Trên 5,282 sản phẩm từ 254 thương hiệu
Trên 5,282 sản phẩm từ 254 thương hiệu

Máy giặt Toshiba AW-M905BV(MK) cửa trên 8 kg

Mã đặt hàng: 5263
Giá bán
4,899,020đ / Cái 5,490,000đ -11%
Số Lượng
0 sản phẩm có sẵn

Mô tả ngắn

Máy giặt Toshiba AW-M905BV(MK) có Fuzzy Logic tự chọn mực nước, lồng Crystal star và nắp kính đóng chậm.

Tên sản phẩm Máy giặt Toshiba AW-M905BV(MK) cửa trên 8 kg
Model AW-M905BV(MK)
Thương hiệu Toshiba
Kiểu máy Cửa trên, lồng đứng
Khối lượng giặt 8 kg
Tốc độ vắt tối đa 700 vòng/phút
Chiều rộng 515 mm
Chiều sâu 525 mm
Chiều cao 940 mm
Khối lượng tịnh 32 kg
Công suất danh định 400 W
Điện áp 220–240 V
Tần số 50 Hz
Áp suất cấp nước 0,03–0,8 MPa
Màu sắc Xám đen
Lồng giặt Thép không gỉ, Crystal star
Nắp Kính cường lực, đóng chậm
Chương trình 8
Chọn mực nước Fuzzy Logic hoặc thủ công
Hẹn giờ Hẹn giờ kết thúc
Khóa trẻ em Có
Đơn vị bán Cái
Xem đầy đủ thông tin chung

Giới thiệu

Giặt cửa trên với điều chỉnh mực nước tự động

Toshiba AW-M905BV(MK) có bảng điều khiển phía trên và lồng Crystal star bằng thép không gỉ. Fuzzy Logic ước lượng đồ giặt để chọn mức nước trong các chương trình hỗ trợ; người dùng cũng có thể chọn mực nước bằng tay.

Tám lựa chọn cho quần áo và chăm sóc máy

Các chương trình gồm Giặt thường, Đồ jeans, Chăn mền, Đồ dày, Giặt nhanh, Đồ mỏng, Chương trình đã nhớ và Vệ sinh lồng giặt. Nắp kính đóng chậm giúp thao tác nhẹ hơn, nhưng vẫn phải giữ tay và đồ vật tránh mép nắp.

Mục lục

  • Máy giặt Toshiba AW-M905BV(MK) dùng ở khu vực nào trong nhà?
  • Nhu cầu nào phù hợp với máy giặt này?
  • Thông số đáng chú ý của AW-M905BV(MK)

Máy giặt Toshiba AW-M905BV(MK) dùng ở khu vực nào trong nhà?

Máy giặt Toshiba AW-M905BV(MK) là máy giặt cửa trên thương hiệu Toshiba, thường đặt ở khu giặt phơi, ban công có mái che, sân thượng kín hoặc khu kỹ thuật cạnh nhà vệ sinh, nơi có sẵn nước cấp và đường thoát nước.

Với nhà phố, đây là hạng mục cần được tính từ khi hoàn thiện điện nước: vị trí đặt, ổ cắm, van cấp và ống xả. Khu đặt máy nên thông thoáng, tránh mưa hắt và tránh nơi thường xuyên đọng nước. Bạn có thể xem thêm nhóm giặt sấy để cân nhắc đồng bộ thiết bị trong cùng khu vực.

Nhu cầu nào phù hợp với máy giặt này?

Phù hợp với gia đình cần một máy giặt đặt cố định tại khu giặt phơi. Khối lượng giặt công bố là 8 kg; mức này thường được tham khảo cho khoảng 3–4 người.

Nhà giặt mỗi ngày một ít có thể chọn khối lượng vừa phải; nhà giặt dồn vài lần mỗi tuần hoặc giặt chăn, mền nên chọn lồng lớn hơn và cần kiểm tra thêm chương trình giặt phù hợp. Bạn có thể so sánh thêm trong danh mục máy giặt cửa trên theo từng nhu cầu.

