Điện máy và gia dụng là nhóm sản phẩm giúp ngôi nhà vận hành thuận tiện sau khi các hạng mục xây dựng, điện nước và thiết bị cố định đã được hoàn thiện. Tủ lạnh chọn quá lớn có thể không mở hết cửa; máy giặt đặt sai vị trí dễ rung và gây tiếng ồn; tivi treo không đúng kết cấu tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn; còn những thiết bị điện nhỏ dùng chung ổ cắm kéo dài có thể làm phát sinh quá tải.
Ở giai đoạn Điện máy & gia dụng (GĐ18), gia chủ cần lựa chọn tủ lạnh độc lập, máy giặt, máy sấy, tivi, thiết bị nghe nhìn, máy lọc không khí, máy hút ẩm, máy hút bụi, robot hút bụi, bàn ủi và các thiết bị gia dụng điện rời như lò vi sóng để bàn, bếp từ đơn, nồi cơm điện, nồi chiên không dầu, ấm siêu tốc, máy xay, máy ép và máy pha cà phê.
Trọng tâm GĐ18 là chọn đúng thiết bị, dung tích, công suất, kích thước, nguồn điện, vị trí sử dụng và khả năng bảo trì.
Khác với thiết bị âm tường, âm tủ hoặc phải lắp cố định, phần lớn sản phẩm GĐ18 có thể được mua khi ngôi nhà gần hoàn thiện hoặc chuẩn bị vào ở.
Tuy nhiên, ổ cắm, nguồn điện, đường cấp thoát nước và không gian đặt thiết bị cần được chuẩn bị từ GĐ05 – Điện, nước & mạng âm, GĐ13 – Thiết bị điện và các giai đoạn hoàn thiện liên quan.
Ranh giới cần thống nhất: Các loại quạt bàn, quạt đứng, quạt treo tường, quạt trần và quạt thông gió thuộc GĐ15 – Điều hòa, Quạt & Thông gió. Riêng quạt sưởi được xếp trong GĐ18 vì chức năng chính là gia nhiệt.
Tổng quan thương hiệu điện máy & gia dụng theo phân khúc
Điện máy được chia thành bốn phân khúc Tiết kiệm – Phổ thông – Trung cấp – Cao cấp, giúp chủ nhà lựa chọn theo ngân sách và nhu cầu sử dụng.
Do ngành điện máy thường xuyên thay đổi thế hệ sản phẩm, bài viết phân khúc chủ yếu theo dòng sản phẩm, có bổ sung model minh họa đã xác nhận. Không mặc định tất cả phiên bản hoặc kích thước trong cùng dòng có cùng phân khúc giá.
| Phân khúc | Thương hiệu tham khảo | Nhóm sản phẩm chính |
|---|---|---|
| Tiết kiệm | SUNHOUSE, Kangaroo, Midea, TCL, Sharp, Toshiba và các dòng phù hợp | Tủ lạnh hai cửa cơ bản, tivi phổ thông, máy giặt và gia dụng điện nhỏ |
| Phổ thông | Panasonic, Toshiba, Sharp, Electrolux, LG, Samsung, TCL | Tủ lạnh Inverter, máy giặt, tivi 4K và gia dụng thông dụng |
| Trung cấp | Panasonic, Electrolux, LG, Samsung, Sony, Philips, Bosch | Điện máy nhiều tính năng, máy sấy, tivi QLED, lọc không khí |
| Cao cấp | Panasonic, LG, Samsung, Sony, Bosch, Philips, Dyson và các dòng phù hợp | Tủ lạnh nhiều cửa, giặt sấy cao cấp, OLED, Mini LED, thiết bị vệ sinh nhà cửa |
Bảng phân khúc là định hướng lựa chọn, không phải xếp hạng chất lượng toàn bộ thương hiệu.
Một model chỉ được đưa vào một phân khúc minh họa trong bài. Trên thị trường, giá bán thực tế vẫn có thể khiến model đó được so sánh với sản phẩm thuộc phân khúc liền kề.
Không nên mua tất cả thiết bị điện máy cùng lúc chỉ vì nhà đã hoàn thiện. Gia chủ nên ưu tiên sản phẩm thiết yếu, phù hợp số người sử dụng, diện tích và ngân sách, sau đó bổ sung theo nhu cầu.
Danh sách vật tư điện máy & gia dụng cần mua
| Nhóm vật tư | Vật tư / quy cách tham khảo | Thương hiệu tham khảo | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Tủ lạnh hai cửa độc lập | Dung tích tham khảo 150–450 lít; kiểm tra rộng, cao, sâu, hướng mở và khoảng hở tản nhiệt | Panasonic, Toshiba, Sharp, LG, Samsung | Cần chốt |
| Tủ lạnh nhiều cửa | Loại ba, bốn cửa hoặc Side-by-Side; kiểm tra dung tích sử dụng, kích thước, lối vận chuyển và khoảng mở cửa | Panasonic, LG, Samsung, Bosch | Cần chốt |
| Tủ đông độc lập | Loại đứng hoặc nằm; kiểm tra dung tích, khả năng cấp đông, kích thước và vị trí tản nhiệt | Sanaky, Alaska và hãng phù hợp | Có thể mua sau |
| Máy giặt cửa trên | Khối lượng giặt tham khảo 8–12 kg; kiểm tra rộng, sâu, cao, khoảng mở nắp và đường cấp/xả | Panasonic, Toshiba, LG, Samsung, Sharp | Cần chốt |
| Máy giặt cửa trước | Khối lượng giặt tham khảo 8–12 kg; kiểm tra chiều sâu, khoảng mở cửa, điện và nước | Electrolux, LG, Samsung, Panasonic, Bosch | Cần chốt |
| Máy sấy quần áo | Loại thông hơi, ngưng tụ hoặc bơm nhiệt; kiểm tra khối lượng sấy, nguồn và đường thoát ẩm | Electrolux, LG, Samsung, Bosch | Cần chốt |
| Máy giặt sấy kết hợp | Kiểm tra riêng khối lượng giặt, khối lượng sấy, kích thước, điện và cấp thoát nước | LG, Samsung, Electrolux, Bosch | Cần chốt |
| Tivi | Kích thước tham khảo 43–75 inch hoặc theo nhu cầu; kiểm tra kích thước thân, chuẩn VESA, nguồn và khoảng xem | TCL, Samsung, LG, Sony | Cần chốt |
| Giá treo tivi | Giá cố định, nghiêng hoặc xoay; tải trọng, chuẩn VESA, kết cấu tường và phụ kiện neo | Nhà cung cấp giá treo phù hợp | Cần mua ngay |
| Loa, soundbar | Kiểm tra kích thước, nguồn, HDMI ARC/eARC, Bluetooth, Wi-Fi hoặc giao thức khác theo model | Sony, Samsung, LG, JBL và hãng phù hợp | Có thể mua sau |
| Máy lọc không khí | Chọn theo CADR, diện tích, độ ồn, bộ lọc, nguồn và chi phí thay lõi | Panasonic, Sharp, Philips, Daikin, Xiaomi | Có thể mua sau |
| Máy hút ẩm | Công suất hút ẩm lít/ngày theo điều kiện thử, dung tích bình, độ ồn, thoát nước | Sharp, Electrolux và hãng phù hợp | Có thể mua sau |
| Máy hút bụi | Loại có dây, không dây hoặc cầm tay; kiểm tra hiệu năng hút, pin, bộ lọc, dung tích chứa | Panasonic, Philips, Electrolux, Dyson | Có thể mua sau |
