Trên 5,282 sản phẩm từ 254 thương hiệu
Trên 5,282 sản phẩm từ 254 thương hiệu

Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2T62 Inverter 9.000 BTU/h

Mã đặt hàng: 2976
Giá bán
Liên hệ

Mô tả ngắn

Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2T62 1 chiều Inverter, đảo gió tự động 4 chiều, có I-Feel, I-Set, Turbo và lớp phủ Golden Fin.

Tên sản phẩm Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2T62 Inverter 9.000 BTU/h
Model NIS-C09R2T62
Thương hiệu Nagakawa
Kiểu máy Treo tường, 1 chiều làm lạnh
Công nghệ máy nén BLDC Inverter
Công suất làm lạnh 9000 BTU/h
Dải công suất làm lạnh 3.583–11.942 BTU/h
Công suất làm lạnh theo kW 2,64 (1,05–3,50) kW
Công suất điện làm lạnh 900 (220–1.250) W
Cường độ dòng điện 4,0 (1,0–7,0) A
Nguồn điện 1 pha, 220–240 V, 50 Hz
EER 2.93
CSPF 4.16
Nhãn năng lượng 3 sao
Lưu lượng gió dàn lạnh (cao/trung bình/thấp) 600/500/370 m³/h
Năng suất tách ẩm 0.8 L/h
Độ ồn dàn lạnh (cao/trung bình/thấp) 34/29/26 dB(A)
Kích thước dàn lạnh (rộng × cao × sâu) 790 × 275 × 192 mm
Khối lượng tịnh dàn lạnh 8 kg
Độ ồn dàn nóng 50 dB(A)
Kích thước dàn nóng (rộng × cao × sâu) 712 × 459 × 276 mm
Khối lượng tịnh dàn nóng 18 kg
Môi chất lạnh R32
Lượng nạp môi chất công bố 300 g
Đường kính ngoài ống lỏng/gas 6,35/9,52 mm
Chiều dài ống tiêu chuẩn 5 m
Chênh lệch độ cao tối đa 10 m
Đảo gió Tự động lên-xuống và trái-phải
Lớp phủ dàn trao đổi nhiệt Golden Fin
Cảm biến trên điều khiển I-Feel
Ghi nhớ cài đặt yêu thích I-Set
Làm lạnh nhanh Turbo
Chế độ tiết kiệm Eco
Chế độ ngủ Sleep
Hẹn giờ 24 giờ
Hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh Có
Đơn vị bán Bộ
Xem đầy đủ thông tin chung

Giới thiệu

Làm mát với luồng gió điều chỉnh hai phương

Nagakawa NIS-C09R2T62 là máy lạnh một chiều BLDC Inverter. Cánh gió tự động lên-xuống và trái-phải giúp phân phối luồng mát, kết hợp Turbo để tăng cường làm lạnh khi cần.

Tham chiếu nhiệt độ gần người dùng

I-Feel sử dụng cảm biến trên điều khiển để nhận biết nhiệt độ tại vị trí đặt điều khiển. I-Set lưu cài đặt yêu thích, thuận tiện khi muốn dùng lại mức nhiệt và gió quen thuộc.

Lớp phủ và tiện ích sử dụng

Dàn trao đổi nhiệt có lớp phủ Golden Fin hỗ trợ chống ăn mòn. Máy dùng R32, có Eco, Sleep và hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh; lớp phủ không thay thế vệ sinh và bảo dưỡng.

Mục lục

  • Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2T62 dùng ở khu vực nào trong nhà?
  • Nhu cầu nào phù hợp với máy lạnh này?
  • Thông số đáng chú ý của NIS-C09R2T62

Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2T62 dùng ở khu vực nào trong nhà?

Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2T62 là máy lạnh Inverter thương hiệu Nagakawa, thường lắp trong phòng ngủ nhỏ, phòng làm việc hoặc phòng trọ, trên tường có đủ chỗ cho dàn lạnh và đường ống nối ra dàn nóng.

Dàn lạnh nên đặt nơi gió thổi được cả phòng, tránh thổi thẳng vào đầu giường hoặc chỗ ngồi lâu; dàn nóng cần chỗ thoáng, dễ bảo trì và tránh làm nóng nhà bên cạnh. Bạn có thể xem thêm danh mục điện lạnh để cân nhắc đồng bộ thiết bị trong cùng khu vực.

