Nhóm chiếu sáng gồm đèn panel, downlight âm trần, đèn ốp nổi, đèn tube, đèn rọi, LED dây hắt trần, đèn gương, đèn ngoài trời và đèn trang trí. Phần lớn được lắp ở giai đoạn hoàn thiện. Tuy nhiên, vị trí đèn, mạch chiếu sáng, lỗ khoét trần và vị trí nguồn LED dây phải được chốt ngay từ khi đi điện âm và làm trần.
Gói phổ thông sử dụng hai thương hiệu chính là MPE và Rạng Đông. Các phụ kiện như nguồn LED dây, nhôm định hình và một số đèn trang trí sử dụng vật tư OEM đáp ứng đúng tiêu chí kỹ thuật.
Bảng đèn chiếu sáng chính
| STT | Sản phẩm | MPE | Rạng Đông | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | LED Panel âm trần | RPL – 6W, 9W, 12W; đơn sắc hoặc 3 chế độ màu (3C) | PT04 – công suất và lỗ khoét theo SKU | Chiếu sáng phòng |
| 2 | LED Panel âm trần – thân nhựa siêu mỏng | RPL3 – 7W, 9W, 12W; thân nhựa PC, driver rời; đơn sắc hoặc 3C; lỗ khoét theo SKU, tham khảo Ø90/Ø130/Ø150 | — | Chiếu sáng phòng, trần có khoảng hở thấp |
| 3 | LED Downlight âm trần | DLE – 7W, 9W, 12W; đơn sắc hoặc 3C | AT04 – nguồn rời, thân nhôm / AT10 – có phiên bản đổi màu | Trần phòng |
| 4 | LED Panel ốp nổi | SRPL2 – 12W, 18W; đơn sắc hoặc 3C | LN12N – đế nhựa, tròn hoặc vuông | Khu vực không làm trần âm |
| 5 | Đèn ốp trần khu ẩm, ban công | Seri CL – chọn model và cấp IP phù hợp vị trí | Đèn ốp trần – chọn model và cấp IP phù hợp vị trí | WC, ban công có mái che |
| 6 | LED Tube T8 | GT8-60T/V/N – 9W, 0,6 m; GT8-120T/V/N – 18W, 1,2 m | LED Tube T8 0,6 m / 1,2 m – chốt model theo catalogue | Bếp, kho, khu phụ |
| 7 | Đèn rọi ray | TSL2 – gắn ray | Tracklight 05 – chốt SKU/công suất theo catalogue | Chiếu điểm nhấn – tùy chọn |
| 8 | LED dây hắt trần | LS 2835DC – 12VDC, 5 m/cuộn; dùng trong nhà; công suất ghi theo đúng đơn vị W/m hoặc W/cuộn của SKU/TDS hiện hành | LED dây 12VDC – chốt model theo catalogue | Trần thạch cao giật cấp |
| 9 | Đèn gương cảm biến | — | Đèn gương cảm biến – chốt model theo catalogue | Trên gương lavabo |
| 10 | Đèn ốp tường ngoài trời | — | Chốt model và cấp IP theo vị trí | Ban công, mặt tiền |
| 11 | Bóng LED bulb E27 | LBD – công suất theo model | — | Đèn thả, đèn trang trí |
Lưu ý: kích thước lỗ khoét phải lấy theo SKU cụ thể, không chỉ dựa vào tên series hoặc công suất. Chốt model đèn trước khi khoét trần.
Bảng phụ kiện và đèn OEM
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách / Tiêu chí mua hàng | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguồn LED dây | OEM | 12V/24V DC cùng điện áp LED dây; công suất lớn hơn tổng tải và có dự phòng theo khuyến cáo nhà sản xuất; bảo vệ quá tải, ngắn mạch | Cấp nguồn LED dây |
| 2 | Nhôm định hình LED | OEM | Thanh nổi/thanh âm 1 m, 2 m, kèm nắp tán quang | Lắp LED dây, hỗ trợ tản nhiệt |
| 3 | Đèn soi gương WC | OEM | IP44, 8–12W, dài 40–60 cm | Trên gương lavabo |
| 4 | Đèn ốp tường ngoài trời | OEM | Cấp IP theo vị trí, 7–12W | Ban công, mặt tiền |
| 5 | Đèn cổng, sân vườn | OEM | IP65, 7–20W, thân nhôm đúc sơn tĩnh điện | Sân, lối vào, hàng rào |
| 6 | Đèn thả bàn ăn | OEM | Đui E27, 1–3 bóng, thân kim loại hoặc thủy tinh | Bàn ăn, quầy bar – tùy chọn |
OEM: vật tư không chỉ định thương hiệu nhưng phải đáp ứng đúng quy cách và tiêu chí mua hàng đã chốt.