| Robot hút bụi | Loại hút hoặc hút lau; kiểm tra ngưỡng cửa, chiều cao gầm, trạm sạc và phụ kiện | Roborock, Ecovacs, Dreame, Xiaomi | Có thể mua sau |
| Bàn ủi | Loại khô, hơi nước hoặc bàn ủi đứng; kiểm tra công suất, bình nước và an toàn | Philips, Panasonic, Tefal | Có thể mua sau |
| Lò vi sóng để bàn | Dung tích tham khảo 20–30 lít; kiểm tra kích thước, công suất, chức năng nướng và thông gió | Electrolux, Panasonic, Sharp, Samsung | Có thể mua sau |
| Bếp từ đơn đặt nổi | Một vùng nấu; kiểm tra công suất, điện áp, vị trí đặt và đáy nồi tương thích | SUNHOUSE, Kangaroo, Philips, Midea | Có thể mua sau |
| Nồi cơm điện | Dung tích tham khảo 1,0–1,8 lít; loại cơ, điện tử, cao tần; kiểm tra nguồn và công suất | SUNHOUSE, Panasonic, Toshiba, Sharp, Cuckoo | Có thể mua sau |
| Nồi chiên không dầu | Dung tích, công suất, không gian tản nhiệt, cấu tạo khay và khả năng vệ sinh | Philips, SUNHOUSE, LocknLock, Tefal | Có thể mua sau |
| Ấm siêu tốc | Dung tích tham khảo 1–2 lít; công suất, đế tiếp điện và bảo vệ đun khô | SUNHOUSE, Philips, Panasonic, LocknLock | Có thể mua sau |
| Máy xay sinh tố | Cối 1–1,5 lít hoặc theo model; công suất, lưỡi dao, khóa an toàn và phụ kiện | Panasonic, Philips, SUNHOUSE | Có thể mua sau |
| Máy ép trái cây | Máy ép nhanh hoặc ép chậm; kiểm tra công suất, ống nạp và khả năng tháo vệ sinh | Panasonic, Philips, Kuvings | Có thể mua sau |
| Máy pha cà phê | Máy viên nén, bán tự động hoặc tự động; kiểm tra nguồn, bình nước, kích thước và vệ sinh | De'Longhi, Philips, Breville và hãng phù hợp | Có thể mua sau |
| Máy lọc nước để bàn độc lập | Chọn theo nguồn nước, công nghệ xử lý và điều kiện vận hành; không cần thay đổi hệ ống âm | Nhà sản xuất có hệ phù hợp | Có thể mua sau |
| Máy sưởi, quạt sưởi | Thiết bị gia nhiệt; kiểm tra công suất, bảo vệ quá nhiệt và khoảng cách an toàn | Panasonic, De'Longhi và hãng phù hợp | Có thể mua sau |
| Thiết bị văn phòng gia đình | Máy tính, màn hình, máy in; kiểm tra nguồn, kích thước, kết nối và khả năng tản nhiệt | Theo nhu cầu sử dụng | Có thể mua sau |
| Ổ cắm và phụ kiện điện | Đúng dòng tải, kiểu phích, cấp bảo vệ và vị trí sử dụng | Theo GĐ13 | Kiểm tra |
| Vật tư tiêu hao | Lõi lọc, túi bụi, chổi robot, pin và phụ kiện theo model, chu kỳ thay | Theo thiết bị | Có thể mua sau |
Cách hiểu trạng thái vật tư
Kiểm tra: Đối chiếu nguồn điện, ổ cắm, đường nước hoặc vật tư đã chuẩn bị từ giai đoạn trước.
Cần chốt: Xác định kích thước, công suất, vị trí và đầu chờ trước khi hoàn thiện không gian đặt máy, chưa nhất thiết mua ngay.
Cần mua ngay: Mua khi hạng mục lắp đặt hoặc cố định thiết bị chuẩn bị thực hiện.
Có thể mua sau: Thiết bị độc lập không ảnh hưởng đến xây dựng, hốc lắp hay đầu chờ có thể đặt gần ngày sử dụng.
Tủ lạnh, máy giặt, máy sấy và tivi treo tường nên được chốt vị trí, kích thước và nguồn điện sớm. Các thiết bị gia dụng nhỏ có thể mua sau.
Tủ lạnh theo phân khúc giá
Tủ lạnh là thiết bị vận hành thường xuyên, cần lựa chọn theo dung tích, hiệu suất năng lượng, kích thước, kiểu cửa và khả năng tản nhiệt.
Phân khúc Tiết kiệm – Sharp, Toshiba và tủ lạnh hai cửa
| Nhóm sản phẩm | Dòng tham khảo | Thương hiệu |
|---|---|---|
| Tủ lạnh hai cửa ngăn đá trên | SJ-X, chọn mã đầy đủ theo phiên bản | Sharp |
| Tủ lạnh hai cửa ngăn đá trên | GR-RT, chọn mã theo dung tích | Toshiba |
| Tủ lạnh hai cửa dung tích nhỏ | Dòng phổ thông theo danh mục hiện hành | Midea |
Ở nhóm Tiết kiệm, có thể ưu tiên tủ hai cửa với dung tích đáp ứng nhu cầu dự trữ.
Sharp SJ-X và Toshiba GR-RT là các dòng tham khảo, không phải mã đặt hàng đầy đủ.
Cần xác định đúng model theo dung tích, màu sắc, kích thước và phiên bản đang cung cấp.
Không mặc định tủ nhỏ nhất là phương án tiết kiệm nhất nếu dung tích không đủ nhu cầu sử dụng lâu dài.
Phân khúc Phổ thông – Panasonic, Samsung và LG
| Nhóm sản phẩm | Model / dòng tham khảo | Thương hiệu |
|---|---|---|
| Tủ lạnh hai cửa ngăn đá trên | NR-BA190PPVN | Panasonic |
| Tủ lạnh hai cửa ngăn đá dưới | NR-BV281BGMV | Panasonic |
| Tủ lạnh hai cửa ngăn đá dưới | NR-BV331GPKV | Panasonic |
| Tủ lạnh hai cửa Inverter | Dòng Digital Inverter theo danh mục | Samsung |
| Tủ lạnh hai cửa Inverter | Dòng Smart Inverter theo danh mục | LG |
Panasonic NR-BA190PPVN: Là model tủ lạnh hai cửa dung tích 170 lít trong danh mục tham khảo.
Panasonic NR-BV281BGMV: Có dung tích sử dụng 255 lít theo thông tin hãng.
Panasonic NR-BV331GPKV: Là model tủ lạnh ngăn đá dưới trong nhóm dung tích khoảng 300 lít.
Với Samsung và LG, cần lựa chọn mã hoàn chỉnh đang được phân phối và so sánh theo cùng loại chỉ tiêu dung tích, hiệu suất và kích thước.
Không mặc định mọi tủ Inverter có mức tiêu thụ điện giống nhau.
Phân khúc Trung cấp – Panasonic, LG và Samsung
| Nhóm sản phẩm | Model / dòng tham khảo | Thương hiệu |
|---|---|---|
| Tủ lạnh ngăn đá dưới Inverter | NR-BV361WGKV | Panasonic |
| Tủ lạnh ngăn đá dưới Inverter | NR-BX471WGKV | Panasonic |
| Tủ lạnh nhiều cửa | Dòng Multi Door hoặc French Door theo model | LG |
| Tủ lạnh nhiều cửa | Dòng Bespoke hoặc Multi Door theo model | Samsung |
Panasonic NR-BV361WGKV: Là model tủ lạnh ngăn đá dưới có dung tích sử dụng 325 lít trong danh mục tham khảo.
