Bài viết này tổng hợp các nhóm vật tư phù hợp cho nhà phố phân khúc trung cấp, được sắp xếp theo 12 giai đoạn thi công, từ móng và kết cấu cho đến chiếu sáng, thông gió và hoàn thiện.
Móng & kết cấu
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model / Quy cách thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thép thanh vằn | Hòa Phát | CB400-V, CB500-V; D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25 |
| 2 | Thép thanh vằn | Thép Miền Nam /V/ | CB400-V, CB500-V; D10–D25 |
| 3 | Thép thanh vằn | Việt Nhật / Kyoei | CB400-V, CB500-V; chọn đường kính theo kết cấu |
| 4 | Thép cuộn | Hòa Phát, Thép Miền Nam | CB240-T Ø6, Ø8 |
| 5 | Xi măng | INSEE | INSEE Power-S PCB40 |
| 6 | Cát bê tông | Nguồn tuyển chọn | Cát vàng/cát bê tông |
| 7 | Đá bê tông | Nguồn tuyển chọn | Đá 1×2 |
Xây tô
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model / Quy cách thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Gạch xây | Nhà sản xuất uy tín | Gạch block đặc, block rỗng |
| 2 | Gạch nhẹ | Nhà sản xuất AAC | Gạch AAC theo kích thước |
| 3 | Vữa xây | Vữa khô trộn sẵn | Vữa xây chuyên dụng |
| 4 | Vữa tô | Vữa khô trộn sẵn | Vữa tô nội thất, ngoại thất |
| 5 | Lưới chống nứt | Nhà cung cấp chuyên dụng | Lưới thủy tinh/lưới thép theo bản rộng và mắt lưới |
Chống thấm
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Chống thấm WC | Sika | SikaTop-107 Seal VN |
| 2 | Chống thấm WC, ban công | Sika | SikaTop-109 Seal VN |
| 3 | Chống thấm WC | Weber | weberdry top |
| 4 | Ban công, sân thượng | Weber | weberdry 2Kflex |
| 5 | Keo trám khe | Sika | Sikaflex phù hợp từng vị trí |
Cấp thoát nước
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model / Quy cách thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Ống cấp nước lạnh | Bình Minh | PVC-U Ø21, Ø27, Ø34, Ø42, Ø49, Ø60 |
| 2 | Ống cấp nước lạnh | Tiền Phong | uPVC DN21, DN27, DN34, DN42, DN60 |
| 3 | Ống nước nóng/lạnh | Bình Minh | PP-R Ø20, Ø25, Ø32 |
| 4 | Ống nước nóng/lạnh | Tiền Phong | PP-R PN20/PN25; Ø20, Ø25, Ø32 |
| 5 | Ống thoát nước | Bình Minh, Tiền Phong | PVC-U Ø60, Ø90, Ø114 |
| 6 | Phụ kiện ống | Bình Minh, Tiền Phong | Co, tê, nối, giảm đồng bộ |
| 7 | Van nước | KITZ | Van bi đồng DN15, DN20, DN25 |
Điện âm
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model / Quy cách thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Dây chiếu sáng | CADIVI | CV/LF 90°C 1.5 mm² |
| 2 | Dây ổ cắm | CADIVI | CV/LF 90°C 2.5 mm² |
| 3 | Dây tải lớn | CADIVI | 4 mm², 6 mm² |
| 4 | Cáp nguồn | CADIVI | CXV 0,6/1 kV |
| 5 | Ống luồn dây | Panasonic, MPE | Ø16, Ø20, Ø25 |
| 6 | Đế âm | Panasonic | Đế âm đơn, đôi |
| 7 | MCB | Schneider | Easy9 1P 10A, 16A, 20A, 25A, 32A |
| 8 | MCB tổng | Schneider | Easy9 2P; 32A, 40A, 50A, 63A tùy tải |
| 9 | RCCB / RCBO | Schneider | Easy9, dòng rò 30 mA |
| 10 | SPD | Schneider | Easy9 SPD |
| 11 | Tủ điện | Schneider / MPE | Tủ âm/nổi theo số module |
Trần vách
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Khung trần chìm | Vĩnh Tường | TIKA, ALPHA |
| 2 | Tấm thạch cao | Vĩnh Tường–Gyproc | Gyproc tiêu chuẩn |