Với khu vực không bố trí nguồn điện, có thể sử dụng đèn cảnh quan năng lượng mặt trời phù hợp. Đây là giải pháp khác với đèn sử dụng điện lưới và không nên xem là phương án thay thế trực tiếp.
Chọn nhiệt độ màu
Nhiệt độ màu nên được chọn theo mục đích sử dụng và phong cách của từng không gian.
Gợi ý:
-
6000–6500K: ánh sáng trắng, phù hợp nơi ưu tiên độ rõ.
-
Khoảng 4000K: ánh sáng trung tính, dễ sử dụng cho nhiều không gian sinh hoạt.
-
Khoảng 2700–3200K: ánh sáng ấm, thường dùng cho phòng ngủ, đèn hắt và chiếu sáng trang trí.
Có thể phối nhiều lớp ánh sáng trong cùng một không gian nhưng nên phối có chủ ý. Tránh sử dụng ngẫu nhiên nhiều nhiệt độ màu khác nhau giữa các đèn có cùng chức năng.
Phiên bản 3C phù hợp khi muốn linh hoạt thay đổi sắc độ ánh sáng mà không phải thay đèn. Ví dụ MPE RPL3/3C có các chế độ 3000K, 4000K và 6500K.
Đèn âm trần: Panel và Downlight
Panel thường được lựa chọn khi cần vùng sáng rộng và mặt đèn mỏng. MPE có hai dòng đáng chú ý:
-
RPL: thân nhôm.
-
RPL3: thân nhựa PC siêu mỏng, driver rời.
RPL3 phù hợp với các trần có khoảng hở thấp.
Downlight có nhiều cấu hình quang học khác nhau. Mức độ tập trung của ánh sáng phải căn cứ góc chiếu của từng model, không nên mặc định mọi downlight đều cho chùm sáng hẹp.
Rạng Đông AT04 sử dụng nguồn rời nên có cấu tạo phù hợp với nhiều hệ trần thạch cao cần thân đèn gọn.
Lỗ khoét trần
Kích thước lỗ khoét thay đổi theo model và SKU.
Riêng MPE RPL3, các SKU 7W, 9W và 12W có thể sử dụng các kích thước lỗ khoét khác nhau, tham khảo Ø90, Ø130 và Ø150 theo SKU tương ứng.
Vì vậy trình tự đúng là:
Chọn model → xác nhận lỗ khoét → khoét trần → lắp đèn.
Không nên khoét trần trước rồi mới chọn đèn.
Đèn ốp nổi
LED Panel ốp nổi phù hợp với khu vực không làm trần thạch cao, lắp trực tiếp trên trần bê tông.
Hai lựa chọn phổ thông trong bảng gồm:
-
MPE SRPL2.
-
Rạng Đông LN12N.
Các dòng phổ thông dùng trong nhà không nên mặc định sử dụng cho mọi khu vực ẩm hoặc ngoài trời.
Với WC, ban công hoặc vị trí có nguy cơ tiếp xúc hơi ẩm, mưa hắt, cần chọn model có cấp IP phù hợp với điều kiện lắp đặt thực tế.
Đèn Tube T8
Đèn Tube T8 phù hợp cho bếp, kho và các khu vực phụ.
Với MPE, khi đặt hàng cần ghi đầy đủ mã kèm hậu tố màu ánh sáng:
-
GT8-60T/V/N: 9W, dài 0,6 m.
-
GT8-120T/V/N: 18W, dài 1,2 m.