Panasonic NR-BX471WGKV: Dung tích sử dụng 420 lít theo cách nhà sản xuất công bố.
Với LG Multi Door và Samsung Bespoke, cần xác định đúng model, dung tích, kiểu cửa và khả năng sử dụng không gian thực tế.
Không mặc định tất cả phiên bản cùng dòng có cùng kích thước hoặc giá bán.
Phân khúc Cao cấp – Panasonic, LG và Samsung
| Nhóm sản phẩm | Model / dòng tham khảo | Thông tin dung tích | Thương hiệu |
|---|---|---|---|
| Tủ lạnh hai cửa mặt kính ngăn đá dưới | NR-BX471XGKV | 420 lít sử dụng | Panasonic |
| Tủ lạnh nhiều cửa | NR-DZ601YGKV, NR-DZ601VGKV | Kiểm tra dung tích từng model | Panasonic |
| Tủ lạnh Side-by-Side InstaView | GR-X257BG | 635 lít sử dụng; 674 lít tổng | LG |
| Tủ lạnh Side-by-Side | RS64R5301B4/SV | Samsung Việt Nam giới thiệu là dòng 635 lít | Samsung |
Panasonic NR-BX471XGKV: Có dung tích sử dụng 420 lít theo thông tin hãng, cùng các chức năng bảo quản và công nghệ Inverter theo model.
Panasonic NR-DZ601YGKV và NR-DZ601VGKV: Là các model nhiều cửa. Cần xác nhận dung tích từng phiên bản, kích thước và tình trạng cung ứng; không suy luận dung tích từ số 601.
LG GR-X257BG: LG công bố dung tích sử dụng 635 lít và dung tích tổng 674 lít. Hai trị số này không được dùng thay thế nhau.
Samsung RS64R5301B4/SV: Samsung Việt Nam giới thiệu model này với tên gọi tủ lạnh Side-by-Side 635 lít. Thông tin về dung tích tổng và dung tích sử dụng có sự khác biệt giữa các tài liệu bán hàng; khi đặt mua cần lấy bảng thông số của đúng phiên bản /SV từ nhà cung cấp hoặc hãng, không tự gán 617 lít là dung tích sử dụng khi chưa đối chiếu đầy đủ.
Không nhầm dung tích tổng với dung tích sử dụng. Khi so sánh hai tủ lạnh phải sử dụng cùng một chỉ tiêu.
Kiểm tra kích thước và lối vận chuyển tủ lạnh
Ngoài chiều rộng, cao và sâu của tủ cần kiểm tra:
-
Chiều rộng lối đi và cửa ra vào.
-
Khoảng mở hết cánh cửa.
-
Không gian kéo ngăn đông và ngăn rau.
-
Khoảng hở tản nhiệt theo hãng.
-
Vị trí ổ cắm, tránh bị tủ đè ép.
-
Điều kiện đưa máy lên tầng hoặc qua cầu thang.
Tủ lạnh độc lập thuộc GĐ18, kể cả khi đặt giữa hai hệ tủ bếp. Tủ lạnh được thiết kế âm tủ cố định thuộc GĐ17.
Máy giặt và máy sấy theo phân khúc
Máy giặt cần được chọn theo nhu cầu giặt, loại cửa, kích thước, chương trình và điều kiện cấp thoát nước.
Khối lượng giặt 9 kg hoặc 10 kg là khối lượng đồ giặt danh định theo điều kiện hãng quy định, không phải khối lượng bản thân máy.
Phân khúc Tiết kiệm – Máy giặt cửa trên
| Nhóm sản phẩm | Dòng tham khảo | Thương hiệu |
|---|---|---|
| Máy giặt cửa trên | NA-F, chọn mã theo khối lượng | Panasonic |
| Máy giặt cửa trên | AW, chọn mã theo khối lượng | Toshiba |
| Máy giặt cửa trên | Dòng cửa trên theo danh mục hiện hành | Sharp |
Đây là những dòng tham khảo, không phải mã đặt hàng hoàn chỉnh.
Cần kiểm tra khối lượng giặt, kích thước, chiều cao mở nắp, cấp thoát nước và độ ồn của model cụ thể.
Phân khúc Phổ thông – Electrolux UltimateCare 500
| Nhóm sản phẩm | Model tham khảo | Khối lượng giặt | Thương hiệu |
|---|---|---|---|
| Máy giặt cửa trước UltimateCare 500 | EWF9023P5SC | 9 kg | Electrolux |
Electrolux EWF9023P5SC: Máy giặt cửa ngang 9 kg UltimateCare 500, màu xám đen; có các công nghệ UltraMix, DelicatesPlus, SmartSelect và chương trình giặt theo công bố hãng.
Đây là model được Electrolux Việt Nam giới thiệu là sản phẩm mới và hiển thị tình trạng có hàng tại thời điểm đối chiếu.
Cần kiểm tra kích thước thực, nguồn điện, chiều sâu đặt máy và các phụ kiện trước khi mua.
Lưu ý về model cũ: Electrolux EWF9024P5WB cũng là máy giặt 9 kg UltimateCare 500 nhưng hãng đã ghi ngừng kinh doanh. Model này không nằm trong bảng đề xuất mua mới.
Phân khúc Trung cấp – LG và Samsung
| Nhóm sản phẩm | Model | Khối lượng giặt | Thương hiệu |
|---|---|---|---|
| Máy giặt cửa trước AI DD Inverter | FV1410S4W1 | 10 kg | LG |
| Máy giặt cửa trước Super Speed | WW90T634DLE/SV | 9 kg | Samsung |
LG FV1410S4W1: Máy giặt cửa trước 10 kg, có AI DD và kết nối ThinQ theo cấu hình hãng. Kích thước thân tham khảo 600 × 850 × 565 mm (rộng × cao × sâu).
Samsung WW90T634DLE/SV: Máy giặt cửa trước 9 kg, có công nghệ Super Speed theo tài liệu hỗ trợ của Samsung Việt Nam.
Hai model thuộc nhóm Trung cấp trong bài. Cần so sánh chương trình giặt, tiếng ồn, khả năng bảo trì, kích thước và giá thực tế.
Phân khúc Cao cấp – Giặt sấy và máy sấy chuyên dụng
| Nhóm sản phẩm | Dòng tham khảo | Thương hiệu |
|---|---|---|
| Máy giặt sấy kết hợp | Dòng giặt sấy AI DD phù hợp | LG |
| Hệ giặt sấy tích hợp | Dòng WashTower phù hợp | LG |
| Máy giặt sấy | Dòng Bespoke AI phù hợp | Samsung |
| Máy sấy bơm nhiệt | UltimateCare Heat Pump | Electrolux |
| Máy sấy bơm nhiệt | Serie 6 hoặc Serie 8 theo model | Bosch |
Các dòng trên cần chọn theo mã hoàn chỉnh, không sử dụng tên công nghệ để suy đoán khối lượng giặt, sấy hoặc công suất điện.
Khối lượng sấy có thể nhỏ hơn khối lượng giặt, đặc biệt ở máy giặt sấy kết hợp.