Thông số đáng chú ý của AW-M905BV(MK)

Thay vì chỉ nhìn tên gọi, hãy đối chiếu thói quen sử dụng của gia đình với các thông số trong bảng thông số bên dưới.

Thông số tiêu biểu

  • Kiểu máy: Cửa trên, lồng đứng
  • Khối lượng giặt: 8 kg
  • Tốc độ vắt tối đa: 700 vòng/phút
  • Lồng giặt: Thép không gỉ, Crystal star

Về lộ trình mua sắm, máy giặt nằm trong vật tư theo giai đoạn GĐ18 – Điện máy & gia dụng. Nếu quan tâm thương hiệu, bạn có thể xem thêm thương hiệu Toshiba hoặc tham khảo Máy giặt Panasonic NA-F82Y01DRV.

Mục lục

  • Chọn máy giặt theo nhu cầu sử dụng
  • Thông số cần đối chiếu trước khi chọn
  • Đối chiếu mã AW-M905BV(MK) và so sánh mẫu

Chọn máy giặt theo nhu cầu sử dụng

Khối lượng giặt công bố là 8 kg; mức này thường được tham khảo cho khoảng 3–4 người. Hãy xem thêm kiểu máy, tốc độ vắt, không gian đặt và thói quen giặt trước khi quyết định; không chọn chỉ vì lồng lớn nếu khu giặt hẹp.

Xem thêm danh mục máy giặt cửa trên để so sánh các mẫu theo nhu cầu và không gian đặt.

Thông số cần đối chiếu trước khi chọn

Ngoài khối lượng giặt, cần đối chiếu kích thước bao ngoài, áp lực nước cấp cho phép, nguồn điện và các chương trình thật sự dùng. Với nhà phố, nên đo cả đường đưa máy lên khu giặt phơi.

Dữ liệu từ bảng thông số

  • Điện áp: 220–240 V
  • Công suất danh định: 400 W
  • Áp suất cấp nước: 0,03–0,8 MPa
  • Màu sắc: Xám đen

Đối chiếu mã AW-M905BV(MK) và so sánh mẫu

Kiểm tra nguyên mã AW-M905BV(MK) trên đơn hàng và tem sản phẩm, vì các mã gần giống nhau có thể là phiên bản khác về cấu hình, màu hoặc tiện ích.

Nếu còn phân vân, bạn có thể xem Máy giặt Samsung WA40F95E1CSV hoặc Máy giặt Aqua AWM8-316K(B) để xem thêm các lựa chọn khác trong cùng nhóm, hoặc xem thêm sản phẩm Toshiba tại Nhavui. Điều kiện bảo hành vui lòng xem tại chính sách bảo hành.

Đừng chọn chỉ theo một thông số; hãy xếp thứ tự ưu tiên giữa kích thước, công suất hoặc dung tích, tiện ích và độ dễ vệ sinh, rồi mới so sánh các mẫu với nhau.

Mục lục

  • Chuẩn bị vị trí đặt hoặc lắp
  • Nguồn điện, nước và an toàn
  • Kiểm tra khi nhận và bàn giao

Chuẩn bị vị trí đặt hoặc lắp

Chọn nền phẳng, chắc, chịu được tải lúc vắt, gần nguồn cấp nước và thoát nước, có ổ cắm tránh bị nước hắt. Chừa chỗ quanh máy theo tài liệu hãng để thông thoáng và thao tác lấy đồ.

Thông số để đối chiếu với vị trí đặt

  • Chiều rộng: 515 mm
  • Chiều cao: 940 mm
  • Chiều sâu: 525 mm
  • Khối lượng tịnh: 32 kg

Không đặt máy sát vách vừa khít hoặc trong hộc kín nếu hãng không cho phép; kiểm tra thêm chiều mở cửa hoặc nắp để lấy đồ dễ dàng.

