Giới thiệu
Makita CLX224S là bộ dụng cụ dùng pin 12Vmax CXT kết hợp máy khoan và vặn vít DF333D với máy vặn vít động lực TD110D. Hai thiết bị đáp ứng linh hoạt các công việc khoan gỗ, khoan kim loại, bắt vít và tháo lắp bu lông trong gia đình, xưởng sản xuất hoặc công trình.
Thiết kế máy nhỏ gọn, tay cầm dễ kiểm soát và sử dụng chung hệ pin Makita 12Vmax CXT, thuận tiện khi cần di chuyển và làm việc tại những khu vực hạn chế không gian.
Thành phần bộ sản phẩm
Bộ Makita CLX224S gồm:
- 1 máy khoan và vặn vít Makita DF333D.
- 1 máy vặn vít động lực Makita TD110D.
- 2 pin Makita BL1016 12Vmax, dung lượng 1.5Ah.
- 1 bộ sạc Makita DC10WD.
- 1 túi đựng dụng cụ Makita.
Các thành phần đi kèm giúp người dùng có thể triển khai công việc ngay và thuận tiện bảo quản, mang theo thiết bị.
Ưu điểm nổi bật
Makita DF333D sử dụng đầu cặp không khóa 10mm, hỗ trợ thay mũi khoan nhanh và có hai cấp tốc độ để lựa chọn theo vật liệu. Lực siết được điều chỉnh phù hợp với nhiều kích thước vít, hạn chế làm hỏng bề mặt vật liệu.
Makita TD110D có lực siết tối đa 110N·m, tốc độ đập cao, phù hợp cho các công việc bắt vít nhanh hoặc tháo lắp bu lông. Máy có kích thước gọn và tay cầm công thái học, giúp thao tác ổn định hơn trong thời gian dài.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Makita |
| Model bộ sản phẩm | CLX224S |
| Nền tảng pin | Makita CXT Li-ion 12Vmax |
| Máy khoan và vặn vít | DF333D |
| Máy vặn vít động lực | TD110D |
| Pin đi kèm | 2 pin BL1016 12Vmax 1.5Ah |
| Bộ sạc đi kèm | DC10WD |
| Phụ kiện bảo quản | Túi đựng Makita |
Máy khoan và vặn vít Makita DF333D
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khả năng khoan thép | 10mm |
| Khả năng khoan gỗ | 21mm |
| Khả năng đầu cặp | 0,8–10mm |
| Tốc độ không tải cao | 0–1.700 vòng/phút |
| Tốc độ không tải thấp | 0–450 vòng/phút |
| Lực siết tối đa cứng/mềm | 30/14N·m |
| Lực siết khóa tối đa | 28N·m |
| Công suất tối đa | 170W |
| Kích thước với pin BL1016 | 179 × 66 × 212mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1,1–1,2kg |
Máy vặn vít động lực Makita TD110D
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lực siết tối đa | 110N·m |
| Tốc độ không tải | 0–2.600 vòng/phút |
| Tốc độ đập | 0–3.500 lần/phút |
| Vít máy | M4–M8 |
| Bu lông tiêu chuẩn | M5–M12 |
| Bu lông cường độ cao | M5–M10 |
| Vít ren thô | Dài 22–90mm |
| Kích thước | 153 × 66 × 204mm |
Thông số được đối chiếu theo dữ liệu sản phẩm Makita dành cho các model DF333D, TD110D và bộ CLX224S.
Ứng dụng thực tế
Bộ máy Makita CLX224S phù hợp sử dụng trong nhiều công việc như:
- Lắp ráp đồ gỗ, bàn ghế, tủ và kệ.
- Khoan lỗ trên gỗ hoặc kim loại mỏng.
- Bắt vít trong thi công nội thất và lắp đặt thiết bị.
- Tháo lắp bu lông, vít máy và phụ kiện cơ khí.
- Sửa chữa đồ dùng, máy móc và thiết bị trong gia đình.
- Làm việc tại công trình hoặc vị trí không thuận tiện kéo dây điện.
Hướng dẫn sử dụng
Lựa chọn đúng máy và mũi phụ kiện theo từng công việc. DF333D phù hợp để khoan và bắt vít cần kiểm soát lực siết, trong khi TD110D thích hợp cho công việc bắt vít nhanh hoặc cần lực siết cao hơn.
Lắp pin chắc chắn trước khi vận hành, kiểm tra mũi khoan hoặc mũi vít đã được cố định đúng vị trí. Khi bắt vít trên vật liệu mềm, nên bắt đầu ở tốc độ thấp và điều chỉnh lực siết phù hợp để tránh làm hỏng đầu vít hoặc bề mặt.
Lưu ý sử dụng và bảo quản
Không sử dụng máy với mũi khoan, mũi vít bị cong, nứt hoặc mài mòn quá mức. Tháo pin khỏi máy trước khi thay phụ kiện, vệ sinh hoặc bảo quản.
Sau khi sử dụng, cần làm sạch bụi bẩn tại khe thông gió và đầu máy. Cất máy, pin và bộ sạc trong túi đựng tại nơi khô ráo, tránh nhiệt độ cao, nước và môi trường có độ ẩm lớn.