Móng & kết cấu

Phần kết cấu giữ nguyên vật liệu so với các phân khúc trước — chất lượng kết cấu phụ thuộc vào thiết kế và thi công đúng. Phân khúc trung cấp bổ sung phụ gia bê tông để cải thiện tính công tác và độ bền bê tông.

STT Tên sản phẩm Thương hiệu Model / Quy cách
1 Thép cuộn Hòa Phát CB240-T (TCVN 1651) — Ø6, Ø8
2 Thép thanh vằn Hòa Phát CB400-V (TCVN 1651) — D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25
3 Xi măng kết cấu FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn PCB40
4 Cát bê tông Nguồn cung đạt yêu cầu Cát vàng, hạt trung–to, sạch
5 Đá bê tông Nguồn cung đạt yêu cầu Đá 1×2
6 Dây buộc thép Nhà cung cấp VLXD Dây thép đen mềm khoảng Ø1 mm
7 Con kê bê tông Nhà cung cấp VLXD 20, 25, 30 mm — theo vị trí kết cấu
8 Phụ gia bê tông Sika Plastiment-96 hoặc tương đương — tăng dẻo, giảm nước

Phụ gia bê tông giúp bê tông dẻo hơn khi đổ, dễ đầm, giảm rỗ tổ ong và tăng cường độ cuối cùng. Cần đối chiếu bản vẽ kết cấu trước khi đặt hàng.

Xây tô

Phân khúc trung cấp có thể sử dụng gạch AAC (gạch nhẹ) cho tường ngăn nội bộ — nhẹ hơn gạch tuynel, cách âm và cách nhiệt tốt hơn, giảm tải cho kết cấu. Tường bao vẫn dùng gạch tuynel truyền thống.

STT Tên sản phẩm Thương hiệu Model / Quy cách
1 Gạch xây tường bao Nhà máy gạch tuynel uy tín Gạch 2 lỗ; gạch đặc tại vị trí cần thiết
2 Gạch AAC tường ngăn Viglacera AAC 600×200×100 mm (tường 10) · 600×200×150 mm (tường 15)
3 Xi măng xây tô FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn PCB30
4 Vữa xây AAC Hệ vật tư AAC chuyên dụng Vữa mạch mỏng chuyên dụng cho gạch AAC
5 Cát xây Nguồn cung đạt yêu cầu Cát hạt vừa, sạch
6 Cát tô Nguồn cung đạt yêu cầu Cát mịn đã sàng
7 Lưới chống nứt Nhà cung cấp VLXD Lưới thủy tinh — tại vị trí tiếp giáp bê tông–tường và đường điện nước âm

Gạch AAC cần dùng vữa mạch mỏng chuyên dụng, không dùng vữa xi măng–cát truyền thống. Lưới chống nứt nâng từ lưới mắt cáo lên lưới thủy tinh — chịu kiềm tốt hơn, bền hơn.

Chống thấm

Nâng cấp hệ chống thấm đầy đủ hơn: sân thượng dùng màng chống thấm đàn hồi cao (thay vì chỉ quét 2 thành phần), bổ sung xử lý khe co giãn chuyên nghiệp hơn.

STT Tên sản phẩm OPT 1 — Sika OPT 2 — Mapei Ghi chú
1 Chống thấm sàn WC SikaTop Seal 107 Mapelastic Smart Quét 2–3 lớp, lật lên chân tường ≥ 200 mm
2 Chống thấm ban công SikaTop Seal 107 Mapelastic Smart Kết hợp tạo dốc thoát nước
3 Chống thấm sân thượng Sikalastic-590 Mapelastic Màng đàn hồi cao, chịu UV, cần lớp bảo vệ
4 Chống thấm tường ngoài Sika Raintite Mapelastic Smart Quét toàn bộ mặt tường ngoài trước khi sơn
5 Chống thấm chân tường trệt SikaTop Seal 107 Mapelastic Smart Mặt ngoài chân tường tiếp xúc đất, cao ≥ 300 mm
6 Băng trám khe co giãn Sika Waterbar Mapeband Mạch ngừng, khe co giãn sàn WC, sân thượng
7 Keo trám đàn hồi Sikaflex Construction Mapeflex PU45 Trám khe co giãn, vị trí tiếp giáp vật liệu khác nhau
8 Xử lý điểm rò SikaPlug Lamposilex Trám bịt điểm rò trước khi quét chống thấm

So với tiêu chuẩn: sân thượng nâng từ SikaTop Seal 107 (quét cứng) lên Sikalastic-590 / Mapelastic (màng đàn hồi cao, chịu co giãn nhiệt tốt hơn). Bổ sung keo trám đàn hồi Sikaflex / Mapeflex cho các khe co giãn và vị trí tiếp giáp vật liệu.