Khi thay bóng LED Tube vào máng cũ, cần kiểm tra cấu tạo máng và phương thức cấp điện có tương thích với bóng LED được chọn hay không.
Đèn rọi ray
Đèn rọi ray dùng để tạo điểm nhấn cho tranh, kệ trang trí, vật trưng bày hoặc mảng tường.
MPE có dòng TSL2. Rạng Đông có Tracklight 05, nhưng khi đặt hàng cần chốt đúng SKU, công suất, màu thân và thông số ánh sáng.
Đây là hạng mục tùy chọn. Nếu sử dụng, cần xác định vị trí ray và đầu chờ điện ngay từ khi làm trần.
LED dây hắt trần và nguồn
LED dây thường được sử dụng cho trần thạch cao giật cấp, hốc trang trí và các đường hắt sáng.
Với lắp đặt trong nhà, có thể ưu tiên hệ 12VDC hoặc 24VDC.
MPE LS 2835DC là dòng LED dây 12VDC, 5 m/cuộn, dùng trong nhà. Khi đưa vào bảng đặt hàng phải ghi công suất đúng đơn vị được công bố cho SKU hiện hành, tránh chỉ ghi “9W” mà không xác định W/m hay W/cuộn.
Chọn nguồn LED dây
Nguồn phải:
-
Cùng điện áp với LED dây.
-
Có công suất lớn hơn tổng tải trên tuyến.
-
Có phần dự phòng theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
-
Có bảo vệ quá tải và ngắn mạch phù hợp.
Không dùng nguồn 12V cho LED dây 24V hoặc ngược lại.
Kiểm tra sụt áp
Sụt áp là yếu tố quan trọng với hệ LED dây điện áp thấp.
Tuyến càng dài, điện áp cuối tuyến càng có khả năng giảm, gây hiện tượng cuối dây tối hơn hoặc sai lệch độ sáng/màu sắc.
Với tuyến dài cần tính toán chiều dài cấp nguồn, tiết diện dây cấp và cân nhắc chia tuyến hoặc cấp nguồn tại nhiều điểm.
Vị trí đặt nguồn
Nguồn cần đặt tại vị trí thoáng và có khả năng tiếp cận để kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế, ví dụ gần cửa thăm trần.
Không chôn kín nguồn trong kết cấu trần.
Nhôm định hình LED kèm nắp tán quang giúp bố trí LED dây gọn hơn, hỗ trợ tản nhiệt và tạo bề mặt ánh sáng đồng đều hơn.
Đèn gương WC
Đèn gương được bố trí tại khu vực lavabo.
Cấp IP cần được chọn theo vùng lắp đặt và mức độ tiếp xúc hơi ẩm/nước thực tế.
Với nhóm đèn gương OEM, Nhavui có thể áp dụng tiêu chí mua hàng tối thiểu:
-
IP44.
-
Công suất khoảng 8–12W.
-
Chiều dài khoảng 40–60 cm.
Đây là tiêu chí mua hàng của nhóm OEM, không phải quy tắc IP áp dụng cho mọi đèn trong phòng tắm.
Nếu sử dụng đèn gương cảm biến Rạng Đông, cần chốt model cụ thể theo catalogue trước khi đặt hàng.
Vị trí đèn và đầu chờ điện phải được xác định cùng vị trí gương và lavabo từ phần thô.
Đèn ngoài trời
Đèn ngoài trời cần chọn cấp IP theo vị trí, mức độ che chắn và mức tiếp xúc trực tiếp với mưa/nước.
Ban công có mái che và vị trí phơi hoàn toàn ngoài trời không nhất thiết sử dụng cùng một cấp IP.
Với đèn cổng và đèn sân vườn OEM, Nhavui áp dụng tiêu chí mua hàng:
-
IP65.
-
Công suất khoảng 7–20W.
-
Thân nhôm đúc sơn tĩnh điện.
Mạch đèn ngoài trời cần có giải pháp bảo vệ điện phù hợp với thiết kế.
Đèn thả trang trí
Đèn thả bàn ăn là hạng mục tùy chọn.
