Trên 4,290 sản phẩm từ 137 thương hiệu
Trên 4,290 sản phẩm từ 137 thương hiệu

Đèn LED Panel âm trần mặt tròn MPE Seri RPL

Mã đặt hàng: 8
Giá bán
98,200đ - 455,600đ / Cái
Công suất
Ánh sáng
Số Lượng
0 sản phẩm có sẵn

Mô tả ngắn

Đèn LED Panel âm trần MPE Seri RPL thiết kế mặt tròn, thân nhôm, ánh sáng tỏa rộng 110°, công suất 6W–24W, phù hợp chiếu sáng trong nhà.

Đèn LED Panel âm trần MPE Seri RPL là dòng đèn panel mặt tròn dùng để lắp âm trần trong nhà. Sản phẩm có thiết kế mỏng, mặt phát sáng rộng, phù hợp sử dụng tại nhà ở, văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại và nhiều không gian dịch vụ.

Đèn sử dụng thân hợp kim nhôm sơn tĩnh điện kết hợp mặt tán sáng bằng nhựa. Driver rời giúp việc bố trí và lắp đặt phía trên trần thuận tiện hơn.

  • Thiết kế panel mặt tròn, kiểu dáng mỏng và gọn.
  • Thân hợp kim nhôm sơn tĩnh điện, hỗ trợ tản nhiệt và chống oxy hóa.
  • Tấm tán sáng giúp ánh sáng phân bổ đồng đều.
  • Tấm dẫn sáng bằng nhựa PMMA.
  • Sử dụng chip LED SMD 2835.
  • Góc chiếu rộng 110°.
  • Chỉ số hoàn màu Ra > 80.
  • Hệ số công suất PF > 0,5.
  • Driver rời, thuận tiện bố trí phía trên trần.
  • Có tương thích điện từ EMC.
  • Tuổi thọ được MPE công bố lên đến 30.000 giờ.
  • Bảo hành 3 năm theo chính sách của MPE.
  • Phù hợp sử dụng trong nhà.

Seri RPL tiêu chuẩn có nhiều mức công suất để lựa chọn theo diện tích và nhu cầu chiếu sáng:

Công suất Quang thông Kích thước đèn Lỗ khoét trần
6W 500 lm Ø120 × 22 mm Ø105 mm
9W 750 lm Ø147 × 22 mm Ø130 mm
12W 950 lm Ø170 × 22 mm Ø150 mm
15W 1.300 lm Ø190 × 22 mm Ø180 mm
18W 1.500 lm Ø225 × 22 mm Ø205 mm
24W 1.800 lm Ø300 × 22 mm Ø280 mm

Bảng trên áp dụng cho các model RPL tiêu chuẩn. Một số phiên bản phi nhỏ hoặc điều chỉnh độ sáng DIM có thể sử dụng kích thước khác. Vì vậy, cần kiểm tra chính xác model trước khi đặt hàng.

Tùy công suất và model cụ thể, đèn LED Panel âm trần MPE Seri RPL có các lựa chọn màu ánh sáng:

  • Ánh sáng trắng – hậu tố T: khoảng 6000–6500K, phù hợp khu vực cần ánh sáng rõ.
  • Ánh sáng trung tính – hậu tố N: khoảng 4000–4500K, tạo ánh sáng cân bằng và dễ chịu.
  • Ánh sáng vàng – hậu tố V: khoảng 2800–3200K, tạo cảm giác ấm áp.
  • Ba chế độ màu – hậu tố /3C: cho phép chuyển đổi giữa ánh sáng trắng, trung tính và vàng.

Ví dụ, RPL-12T là đèn công suất 12W ánh sáng trắng; RPL-12N là bản ánh sáng trung tính; RPL-12V là bản ánh sáng vàng. Người mua nên kiểm tra đầy đủ hậu tố model để tránh chọn nhầm màu ánh sáng.