Nhu cầu nào phù hợp với máy lạnh này?

Phù hợp với phòng cần làm mát ổn định, nên lắp đúng công suất ngay từ đầu. Công suất 9000 BTU/h thường được tham khảo cho phòng khoảng 10–15 m²; đây là phòng ngủ nhỏ, phòng làm việc hoặc phòng trọ. Mức này chỉ là tham khảo, cần tính thêm hướng nắng, chiều cao trần, số người và thiết bị sinh nhiệt trong phòng.

Phòng hướng tây, nhiều kính, trần cao hoặc nằm tầng áp mái thường nên cân nhắc nâng một cấp công suất; phòng ngủ ít người, che nắng tốt có thể giữ mức vừa phải để đỡ tốn điện. Bạn có thể so sánh thêm trong máy lạnh treo tường trên Nhavui theo từng nhu cầu.

Thông số đáng chú ý của NIS-C09R2T62

Thay vì chỉ nhìn tên gọi, hãy đối chiếu thói quen sử dụng của gia đình với các thông số trong bảng thông số bên dưới.

Thông số tiêu biểu

  • Kiểu máy: Treo tường, 1 chiều làm lạnh
  • Công suất làm lạnh: 9000 BTU/h
  • Nhãn năng lượng: 3 sao
  • Làm lạnh nhanh: Turbo

Về lộ trình mua sắm, máy lạnh nằm trong hướng dẫn chọn thiết bị ở GĐ15 – Điều hòa, quạt & thông gió. Nếu quan tâm thương hiệu, bạn có thể xem thêm các dòng Nagakawa khác hoặc tham khảo Máy lạnh LG IPC09M1.

Mục lục

  • Chọn máy lạnh theo nhu cầu sử dụng
  • Thông số cần đối chiếu trước khi chọn
  • Đối chiếu mã NIS-C09R2T62 và so sánh mẫu

Chọn máy lạnh theo nhu cầu sử dụng

Công suất 9000 BTU/h thường được tham khảo cho phòng khoảng 10–15 m²; đây là phòng ngủ nhỏ, phòng làm việc hoặc phòng trọ. Mức này chỉ là tham khảo, cần tính thêm hướng nắng, chiều cao trần, số người và thiết bị sinh nhiệt trong phòng. Cân nhắc thêm hướng nắng, số người, trần cao, thói quen mở máy cả đêm hay chỉ vài giờ, và vị trí có thể đặt dàn nóng.

Xem thêm máy lạnh treo tường trên Nhavui để so sánh các mẫu theo nhu cầu và không gian đặt.

Thông số cần đối chiếu trước khi chọn

Ngoài công suất, cần đối chiếu kiểu máy, nhãn năng lượng, nguồn điện, môi chất lạnh, chiều dài ống và độ chênh cao giữa dàn nóng với dàn lạnh. Nhà phố nên thống nhất sớm vị trí dàn nóng ở ban công, lô gia hoặc sân thượng.

Dữ liệu từ bảng thông số

  • CSPF: 4.16
  • Nguồn điện: 1 pha, 220–240 V, 50 Hz
  • Môi chất lạnh: R32

Đối chiếu mã NIS-C09R2T62 và so sánh mẫu

Kiểm tra nguyên mã NIS-C09R2T62 trên đơn hàng và tem sản phẩm, vì các mã gần giống nhau có thể là phiên bản khác về cấu hình, màu hoặc tiện ích.

Nếu còn phân vân, bạn có thể xem Máy lạnh LG IPC12M1 hoặc Máy lạnh Lenson LF-09CX1 để xem thêm các lựa chọn khác trong cùng nhóm, hoặc xem thêm thương hiệu Nagakawa. Điều kiện bảo hành vui lòng xem tại chính sách bảo hành.

Mục lục

  • Chuẩn bị vị trí đặt hoặc lắp
  • Nguồn điện, nước và an toàn
  • Kiểm tra khi nhận và bàn giao

Chuẩn bị vị trí đặt hoặc lắp

Dàn lạnh nên lắp trên tường chắc, cách trần theo hướng dẫn, gió không bị rèm hoặc tủ chặn. Dàn nóng đặt nơi thoáng, ít nắng gắt, có lối bảo trì và gần đường ống, tránh chỗ bị ống thoát hoặc bụi mỡ bếp bám vào.