Nguồn điện, nước và an toàn

Máy cần nguồn điện theo nhãn máy, ổ cắm có tiếp địa và vị trí an toàn khỏi nước. Vòi cấp nước phải đủ áp lực theo thông số hãng và có van khóa để dễ xử lý khi cần; ống xả đặt đúng độ cao, không gập.

Nếu máy có chi tiết cố định khi vận chuyển, cần tháo hoặc xử lý đúng hướng dẫn của hãng trước khi chạy; mọi can thiệp điện, nước nên do người có chuyên môn thực hiện.

Kiểm tra khi nhận và bàn giao

Khi nhận máy, kiểm tra tem model, ngoại quan, các đầu nối và phụ kiện theo tài liệu; chạy thử một chu trình ngắn để xem cấp nước, xả nước, vắt và độ rung. Sau mỗi lần giặt nên để cửa hoặc nắp mở một lúc, vệ sinh hộc chất giặt và lồng định kỳ theo hướng dẫn của hãng, và không giặt quá tải để máy vận hành êm.

Bạn có thể xem thêm những mẫu máy giặt cửa trên đang có tại Nhavui và hướng dẫn chọn thiết bị ở GĐ18 – Điện máy & gia dụng để chuẩn bị đồng bộ, hoặc xem các dòng Toshiba khác nếu muốn đồng bộ thương hiệu. Thông tin giao nhận xem tại chính sách vận chuyển và giao nhận.

Câu hỏi thường gặp

Máy giặt Toshiba AW-M905BV(MK) có những thông số nào đáng chú ý?

Theo bảng thông số của sản phẩm: kiểu máy Cửa trên, lồng đứng; khối lượng giặt 8 kg; tốc độ vắt tối đa 700 vòng/phút. Các tính năng khác cần đối chiếu theo tài liệu đúng model AW-M905BV(MK) của hãng trước khi quyết định.

Máy giặt Toshiba AW-M905BV(MK) giặt được tối đa bao nhiêu kg?

Khối lượng giặt công bố là 8 kg; mức này thường được tham khảo cho khoảng 3–4 người.

Máy giặt cửa trên khác gì so với kiểu còn lại?

Máy cửa trên thường lấy đồ thuận tay và dễ thêm đồ; máy cửa trước chiếm chỗ ở phía trước để mở cửa nhưng thường được chọn khi cần bố trí gọn khu giặt. Cần xem đúng thông số và hướng dẫn của model AW-M905BV(MK) để chọn.

Nhà phố nên đặt máy giặt ở đâu?

Thường đặt ở khu giặt phơi, sân thượng có mái hoặc cạnh khu vệ sinh, nơi có sẵn nước cấp, thoát nước, ổ cắm an toàn và thông thoáng.

Máy giặt Toshiba AW-M905BV(MK) nên đặt ở khu vực nào trong nhà?

Nên đặt ở khu giặt phơi có sẵn nước cấp, thoát nước và ổ cắm an toàn, thông thoáng và không bị mưa hắt.

Cần chuẩn bị gì trước khi lắp đặt máy giặt?

Cần có nền phẳng chắc, van cấp nước, vị trí xả nước, ổ cắm tiếp địa, khoảng chừa quanh máy theo hãng và đường đưa máy vào vị trí. Tham khảo thêm vật tư theo giai đoạn GĐ18 – Điện máy & gia dụng.

Vệ sinh và bảo dưỡng máy giặt như thế nào?

Mở cửa hoặc nắp sau khi giặt, vệ sinh hộc chất giặt, lồng và bộ lọc định kỳ theo hướng dẫn hãng; không giặt quá tải. Bạn có thể xem thêm thương hiệu Toshiba.

Điều kiện bảo hành máy giặt Toshiba AW-M905BV(MK) xem ở đâu?

Hãy xem chính sách bảo hành của Nhavui và tài liệu bảo hành đi kèm thiết bị. Nên giữ hóa đơn, xác nhận mã model AW-M905BV(MK) và hỏi rõ phạm vi bảo hành khi đặt hàng.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.