Chọn máy sấy theo công nghệ
| Loại máy sấy | Đặc điểm | Điều cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Thông hơi | Thải khí ẩm qua đường xả theo cấu tạo | Đường thoát, khoảng hở và điều kiện lắp |
| Ngưng tụ | Thu nước ngưng vào bình hoặc đường thoát tương ứng | Bình chứa, đường xả và bảo trì |
| Bơm nhiệt | Sử dụng hệ bơm nhiệt để sấy | Hiệu suất, thời gian sấy, bộ lọc và vệ sinh |
Không đặt máy sấy thông hơi tại nơi không có đường thoát khí phù hợp.
Nếu xếp chồng máy sấy lên máy giặt phải sử dụng bộ liên kết và tổ hợp được nhà sản xuất cho phép.
Tivi và thiết bị nghe nhìn theo phân khúc
Tivi được lựa chọn theo kích thước màn hình, khoảng cách xem, công nghệ hiển thị, nhu cầu nội dung và điều kiện ánh sáng.
Phân khúc Tiết kiệm – TCL
| Nhóm sản phẩm | Dòng / model tham khảo | Thương hiệu |
|---|---|---|
| Google TV 4K UHD | P755, ví dụ 43P755 hoặc 50P755 | TCL |
| Tivi 4K phổ thông | P6K, chọn mã theo kích thước | TCL |
TCL P755: Là dòng Google TV 4K UHD có nhiều kích cỡ.
Cần kiểm tra mã đầy đủ theo kích thước và thế hệ, không mặc định mọi phiên bản có cấu hình giống nhau.
Phân khúc Phổ thông – Samsung và TCL
| Nhóm sản phẩm | Dòng / model tham khảo | Thương hiệu |
|---|---|---|
| Crystal UHD 4K | DU8000, ví dụ UA50DU8000KXXV | Samsung |
| QLED 4K | C655, chọn mã theo kích thước | TCL |
Samsung Crystal UHD DU8000: Là dòng tivi 4K có nhiều kích thước. UA50DU8000KXXV là phiên bản 50 inch.
TCL C655: Là dòng QLED có các phiên bản khác nhau. Cần kiểm tra công nghệ hiển thị và tính năng thực tế của model.
Phân khúc Trung cấp – Sony BRAVIA và TCL Mini LED
| Nhóm sản phẩm | Dòng / model tham khảo | Thương hiệu |
|---|---|---|
| BRAVIA 3 Google TV 4K | K-55S30, K-65S30 | Sony |
| QD-Mini LED | C6K, ví dụ 55C6K | TCL |
Sony BRAVIA 3: Các model K-55S30 và K-65S30 tương ứng nhóm 55 inch và 65 inch.
TCL C6K: Là dòng QD-Mini LED. Một số thông số có thể khác theo kích thước.
Phân khúc Cao cấp – OLED và Mini LED
| Nhóm sản phẩm | Dòng tham khảo | Thương hiệu |
|---|---|---|
| OLED evo | OLED C-series | LG |
| OLED cao cấp | OLED G-series | LG |
| Neo QLED / Mini LED | Neo QLED theo thế hệ | Samsung |
| BRAVIA OLED / Mini LED | Dòng BRAVIA cao cấp | Sony |
| QD-Mini LED | C7K, C8L và dòng phù hợp | TCL |
Cần kiểm tra độ sáng, độ tương phản, góc nhìn, hiệu năng xử lý hình ảnh và điều kiện phòng.
Không mặc định OLED luôn phù hợp hơn Mini LED hoặc ngược lại.
Chọn kích thước và giá treo
Kích thước màn hình cần phù hợp khoảng cách ngồi, góc nhìn và sở thích sử dụng.
Giá treo phải đáp ứng chuẩn VESA, tải trọng và kết cấu tường.
Không treo trực tiếp vào tấm thạch cao nếu chưa có hệ neo chịu lực phù hợp.
Loa và thiết bị nghe nhìn
Loa thanh, loa không dây hoặc hệ âm thanh ngoài có thể bổ sung theo nhu cầu.
Cần kiểm tra HDMI ARC/eARC, Bluetooth, Wi-Fi và khả năng hỗ trợ các định dạng âm thanh trên từng model.
Gia dụng nhà bếp sử dụng điện độc lập
GĐ18 tiếp nhận các thiết bị điện rời đã phân định từ GĐ17.
Những sản phẩm chỉ cần cắm điện, không yêu cầu hốc âm hoặc đấu nối cấp thoát nước cố định sẽ thuộc GĐ18.
Lò vi sóng để bàn
| Chủng loại | Model tham khảo | Thương hiệu |
|---|---|---|
| Lò vi sóng để bàn có nướng | EMS3085X | Electrolux |
Electrolux EMS3085X được giữ làm model tham khảo đã chuyển từ GĐ17. Khi mua cần xác nhận thông số, tình trạng phân phối và phiên bản thực tế.
Không tự đặt lò để bàn trong hốc kín nếu hướng dẫn hãng không cho phép.
Bếp từ đơn đặt nổi
Bếp từ đơn thuộc GĐ18 khi là thiết bị đặt trên mặt bàn và sử dụng nguồn điện theo hướng dẫn.
Cần kiểm tra công suất, ổ cắm, khoảng thông gió, diện tích đặt và đáy nồi tương thích.
Bếp từ âm mặt đá vẫn thuộc GĐ17.
Nồi cơm điện theo phân khúc
| Phân khúc | Dòng tham khảo | Thương hiệu |
|---|---|---|
| Tiết kiệm | Nồi cơm cơ theo dung tích | SUNHOUSE, Sharp |
| Phổ thông | Nồi cơm điện tử | Panasonic, Toshiba, Sharp |
| Trung cấp | Nồi cơm điện tử nhiều chế độ, cao tần | Panasonic, Toshiba, Cuckoo |
| Cao cấp | Nồi cơm cao tần hoặc áp suất theo dòng | Cuckoo, Panasonic, Zojirushi |
Chọn dung tích theo lượng gạo nấu thực tế và thói quen sử dụng.
Không cần mua nồi dung tích quá lớn nếu nhu cầu hằng ngày thấp.
Nồi chiên không dầu theo phân khúc
| Phân khúc | Dòng tham khảo | Thương hiệu |
|---|---|---|
| Tiết kiệm | Nồi chiên cơ dung tích phổ thông | SUNHOUSE, LocknLock |
| Phổ thông | Airfryer cơ hoặc điện tử | Philips, LocknLock |
| Trung cấp | Airfryer nhiều chương trình nấu | Philips, Tefal |
| Cao cấp | Airfryer dung tích lớn hoặc đa khoang | Philips, Tefal |
Cần kiểm tra dung tích sử dụng, kích thước, công suất, khoảng tản nhiệt và khả năng tháo vệ sinh.
Không mặc định dung tích danh định lớn hơn là có thể nấu nhiều hơn ở mọi loại thực phẩm.
Máy xay sinh tố và máy ép
| Chủng loại | Model | Đặc điểm | Thương hiệu |
|---|---|---|---|
| Máy xay sinh tố | MX-EP3101WRA | Cối 1 lít, hai cấp tốc độ | Panasonic |
| Máy xay sinh tố | MX-EP5111WRA | Cối 1,5 lít, ba cấp tốc độ | Panasonic |
| Máy xay cá nhân | MX-XP103WRA | Công suất tối đa 450W theo công bố | Panasonic |
| Máy ép trái cây | MJ-CS101WRA | Máy ép theo cấu hình hãng | Panasonic |
| Máy ép chậm | MJ-L800KRA | Máy ép chậm, kiểm tra phụ kiện | Panasonic |
Cần đối chiếu bộ cối, lưỡi dao, nắp và những phụ kiện thực tế theo model.