Cấu hình phổ biến sử dụng đui E27, kết hợp bóng LED bulb như MPE dòng LBD.
Khi chọn cần xác định:
-
Số bóng.
-
Công suất từng bóng.
-
Nhiệt độ màu.
-
Chiều cao thả.
-
Vị trí bàn ăn/quầy bar.
Nếu sử dụng đèn thả, cần chốt vị trí móc treo và đầu chờ điện trước khi hoàn thiện trần.
Đồng bộ với phần điện âm
Theo cấu hình tham khảo của bài Điện âm, mạch chiếu sáng nhà phố có thể sử dụng CV/LF 1.5 mm² kết hợp MCB 10A.
Cấu hình cuối cùng vẫn phải kiểm tra theo:
Ib ≤ In ≤ Iz
và thiết kế điện thực tế.
Ngoài ra cần chốt từ phần thô:
-
Công tắc 2 chiều cho cầu thang, hành lang hoặc các vị trí cần điều khiển từ hai điểm.
-
Công tắc cảm biến nếu sử dụng cho cầu thang, hành lang, WC.
-
Đầu chờ đèn gương.
-
Đầu chờ đèn ngoài trời.
-
Nguồn và cửa thăm cho LED dây.
-
Vị trí ray nếu sử dụng đèn rọi ray.
Kiểm tra trước khi khoét và đóng trần
Trước khi hoàn thiện trần cần kiểm tra:
-
Vị trí từng đèn theo bản vẽ.
-
Model và kích thước lỗ khoét.
-
Khoảng hở phía trên trần.
-
Vị trí driver của đèn nguồn rời.
-
Vị trí nguồn LED dây.
-
Cửa thăm để bảo trì nguồn.
-
Đầu chờ đèn thả và đèn rọi ray.
-
Các mạch điều khiển 2 chiều hoặc cảm biến.
Đặc biệt, không khoét hàng loạt lỗ đèn trước khi model và kích thước lỗ khoét đã được chốt.
Thông tin cần chốt khi đặt hàng
| Nhóm | Thông tin cần chốt |
|---|---|
| Đèn âm trần | Thương hiệu – model/SKU – công suất – nhiệt độ màu/3C – lỗ khoét – số lượng |
| Đèn ốp nổi/ốp trần | Thương hiệu – model – công suất – nhiệt độ màu – cấp IP khi cần – số lượng |
| Đèn Tube | Model đầy đủ – hậu tố màu – chiều dài – công suất – số lượng |
| Đèn rọi ray | Model/SKU – công suất – góc chiếu – màu thân – chiều dài ray |
| LED dây | Model – điện áp – công suất/m hoặc theo đơn vị hãng công bố – tổng chiều dài |
| Nguồn LED dây | Điện áp – công suất – số tuyến/điểm cấp – vị trí đặt |
| Đèn gương | Model – công suất – cấp IP theo vị trí – cảm biến nếu có – số lượng |
| Đèn ngoài trời | Model – công suất – cấp IP – vật liệu thân – số lượng |
| Đèn thả/bóng E27 | Kiểu đèn – số bóng – model bóng – công suất – nhiệt độ màu |
Tổng hợp thương hiệu
| Thương hiệu | Sản phẩm chính |
|---|---|
| MPE | Panel RPL/RPL3, downlight DLE, ốp nổi SRPL2, seri CL, Tube GT8, rọi ray TSL2, LED dây LS 2835DC, bóng LBD |
| Rạng Đông | Panel PT04, downlight AT04/AT10, ốp trần LN12N, Tube T8, Tracklight 05, LED dây, đèn gương cảm biến, đèn ngoài trời, đèn năng lượng mặt trời |
| OEM | Nguồn LED dây, nhôm định hình, đèn soi gương, đèn ngoài trời, đèn cổng/sân vườn, đèn thả |
Tổng kết
Với hệ chiếu sáng, không nên ghi chung chung “đèn âm trần MPE” hay “đèn Rạng Đông”. Khi đặt hàng cần chốt rõ **thương hiệu – model/SKU – công suất – nhiệt độ màu – kích thước lỗ khoét – góc chi
Chiếu sáng – Sản phẩm, thông số và cách chọn
Nhóm chiếu sáng gồm đèn panel, downlight âm trần, đèn ốp nổi, đèn tube, đèn rọi, LED dây hắt trần, đèn gương, đèn ngoài trời và đèn trang trí. Phần lớn được lắp ở giai đoạn hoàn thiện. Tuy nhiên, vị trí đèn, mạch chiếu sáng, lỗ khoét trần và vị trí nguồn LED dây phải được chốt ngay từ khi đi điện âm và làm trần.
