Giới thiệu
Makita CLX228S là bộ dụng cụ dùng pin 12Vmax CXT kết hợp máy khoan búa và vặn vít HP333D với máy vặn vít động lực TD110D. Bộ sản phẩm đáp ứng nhiều công việc như khoan gỗ, khoan kim loại, khoan tường, bắt vít và tháo lắp bu lông.
Thiết kế máy nhỏ gọn, tay cầm vừa vặn và không phụ thuộc nguồn điện trực tiếp, thuận tiện sử dụng trong gia đình, xưởng sản xuất, công trình hoặc khu vực có không gian thao tác hạn chế.
Thành phần bộ sản phẩm
Bộ máy Makita CLX228S gồm:
- 1 máy khoan búa và vặn vít Makita HP333D.
- 1 máy vặn vít động lực Makita TD110D.
- 2 pin Makita BL1016 12Vmax, dung lượng 1.5Ah.
- 1 bộ sạc nhanh Makita DC10SB.
- 1 túi đựng dụng cụ Makita.
Hai máy sử dụng chung hệ pin Makita 12Vmax CXT, giúp người dùng dễ dàng thay đổi pin giữa các thiết bị trong quá trình làm việc.
Ưu điểm nổi bật
Máy HP333D tích hợp ba chức năng khoan thường, khoan búa và vặn vít. Mâm cặp 10mm hỗ trợ thay mũi nhanh, kết hợp hai cấp tốc độ và khả năng điều chỉnh lực siết phù hợp với nhiều loại vật liệu.
Máy TD110D có lực siết tối đa 110N·m và tốc độ đập cao, hỗ trợ bắt vít nhanh, tháo lắp bu lông và thực hiện các công việc lắp ráp. Tay cầm công thái học giúp người dùng kiểm soát máy chắc chắn hơn khi thao tác.
Bộ sản phẩm đi kèm hai pin, sạc nhanh và túi đựng, thuận tiện bảo quản hoặc mang theo đến khu vực thi công.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Makita |
| Model bộ sản phẩm | CLX228S |
| Nền tảng pin | Makita CXT Li-ion 12Vmax |
| Máy khoan búa và vặn vít | HP333D |
| Máy vặn vít động lực | TD110D |
| Pin đi kèm | 2 pin BL1016 12Vmax 1.5Ah |
| Bộ sạc đi kèm | Sạc nhanh DC10SB |
| Phụ kiện bảo quản | Túi đựng Makita |
Thông số máy khoan búa và vặn vít HP333D
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khả năng khoan thép | 10mm |
| Khả năng khoan gỗ | 21mm |
| Khả năng khoan tường | 8mm |
| Khả năng đầu cặp | 0,8–10mm |
| Tốc độ không tải cao | 0–1.700 vòng/phút |
| Tốc độ không tải thấp | 0–450 vòng/phút |
| Tốc độ đập cao | 0–25.500 lần/phút |
| Tốc độ đập thấp | 0–6.750 lần/phút |
| Lực siết tối đa cứng/mềm | 30/14N·m |
| Lực siết khóa tối đa | 28N·m |
| Công suất tối đa | 170W |
| Kích thước với pin BL1016 | 193 × 66 × 212mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1,1–1,3kg |
Thông số máy vặn vít động lực TD110D
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lực siết tối đa | 110N·m |
| Tốc độ không tải | 0–2.600 vòng/phút |
| Tốc độ đập | 0–3.500 lần/phút |
| Vít máy | M4–M8 |
| Bu lông tiêu chuẩn | M5–M12 |
| Bu lông cường độ cao | M5–M10 |
| Vít ren thô | Chiều dài 22–90mm |
| Kích thước | 153 × 66 × 204mm |
| Trọng lượng với pin BL1016 | Khoảng 1kg |
Ứng dụng thực tế
Bộ máy Makita CLX228S phù hợp cho các công việc:
- Khoan lỗ trên gỗ, kim loại và tường.
- Lắp ráp bàn ghế, tủ, kệ và đồ nội thất.
- Bắt vít khi thi công trần, vách hoặc thiết bị.
- Tháo lắp vít máy và bu lông.
- Sửa chữa vật dụng, thiết bị trong gia đình.
- Thi công tại khu vực không thuận tiện sử dụng máy có dây điện.
Hướng dẫn sử dụng
Sử dụng HP333D khi cần khoan hoặc bắt vít có kiểm soát lực siết. Chọn đúng chế độ khoan thường, khoan búa hoặc vặn vít theo vật liệu cần gia công.
Sử dụng TD110D cho công việc bắt vít nhanh hoặc cần lực siết cao hơn. Cần lắp đúng loại mũi vít và kiểm tra mũi đã được cố định chắc chắn trước khi vận hành.
Khi làm việc trên vật liệu mềm hoặc bề mặt hoàn thiện, nên bắt đầu ở tốc độ thấp để hạn chế làm hỏng đầu vít và bề mặt sản phẩm.
Lưu ý sử dụng và bảo quản
Tháo pin khỏi máy trước khi thay mũi khoan, mũi vít, vệ sinh hoặc kiểm tra thiết bị. Không tiếp tục sử dụng khi mũi phụ kiện bị cong, nứt hoặc mài mòn quá mức.
Sau khi sử dụng, cần làm sạch bụi tại khe thông gió, đầu cặp và khu vực lắp pin. Bảo quản máy, pin và bộ sạc trong túi đựng tại nơi khô ráo, tránh nước, nhiệt độ cao và môi trường có độ ẩm lớn.