Cấp thoát nước

STT Tên sản phẩm Thương hiệu Model / Quy cách
1 Ống cấp nước lạnh PVC-U Bình Minh Ø21: cấp thiết bị · Ø27: nhánh WC/bếp · Ø34: cấp tầng · Ø42–Ø60: tuyến chính
2 Ống nước nóng PP-R Bình Minh Ø20: nhánh thiết bị · Ø25: tuyến chính · Ø32: tuyến lưu lượng lớn
3 Ống thoát nước PVC-U Bình Minh Ø60: lavabo, thoát sàn · Ø90: tuyến gom · Ø114: bồn cầu, trục đứng
4 Ống thông hơi PVC-U Bình Minh Ø60: thông hơi cho ống thoát đứng, đưa lên mái
5 Phụ kiện PVC-U / PP-R Bình Minh Co 90°, co 45°, tê/Y, nối, giảm, nắp bịt — theo cỡ ống
6 Van khóa nước Minh Hòa – MIHA Van bi DN15 · DN20 · DN25 — theo vị trí
7 Thoát sàn TOTO / American Standard (đồng bộ hãng TB vệ sinh) Mặt vuông 120×120 mm, cỡ thoát Ø60
8 Máy bơm đẩy cao Panasonic GP-200JXK / GP-350JA (nhà ≥ 4 tầng)
9 Máy bơm tăng áp Panasonic A-130JTX

Bổ sung Ø32 PP-R cho tuyến nước nóng lưu lượng lớn (cấp đồng thời nhiều thiết bị). Ống thông hơi vẫn bắt buộc — Ø60, đấu nối ống thoát đứng và đưa lên mái.

Thoát nước mưa

STT Tên sản phẩm Thương hiệu Model / Quy cách
1 Máng xối Nhà gia công tôn/inox Tôn mạ kẽm hoặc nhựa PVC — theo diện tích mái
2 Ống đứng thoát mưa PVC-U Bình Minh Ø60–Ø90 tùy diện tích mái
3 Phễu thu nước mưa Nhà cung cấp VLXD Phễu thu có lưới chắn rác, cỡ thoát phù hợp ống đứng

Tạo dốc thoát nước trên sân thượng và ban công, độ dốc tối thiểu 1–2%. Ống đứng thoát mưa nên bố trí trong hộp kỹ thuật hoặc âm tường.

Điện âm

Bước nhảy lớn nhất của phân khúc trung cấp: toàn bộ hệ thiết bị đóng cắt chuyển sang Panasonic — chất lượng tiếp xúc, khả năng cắt ngắn mạch và tuổi thọ cao hơn hẳn MPE/Sino. Tủ điện nâng lên 24 module để phân mạch chi tiết hơn.

STT Tên sản phẩm Thương hiệu Quy cách
1 Dây chiếu sáng CADIVI CV/LF 1,5 mm²
2 Dây ổ cắm CADIVI CV/LF 2,5 mm²
3 Dây tải lớn CADIVI CV/LF 4 mm²
4 Dây cấp tải lớn hơn CADIVI CV/LF 6 mm²
5 Ống luồn PVC cứng MPE 750N: Ø16, Ø20, Ø25
6 Đế âm MPE A157N — 105×65×40 mm
7 Hộp nối điện MPE A442 — 101×101×50 mm
8 Tủ điện âm tường MPE TS-24 — 24 module
9 MCB chiếu sáng Panasonic BD63R — 1P, 16A, 6kA
10 MCB ổ cắm Panasonic BD63R — 1P, 20A, 6kA
11 MCB tải riêng Panasonic BD63R — 1P, 32A, 6kA
12 MCB tổng Panasonic BD63R — 2P, 40A–63A, 6kA (theo tải)
13 RCBO chống dòng rò Panasonic 2P, 20A, 30mA, 6kA
14 Phụ kiện tủ điện MPE đồng bộ Thanh cài, thanh đồng, dây nối

Ống luồn và đế âm vẫn dùng MPE (hạ tầng âm tường không cần nâng thương hiệu), MCB/RCBO mới là phần quyết định chất lượng bảo vệ. MCB tổng 2P 40A là tham khảo — nếu tổng tải lớn cần tính toán lại. Hộp nối nâng lên A442 (101×101×50 mm) rộng hơn, dễ đấu nối hơn A332.

