Đèn LED Panel âm trần MPE Seri RPL
Đèn LED Panel âm trần MPE Seri RPL là dòng đèn panel mặt tròn dùng để lắp âm trần trong nhà. Sản phẩm có thiết kế mỏng, mặt phát sáng rộng, phù hợp sử dụng tại nhà ở, văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại và nhiều không gian dịch vụ.
Đèn sử dụng thân hợp kim nhôm sơn tĩnh điện kết hợp mặt tán sáng bằng nhựa. Driver rời giúp việc bố trí và lắp đặt phía trên trần thuận tiện hơn.

Đặc điểm nổi bật của đèn MPE Seri RPL
- Thiết kế panel mặt tròn, kiểu dáng mỏng và gọn.
- Thân hợp kim nhôm sơn tĩnh điện, hỗ trợ tản nhiệt và chống oxy hóa.
- Tấm tán sáng giúp ánh sáng phân bổ đồng đều.
- Tấm dẫn sáng bằng nhựa PMMA.
- Sử dụng chip LED SMD 2835.
- Góc chiếu rộng 110°.
- Chỉ số hoàn màu Ra > 80.
- Hệ số công suất PF > 0,5.
- Driver rời, thuận tiện bố trí phía trên trần.
- Có tương thích điện từ EMC.
- Tuổi thọ được MPE công bố lên đến 30.000 giờ.
- Bảo hành 3 năm theo chính sách của MPE.
- Phù hợp sử dụng trong nhà.
Công suất và kích thước đèn
Seri RPL tiêu chuẩn có nhiều mức công suất để lựa chọn theo diện tích và nhu cầu chiếu sáng:
| Công suất | Quang thông | Kích thước đèn | Lỗ khoét trần |
|---|---|---|---|
| 6W | 500 lm | Ø120 × 22 mm | Ø105 mm |
| 9W | 750 lm | Ø147 × 22 mm | Ø130 mm |
| 12W | 950 lm | Ø170 × 22 mm | Ø150 mm |
| 15W | 1.300 lm | Ø190 × 22 mm | Ø180 mm |
| 18W | 1.500 lm | Ø225 × 22 mm | Ø205 mm |
| 24W | 1.800 lm | Ø300 × 22 mm | Ø280 mm |
Bảng trên áp dụng cho các model RPL tiêu chuẩn. Một số phiên bản phi nhỏ hoặc điều chỉnh độ sáng DIM có thể sử dụng kích thước khác. Vì vậy, cần kiểm tra chính xác model trước khi đặt hàng.
Các lựa chọn màu ánh sáng
Tùy công suất và model cụ thể, đèn LED Panel âm trần MPE Seri RPL có các lựa chọn màu ánh sáng:
- Ánh sáng trắng – hậu tố T: khoảng 6000–6500K, phù hợp khu vực cần ánh sáng rõ.
- Ánh sáng trung tính – hậu tố N: khoảng 4000–4500K, tạo ánh sáng cân bằng và dễ chịu.
- Ánh sáng vàng – hậu tố V: khoảng 2800–3200K, tạo cảm giác ấm áp.
- Ba chế độ màu – hậu tố /3C: cho phép chuyển đổi giữa ánh sáng trắng, trung tính và vàng.
Ví dụ, RPL-12T là đèn công suất 12W ánh sáng trắng; RPL-12N là bản ánh sáng trung tính; RPL-12V là bản ánh sáng vàng. Người mua nên kiểm tra đầy đủ hậu tố model để tránh chọn nhầm màu ánh sáng.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | MPE |
| Dòng đèn | LED Panel âm trần mặt tròn |
| Seri | RPL |
| Công suất | 6W, 9W, 12W, 15W, 18W, 24W |
| Chip LED | SMD 2835 |
| Quang thông | 500–1.800 lm, tùy công suất |
| Chỉ số hoàn màu | Ra > 80 |
| Hệ số công suất | PF > 0,5 |
| Góc chiếu | 110° |
| Driver | Driver rời |
| Vật liệu | Nhôm và nhựa |
| Tương thích điện từ | EMC |
| Môi trường hoạt động | Trong nhà |
| Tuổi thọ công bố | 30.000 giờ |
| Bảo hành công bố | 3 năm |
Ứng dụng của đèn LED Panel RPL
Đèn MPE Seri RPL phù hợp lắp âm trần tại nhiều khu vực như:
- Phòng khách, phòng ngủ và hành lang.
- Căn hộ, nhà phố và biệt thự.
- Văn phòng và phòng làm việc.
- Cửa hàng, showroom và khu vực trưng bày.
- Nhà hàng, khách sạn và không gian dịch vụ trong nhà.
Công suất và số lượng đèn cần được lựa chọn theo diện tích phòng, chiều cao trần, màu sắc nội thất và độ sáng mong muốn. Với không gian rộng, nên bố trí nhiều đèn theo khoảng cách hợp lý thay vì chỉ sử dụng một đèn công suất lớn.
Cách chọn đèn MPE Seri RPL phù hợp
Khi chọn sản phẩm, người dùng nên đối chiếu các yếu tố sau:
- Chọn công suất phù hợp với diện tích và nhu cầu chiếu sáng.
- Đo chính xác đường kính lỗ khoét trên trần.
- Chọn đúng màu ánh sáng qua hậu tố T, N, V hoặc /3C.
- Kiểm tra khoảng trống phía trên trần để đặt thân đèn và driver.
- Phân biệt rõ phiên bản tiêu chuẩn, phi nhỏ hoặc DIM.
- Kiểm tra đầy đủ model trên sản phẩm và bao bì trước khi lắp đặt.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Ngắt hoàn toàn nguồn điện trước khi lắp đặt hoặc thay thế đèn.
- Kiểm tra kích thước lỗ khoét, không chỉ căn cứ vào đường kính mặt đèn.
- Bảo đảm bề mặt trần đủ chắc chắn để giữ tai kẹp.
- Bố trí driver và dây dẫn gọn gàng phía trên trần.
- Chỉ sử dụng sản phẩm trong nhà theo công bố của MPE.
- Không tự ý thay driver bằng loại có thông số không tương thích.
- Với phiên bản ba chế độ màu hoặc DIM, cần sử dụng theo đúng hướng dẫn của từng model.