Không mặc định máy có cùng công suất điện sẽ xử lý mọi nguyên liệu giống nhau.
Ấm siêu tốc và máy pha cà phê
Ấm siêu tốc được lựa chọn theo dung tích, công suất, đế tiếp điện, khả năng vệ sinh và bảo vệ đun khô.
Máy pha cà phê gồm các nhóm viên nén, bán tự động hoặc tự động. Cần chọn theo nhu cầu, kích thước, loại cà phê sử dụng và chi phí bảo trì.
Máy lọc không khí, hút ẩm và vệ sinh nhà cửa
Máy lọc không khí theo phân khúc
| Phân khúc | Dòng tham khảo | Thương hiệu |
|---|---|---|
| Tiết kiệm | Dòng lọc phòng nhỏ, CADR theo model | Xiaomi, Sharp |
| Phổ thông | Dòng lọc có cảm biến hoặc HEPA theo model | Sharp, Panasonic, Philips |
| Trung cấp | Dòng nhiều chế độ và hiệu năng phù hợp phòng lớn | Panasonic, Philips, Daikin |
| Cao cấp | Dòng lọc cao cấp, tính năng theo model | Dyson, Philips, Panasonic |
Cần so sánh CADR, bộ lọc, tiếng ồn và chi phí thay lõi.
Máy lọc không khí không mặc nhiên cấp khí tươi. Nhiều model chỉ hút, lọc và tuần hoàn không khí trong phòng.
Máy hút ẩm
Máy hút ẩm cần chọn theo công suất hút ẩm lít/ngày, thể tích phòng, độ ồn và phương án thoát nước.
Chỉ số hút ẩm phải được hiểu tại điều kiện thử, không phải lượng nước luôn thu được trong mọi môi trường.
Máy hút bụi
Có thể lựa chọn máy có dây, không dây hoặc cầm tay theo nhu cầu.
Cần quan tâm hiệu năng hút, pin, dung tích chứa bụi, bộ lọc và chi phí phụ kiện.
Không so sánh khả năng hút chỉ theo công suất điện.
Robot hút bụi
| Nhóm tính năng | Điều cần kiểm tra |
|---|---|
| Điều hướng | Khả năng lập bản đồ, nhận diện vật cản |
| Vượt ngưỡng | Chiều cao gờ cửa, ray và vật cản |
| Lau sàn | Cấu tạo cấp nước và bộ phận vệ sinh |
| Trạm sạc | Kích thước và khoảng trống |
| Trạm tự giặt/sấy | Điện, bình nước hoặc đầu cấp/xả nếu có |
| Bảo trì | Chổi, túi bụi, khăn và phụ kiện |
Robot có trạm chỉ cắm điện thuộc GĐ18.
Nếu trạm có đấu nối nước cố định, phần kỹ thuật cần được chốt và phối hợp với GĐ16.
Thiết bị văn phòng gia đình
Nhiều nhà phố có phòng làm việc cần máy tính, màn hình, máy in hoặc bộ lưu điện.
| Nhóm thiết bị | Quy cách cần xác định | Trạng thái |
|---|---|---|
| Máy tính để bàn | Cấu hình, công suất nguồn, kích thước và tản nhiệt | Có thể mua sau |
| Máy tính xách tay | Kích thước, bộ sạc, kết nối | Có thể mua sau |
| Màn hình máy tính | Kích thước, độ phân giải, chân đế/chuẩn treo | Có thể mua sau |
| Máy in | Loại in, kích thước, nguồn, mạng và vật tư tiêu hao | Có thể mua sau |
| Bộ lưu điện UPS | Công suất VA/W, thời gian lưu điện, loại tải | Cần chốt nếu dùng cho hệ quan trọng |
| Phụ kiện kết nối | Dây nguồn, cáp hình ảnh, mạng, dock | Có thể mua sau |
Nguồn điện và mạng cần được chuẩn bị từ các giai đoạn trước, nhưng thiết bị văn phòng có thể mua gần ngày sử dụng.
Không bố trí UPS hoặc bộ nguồn trong khoang kín thiếu tản nhiệt.
Chọn điện máy & gia dụng theo từng khu vực
| Khu vực | Thiết bị phù hợp | Lưu ý |
|---|---|---|
| Phòng khách | Tivi, loa, robot, lọc không khí | Khoảng xem, kết nối, vị trí trạm |
| Phòng ngủ | Tivi nếu có, lọc không khí, hút ẩm | Độ ồn và ánh sáng hiển thị |
| Phòng bếp | Tủ lạnh độc lập, vi sóng để bàn, nồi cơm, nồi chiên, ấm | Ổ cắm, tản nhiệt, diện tích bàn |
| Phòng giặt | Máy giặt, máy sấy, bàn ủi | Nước, điện và tiếng ồn |
| Phòng làm việc | Máy tính, màn hình, máy in, lọc không khí | Điện, mạng và tản nhiệt |
| Hành lang | Trạm robot khi phù hợp | Không cản lối đi |
| Kho | Tủ đông độc lập | Điện và khoảng tản nhiệt |
| Ban công có mái che | Máy giặt, máy sấy khi hãng cho phép | Mưa tạt, nắng và độ ẩm |
Phòng khách
Bố trí tivi theo khoảng cách xem và ánh sáng phòng.
Trạm robot cần đặt thuận tiện, không cản trở lối đi.
Phòng ngủ
Ưu tiên thiết bị có độ ồn phù hợp.
Tránh đặt thiết bị có đèn hiển thị mạnh hoặc tỏa nhiệt gần giường nếu gây khó chịu.
Phòng bếp
Các thiết bị chỉ cắm điện cần mặt bàn ổn định, thông gió và khoảng cách an toàn.
Không dồn tải điện lớn vào một ổ chia không phù hợp.
Phòng giặt
Máy giặt, máy sấy cần nền ổn định, cấp thoát nước và không gian mở cửa.
Máy sấy thông hơi cần đường xả khí phù hợp.
Phòng làm việc
Cần kiểm tra số ổ cắm, nguồn, dây mạng và không gian tản nhiệt.
Không nối tiếp nhiều ổ chia điện.
Phương án cung ứng và lắp đặt
| Phương án | Phạm vi | Phù hợp khi | Điểm cần kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Tự tổ chức | Chủ nhà mua và bố trí thiết bị độc lập | Thiết bị chỉ đặt và cắm điện | Kích thước, nguồn, bảo hành |
| Cơ bản | Nhà cung cấp giao, đơn vị thi công hỗ trợ đặt hoặc nối nước theo phạm vi | Tủ lạnh, máy giặt, tivi treo | Trách nhiệm lắp |
| Có dịch vụ | Giao, lắp, vận hành và hướng dẫn theo hạng mục | Máy giặt, máy sấy, tivi, robot có trạm | Đúng model và bảo hành |
| Trọn gói | Một đầu mối phối hợp danh sách, giao, lắp và bàn giao | Muốn đồng bộ trước ngày vào ở | Tiến độ, nghiệm thu |
Không phải mọi thiết bị GĐ18 đều cần thi công. Nhưng các hạng mục liên quan nước, giá treo hoặc nguồn riêng vẫn phải được lắp đúng kỹ thuật.
Trình tự chốt vật tư, đặt mua và đưa vào sử dụng
Kiểm tra nhu cầu
Lập danh sách thiết bị thiết yếu theo số người, tần suất và không gian.
