Móng & kết cấu
Đây là nhóm vật tư hình thành phần chịu lực chính của căn nhà. Chất lượng vật liệu cần được ưu tiên theo thiết kế kết cấu và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model / Quy cách thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thép cuộn | Hòa Phát, Thép Miền Nam | CB240-T Ø6, Ø8 |
| 2 | Thép thanh vằn | Hòa Phát | CB300-V, CB400-V; D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25 |
| 3 | Thép thanh vằn | Thép Miền Nam /V/ | CB300-V, CB400-V; D10–D25 |
| 4 | Xi măng | FiCO | FiCO PCB40 |
| 5 | Xi măng | VICEM Hà Tiên | PCB40 |
| 6 | Cát bê tông | Nguồn cung cấp đạt yêu cầu | Cát vàng, cát bê tông |
| 7 | Cát xây tô | Nguồn cung cấp đạt yêu cầu | Cát xây, cát tô |
| 8 | Đá xây dựng | Nguồn cung cấp đạt yêu cầu | Đá 1×2 cho bê tông |
| 9 | Phụ gia bê tông | Sika | Plastiment-88, Plastiment-96 hoặc loại phù hợp thiết kế |
Xây tô
Sau phần kết cấu là các công việc xây tường, tô trát và xử lý các vị trí giao nhau giữa những loại vật liệu khác nhau.
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model / Quy cách thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Gạch xây | Nhà sản xuất gạch tuynel uy tín | Gạch 2 lỗ, 4 lỗ, gạch đặc |
| 2 | Gạch block | Nhà sản xuất đạt yêu cầu | Block đặc, block rỗng theo kích thước |
| 3 | Vữa xây | FiCO / Hà Tiên + cát | Cấp phối phù hợp từng loại tường |
| 4 | Vữa tô | FiCO / Hà Tiên + cát | Vữa tô trong nhà, ngoài trời |
| 5 | Lưới chống nứt | Nhà cung cấp vật liệu xây dựng | Lưới mắt cáo, lưới thủy tinh |
| 6 | Phụ gia vữa | KOVA, Sika | Chọn theo yêu cầu tăng bám dính hoặc hỗ trợ xử lý bề mặt |
Chống thấm
Chống thấm nên được thực hiện trước các công đoạn hoàn thiện bề mặt tại nhà vệ sinh, ban công, sân thượng và tường ngoài.
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Chống thấm sàn WC | KOVA | CT-11A Plus Sàn |
| 2 | Chống thấm ban công | KOVA | CT-11A Plus Sàn |
| 3 | Chống thấm sân thượng | KOVA | CT-11A Plus Sàn |
| 4 | Chống thấm tường ngoài | KOVA | CT-11A Plus Tường |
| 5 | Chống thấm có màu | KOVA | CT-11A Color |
| 6 | Xử lý điểm rò rỉ | KOVA | KOVA Plug |
| 7 | Keo trám khe | Apollo, Sika | Chọn silicone hoặc keo trám theo vị trí sử dụng |
Cấp thoát nước
Hệ thống cấp thoát nước thường được triển khai âm tường, âm sàn khá sớm nên cần xác định trước đường kính ống, tuyến ống và vị trí thiết bị.
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model / Quy cách thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Ống cấp nước PVC-U | Bình Minh | Ø21, Ø27, Ø34, Ø42, Ø49, Ø60 |
| 2 | Ống cấp nước PVC-U | Tiền Phong | DN21, DN27, DN34, DN42, DN60 |
| 3 | Ống thoát nước PVC-U | Bình Minh, Tiền Phong | Ø60, Ø90, Ø114 |
| 4 | Ống thoát trục lớn | Bình Minh, Tiền Phong | Ø168 khi thiết kế yêu cầu |
| 5 | Phụ kiện PVC-U | Bình Minh, Tiền Phong | Co 90°, co 45°, tê, nối, giảm, nắp bịt |
| 6 | Van khóa nước | Minh Hòa – MIHA | Van bi DN15, DN20, DN25 |
| 7 | Máy bơm đẩy cao | Panasonic | GP-129JXK, GP-200JXK |
| 8 | Máy bơm tăng áp | Panasonic | A-130JTX hoặc model phù hợp nhu cầu |
Điện âm
Giai đoạn điện âm bao gồm dây dẫn, ống luồn, hộp điện và hệ thống bảo vệ. Đây là nhóm vật tư khó thay thế sau khi đã tô tường và hoàn thiện.