Trần vách

Nâng tấm thạch cao từ 9,5 mm lên 12,5 mm — cứng hơn rõ rệt, cách âm tốt hơn, có thể treo thiết bị nhẹ (đèn chùm, quạt trần nhẹ) trực tiếp lên tấm. Khung nâng từ TIKA lên ALPHA.

STT Tên sản phẩm OPT 1 — Gyproc OPT 2 — USG Boral Ghi chú
1 Khung trần chìm Vĩnh Tường ALPHA Vĩnh Tường ALPHA Hệ khung xương cao cấp hơn TIKA
2 Tấm thạch cao tiêu chuẩn Gyproc 12,5 mm USG Boral 12,5 mm Phòng khô: phòng khách, ngủ, hành lang
3 Tấm thạch cao chịu ẩm Gyproc Chịu Ẩm 12,5 mm USG Boral Chịu Ẩm 12,5 mm Khu vực ướt: WC, phòng tắm
4 Phụ kiện trần Vĩnh Tường đồng bộ Vĩnh Tường đồng bộ Thanh viền, ty treo, tăng đơ, vít

Khung ALPHA chịu tải tốt hơn TIKA, phù hợp cho tấm dày 12,5 mm và những nhịp trần rộng.

Ốp lát

Nâng cấp từ granite dòng tiêu chuẩn (Prime / Viglacera / Đồng Tâm) lên Bạch Mã hoặc Taicera — men đẹp hơn, vân tự nhiên hơn, đa dạng kích thước hơn. Keo dán gạch nâng lên dòng chuyên dụng (Weber tai gres / Mapei Keraflex).

STT Tên sản phẩm OPT 1 — Bạch Mã OPT 2 — Taicera Quy cách
1 Gạch lát nền phòng khách Bạch Mã Porcelain Taicera Porcelain 600×600 mm hoặc 800×800 mm
2 Gạch lát nền phòng ngủ Bạch Mã Porcelain Taicera Porcelain 600×600 mm
3 Gạch ốp tường WC Bạch Mã Taicera 300×600 mm hoặc 400×800 mm
4 Gạch lát WC Bạch Mã Taicera 300×300 mm, matt/nhám chống trơn
5 Gạch ban công Bạch Mã nhám Taicera nhám Bề mặt chống trượt
STT Tên sản phẩm OPT 1 — Weber OPT 2 — Mapei Ghi chú
6 Keo dán gạch nền webertai gres Keraflex Dòng chuyên gạch porcelain
7 Keo dán gạch tường webertai gres Keraflex Bám dính cao, chống trôi
8 Keo chà ron webercolor power Keracolor FF Dòng chống thấm, chống nấm mốc
9 Nẹp hoàn thiện Inox 304 Inox 304 Nẹp V / T theo vị trí

Bạch Mã là thương hiệu lâu đời, nhiều mẫu porcelain vân đá tự nhiên. Taicera (thuộc tập đoàn Đồng Tâm) dòng trung cấp, chất lượng tương đương. Keo chà ron nâng từ webercolor classic lên webercolor power — chống thấm, chống nấm mốc tốt hơn.

Sơn

Nâng từ dòng phổ thông/tiêu chuẩn lên dòng trung–cao: che phủ tốt hơn, dễ lau chùi hơn, một số dòng có hiệu ứng bề mặt (mờ mịn, satin). Quy trình giữ nguyên: bột trét 2 lớp → sơn lót 1 lớp → sơn phủ 2 lớp.

