt Tiệp | Khóa cơ tay gạt |
| 6 | Bản lề cổng | Bản lề bản to ≥ 4 inch | Thép, chịu tải nặng |
Cửa cuốn cần chọn nhà cung cấp có bảo hành motor và ray. Cổng sắt nên sơn tĩnh điện hoặc sơn 2K chống gỉ.
Lan can & cầu thang
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Lan can cầu thang | Nhà gia công sắt/inox | Sắt hộp sơn tĩnh điện hoặc inox 304 — cao ≥ 900 mm, khoảng cách thanh ≤ 100 mm |
| 2 | Lan can ban công / sân thượng | Nhà gia công sắt/inox | Sắt hộp sơn tĩnh điện hoặc inox 304 — cao ≥ 1.100 mm |
| 3 | Tay vịn cầu thang | Nhà gia công sắt/inox | Inox 304 hoặc gỗ bọc inox — Ø42 hoặc Ø50 |
Phòng tắm
Phân khúc tiết kiệm sử dụng Vanni hoặc Viglacera dòng cơ bản — đồng bộ một hãng cho toàn bộ phòng tắm. Vòi lavabo chỉ lạnh (nóng lạnh nâng lên phân khúc tiêu chuẩn).
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Vanni | OPT 2 — Viglacera CB | Quy cách tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bồn cầu | VN-C015 | VI66 hoặc tương đương | ~650×365×745, xả nhấn kép |
| 2 | Lavabo đặt bàn | VN-LB03 | Viglacera BS — cơ bản | ~400×400 mm |
| 3 | Vòi lavabo lạnh | VN-525 | Viglacera VG — cơ bản | Đồng bộ hãng |
| 4 | Sen tắm nóng lạnh | VN-120 | Viglacera VG — cơ bản | Đồng bộ hãng |
| 5 | Vòi xịt vệ sinh | VX-15 | Viglacera VG — cơ bản | Đồng bộ hãng |
| 6 | Bộ xả lavabo | Vanni đồng bộ | Viglacera đồng bộ | Đồng bộ hãng |
| 7 | Thoát sàn | VN-LR7 | Viglacera TS — cơ bản | 120×120 mm, cỡ thoát Ø60 |
| 8 | Van góc | Vanni đồng bộ | Viglacera đồng bộ | Đồng bộ hãng |
| 9 | Gương phòng tắm | GS-1 | Viglacera hoặc gương nhà gia công | Gương tráng bạc |
Vanni có catalogue đầy đủ, đồng bộ cao, giá tốt. Viglacera thương hiệu lớn, mạng bảo hành rộng.
Nhà bếp
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Vanni | OPT 2 — Viglacera CB | Quy cách tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chậu rửa chén 1 hộc | VN-6045 | Viglacera / inox 304 uy tín | Inox 304, ~600×450 mm |
| 2 | Vòi rửa chén | VN-413 | Viglacera VG — cơ bản | Đồng bộ hãng |
| 3 | Bộ xả chậu rửa | Vanni đồng bộ | Viglacera đồng bộ | Xả inox 304 |
| 4 | Rổ lọc rác | Đồng bộ bộ xả | Đồng bộ bộ xả | Phụ kiện kèm theo |
| 5 | Kệ chén | Seri KC (Vanni) | Viglacera / inox 304 uy tín | Inox 304 |
| 6 | Kệ gia vị / phụ kiện bếp | Seri KC (Vanni) | Viglacera / inox 304 uy tín | Chọn kích thước theo tủ |
Thiết bị điện bếp (bếp nấu, máy hút mùi, lò vi sóng) chọn riêng theo nhu cầu. Nếu dùng bếp từ, cần mạch điện riêng với dây ≥ 4 mm² và MCB phù hợp.
Điện hoàn thiện
Công tắc và ổ cắm đồng bộ với hãng đóng cắt đã chọn ở phần điện âm.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — MPE A20 Plus | OPT 2 — Sino S68 | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Công tắc 1 chiều | A30/1 | S68G1 | Đồng bộ seri |
| 2 | Công tắc 2 chiều | A30M | S68G12 | Đồng bộ seri |
| 3 | Mặt 1 lỗ | A201N | S68-01 | Đồng bộ seri |
| 4 | Mặt 2 lỗ | A202N | S68-02 | Đồng bộ seri |
| 5 | Mặt 3 lỗ | A203N | S68-03 | Đồng bộ seri |
| 6 | Ổ cắm đôi 2 chấu | A20US2N | S68US2 | 16A, 250V |
| 7 | Ổ cắm đôi 3 chấu | A20UES2N | S68UES2 | 16A, 250V |
MPE phân phối rộng, nhiều model. Sino giá cạnh tranh, kiểu dáng tương đương. Nên bố trí ổ cắm 3 chấu tại vị trí dùng thiết bị có phích 3 chân (máy lạnh, máy giặt, tủ lạnh, máy tính).