| 3 | Tấm chịu ẩm | Vĩnh Tường–Gyproc | Gyproc Siêu Chịu Ẩm |
| 4 | Vách thạch cao | Vĩnh Tường–Gyproc | Khung vách + Gyproc đồng bộ |
| 5 | Bông cách âm | Rockwool | Chọn độ dày/mật độ theo thiết kế |
Ốp lát
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model / Quy cách thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Gạch lát nền | Đồng Tâm | Porcelain 600×600, 800×800 |
| 2 | Gạch lát nền | Prime, Viglacera | Porcelain 600×600, 800×800 |
| 3 | Gạch ốp tường | Đồng Tâm, Viglacera, Prime | 300×600, 400×800 |
| 4 | Keo dán gạch | Weber | webertai fix |
| 5 | Keo chà ron | Weber | webercolor power |
| 6 | Nẹp hoàn thiện | Inox / nhôm | Nẹp chữ T, V, U theo vị trí |
Sơn
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Sơn nội thất | Dulux | EasyClean |
| 2 | Sơn nội thất | Jotun | Essence Dễ Lau Chùi |
| 3 | Sơn ngoại thất | Jotun | Jotashield Sạch Vượt Trội |
| 4 | Sơn ngoại thất | Dulux | Weathershield |
| 5 | Sơn lót | Dulux / Jotun | Sơn lót kháng kiềm đồng bộ |
| 6 | Bột trét | Dulux / Jotun | Bột trét nội/ngoại thất đồng bộ |
Cửa kính
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model / Quy cách thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Cửa nhôm | Hệ nhôm chất lượng tốt | Hệ 55 mở quay |
| 2 | Cửa lùa | Hệ nhôm chất lượng tốt | Hệ cửa lùa phù hợp thiết kế |
| 3 | Cửa nhôm kính | Eurowindow | Cửa mở quay, cửa trượt |
| 4 | Kính an toàn | Nhà gia công uy tín | Kính dán 6.38 mm, 8.38 mm |
| 5 | Khóa cửa | Häfele | Tay gạt DIY Bộ D, Bộ E / Startec |
| 6 | Bản lề, tay nắm | Häfele | Chọn theo loại và tải trọng cửa |
Phòng tắm
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Bàn cầu 2 khối | INAX | C-514VAN, AC-514VAN, C-700VAN, AC-700VAN |
| 2 | Lavabo treo tường | INAX | L-285V EC/FC |
| 3 | Lavabo đặt bàn | INAX | L-293V, AL-299V, AL-295V |
| 4 | Vòi lavabo | INAX | LFV-1402S, LFV-1402S-R |
| 5 | Sen tắm | INAX | BFV-1403S-3C, -4C, -7C, -8C |
| 6 | Nắp rửa cơ | INAX | CW-S15VN, CW-S32VN |
| 7 | Phụ kiện phòng tắm | INAX | Kệ, móc, lô giấy, thanh treo đồng bộ |
Điện hoàn thiện
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Công tắc | Panasonic | Full Color Wide Series |
| 2 | Ổ cắm | Panasonic | Full Color Wide Series |
| 3 | Ổ cắm đa năng | Panasonic | WEG10817, WEG10817H |
| 4 | Ổ cắm + công tắc | Panasonic | WEBP5120632F |
| 5 | Công tắc | Schneider | AvatarOn A |
| 6 | Ổ cắm | Schneider | AvatarOn A |
| 7 | Công tắc/ổ cắm nâng cấp | Schneider | AvatarOn |
| 8 | Khóa điện tử | Thương hiệu uy tín | Vân tay + mã số + thẻ từ |
Chiếu sáng & thông gió
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Downlight | Philips | Meson 7W, 9W |
| 2 | Downlight | Philips | SmartBright DN027 |
| 3 | Spotlight | Philips | Essential SmartBright Projector Gen 2 |
| 4 | Đèn ngoài trời | Philips | Essential SmartBright G5 Floodlight |
| 5 | Quạt hút gắn tường | Panasonic | Dòng 1 chiều / 2 chiều có màn che |
| 6 | Quạt hút phòng tắm | Panasonic | FV-10EGD2, FV-15EGD2 |
| 7 | Quạt thông gió âm trần | Panasonic | FV-17CH9, FV-24CH9, FV-27CH9 |
Thương hiệu liên quan: MPE Panasonic Cadivi