STT Tên sản phẩm OPT 1 — Dulux OPT 2 — Jotun OPT 3 — Nippon Phạm vi
1 Bột trét nội thất Dulux Professional Jotun Putty Interior Nippon Putty nội Tường trong nhà
2 Sơn lót nội thất Dulux EasyClean Primer Jotun Majestic Primer Nippon Sealer Lót kháng kiềm nội thất
3 Sơn phủ nội thất Dulux Ambiance Jotun Majestic Nippon Momento Tường và trần trong nhà
4 Bột trét ngoại thất Dulux Professional Ext Jotun Putty Exterior Nippon Putty ngoại Tường ngoài
5 Sơn lót ngoại thất Dulux Weathershield Primer Jotun Jotashield Primer Nippon Sealer ngoại Lót kháng kiềm ngoại thất
6 Sơn phủ ngoại thất Dulux Weathershield Powerflexx Jotun Jotashield Nippon Weatherbond Flex Tường ngoài

Dulux Ambiance có hiệu ứng mờ mịn, dễ lau chùi. Jotun Majestic là dòng cao cấp nhất của Jotun phổ thông, ít mùi, che phủ tốt. Nippon Momento có hiệu ứng bề mặt trang trí. Sơn ngoại thất nâng lên dòng đàn hồi (Powerflexx / Jotashield) để chống nứt chân chim.

Cửa nhôm kính

Nâng từ hệ nhôm tiêu chuẩn lên Xingfa dòng cao hoặc PMI — thanh nhôm dày hơn, ron kín hơn, kiểu dáng thanh mảnh hơn. Kính nâng lên kính hộp cho các vị trí cần cách âm, cách nhiệt.

STT Tên sản phẩm OPT 1 — Xingfa OPT 2 — PMI Quy cách
1 Cửa mở quay Xingfa hệ 55 dòng cao PMI hệ tương đương Kính cường lực 8–10 mm
2 Cửa lùa Xingfa hệ 93 PMI hệ tương đương Kính cường lực 8 mm
3 Kính cửa mặt tiền Kính hộp 5-9-5 Kính hộp 5-9-5 Cách âm, cách nhiệt
STT Tên sản phẩm OPT 1 — Yale OPT 2 — Häfele Quy cách
4 Khóa cửa phòng Yale — tay gạt Häfele — tay gạt Khóa cơ
5 Khóa cửa đi Yale — tay gạt Häfele — tay gạt Khóa cơ
6 Bản lề Phụ kiện theo hệ cửa Phụ kiện theo hệ cửa Đồng bộ hãng cửa

Xingfa dòng cao có mã nhôm chính hãng rõ ràng, phân biệt với hàng nhái. PMI là thương hiệu nhôm Việt Nam chất lượng cao. Yale (Mỹ) và Häfele (Đức) là hai hãng khóa/phụ kiện quốc tế — bước nhảy rõ rệt từ Huy Hoàng/Kinlong. Kính hộp 5-9-5 nên dùng cho cửa mặt tiền đường lớn, cửa phòng ngủ hướng đường — cách âm và cách nhiệt tốt.

Cửa cổng & cửa chính

STT Tên sản phẩm Thương hiệu Quy cách
1 Cửa cuốn Nhà cung cấp uy tín Tấm liền hoặc khe thoáng, motor kéo đồng bộ
2 Cổng sắt Nhà gia công cửa sắt Thép hộp mạ kẽm 40×80 / 30×60, sơn tĩnh điện
3 Cửa đi chính Nhà gia công cửa sắt / cửa thép vân gỗ Cửa thép vân gỗ (Koffmann hoặc tương đương) hoặc thép hộp sơn tĩnh điện
4 Cửa gỗ phòng ngủ Nhà sản xuất cửa gỗ HDF Veneer / MDF chống ẩm, cánh dày ~40 mm
5 Cửa WC Nhà sản xuất cửa HDF/MDF chống ẩm
6 Khóa cổng Yale / Häfele Khóa cơ chốt chìa
7 Khóa cửa chính Yale / Häfele Khóa cơ tay gạt
8 Bản lề cổng Bản lề bản to ≥ 4 inch Thép hoặc inox, chịu tải nặng
9 Tay co thủy lực Dorma hoặc tương đương Gắn cửa chính để tự đóng

Phân khúc trung cấp bổ sung cửa gỗ phòng ngủ (HDF Veneer hoặc MDF chống ẩm) — thẩm mỹ và cách âm tốt hơn cửa nhôm cho không gian riêng tư. Cửa WC dùng HDF/MDF chống ẩm. Cổng sắt nâng lên thép hộp mạ kẽm 40×80 — chắc chắn hơn thép hộp 30×60 ở phân khúc tiết kiệm.