Gói phổ thông sử dụng hai thương hiệu chính là MPE và Rạng Đông. Các phụ kiện như nguồn LED dây, nhôm định hình và một số đèn trang trí sử dụng vật tư OEM đáp ứng đúng tiêu chí kỹ thuật.
Bảng đèn chiếu sáng chính
| STT | Sản phẩm | MPE | Rạng Đông | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | LED Panel âm trần – thân nhôm | RPL – 6W, 9W, 12W; đơn sắc hoặc 3 chế độ màu (3C) | PT04 – công suất và lỗ khoét theo SKU | Chiếu sáng phòng |
| 2 | LED Panel âm trần – thân nhựa siêu mỏng | RPL3 – 7W, 9W, 12W; thân nhựa PC, driver rời; đơn sắc hoặc 3C; lỗ khoét theo SKU, tham khảo Ø90/Ø130/Ø150 | — | Chiếu sáng phòng, trần có khoảng hở thấp |
| 3 | LED Downlight âm trần | DLE – 7W, 9W, 12W; đơn sắc hoặc 3C | AT04 – nguồn rời, thân nhôm / AT10 – có phiên bản đổi màu | Trần phòng |
| 4 | LED Panel ốp nổi | SRPL2 – 12W, 18W; đơn sắc hoặc 3C | LN12N – đế nhựa, tròn hoặc vuông | Khu vực không làm trần âm |
| 5 | Đèn ốp trần khu ẩm, ban công | Seri CL – chọn model và cấp IP phù hợp vị trí | Đèn ốp trần – chọn model và cấp IP phù hợp vị trí | WC, ban công có mái che |
| 6 | LED Tube T8 | GT8-60T/V/N – 9W, 0,6 m; GT8-120T/V/N – 18W, 1,2 m | LED Tube T8 0,6 m / 1,2 m – chốt model theo catalogue | Bếp, kho, khu phụ |
| 7 | Đèn rọi ray | TSL2 – gắn ray | Tracklight 05 – chốt SKU/công suất theo catalogue | Chiếu điểm nhấn – tùy chọn |
| 8 | LED dây hắt trần | LS 2835DC – 12VDC, 5 m/cuộn; dùng trong nhà; công suất ghi theo đúng đơn vị W/m hoặc W/cuộn của SKU/TDS hiện hành | LED dây 12VDC – chốt model theo catalogue | Trần thạch cao giật cấp |
| 9 | Đèn gương cảm biến | — | Đèn gương cảm biến – chốt model theo catalogue | Trên gương lavabo |
| 10 | Đèn ốp tường ngoài trời | — | Chốt model và cấp IP theo vị trí | Ban công, mặt tiền |
| 11 | Bóng LED bulb E27 | LBD – công suất theo model | — | Đèn thả, đèn trang trí |
Lưu ý: kích thước lỗ khoét phải lấy theo SKU cụ thể, không chỉ dựa vào tên series hoặc công suất. Chốt model đèn trước khi khoét trần.
