Dây CADIVI CV/LF là dây đơn ruột đồng, cách điện PVC không chì, cấp điện áp 0,6/1 kV, phù hợp với hệ thống điện lắp đặt cố định.

Trong nhà phố, loại dây này thường được dùng để luồn trong ống điện âm tường, âm trần, đi trong tủ điện và các mạch cần tách riêng dây pha L, trung tính N và bảo vệ PE.

Với nhu cầu dân dụng thông thường, các tiết diện đáng quan tâm nhất là:

1,5 – 2,5 – 4 – 6 – 10 – 16 mm²

Tiết diện 1,5 mm² thường được sử dụng cho các mạch chiếu sáng như:

  • Đèn LED.

  • Đèn trang trí.

  • Đèn âm trần.

  • Các nhóm đèn dân dụng.

Đây là mức phù hợp để thống nhất cho phần lớn mạch chiếu sáng trong nhà phố.

Đối với ổ cắm sinh hoạt thông thường, có thể tham khảo:

2,5 mm²

Mạch ổ cắm thường bố trí riêng các dây:

L + N + PE

Phù hợp với các thiết bị gia dụng thông thường. Thiết bị công suất lớn nên được tách thành mạch riêng.

Các thiết bị như:

  • Điều hòa.

  • Bình nóng lạnh.

  • Máy bơm.

thường nên có mạch điện và CB riêng.

Tiết diện có thể xem xét:

2,5–4 mm²

Việc chọn 2,5 hay 4 mm² cần dựa trên công suất thiết bị, chiều dài tuyến dây và điều kiện lắp đặt.

Không nên mặc định mọi điều hòa, bình nóng lạnh hoặc máy bơm đều phải dùng 4 mm².

Bếp từ thường có công suất lớn nên nên được cấp bằng một mạch riêng.

Tiết diện tham khảo:

4–6 mm²

Mạch bếp nên có đầy đủ:

L + N + PE

đồng thời sử dụng CB phù hợp với công suất thực tế của bếp.

Với nhà nhiều tầng, có thể tổ chức hệ thống theo dạng:

Tủ điện tổng → Nguồn tầng → Tủ điện tầng → Các mạch nhánh

Nguồn từng tầng thường có thể bắt đầu xem xét từ:

4–6 mm²

Nếu tầng có nhiều thiết bị công suất lớn, có thể cần tính lại và sử dụng tiết diện lớn hơn.

Đường dây từ công tơ hoặc điểm cấp điện đến tủ điện tổng thường có tiết diện lớn nhất.

Trong phạm vi nhà phố thông thường, có thể xem xét:

  • 6 mm²

  • 10 mm²

  • 16 mm²

Không nên chọn tiết diện theo số tầng. Nhà ít tầng nhưng nhiều thiết bị công suất lớn vẫn có thể cần nguồn lớn hơn nhà nhiều tầng nhưng sử dụng ít điện.

Vị trí sử dụng Tiết diện tham khảo
Chiếu sáng 1,5 mm²
Ổ cắm 2,5 mm²
Điều hòa 2,5–4 mm²
Bình nóng lạnh 2,5–4 mm²
Máy bơm 2,5–4 mm²
Bếp từ 4–6 mm²
Nguồn từng tầng 4–6 mm²
Nguồn tổng 6–16 mm²

Các mức trên chỉ dùng để tham khảo ban đầu. Tiết diện thực tế vẫn cần kiểm tra theo tải, chiều dài đường dây, phương pháp đi dây và thiết bị bảo vệ.

Ưu điểm của dây đơn là có thể tách riêng từng chức năng:

  • L: dây pha.

  • N: dây trung tính.

  • PE: dây bảo vệ.

Các dây thuộc cùng một mạch được luồn trong hệ thống ống điện và đấu nối riêng tại tủ điện.

Dây PE không được sử dụng thay cho dây N hoặc cho chức năng khác.

Khi sử dụng dây đơn, màu dây giúp nhận biết từng chức năng trong hệ thống.

Nên tuân theo các nguyên tắc:

  • Thống nhất quy ước màu trong toàn bộ căn nhà.

  • Không thay đổi quy ước giữa các tầng.

  • Dây PE phải có nhận biết riêng và rõ ràng.

  • Kiểm tra màu thực tế của đúng mã CV/LF khi đặt mua.

Màu xanh lục/vàng được sử dụng để nhận biết dây bảo vệ PE trong các cấu hình phù hợp.

Không nên chọn dây chỉ dựa trên tên thiết bị.

Cần xem xét:

  • Công suất và dòng điện làm việc.

  • Chiều dài tuyến dây.

  • Điện 1 pha hay 3 pha.

  • Phương pháp đi dây.

  • Số dây đi chung trong ống.

  • Sụt áp.

  • CB hoặc RCBO bảo vệ.

  • Khả năng mở rộng tải sau này.

Đối với nhà có thang máy, điều hòa trung tâm, sạc ô tô điện, điện mặt trời hoặc thiết bị công suất lớn, cần tính toán riêng thay vì áp dụng trực tiếp bảng tham khảo trên.

Có thể ghi nhớ theo thứ tự:

1,5 mm² → Chiếu sáng

2,5 mm² → Ổ cắm

2,5–4 mm² → Thiết bị đi mạch riêng

4–6 mm² → Bếp và nguồn tầng

6–10–16 mm² → Nguồn tổng

Với nhà phố dân dụng thông thường, dải 1,5 → 2,5 → 4 → 6 → 10 → 16 mm² đã đủ bao quát phần lớn nhu cầu của hệ thống dây đơn đi cố định.

Danh mục liên quan: Dây & cáp điện Dây đơn cứng Dây đơn mềm Cáp điện
Công trình liên quan: Nhà phố tiết kiệm
Thương hiệu liên quan: Cadivi