Không nên mua những máy ít sử dụng chỉ vì nhà đang hoàn thiện.
Kiểm tra kích thước
Đo vị trí, cửa ra vào, hành lang, cầu thang và thang máy nếu có.
Kiểm tra cả kích thước bao bì khi vận chuyển.
Kiểm tra điện, nước và mạng
Xác nhận điện áp, ổ cắm, dây PE, cấp/xả nước và kết nối mạng khi cần.
Chốt model
Xác định thương hiệu, dòng, model, dung tích, công suất, kích thước và phụ kiện.
Đặt mua theo ưu tiên
Ưu tiên thiết bị cần dùng ngay như tủ lạnh, máy giặt và các sản phẩm thiết yếu.
Những thiết bị ít dùng có thể mua sau.
Giao nhận
Kiểm tra đúng model, số lượng, tình trạng bao bì và phụ kiện.
Lắp đặt và chạy thử
Thực hiện theo hướng dẫn hãng, đặc biệt với máy giặt, máy sấy, tivi treo và thiết bị sử dụng nước.
Lưu hồ sơ
Giữ model, serial khi cần, hướng dẫn sử dụng và bảo hành.
Cách tính khối lượng điện máy & gia dụng
| Nhóm | Đơn vị | Cách xác định |
|---|---|---|
| Tủ lạnh | Cái | Theo nhu cầu dự trữ |
| Máy giặt | Cái | Theo nhu cầu giặt |
| Máy sấy | Cái | Theo nhu cầu và không gian |
| Tivi | Cái | Theo số phòng |
| Giá treo tivi | Bộ | Theo model và tường |
| Máy lọc không khí | Cái | Theo không gian và hiệu năng |
| Máy hút ẩm | Cái | Theo khu vực |
| Máy hút bụi | Cái | Theo nhu cầu |
| Robot | Bộ | Theo mặt bằng |
| Lò vi sóng để bàn | Cái | Theo nhu cầu |
| Bếp từ đơn | Cái | Theo nhu cầu |
| Nồi cơm | Cái | Theo khu bếp |
| Nồi chiên | Cái | Theo nhu cầu |
| Ấm siêu tốc | Cái | Theo vị trí |
| Máy xay, ép | Cái | Theo nhu cầu |
| Máy pha cà phê | Cái | Theo nhu cầu |
| Máy tính, màn hình, máy in | Cái hoặc bộ | Theo phòng làm việc |
| Vật tư tiêu hao | Bộ | Theo model và chu kỳ thay |
Ví dụ chọn dung tích tủ lạnh
Gia đình bốn người không nhất thiết luôn phải mua một mức dung tích cố định.
Cần xét lượng thực phẩm dự trữ, tần suất đi chợ, nhu cầu cấp đông và không gian đặt.
Tủ 300 lít và 420 lít là hai phương án có thể so sánh, không phải mức bắt buộc.
Ví dụ kiểm tra tải điện
Giả sử một ấm điện 1.800W và một nồi chiên 1.500W hoạt động cùng lúc.
Tổng công suất danh định:
1.800 + 1.500 = 3.300W.
Với giả định nguồn một pha 230V và tải điện trở:
I = 3.300/230 ≈ 14,35A.
Đây là ví dụ về tải cộng dồn, không phải căn cứ tự chọn dây hoặc MCB.
Nguồn cấp phải phù hợp thiết kế và hướng dẫn thiết bị.
Những lỗi thường gặp
-
Không đo khoảng mở tủ lạnh.
-
Không kiểm tra lối vận chuyển.
-
Bố trí máy giặt thiếu đường thoát.
-
Máy sấy thông hơi không có tuyến xả.
-
Treo tivi vào kết cấu không đủ chịu lực.
-
Chọn lọc không khí chỉ theo diện tích quảng cáo.
-
So sánh hút bụi chỉ theo watt.
-
Không đo gờ cửa cho robot.
-
Dùng ổ chia không đủ khả năng tải.
-
Mua trùng quạt hoặc máy lạnh GĐ15.
-
Mua trùng thiết bị bếp cố định GĐ17.
-
Mua lại đồ dùng không điện đã thuộc GĐ17.
Phối hợp điện máy & gia dụng với các giai đoạn khác
| Giai đoạn liên quan | Nội dung cần phối hợp |
|---|---|
| GĐ02 – Khung kết cấu | Kiểm tra vị trí treo thiết bị nặng |
| GĐ03 – Xây tường | Phối hợp tivi treo, hộp chờ, vật liệu tường |
| GĐ04 – Mái & sân thượng | Kiểm tra điều kiện thiết bị ngoài trời nếu có |
| GĐ05 – Điện, nước & mạng âm | Chốt ổ cắm, nguồn, nước, thoát và mạng |
| GĐ06 – Điều hòa & thông gió âm | Phối hợp tuyến thông gió riêng khi thiết bị yêu cầu |
| GĐ07 – Tô trát | Kiểm tra hộp âm, mặt tường |
| GĐ08 – Chống thấm | Bảo vệ khu giặt và điểm có nước |
| GĐ09 – Cán nền & ốp lát | Kiểm tra nền máy giặt, máy sấy |
| GĐ10 – Trần & hoàn thiện bề mặt | Phối hợp nguồn và vị trí thiết bị treo |
| GĐ11 – Cửa & phụ kiện cửa | Kiểm tra lối đưa máy và khoảng mở |
| GĐ13 – Thiết bị điện | Ổ cắm, PE, thiết bị bảo vệ và tải điện |
| GĐ14 – Đèn chiếu sáng | Phối hợp ánh sáng tivi và vị trí máy |
| GĐ15 – Điều hòa, Quạt & Thông gió | Mọi loại quạt thông thường, máy lạnh và thông gió thuộc GĐ15 |
| GĐ16 – Thiết bị vệ sinh & hệ thống nước | Cấp/xả máy giặt, trạm robot có nước |
| GĐ17 – Thiết bị & đồ dùng nhà bếp | Không mua trùng bếp âm, lò âm, máy rửa chén, lọc âm tủ và đồ dùng không điện |
| GĐ19 – Nội thất & Trang trí | Kệ tivi, tủ để đồ, không gian đặt máy |
| GĐ20 – Mặt tiền, cổng & sân | Chỉ phối hợp thiết bị ngoài sân khi có nhu cầu |
Những điểm cần chốt trước khi triển khai GĐ18
GĐ05 – Điện, nước & mạng âm: Xác nhận nguồn, ổ cắm, mạng và đầu chờ.
GĐ09 – Cán nền & ốp lát: Kiểm tra nền đặt máy giặt và máy sấy.
GĐ11 – Cửa & phụ kiện cửa: Bảo đảm lối đưa thiết bị lớn vào phòng.
GĐ13 – Thiết bị điện: Kiểm tra tải điện, ổ cắm, PE và bảo vệ.
GĐ15 – Điều hòa, Quạt & Thông gió: Không mua lại quạt và máy lạnh đã phân định.
GĐ16 – Thiết bị vệ sinh & hệ thống nước: Phối hợp cấp/xả máy giặt và thiết bị có nước.
GĐ17 – Thiết bị & đồ dùng nhà bếp: Tiếp nhận máy điện rời, không trùng thiết bị âm tủ hoặc đồ dùng không điện.
GĐ19 – Nội thất & Trang trí: Kiểm tra kệ tivi, tủ để đồ và vị trí đặt thiết bị lớn.