Lan can & cầu thang

STT Tên sản phẩm Thương hiệu Quy cách
1 Lan can cầu thang Nhà gia công sắt/inox Inox 304 hoặc sắt hộp sơn tĩnh điện — cao ≥ 900 mm, khoảng cách thanh ≤ 100 mm
2 Lan can ban công / sân thượng Nhà gia công sắt/inox Inox 304 hoặc sắt hộp sơn tĩnh điện — cao ≥ 1.100 mm
3 Tay vịn cầu thang Nhà gia công sắt/inox Inox 304 hoặc gỗ bọc inox — Ø42 hoặc Ø50

Phòng tắm

Bước nhảy lớn: từ Viglacera/Caesar lên TOTO hoặc American Standard — men sứ tốt hơn hẳn, thiết kế tinh tế hơn, độ bền cao hơn, hệ xả mạnh mẽ hơn. Vòi sen nâng lên bộ sen cây (thanh trượt hoặc gắn tường).

STT Tên sản phẩm OPT 1 — TOTO (dòng C2) OPT 2 — American Standard Quy cách tham khảo
1 Bồn cầu TOTO CS325DRE2 hoặc tđ American Standard dòng tiêu chuẩn 1 khối hoặc 2 khối, nắp êm, xả kép
2 Lavabo đặt bàn / chân lửng TOTO LW196K hoặc tđ American Standard dòng tiêu chuẩn ~500×420 mm
3 Vòi lavabo nóng lạnh TOTO TLS04301V hoặc tđ American Standard đồng bộ Đồng bộ hãng
4 Bộ sen cây / sen tắm TOTO TBG04302V hoặc tđ American Standard đồng bộ Sen cây hoặc sen gắn tường nóng lạnh
5 Vòi xịt vệ sinh TOTO TX403SMCR hoặc tđ American Standard Đồng bộ hãng
6 Bộ xả lavabo TOTO đồng bộ American Standard đồng bộ Đồng bộ hãng
7 Thoát sàn TOTO American Standard / inox 304 120×120 mm, cỡ thoát Ø60
8 Van góc TOTO đồng bộ American Standard đồng bộ Đồng bộ hãng
9 Gương phòng tắm TOTO hoặc gương chuyên dụng American Standard hoặc gương chuyên dụng Gương chống mờ hơi nước nếu ngân sách cho phép
10 Phụ kiện phòng tắm TOTO đồng bộ American Standard đồng bộ Thanh treo khăn, giá để đồ, hộp giấy, móc áo

TOTO dòng C2 là dòng phổ thông của TOTO — đã cao hơn hẳn Viglacera/Caesar về men sứ và hệ xả. American Standard chất lượng tương đương, thiết kế phương Tây, giá cạnh tranh hơn TOTO một chút.

Nhà bếp

STT Tên sản phẩm OPT 1 — TOTO OPT 2 — American Standard Quy cách tham khảo
1 Chậu rửa chén 1 hộc hoặc 2 hộc TOTO / inox 304 uy tín American Standard / inox 304 uy tín Inox 304, ~760×430 mm (2 hộc) hoặc ~600×450 mm (1 hộc)
2 Vòi rửa chén nóng lạnh TOTO đồng bộ American Standard đồng bộ Đồng bộ hãng
3 Bộ xả chậu rửa TOTO / inox 304 American Standard / inox 304 Xả inox 304
4 Rổ lọc rác Đồng bộ bộ xả Đồng bộ bộ xả Phụ kiện kèm theo
5 Kệ chén Inox 304 uy tín Inox 304 uy tín Chọn kích thước theo tủ
6 Kệ gia vị / phụ kiện bếp Inox 304 uy tín Inox 304 uy tín Chọn kích thước theo tủ

Thiết bị điện bếp (bếp từ, máy hút mùi, lò vi sóng) chọn riêng theo nhu cầu — phân khúc trung cấp nên cân nhắc bếp từ 2 vùng nấu và máy hút mùi âm tủ hoặc kính cong. Nếu dùng bếp từ, cần mạch điện riêng với dây ≥ 4 mm² và MCB 32A.