Bảng phụ kiện và đèn OEM
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách / Tiêu chí mua hàng | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguồn LED dây | OEM | 12V/24V DC cùng điện áp LED dây; công suất lớn hơn tổng tải và có dự phòng theo khuyến cáo nhà sản xuất; bảo vệ quá tải, ngắn mạch | Cấp nguồn LED dây |
| 2 | Nhôm định hình LED | OEM | Thanh nổi/thanh âm 1 m, 2 m, kèm nắp tán quang | Lắp LED dây, hỗ trợ tản nhiệt |
| 3 | Đèn soi gương WC | OEM | IP44, 8–12W, dài 40–60 cm | Trên gương lavabo |
| 4 | Đèn ốp tường ngoài trời | OEM | Cấp IP theo vị trí, 7–12W | Ban công, mặt tiền |
| 5 | Đèn cổng, sân vườn | OEM | IP65, 7–20W, thân nhôm đúc sơn tĩnh điện | Sân, lối vào, hàng rào |
| 6 | Đèn thả bàn ăn | OEM | Đui E27, 1–3 bóng, thân kim loại hoặc thủy tinh | Bàn ăn, quầy bar – tùy chọn |
OEM: vật tư không chỉ định thương hiệu nhưng phải đáp ứng đúng quy cách và tiêu chí mua hàng đã chốt.
Với khu vực không bố trí nguồn điện, có thể sử dụng đèn cảnh quan năng lượng mặt trời phù hợp. Đây là giải pháp khác với đèn sử dụng điện lưới và không nên xem là phương án thay thế trực tiếp.
Chọn nhiệt độ màu
Nhiệt độ màu nên được chọn theo mục đích sử dụng và phong cách của từng không gian.
Gợi ý:
- 6000–6500K: ánh sáng trắng, phù hợp nơi ưu tiên độ rõ.
- Khoảng 4000K: ánh sáng trung tính, dễ sử dụng cho nhiều không gian sinh hoạt.
- Khoảng 2700–3200K: ánh sáng ấm, thường dùng cho phòng ngủ, đèn hắt và chiếu sáng trang trí.
Có thể phối nhiều lớp ánh sáng trong cùng một không gian nhưng nên phối có chủ ý. Tránh sử dụng ngẫu nhiên nhiều nhiệt độ màu khác nhau giữa các đèn có cùng chức năng.
Phiên bản 3C phù hợp khi muốn linh hoạt thay đổi sắc độ ánh sáng mà không phải thay đèn. Ví dụ MPE RPL3/3C có các chế độ 3000K, 4000K và 6500K.
Đèn âm trần: Panel và Downlight
Panel thường được lựa chọn khi cần vùng sáng rộng và mặt đèn mỏng. MPE có hai dòng đáng chú ý:
- RPL: thân nhôm.
- RPL3: thân nhựa PC siêu mỏng, driver rời.
RPL3 phù hợp với các trần có khoảng hở thấp.
Downlight có nhiều cấu hình quang học khác nhau. Mức độ tập trung của ánh sáng phải căn cứ góc chiếu của từng model, không nên mặc định mọi downlight đều cho chùm sáng hẹp.
Rạng Đông AT04 sử dụng nguồn rời nên có cấu tạo phù hợp với nhiều hệ trần thạch cao cần thân đèn gọn.
Lỗ khoét trần
Kích thước lỗ khoét thay đổi theo model và SKU.
Riêng MPE RPL3, các SKU 7W, 9W và 12W có thể sử dụng các kích thước lỗ khoét khác nhau, tham khảo Ø90, Ø130 và Ø150 theo SKU tương ứng.
Vì vậy trình tự đúng là:
Chọn model → xác nhận lỗ khoét → khoét trần → lắp đèn.
Không nên khoét trần trước rồi mới chọn đèn.
Đèn ốp nổi
LED Panel ốp nổi phù hợp với khu vực không làm trần thạch cao, lắp trực tiếp trên trần bê tông.
Hai lựa chọn phổ thông trong bảng gồm:
- MPE SRPL2.
- Rạng Đông LN12N.
Các dòng phổ thông dùng trong nhà không nên mặc định sử dụng cho mọi khu vực ẩm hoặc ngoài trời.
Với WC, ban công hoặc vị trí có nguy cơ tiếp xúc hơi ẩm, mưa hắt, cần chọn model có cấp IP phù hợp với điều kiện lắp đặt thực tế.
Đèn Tube T8
Đèn Tube T8 phù hợp cho bếp, kho và các khu vực phụ.
Với MPE, khi đặt hàng cần ghi đầy đủ mã kèm hậu tố màu ánh sáng:
- GT8-60T/V/N: 9W, dài 0,6 m.