Quy chuẩn và yêu cầu an toàn
An toàn điện
Cần kiểm tra QCVN 12:2014/BXD và các tiêu chuẩn liên quan thuộc bộ TCVN 7447 theo phạm vi áp dụng.
Ổ cắm, dây và bảo vệ điện phải phù hợp tải.
Thiết bị yêu cầu nối đất phải có PE đấu đúng, không dùng N thay PE tùy tiện.
Không dùng ổ chia vượt tải
Ổ chia và dây nối phải đáp ứng dòng định mức.
Không nối tiếp nhiều ổ chia hoặc dùng một ổ không đủ tải cho nhiều thiết bị gia nhiệt.
Thiết bị sử dụng nước
Máy giặt và những thiết bị có nước cần kiểm tra van, đầu cấp/xả và chống tràn.
Phải tuân thủ yêu cầu bảo vệ điện ở khu vực ẩm.
Thiết bị sinh nhiệt
Nồi chiên, vi sóng, ấm, bếp từ đơn và máy sưởi cần bề mặt đặt ổn định, khoảng tản nhiệt và cách xa vật dễ cháy theo hướng dẫn hãng.
Quạt sưởi khác quạt thông gió
Quạt sưởi là thiết bị gia nhiệt, nên thuộc GĐ18.
Quạt bàn, đứng, treo tường, trần và thông gió thông thường vẫn thuộc GĐ15.
Tivi treo tường
Giá treo phải đúng chuẩn VESA, tải trọng và kết cấu nhận lực.
Không treo lên tấm thạch cao nếu chưa có hệ neo phù hợp.
Pin sạc
Robot, máy hút bụi không dây và thiết bị pin phải dùng bộ sạc đúng thông số.
Ngừng dùng khi có dấu hiệu pin phồng, rò hoặc nóng bất thường.
Bảo trì
Lõi lọc, túi bụi, chổi robot và phụ kiện tiêu hao cần được thay đúng model theo hướng dẫn.
Những lưu ý khi mua điện máy & gia dụng
Mua theo nhu cầu thiết yếu
Ưu tiên tủ lạnh, máy giặt và thiết bị cần dùng ngay.
Máy ít dùng có thể mua bổ sung.
Đo kích thước
Đặc biệt tủ lạnh, máy giặt, máy sấy và tivi lớn.
Kiểm tra cả đường vận chuyển.
Kiểm tra điện năng tiêu thụ
So sánh nhãn năng lượng và các chỉ số tại điều kiện tương đương.
Không chỉ chọn theo chữ Inverter.
Kiểm tra tiếng ồn
Máy giặt, máy sấy, lọc không khí, hút ẩm và robot có thể gây tiếng ồn trong nhà.
Cần so sánh ở chế độ vận hành tương ứng.
Kiểm tra phụ kiện
Giá treo, dây cấp, ống xả, lõi lọc, cối xay hoặc pin có thể bán riêng.
Tính chi phí bảo trì
Một số máy có chi phí thay lõi, túi bụi, chổi, khăn hoặc pin.
Nên xem xét tổng chi phí sử dụng.
Không mua trùng GĐ15–17
Quạt và máy lạnh thuộc GĐ15.
Thiết bị vệ sinh, hệ thống nước thuộc GĐ16.
Bếp âm, lò âm, máy rửa chén, lọc uống âm tủ và đồ dùng bếp không điện thuộc GĐ17.
Kiểm tra tình trạng model
Model có thể ngừng phân phối hoặc đổi mã.
Cần xác nhận khả năng cung ứng, phụ kiện và bảo hành trước khi đặt mua.
Giao nhận, nghiệm thu và bảo hành
Nội dung cần thống nhất khi mua
-
Thương hiệu, dòng, model và phiên bản.
-
Dung tích, kích thước, cấu hình.
-
Nguồn điện, phụ kiện và kết nối.
-
Vận chuyển, lắp đặt và đưa lên tầng.
-
Vận hành thử, hướng dẫn sử dụng.
-
Điều kiện đổi trả khi sai model hoặc hư hỏng.
-
Bảo hành máy, linh kiện và nhân công lắp nếu có.
-
Vật tư tiêu hao và điều kiện bảo trì.
Checklist trước khi mua
-
Đã xác định nhu cầu sử dụng.
-
Đã phân nhóm cần mua trước và có thể mua sau.
-
Đã đo vị trí tủ lạnh, máy giặt, máy sấy.
-
Đã kiểm tra lối vận chuyển.
-
Đã chọn dung tích tủ lạnh.
-
Đã chốt loại máy giặt, máy sấy.
-
Đã kiểm tra thoát khí máy sấy thông hơi nếu có.
-
Đã chọn kích thước tivi và giá treo.
-
Đã kiểm tra nguồn và ổ cắm GĐ13.
-
Đã kiểm tra cấp/xả máy giặt với GĐ16.
-
Đã chọn lọc không khí theo hiệu năng.
-
Đã kiểm tra vị trí robot, trạm sạc.
-
Đã xác định vi sóng để bàn, bếp từ đơn nếu cần.
-
Đã chọn nồi cơm, nồi chiên, ấm và máy xay.
-
Đã kiểm tra thiết bị văn phòng nếu có.
-
Đã không mua trùng quạt GĐ15.
-
Đã không mua trùng thiết bị bếp GĐ17.
-
Đã không liệt kê lại đồ dùng không điện của GĐ17.
-
Đã xác nhận model, phụ kiện và bảo hành.
Checklist nghiệm thu sau giao hàng
-
Đúng model, phiên bản, số lượng.
-
Đủ phụ kiện.
-
Vỏ, màn hình và mặt kính không hư hỏng.
-
Thiết bị đặt hoặc treo chắc chắn.
-
Nguồn điện phù hợp.
-
Tủ lạnh có khoảng tản nhiệt đúng hướng dẫn.
-
Máy giặt ổn định, không rung bất thường.
-
Máy giặt cấp/xả đúng.
-
Máy sấy hoạt động và thoát ẩm đúng.
-
Tivi vận hành, kết nối bình thường.
-
Giá treo được kiểm tra chịu lực.
-
Máy lọc không khí hoạt động đúng.
-
Máy hút bụi và robot vận hành đúng.
-
Máy gia nhiệt vận hành an toàn.
-
Máy sưởi, quạt sưởi bảo đảm khoảng cách an toàn.
-
Thiết bị có pin dùng đúng bộ sạc.
-
Không có mùi khét, tia lửa hoặc tiếng ồn bất thường.
-
Đã lưu model, serial, hướng dẫn và bảo hành.
Câu hỏi thường gặp về điện máy & gia dụng
GĐ18 – Điện máy & gia dụng gồm những thiết bị gì?
Gồm tủ lạnh độc lập, máy giặt, máy sấy, tivi, máy lọc không khí, máy hút bụi, robot và các thiết bị gia dụng điện rời như lò vi sóng để bàn, bếp từ đơn, nồi cơm, nồi chiên, ấm, máy xay và máy pha cà phê.
Quạt bàn, quạt đứng và quạt treo tường thuộc GĐ18 không?
Không. Các loại quạt thông thường, quạt trần và thông gió thuộc GĐ15.
Quạt sưởi thuộc GĐ15 hay GĐ18?
Quạt sưởi thuộc GĐ18 vì chức năng chính là gia nhiệt.
Cần kiểm tra điện và bảo vệ quá nhiệt.
Nên mua điện máy từ giai đoạn nào?