Điện hoàn thiện

Công tắc và ổ cắm chuyển hoàn toàn sang Panasonic Wide Series — mặt rộng, tiếp xúc bền, kiểu dáng hiện đại. Đây là seri phổ biến nhất của Panasonic cho phân khúc trung cấp.

STT Tên sản phẩm Thương hiệu Model / Quy cách
1 Công tắc 1 chiều Panasonic WEV5001SW — Wide Series, 16A
2 Công tắc 2 chiều Panasonic WEV5002SW — Wide Series
3 Mặt 1 thiết bị Panasonic WEV68010SW — Wide Series
4 Mặt 2 thiết bị Panasonic WEV68020SW — Wide Series
5 Mặt 3 thiết bị Panasonic WEV68030SW — Wide Series
6 Ổ cắm đơn có màn che Panasonic WEV1081SW — Wide Series
7 Ổ cắm đôi có tiếp địa, màn che Panasonic WEV1582SW — Wide Series
8 Ổ cắm đa năng có màn che Panasonic WEI1171SW-VN — Wide Series

Ổ cắm đa năng (WEI1171SW-VN) tương thích cả phích 2 chấu và 3 chấu, có màn che chống bụi — tiện lợi hơn kiểu ổ đôi riêng lẻ.

Chiếu sáng & thông gió

Hệ chiếu sáng nâng lên Panasonic hoặc Philips — CRI cao hơn, tuổi thọ tốt hơn, kiểu dáng đa dạng hơn. Quạt hút chuyển hoàn toàn sang Panasonic — motor DC êm, tiết kiệm điện.

STT Tên sản phẩm OPT 1 — Panasonic OPT 2 — Philips Quy cách
1 LED Panel âm trần Seri NNP — 9W, 12W Seri Meson — 9W, 13W CRI ≥ 80
2 LED Downlight âm trần Seri NNNC — 7W, 9W, 12W Seri Meson — 5W, 7W, 9W, 13W CRI ≥ 80
3 LED Panel ốp nổi Seri NNNC — 12W, 18W Seri CL200 — 10W, 17W CRI ≥ 80
4 LED Tube T8 Seri NNT — 9W/0,6m; 18W/1,2m Seri EcoFit — 8W/0,6m; 16W/1,2m CRI ≥ 80
5 LED Bulb Seri LDAHV — 5W, 7W, 9W, 12W Seri ESS LEDBulb — 5W, 7W, 9W, 13W CRI ≥ 80
6 Đèn ốp trần Panasonic seri HH — 12W, 3 chế độ màu Philips CL200 — 10W, 17W Phòng ngủ, hành lang
STT Tên sản phẩm Thương hiệu Model / Quy cách
7 Quạt hút gắn tường Panasonic FV-10EGD2 / FV-15EGD2 — WC, phòng nhỏ
8 Quạt hút âm trần Panasonic FV-17CU9 / FV-24CU8 — WC, phòng tắm, khu vực trần giả

Panasonic đèn LED đồng bộ với hệ điện Panasonic. Philips là thương hiệu chiếu sáng lâu đời, CRI tốt, giá tương đương. Quạt hút Panasonic motor DC êm hơn hẳn Senko/KDK.

Tổng hợp thương hiệu theo 16 giai đoạn

STT Giai đoạn OPT 1 OPT 2 OPT 3
1 Móng & kết cấu Hòa Phát, FiCO, Sika Hòa Phát, Hà Tiên, Sika Hòa Phát, Nghi Sơn, Sika
2 Xây tô Viglacera AAC, FiCO Viglacera AAC, Hà Tiên
3 Chống thấm Sika (đầy đủ) Mapei (đầy đủ)
4 Cấp thoát nước Bình Minh, MIHA, Panasonic
5 Thoát nước mưa Bình Minh
6 Điện âm CADIVI, MPE (hạ tầng), Panasonic (MCB)
7 Trần vách Vĩnh Tường ALPHA, Gyproc 12,5 mm Vĩnh Tường ALPHA, USG Boral 12,5 mm
8 Ốp lát Bạch Mã, Weber tai gres Taicera, Mapei Keraflex
9 Sơn Dulux Ambiance Jotun Majestic Nippon Momento
10 Cửa nhôm kính Xingfa cao, Yale PMI, Häfele
11 Cửa cổng & cửa chính Sắt mạ kẽm, cửa gỗ HDF, Yale Thép vân gỗ, cửa gỗ MDF, Häfele
12 Lan can & cầu thang Nhà gia công sắt/inox
13 Phòng tắm TOTO dòng C2 American Standard
14 Nhà bếp TOTO / inox 304 American Standard / inox 304
15 Điện hoàn thiện Panasonic Wide Series
16 Chiếu sáng & thông gió Panasonic, Panasonic (quạt hút) Philips, Panasonic (quạt hút)