Thông số Giá trị
Thương hiệu MPE
Dòng đèn LED Panel âm trần mặt tròn
Seri RPL
Công suất 6W, 9W, 12W, 15W, 18W, 24W
Chip LED SMD 2835
Quang thông 500–1.800 lm, tùy công suất
Chỉ số hoàn màu Ra > 80
Hệ số công suất PF > 0,5
Góc chiếu 110°
Driver Driver rời
Vật liệu Nhôm và nhựa
Tương thích điện từ EMC
Môi trường hoạt động Trong nhà
Tuổi thọ công bố 30.000 giờ
Bảo hành công bố 3 năm

Đèn MPE Seri RPL phù hợp lắp âm trần tại nhiều khu vực như:

  • Phòng khách, phòng ngủ và hành lang.
  • Căn hộ, nhà phố và biệt thự.
  • Văn phòng và phòng làm việc.
  • Cửa hàng, showroom và khu vực trưng bày.
  • Nhà hàng, khách sạn và không gian dịch vụ trong nhà.

Công suất và số lượng đèn cần được lựa chọn theo diện tích phòng, chiều cao trần, màu sắc nội thất và độ sáng mong muốn. Với không gian rộng, nên bố trí nhiều đèn theo khoảng cách hợp lý thay vì chỉ sử dụng một đèn công suất lớn.

Khi chọn sản phẩm, người dùng nên đối chiếu các yếu tố sau:

  1. Chọn công suất phù hợp với diện tích và nhu cầu chiếu sáng.
  2. Đo chính xác đường kính lỗ khoét trên trần.
  3. Chọn đúng màu ánh sáng qua hậu tố T, N, V hoặc /3C.
  4. Kiểm tra khoảng trống phía trên trần để đặt thân đèn và driver.
  5. Phân biệt rõ phiên bản tiêu chuẩn, phi nhỏ hoặc DIM.
  6. Kiểm tra đầy đủ model trên sản phẩm và bao bì trước khi lắp đặt.
  • Ngắt hoàn toàn nguồn điện trước khi lắp đặt hoặc thay thế đèn.
  • Kiểm tra kích thước lỗ khoét, không chỉ căn cứ vào đường kính mặt đèn.
  • Bảo đảm bề mặt trần đủ chắc chắn để giữ tai kẹp.
  • Bố trí driver và dây dẫn gọn gàng phía trên trần.
  • Chỉ sử dụng sản phẩm trong nhà theo công bố của MPE.
  • Không tự ý thay driver bằng loại có thông số không tương thích.
  • Với phiên bản ba chế độ màu hoặc DIM, cần sử dụng theo đúng hướng dẫn của từng model.
Công suất Quang thông Kích thước đèn Lỗ khoét trần
6W 500 lm Ø120 × 22 mm Ø105 mm
9W 750 lm Ø147 × 22 mm Ø130 mm
12W 950 lm Ø170 × 22 mm Ø150 mm
15W 1.300 lm Ø190 × 22 mm Ø180 mm
18W 1.500 lm Ø225 × 22 mm Ø205 mm
24W 1.800 lm Ø300 × 22 mm Ø280 mm

Kích thước mặt đèn và lỗ khoét là hai thông số khác nhau. Khi thay đèn cũ, cần đo đường kính lỗ thực tế trên trần và chọn đúng model, không chọn chỉ dựa vào công suất.

  • Hậu tố T: ánh sáng trắng, khoảng 6000–6500K.
  • Hậu tố N: ánh sáng trung tính, khoảng 4000–4500K.
  • Hậu tố V: ánh sáng vàng, khoảng 2800–3200K.
  • Hậu tố /3C: phiên bản ba chế độ màu, chuyển màu bằng thao tác bật/tắt công tắc.

Ví dụ: RPL-12T là bản 12W ánh sáng trắng; RPL-12V là bản 12W ánh sáng vàng. Không phải mọi công suất đều mặc nhiên có đủ tất cả màu ánh sáng, vì vậy cần kiểm tra model đầy đủ trên hộp trước khi đặt hàng.