Cần chuẩn bị vị trí, nguồn và các đầu chờ từ giai đoạn kỹ thuật.
Phần lớn thiết bị có thể mua gần ngày vào ở.
Tủ lạnh Sharp, Toshiba, Panasonic hay LG nên chọn hãng nào?
Nên so sánh theo model, dung tích, hiệu suất, kích thước, tính năng và ngân sách.
Không chỉ dựa trên thương hiệu.
Tủ lạnh 300 hay 420 lít phù hợp gia đình bốn người?
Phụ thuộc nhu cầu dự trữ, tần suất mua thực phẩm và không gian.
Không có một mức cố định cho mọi gia đình.
Dung tích tổng và dung tích sử dụng khác nhau thế nào?
Đây là hai chỉ tiêu khác nhau theo phương pháp công bố sản phẩm.
Khi so sánh phải dùng cùng loại chỉ tiêu.
LG GR-X257BG có dung tích bao nhiêu?
LG công bố dung tích sử dụng 635 lít và dung tích tổng 674 lít.
Cần kiểm tra kích thước thực và khoảng hở lắp.
Samsung RS64R5301B4/SV là tủ lạnh bao nhiêu lít?
Samsung Việt Nam giới thiệu model RS64R5301B4/SV với tên gọi 635 lít.
Do nguồn phân phối có cách ghi dung tích tổng và sử dụng chưa thống nhất, khi đặt mua cần kiểm tra bảng thông số chính xác của phiên bản Việt Nam thay vì mặc định 617 lít là dung tích sử dụng.
Máy giặt Electrolux EWF9023P5SC có khối lượng giặt bao nhiêu?
Electrolux công bố đây là máy giặt cửa ngang 9 kg UltimateCare 500.
Cần kiểm tra kích thước, chương trình và điều kiện lắp trước khi mua.
Electrolux EWF9024P5WB còn được bán không?
Electrolux ghi model EWF9024P5WB ngừng kinh doanh.
Có thể tham khảo dòng sản phẩm thay thế, nhưng phải đối chiếu tính năng và kích thước của model mới.
Máy giặt LG FV1410S4W1 có khối lượng giặt bao nhiêu?
LG công bố khối lượng giặt tối đa 10 kg.
Khối lượng cho phép của từng chương trình có thể khác theo hướng dẫn.
Máy giặt cửa trước hay cửa trên phù hợp hơn?
Phụ thuộc không gian, hướng mở, nhu cầu giặt, thói quen sử dụng và ngân sách.
Máy sấy bơm nhiệt khác máy sấy thông hơi thế nào?
Máy thông hơi dẫn khí ẩm ra ngoài theo đường xả.
Máy bơm nhiệt sử dụng hệ bơm nhiệt và cơ chế quản lý ẩm theo cấu tạo riêng. Cần kiểm tra hiệu suất, thời gian sấy và bảo trì.
Có thể xếp máy sấy lên máy giặt không?
Chỉ khi tổ hợp được nhà sản xuất cho phép và có bộ liên kết tương thích.
TCL P755 và Samsung Crystal UHD DU8000 có cùng phân khúc không?
Có thể so sánh trong các nhóm phổ thông tùy kích thước, giá và phiên bản.
Cần kiểm tra cấu hình thực tế.
Sony BRAVIA 3 thuộc phân khúc nào?
Bài giới thiệu BRAVIA 3 trong nhóm Trung cấp tham khảo.
Phân khúc thực tế phụ thuộc kích thước, thế hệ và giá model.
Có thể treo tivi trực tiếp vào vách thạch cao không?
Không mặc định.
Phải có kết cấu và hệ neo chịu lực phù hợp.
Máy lọc không khí có thay thế hệ thông gió không?
Thông thường không.
Nhiều máy chỉ lọc và tuần hoàn không khí trong phòng, không đưa khí tươi vào.
CADR có quan trọng khi chọn máy lọc không khí không?
Có. CADR là chỉ tiêu cần xem xét cùng độ ồn, bộ lọc và không gian sử dụng.
Robot hút bụi có vượt được mọi gờ cửa không?
Không. Mỗi model có giới hạn riêng về ngưỡng và vật cản.
Robot có trạm cấp/xả nước thuộc GĐ18 hay GĐ16?
Robot thuộc GĐ18, nhưng đầu chờ nước và thoát cố định phải phối hợp với GĐ16.
Lò vi sóng để bàn Electrolux EMS3085X thuộc giai đoạn nào?
Thuộc GĐ18.
Lò vi sóng được thiết kế âm tủ thuộc GĐ17.
Bếp từ đơn dương thuộc GĐ17 hay GĐ18?
Thuộc GĐ18 khi chỉ đặt trên bàn và cắm điện.
Bếp âm mặt đá thuộc GĐ17.
Máy rửa chén để bàn thuộc GĐ18 không?
Không. Nếu máy cần cấp và xả nước, thuộc GĐ17 theo quy tắc phân định.
Nồi chiên, ấm, máy xay và máy pha cà phê thuộc GĐ18 không?
Có. Đây là nhóm gia dụng điện rời.
Nồi, chảo, dao và thớt thuộc GĐ18 không?
Không. Đồ dùng bếp không điện đã thuộc GĐ17.
Máy lọc nước để bàn thuộc giai đoạn nào?
Thiết bị độc lập không cần thay đổi hệ ống âm thuộc GĐ18.
Máy lọc uống âm tủ thuộc GĐ17, lọc tổng đầu nguồn thuộc GĐ16.
Máy tính, màn hình và máy in có thuộc GĐ18 không?
Có, nếu là thiết bị văn phòng gia đình sử dụng độc lập.
Nguồn điện và mạng cần được chuẩn bị trước.
Có nên mua toàn bộ điện máy khi nhà vừa hoàn thiện không?
Không nhất thiết.
Nên ưu tiên thiết bị cần dùng ngay, sau đó bổ sung những sản phẩm ít sử dụng.
Kết luận
Điện máy và gia dụng cần được lựa chọn theo nhu cầu, dung tích, công suất, kích thước, hiệu suất, nguồn điện và khả năng bảo trì, sau đó mới cân nhắc thương hiệu, tính năng và ngân sách.
Tại GĐ05 – Điện, nước & mạng âm và GĐ13 – Thiết bị điện, cần chuẩn bị nguồn, ổ cắm và các đầu chờ. GĐ16 – Thiết bị vệ sinh & hệ thống nước phối hợp những thiết bị cần cấp thoát nước, trong khi GĐ19 – Nội thất & Trang trí chuẩn bị kệ tivi, tủ để đồ và không gian đặt máy.
GĐ18 tiếp nhận các thiết bị điện rời đã phân định từ GĐ17 – Thiết bị & đồ dùng nhà bếp, gồm lò vi sóng để bàn, bếp từ đơn đặt nổi, tủ lạnh độc lập, máy lọc nước để bàn và gia dụng điện nhỏ.
Mọi loại quạt thông thường thuộc GĐ15 – Điều hòa, Quạt & Thông gió. Đồ dùng bếp không sử dụng điện như nồi, chảo, dao và thớt thuộc GĐ17.
Một ngôi nhà tiện nghi không nhất thiết phải mua đủ mọi thiết bị ngay khi hoàn thiện. Quan trọng là chọn đúng nhu cầu, sử dụng an toàn, tiết kiệm chi phí và thuận tiện bảo trì lâu dài.
Chọn đúng vật tư – Mua đúng thời điểm – Chủ động tiến độ xây nhà.