Thông số để đối chiếu với vị trí đặt

  • Chiều dài ống tiêu chuẩn: 5 m
  • Chênh lệch độ cao tối đa: 10 m
  • Đường kính ngoài ống lỏng/gas: 6,35/9,52 mm

Khi chốt vị trí, hãy đo chiều dài ống thực tế và độ chênh cao so với giới hạn trong bảng thông số, vì ống quá dài hoặc quá cao có thể ảnh hưởng hiệu quả làm lạnh.

Nguồn điện, nước và an toàn

Cần aptomat và ổ cắm phù hợp công suất, dây tiếp địa đầy đủ và đường nước ngưng thoát có độ dốc. Ống đồng nên bọc cách nhiệt, hút chân không trước khi mở van gas theo quy trình của thợ.

Với nhà xây mới, nên đi sẵn ống đồng, dây điện và ống thoát nước ngưng trong giai đoạn thi công, tham khảo vật tư theo giai đoạn GĐ06 – Điều hòa & thông gió âm; không tự thay đổi cấu hình điện nếu không có chuyên môn.

Kiểm tra khi nhận và bàn giao

Khi bàn giao, kiểm tra tem model dàn lạnh và dàn nóng, độ chắc của giá đỡ, ống thoát nước, độ kín các mối nối và thử chạy chế độ lạnh vài phút. Vệ sinh lưới lọc định kỳ, kiểm tra thoát nước ngưng và dàn nóng đặt thoáng; việc này giúp máy chạy ổn định và đỡ tốn điện.

Bạn có thể xem thêm các mẫu máy lạnh treo tường khác tại Nhavui và giai đoạn GĐ15 – Điều hòa, quạt & thông gió để chuẩn bị đồng bộ, hoặc xem sản phẩm Nagakawa tại Nhavui nếu muốn đồng bộ thương hiệu. Thông tin giao nhận xem tại chính sách vận chuyển và giao nhận.

Câu hỏi thường gặp

Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2T62 có những thông số nào đáng chú ý?

Theo bảng thông số của sản phẩm: kiểu máy Treo tường, 1 chiều làm lạnh; công suất làm lạnh 9000 BTU/h; nhãn năng lượng 3 sao. Các tính năng khác cần đối chiếu theo tài liệu đúng model NIS-C09R2T62 của hãng trước khi quyết định.

Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2T62 phù hợp phòng bao nhiêu m²?

Công suất 9000 BTU/h thường được tham khảo cho phòng khoảng 10–15 m².

Máy lạnh Inverter có khác máy 1 chiều thường không?

Máy Inverter điều chỉnh công suất máy nén theo nhu cầu thực tế, còn máy 1 chiều thường (non-inverter) hoạt động bật tắt máy nén theo nhiệt độ cài đặt.

Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2T62 nên đặt ở khu vực nào trong nhà?

Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2T62 thường lắp trong phòng ngủ nhỏ, phòng làm việc hoặc phòng trọ, trên tường có đủ chỗ cho dàn lạnh và đường ống nối ra dàn nóng.

Cần chuẩn bị gì trước khi lắp đặt máy lạnh?

Cần chốt vị trí dàn lạnh, dàn nóng, đường ống đồng, đường thoát nước ngưng, nguồn điện và aptomat từ giai đoạn hoàn thiện. Tham khảo thêm hướng dẫn chọn thiết bị ở GĐ15 – Điều hòa, quạt & thông gió.

Nên kiểm tra gì khi nhận máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2T62?

Kiểm tra tem model hai dàn, giá đỡ, mối nối, thoát nước ngưng, độ rung và chạy thử chế độ lạnh vài phút trước khi nhận bàn giao. Thông tin giao nhận xem tại chính sách vận chuyển và giao nhận.

Vệ sinh và bảo dưỡng máy lạnh như thế nào?

Vệ sinh lưới lọc định kỳ, giữ dàn nóng thoáng và kiểm tra đường nước ngưng thoát tốt. Bạn có thể xem thêm các dòng Nagakawa khác.

Điều kiện bảo hành máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2T62 xem ở đâu?

Hãy xem chính sách bảo hành của Nhavui và tài liệu bảo hành đi kèm thiết bị.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.