- GT8-120T/V/N: 18W, dài 1,2 m.
Khi thay bóng LED Tube vào máng cũ, cần kiểm tra cấu tạo máng và phương thức cấp điện có tương thích với bóng LED được chọn hay không.
Đèn rọi ray
Đèn rọi ray dùng để tạo điểm nhấn cho tranh, kệ trang trí, vật trưng bày hoặc mảng tường.
MPE có dòng TSL2. Rạng Đông có Tracklight 05, nhưng khi đặt hàng cần chốt đúng SKU, công suất, màu thân và thông số ánh sáng.
Đây là hạng mục tùy chọn. Nếu sử dụng, cần xác định vị trí ray và đầu chờ điện ngay từ khi làm trần.
LED dây hắt trần và nguồn
LED dây thường được sử dụng cho trần thạch cao giật cấp, hốc trang trí và các đường hắt sáng.
Với lắp đặt trong nhà, có thể ưu tiên hệ 12VDC hoặc 24VDC.
MPE LS 2835DC là dòng LED dây 12VDC, 5 m/cuộn, dùng trong nhà. Khi đưa vào bảng đặt hàng phải ghi công suất đúng đơn vị được công bố cho SKU hiện hành, tránh chỉ ghi “9W” mà không xác định W/m hay W/cuộn.
Chọn nguồn LED dây
Nguồn phải:
- Cùng điện áp với LED dây.
- Có công suất lớn hơn tổng tải trên tuyến.
- Có phần dự phòng theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
- Có bảo vệ quá tải và ngắn mạch phù hợp.
Không dùng nguồn 12V cho LED dây 24V hoặc ngược lại.
Kiểm tra sụt áp
Sụt áp là yếu tố quan trọng với hệ LED dây điện áp thấp.
Tuyến càng dài, điện áp cuối tuyến càng có khả năng giảm, gây hiện tượng cuối dây tối hơn hoặc sai lệch độ sáng/màu sắc.
Với tuyến dài cần tính toán chiều dài cấp nguồn, tiết diện dây cấp và cân nhắc chia tuyến hoặc cấp nguồn tại nhiều điểm.
Vị trí đặt nguồn
Nguồn cần đặt tại vị trí thoáng và có khả năng tiếp cận để kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế, ví dụ gần cửa thăm trần.
Không chôn kín nguồn trong kết cấu trần.
Nhôm định hình LED kèm nắp tán quang giúp bố trí LED dây gọn hơn, hỗ trợ tản nhiệt và tạo bề mặt ánh sáng đồng đều hơn.
Đèn gương WC
Đèn gương được bố trí tại khu vực lavabo.
Cấp IP cần được chọn theo vùng lắp đặt và mức độ tiếp xúc hơi ẩm/nước thực tế.
Với nhóm đèn gương OEM, Nhavui có thể áp dụng tiêu chí mua hàng tối thiểu:
- IP44.
- Công suất khoảng 8–12W.
- Chiều dài khoảng 40–60 cm.
Đây là tiêu chí mua hàng của nhóm OEM, không phải quy tắc IP áp dụng cho mọi đèn trong phòng tắm.
Nếu sử dụng đèn gương cảm biến Rạng Đông, cần chốt model cụ thể theo catalogue trước khi đặt hàng.
Vị trí đèn và đầu chờ điện phải được xác định cùng vị trí gương và lavabo từ phần thô.
Đèn ngoài trời
Đèn ngoài trời cần chọn cấp IP theo vị trí, mức độ che chắn và mức tiếp xúc trực tiếp với mưa/nước.
Ban công có mái che và vị trí phơi hoàn toàn ngoài trời không nhất thiết sử dụng cùng một cấp IP.
Với đèn cổng và đèn sân vườn OEM, Nhavui áp dụng tiêu chí mua hàng:
- IP65.
- Công suất khoảng 7–20W.
- Thân nhôm đúc sơn tĩnh điện.
Mạch đèn ngoài trời cần có giải pháp bảo vệ điện phù hợp với thiết kế.
Đèn thả trang trí
Đèn thả bàn ăn là hạng mục tùy chọn.