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model / Quy cách thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Dây điện chiếu sáng | CADIVI | CV 1.5 mm² |
| 2 | Dây điện ổ cắm | CADIVI | CV 2.5 mm² |
| 3 | Dây tải lớn | CADIVI | CV 4 mm², CV 6 mm² |
| 4 | Ống luồn dây điện | Sino–Vanlock, MPE | Ø16, Ø20, Ø25 |
| 5 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Sino–Vanlock, MPE | Đế âm đơn, đế âm đôi |
| 6 | Hộp nối điện | Sino–Vanlock, MPE | Hộp tròn, hộp vuông |
| 7 | Tủ điện âm tường | MPE | TS-6, TS-10, TS-12, TS-14, TS-20 |
| 8 | Tủ điện lắp nổi | MPE | TN-2, TN-4, TN-6 |
| 9 | MCB 1P | MPE | MP6-C110, MP6-C116, MP6-C120, MP6-C132 |
| 10 | RCBO | MPE | RCBO-30/216, RCBO2-30/220, RCBO-30/225, RCBO-30/240 |
| 11 | Chống sét lan truyền | MPE | Chọn SPD theo cấu hình tủ điện |
Trần vách
Hệ trần và vách thạch cao được lựa chọn dựa trên diện tích, vị trí sử dụng và yêu cầu về chịu ẩm, cách âm hoặc trang trí.
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model / Quy cách thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Khung trần chìm | Vĩnh Tường | TIKA, EKO |
| 2 | Tấm thạch cao | Vĩnh Tường–Gyproc | Gyproc Tiêu Chuẩn |
| 3 | Tấm trần phổ thông | Gyproc | Tấm 9 mm cho ứng dụng phù hợp |
| 4 | Vách thạch cao | Vĩnh Tường–Gyproc | Khung vách + tấm Gyproc đồng bộ |
| 5 | Phụ kiện trần | Vĩnh Tường | Thanh viền, ty treo, tăng đơ và phụ kiện đồng bộ |
Ốp lát
Gạch, keo dán gạch và vật liệu chà ron nên được lựa chọn đồng bộ theo kích thước và đặc tính của từng loại gạch.
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model / Quy cách thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Gạch lát nền | Viglacera | Ceramic/Granite 600×600 mm |
| 2 | Gạch lát nền | Prime | Ceramic/Porcelain 600×600 mm |
| 3 | Gạch ốp tường | Viglacera, Prime | 300×600 mm |
| 4 | Gạch WC | Viglacera, Prime | Bộ gạch ốp + lát theo diện tích phòng |
| 5 | Keo dán gạch | Weber | webertai vis |
| 6 | Keo dán gạch nâng cấp | Weber | webertai fix |
| 7 | Keo chà ron | Weber | webercolor classic |
| 8 | Nẹp hoàn thiện | Nhôm / inox | Nẹp T, V, U theo vị trí |
Sơn
Hệ sơn thông thường gồm xử lý bề mặt, bột trét, sơn lót và lớp sơn phủ hoàn thiện.
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Bột trét | Maxilite | Bột trét tường nội & ngoại thất |
| 2 | Sơn nội thất | Maxilite | Hi-Cover |
| 3 | Sơn nội thất | Maxilite | Total |
| 4 | Sơn ngoại thất | Maxilite | Maxilite Tough |
| 5 | Sơn lót nội thất | KOVA | K-109 |
| 6 | Sơn nội thất | KOVA | K-260 Plus |
| 7 | Sơn lót ngoại thất | KOVA | K-207 |
| 8 | Sơn ngoại thất | KOVA | K-261 Plus, K-265 Plus |
Cửa kính
Với dòng Tiêu chuẩn, nên ưu tiên hệ nhôm phổ biến, kính phù hợp từng vị trí và phụ kiện có thương hiệu rõ ràng.
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model / Quy cách thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Cửa nhôm mở quay | Hệ nhôm phổ thông đạt yêu cầu | Hệ 55 |
| 2 | Cửa nhôm lùa | Hệ nhôm phổ thông đạt yêu cầu | Hệ lùa phù hợp kích thước |
| 3 | Kính cửa | Nhà gia công kính uy tín | Kính cường lực 8 mm, 10 mm |
| 4 | Khóa tay gạt | Huy Hoàng | EX 5010, EX 5026 |
| 5 | Khóa tay gạt | Huy Hoàng | EX 5810, EX 5868 |
| 6 | Bản lề | Phụ kiện cửa đạt yêu cầu | Chọn theo tải trọng và loại cửa |
| 7 | Tay nắm, chốt cửa | Huy Hoàng hoặc tương đương | Chọn đồng bộ theo cửa |
Phòng tắm
Thiết bị phòng tắm nên được lựa chọn đồng bộ về kích thước, kiểu lắp đặt và vị trí đường cấp thoát nước.