Chiếu sáng & thông gió
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — MPE | OPT 2 — Rạng Đông | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | LED Panel âm trần | Seri RP — 6W, 9W, 12W | Seri D PT — 6W, 9W, 12W | Dòng cơ bản |
| 2 | LED Downlight âm trần | Seri DLE — 7W, 9W, 12W | Seri AT16 — 7W, 9W, 12W | Dòng cơ bản |
| 3 | LED Panel ốp nổi | Seri SRPL2 — 12W, 18W | Seri D LN — 12W, 18W | Dòng cơ bản |
| 4 | LED Tube | Seri GT — 9W, 18W | Seri T8 — 9W, 18W | 9W/0,6m; 18W/1,2m |
| 5 | Đèn ốp trần | CL-15, CL-20 | Seri LN | 14W / 19W |
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 6 | Quạt hút gắn tường | Senko | H100 / H150 — WC, phòng nhỏ |
| 7 | Quạt hút âm trần | Senko | HT150 / HT200 — WC, phòng tắm, khu vực trần giả |
MPE đồng bộ nếu dùng MPE cho CB/tủ điện. Rạng Đông thương hiệu lâu đời, mạng phân phối rất rộng. Senko là dòng phổ thông, giá tốt, dễ thay thế.
Tổng hợp thương hiệu theo 16 giai đoạn
| STT | Giai đoạn | OPT 1 | OPT 2 | OPT 3 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Móng & kết cấu | Hòa Phát, FiCO | Hòa Phát, Hà Tiên | Hòa Phát, Nghi Sơn |
| 2 | Xây tô | FiCO | Hà Tiên | Nghi Sơn |
| 3 | Chống thấm | KOVA | Sika (dòng cơ bản) | — |
| 4 | Cấp thoát nước | Bình Minh, MIHA, Panasonic | — | — |
| 5 | Thoát nước mưa | Bình Minh | — | — |
| 6 | Điện âm | CADIVI, MPE MP6 | CADIVI, Sino | — |
| 7 | Trần vách | Vĩnh Tường, Gyproc 9 mm | Vĩnh Tường, USG Boral 9 mm | — |
| 8 | Ốp lát | Prime Ceramic, vữa XM–cát | Viglacera Ceramic | Đồng Tâm Ceramic |
| 9 | Sơn | Maxilite (Dulux) | Jotun Essence | Nippon Matex |
| 10 | Cửa nhôm kính | Hệ nhôm phổ thông, Việt Tiệp | — | — |
| 11 | Cửa cổng & cửa chính | Nhà gia công sắt, Việt Tiệp | — | — |
| 12 | Lan can & cầu thang | Nhà gia công sắt/inox | — | — |
| 13 | Phòng tắm | Vanni | Viglacera cơ bản | — |
| 14 | Nhà bếp | Vanni / inox 304 | Viglacera / inox 304 | — |
| 15 | Điện hoàn thiện | MPE A20 Plus | Sino S68 | — |
| 16 | Chiếu sáng & thông gió | MPE cơ bản, Senko | Rạng Đông cơ bản, Senko | — |
Lưu ý khi lựa chọn vật tư
Các model và quy cách trên phù hợp để hình thành danh sách vật tư ban đầu cho nhà phố theo hướng tiết kiệm. Những hạng mục sau cần đối chiếu bản vẽ và tính toán cụ thể trước khi đặt số lượng:
- Thép, bê tông và cấu kiện chịu lực — theo hồ sơ kết cấu.
- Đường kính ống nước, số lượng đầu cấp/thoát — theo bản vẽ cấp thoát nước.
- Tiết diện dây điện, dòng cắt MCB, số mạch trong tủ điện — theo bảng tải điện.
- Kích thước cửa, lan can — theo bản vẽ kiến trúc.
Khách hàng có thể chọn trọn một cột OPT hoặc kết hợp giữa các OPT theo nhóm — miễn là giữ đồng bộ thương hiệu trong cùng một nhóm (ví dụ: không nên trộn MCB của MPE với tủ điện của Sino vì có thể khác kích thước module).
Toàn bộ danh mục sử dụng khoảng 10 thương hiệu chính cho mỗi OPT, đủ bao phủ từ phần thô đến hoàn thiện mà không phải tìm kiếm quá nhiều nhà cung cấp.