Cấu hình phổ biến sử dụng đui E27, kết hợp bóng LED bulb như MPE dòng LBD.
Khi chọn cần xác định:
- Số bóng.
- Công suất từng bóng.
- Nhiệt độ màu.
- Chiều cao thả.
- Vị trí bàn ăn/quầy bar.
Nếu sử dụng đèn thả, cần chốt vị trí móc treo và đầu chờ điện trước khi hoàn thiện trần.
Đồng bộ với phần điện âm
Theo cấu hình tham khảo của bài Điện âm, mạch chiếu sáng nhà phố có thể sử dụng CV/LF 1.5 mm² kết hợp MCB 10A.
Cấu hình cuối cùng vẫn phải kiểm tra theo:
Ib ≤ In ≤ Iz
và thiết kế điện thực tế.
Ngoài ra cần chốt từ phần thô:
- Công tắc 2 chiều cho cầu thang, hành lang hoặc các vị trí cần điều khiển từ hai điểm.
- Công tắc cảm biến nếu sử dụng cho cầu thang, hành lang, WC.
- Đầu chờ đèn gương.
- Đầu chờ đèn ngoài trời.
- Nguồn và cửa thăm cho LED dây.
- Vị trí ray nếu sử dụng đèn rọi ray.
Kiểm tra trước khi khoét và đóng trần
Trước khi hoàn thiện trần cần kiểm tra:
- Vị trí từng đèn theo bản vẽ.
- Model và kích thước lỗ khoét.
- Khoảng hở phía trên trần.
- Vị trí driver của đèn nguồn rời.
- Vị trí nguồn LED dây.
- Cửa thăm để bảo trì nguồn.
- Đầu chờ đèn thả và đèn rọi ray.
- Các mạch điều khiển 2 chiều hoặc cảm biến.
Đặc biệt, không khoét hàng loạt lỗ đèn trước khi model và kích thước lỗ khoét đã được chốt.
Thông tin cần chốt khi đặt hàng
| Nhóm | Thông tin cần chốt |
|---|---|
| Đèn âm trần | Thương hiệu – model/SKU – công suất – nhiệt độ màu/3C – lỗ khoét – số lượng |
| Đèn ốp nổi/ốp trần | Thương hiệu – model – công suất – nhiệt độ màu – cấp IP khi cần – số lượng |
| Đèn Tube | Model đầy đủ – hậu tố màu – chiều dài – công suất – số lượng |
| Đèn rọi ray | Model/SKU – công suất – góc chiếu – màu thân – chiều dài ray |
| LED dây | Model – điện áp – công suất/m hoặc theo đơn vị hãng công bố – tổng chiều dài |
| Nguồn LED dây | Điện áp – công suất – số tuyến/điểm cấp – vị trí đặt |
| Đèn gương | Model – công suất – cấp IP theo vị trí – cảm biến nếu có – số lượng |
| Đèn ngoài trời | Model – công suất – cấp IP – vật liệu thân – số lượng |
| Đèn thả/bóng E27 | Kiểu đèn – số bóng – model bóng – công suất – nhiệt độ màu |
Tổng hợp thương hiệu
| Thương hiệu | Sản phẩm chính |
|---|---|
| MPE | Panel RPL/RPL3, downlight DLE, ốp nổi SRPL2, seri CL, Tube GT8, rọi ray TSL2, LED dây LS 2835DC, bóng LBD |
| Rạng Đông | Panel PT04, downlight AT04/AT10, ốp trần LN12N, Tube T8, Tracklight 05, LED dây, đèn gương cảm biến, đèn ngoài trời, đèn năng lượng mặt trời |
| OEM | Nguồn LED dây, nhôm định hình, đèn soi gương, đèn ngoài trời, đèn cổng/sân vườn, đèn thả |
Tổng kết
Với hệ chiếu sáng, không nên ghi chung chung “đèn âm trần MPE” hay “đèn Rạng Đông”. Khi đặt hàng cần chốt rõ **thương hiệu – model/SKU – công suất – nhiệt độ màu – kích thước lỗ khoét – góc chi