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Bàn cầu 2 khối | Viglacera | VI44, VI66, VI77, VI107, V715 |
| 2 | Lavabo treo tường | Viglacera | VTL3, V37 |
| 3 | Lavabo đặt bàn | Viglacera | V25, V26, V27 |
| 4 | Vòi lavabo | Viglacera | VG112, VG126, VG136 |
| 5 | Sen tắm nóng lạnh | Viglacera | VG503, VG511, VG536, VG541 |
| 6 | Phụ kiện phòng tắm | Viglacera | VG98 và các phụ kiện đồng bộ |
| 7 | Phễu thoát sàn | Inox 304 | 100×100, 120×120, 150×150 mm |
| 8 | Bộ xả lavabo | Thương hiệu phù hợp | Xả nhấn hoặc xả lật theo lavabo |
Điện hoàn thiện
Khác với điện âm, nhóm này chủ yếu được lắp sau khi tường và bề mặt đã hoàn thiện, gồm công tắc, ổ cắm và các module chức năng.
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Công tắc | Sino–Vanlock | Seri S18 |
| 2 | Công tắc | Sino–Vanlock | S18CCS/S, S18CCM/S và các cấu hình tương ứng |
| 3 | Ổ cắm | Sino–Vanlock | Seri S18, S19 |
| 4 | Ổ cắm | Sino–Vanlock | S18U, S18U2, S1982E |
| 5 | Công tắc & ổ cắm | MPE | Seri A20 Plus |
| 6 | Công tắc & ổ cắm dạng hạt | MPE | Seri A60 |
| 7 | Ổ cắm đa năng | MPE | A20USMN, A20US2MN |
| 8 | Đế nổi | MPE, Sino–Vanlock | Đế nổi đơn, đế nổi đôi |
| 9 | Ổ mạng, TV | MPE, Sino–Vanlock | Module LAN RJ45, TV đồng bộ series |
Chiếu sáng & thông gió
Giai đoạn cuối tập trung vào hệ đèn sử dụng thường xuyên và các thiết bị giúp lưu thông không khí trong nhà.
| STT | Nhóm sản phẩm | Thương hiệu | Series / Model / Quy cách thông dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Downlight âm trần | MPE | Seri DLE; 7W, 9W, 12W |
| 2 | Panel âm trần | MPE | RPL3-7/3C, RPL3-9/3C, RPL3-12/3C |
| 3 | Downlight | Rạng Đông | AT04 90/7W, AT04 90/9W, AT04 110/12W |
| 4 | Đèn ốp trần | Rạng Đông | LN12N 220/18W, LN12N 300/24W |
| 5 | Bóng LED bulb | Rạng Đông, MPE | 5W, 7W, 9W, 12W, 15W |
| 6 | Đèn tuýp LED | Rạng Đông, MPE | T8 0,6 m và 1,2 m |
| 7 | Quạt hút gắn tường | Senko | H100, H150, H200, H250 |
| 8 | Quạt hút âm trần | Senko | HT150, HT200, HT250 |
Lưu ý khi lựa chọn vật tư dòng Tiêu chuẩn
Dòng Tiêu chuẩn không có nghĩa là chọn vật tư rẻ nhất. Đây nên được hiểu là nhóm sản phẩm có mức đầu tư hợp lý, thương hiệu rõ ràng và đáp ứng tốt nhu cầu thông dụng của một căn nhà phố.
Đối với các hạng mục nằm âm hoặc khó sửa chữa sau khi hoàn thiện như kết cấu, chống thấm, dây điện, tủ điện và đường ống cấp thoát nước, cần ưu tiên yêu cầu kỹ thuật và chất lượng trước yếu tố giá.
Các series, model và quy cách trong bảng mang tính tham khảo để hình thành danh sách mua vật tư ban đầu. Khi triển khai thực tế, cần căn cứ vào bản vẽ thiết kế, diện tích công trình, tải điện, áp lực nước, số lượng thiết bị và yêu cầu sử dụng để lựa chọn đúng quy cách và số lượng.
Công trình liên quan: Nhà phố tiết kiệmThương hiệu liên quan: MPE Vanni Panasonic