KOVA CT-11A PU Sàn Mái – chống thấm co giãn cho khu vực chịu nắng mưa
KOVA CT-11A PU Sàn Mái là sản phẩm chống thấm gốc PU chuyên dùng cho các khu vực sàn mái, sân thượng, ban công và bề mặt ngoài trời thường xuyên chịu tác động trực tiếp của nắng, mưa và thay đổi nhiệt độ. Đây là những khu vực có nguy cơ thấm rất cao, đặc biệt khi bề mặt bê tông xuất hiện vết nứt nhỏ, co ngót hoặc giãn nở theo thời tiết.
Điểm quan trọng của sản phẩm là màng chống thấm có khả năng co giãn đến 360%. Với những bề mặt sàn mái thường xuyên co giãn do nhiệt, đặc tính co giãn giúp lớp chống thấm thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của bề mặt, từ đó hạn chế rạn nứt lớp phủ và giảm nguy cơ thấm dột.
Ưu điểm nổi bật của KOVA CT-11A PU Sàn Mái
KOVA CT-11A PU Sàn Mái có khả năng kháng tia UV, phù hợp với các bề mặt ngoài trời tiếp xúc ánh nắng trong thời gian dài. Đây là ưu điểm rất quan trọng vì tia UV có thể làm nhiều loại vật liệu nhanh lão hóa, giảm độ bền hoặc nứt bề mặt.
Sản phẩm chống thấm dột tốt, phù hợp cho sân thượng, sàn mái, mái bê tông và các khu vực thường xuyên chịu nước mưa. Khi thi công đúng cách, lớp phủ giúp hạn chế nước thấm xuống kết cấu bên dưới, giảm tình trạng ố trần, bong sơn, ẩm mốc hoặc hư hại lớp hoàn thiện.
Khả năng co giãn đến 360% giúp sản phẩm phù hợp với những bề mặt có khả năng xuất hiện vết nứt nhỏ hoặc chuyển động nhẹ theo nhiệt độ. Đây là lý do dòng chống thấm gốc PU thường được ưu tiên cho sàn mái và khu vực ngoài trời.
Phân loại sản phẩm và cách chọn quy cách phù hợp
KOVA CT-11A PU Sàn Mái có 2 quy cách gồm 5KG và 22KG.
Quy cách 5KG phù hợp cho diện tích nhỏ hoặc vừa như ban công, sân phơi, một mảng sân thượng hoặc vị trí cần xử lý cục bộ. Theo định mức tham khảo, 5KG dùng cho khoảng 3.5–4 m²/thùng/2–3 lớp.
Quy cách 22KG phù hợp cho diện tích lớn như sàn mái, sân thượng rộng, mái bê tông hoặc công trình cần thi công đồng bộ. Theo định mức tham khảo, 22KG dùng cho khoảng 15–18 m²/thùng/2–3 lớp.
Khi lựa chọn quy cách, cần tính theo diện tích thực tế, tình trạng bề mặt, độ nhám, độ hút nước và số lớp thi công. Với bề mặt cũ, rỗ hoặc nứt nhiều, lượng vật tư có thể cao hơn định mức tham khảo.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | KOVA |
| Model | CT-11A PU Sàn Mái |
| Danh mục | Chống thấm gốc PU |
| Màu sắc | Xám, trắng |
| Tính năng | Kháng tia UV, chống thấm dột tốt |
| Độ co giãn | Màng chống thấm co giãn đến 360% |
| Quy cách | 5KG, 22KG |
| Định mức 5KG | 3.5–4 m²/thùng/2–3 lớp |
| Định mức 22KG | 15–18 m²/thùng/2–3 lớp |
Ứng dụng thực tế
KOVA CT-11A PU Sàn Mái phù hợp cho sân thượng, sàn mái bê tông, ban công, sân phơi, mái bằng, khu vực ngoài trời và các bề mặt thường xuyên chịu nắng mưa. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với công trình cần lớp chống thấm có khả năng co giãn tốt.
Trong nhà ở dân dụng, sản phẩm giúp bảo vệ trần tầng dưới khỏi thấm dột từ sân thượng hoặc mái bê tông. Trong công trình cải tạo, sản phẩm có thể dùng để xử lý lại các khu vực đã có dấu hiệu rạn nứt, thấm nước hoặc xuống cấp do thời tiết.
Gợi ý thi công và sử dụng
Trước khi thi công, cần làm sạch bề mặt, loại bỏ bụi, rêu mốc, dầu mỡ, lớp phủ yếu hoặc vật liệu bong tróc. Các vết nứt lớn cần được xử lý trước để đảm bảo bề mặt ổn định.
Sản phẩm nên được thi công theo định mức 2–3 lớp, tùy điều kiện bề mặt và yêu cầu chống thấm. Cần tránh thi công khi trời mưa, bề mặt đang đọng nước hoặc nhiệt độ bề mặt quá bất lợi. Sau khi thi công, cần để lớp màng khô ổn định trước khi đưa khu vực vào sử dụng.