So sánh nhanh: Tiêu chuẩn → Trung cấp

Nhóm vật tư Tiêu chuẩn Trung cấp Thay đổi
Thiết bị đóng cắt MPE MP10 / Sino Panasonic BD63R Chuyển hẳn sang Panasonic
Công tắc ổ cắm MPE A30 / Sino S98 Panasonic Wide Series Chuyển hẳn sang Panasonic
Đèn LED MPE / Rạng Đông dòng cao Panasonic / Philips CRI cao hơn, tuổi thọ tốt hơn
Quạt hút Senko cao / KDK Panasonic Motor DC, rất êm
Chống thấm Sika / Mapei 2 TP Sika / Mapei đầy đủ + màng đàn hồi Sân thượng dùng màng đàn hồi
Gạch ốp lát Granite (Prime / Viglacera / Đồng Tâm) Porcelain (Bạch Mã / Taicera) Men đẹp hơn, có kích thước 800×800
Keo dán gạch Weber classic / Mapei Kerabond Weber tai gres / Mapei Keraflex Dòng chuyên porcelain
Sơn Dulux Inspire / Jotun MJ Beautiful Dulux Ambiance / Jotun Majestic Dòng cao hơn, dễ lau chùi hơn
Cửa nhôm Xingfa / Hyundai Xingfa cao / PMI + kính hộp Thanh mảnh hơn, kính hộp cách âm
Khóa cửa Huy Hoàng / Kinlong Yale / Häfele Thương hiệu quốc tế
Thiết bị vệ sinh Viglacera TC / Caesar CB TOTO C2 / American Standard Bước nhảy lớn nhất
Trần thạch cao Gyproc 9,5 mm, khung TIKA Gyproc 12,5 mm, khung ALPHA Cứng hơn, cách âm tốt hơn
Tường xây Gạch tuynel Gạch tuynel + gạch AAC tường ngăn Nhẹ hơn, cách âm tốt hơn
Phụ gia bê tông Không Sika Plastiment Bê tông dẻo hơn, ít rỗ
Cửa phòng ngủ Cửa nhôm Cửa gỗ HDF/MDF Cách âm, thẩm mỹ tốt hơn

Lưu ý khi lựa chọn vật tư

Các model và quy cách trên phù hợp để hình thành danh sách vật tư cho nhà phố phân khúc trung cấp. Những hạng mục sau cần đối chiếu bản vẽ và tính toán cụ thể trước khi đặt số lượng:

  • Thép, bê tông và cấu kiện chịu lực — theo hồ sơ kết cấu.
  • Đường kính ống nước, số lượng đầu cấp/thoát — theo bản vẽ cấp thoát nước.
  • Tiết diện dây điện, dòng cắt MCB, số mạch trong tủ điện — theo bảng tải điện.
  • Kích thước cửa, lan can — theo bản vẽ kiến trúc.

Khách hàng có thể kết hợp OPT giữa các nhóm khác nhau (ví dụ: sơn Dulux + gạch Taicera + thiết bị TOTO) — miễn là giữ đồng bộ trong cùng một nhóm.

So với cấu hình tiêu chuẩn, cấu hình trung cấp tăng chi phí vật tư khoảng 25–40% nhưng nâng cấp rõ rệt ở ba nhóm then chốt: hệ điện (Panasonic), thiết bị vệ sinh (TOTO / American Standard) và gạch ốp lát (Bạch Mã / Taicera). Đây là ba nhóm ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sống hằng ngày và tuổi thọ sử dụng.