Số lượng đèn phụ thuộc vào diện tích phòng, chiều cao trần, màu tường, nguồn sáng tự nhiên và độ sáng mong muốn. Có thể ước tính sơ bộ theo công thức:

Số đèn ≈ Tổng quang thông cần thiết ÷ Quang thông của một đèn

Kết quả chỉ mang tính tham khảo vì ánh sáng thực tế còn chịu ảnh hưởng của cách bố trí và bề mặt nội thất. Công trình cần độ sáng đồng đều nên có bản vẽ bố trí hoặc tính toán chiếu sáng.

  • Xác nhận công suất, màu ánh sáng và đầy đủ hậu tố model.
  • Đo chính xác lỗ khoét trần.
  • Kiểm tra khoảng trống phía trên trần để đặt thân đèn và driver rời.
  • Phân biệt bản RPL tiêu chuẩn với bản cảm biến, điều chỉnh độ sáng hoặc các phiên bản kích thước đặc biệt.
  • Kiểm tra số lượng driver đi kèm tương ứng với số đèn.
  • Không mua dimmer cho phiên bản tiêu chuẩn nếu sản phẩm không được ghi rõ khả năng điều chỉnh độ sáng.
  • Đèn và driver đúng model.
  • Thước đo, bút đánh dấu và dụng cụ khoét trần phù hợp.
  • Kìm, tua vít, đầu nối dây hoặc phụ kiện đấu nối đạt yêu cầu.
  • Bút thử điện hoặc thiết bị kiểm tra điện.
  • Thang chắc chắn và phương tiện bảo hộ cần thiết.
  • Ngắt nguồn điện tại aptomat và kiểm tra chắc chắn dây cấp đã mất điện.
  • Đo, đánh dấu và khoét lỗ theo đúng kích thước của model.
  • Đấu dây nguồn vào driver theo ký hiệu và hướng dẫn thể hiện trên driver.
  • Nối đầu ra của driver với đèn, bảo đảm đầu nối được cắm chắc.
  • Đưa driver và phần dây dẫn lên phía trên trần, sắp xếp gọn và tránh để dây bị kẹp.
  • Bóp hai tai lò xo, đưa thân đèn vào lỗ khoét rồi thả tai kẹp để giữ đèn.
  • Căn chỉnh để vành đèn áp đều lên mặt trần.
  • Cấp điện và kiểm tra khả năng phát sáng.
  • Đèn sáng ổn định, không chớp tắt bất thường.
  • Vành đèn áp sát trần và không bị nghiêng.
  • Tai kẹp giữ chắc, không làm nứt hoặc biến dạng trần.
  • Driver và đầu nối không bị treo bằng dây điện.
  • Phiên bản ba màu chuyển chế độ đúng khi thao tác công tắc theo hướng dẫn.
  • Đèn không sáng: kiểm tra nguồn điện, đầu nối giữa driver và đèn, dây cấp và model driver.
  • Đèn chớp tắt: có thể do tiếp xúc dây không chắc, nguồn cấp không ổn định hoặc driver không tương thích.
  • Đèn không ôm sát trần: kiểm tra kích thước lỗ khoét, vị trí tai kẹp và độ phẳng của mặt trần.
  • Đèn lọt hoặc lỏng: lỗ khoét có thể lớn hơn kích thước quy định.
  • Bản ba màu chuyển màu không đúng: tắt rồi bật lại công tắc theo đúng thao tác; không tự thay driver khác loại.

Luôn ngắt điện trước khi tháo đèn, vệ sinh hoặc kiểm tra đấu nối. Không tự ý thay driver bằng loại có thông số không phù hợp. Khi vệ sinh, dùng khăn mềm khô hoặc hơi ẩm và tránh để nước lọt vào driver, đầu nối hay thân đèn

Câu hỏi thường gặp

Đèn RPL lắp nổi được không?
Không theo cấu tạo tiêu chuẩn. Đây là đèn âm trần, sử dụng tai kẹp và cần khoét lỗ đúng kích thước.

Kích thước Ø170 mm có phải lỗ khoét Ø170 mm không?
Không. Với bản 12W tiêu chuẩn, mặt đèn Ø170 mm nhưng lỗ khoét là Ø150 mm.

Có thể thay đèn cũ chỉ dựa vào công suất không?
Không nên. Cần đối chiếu đồng thời công suất, đường kính lỗ khoét, kích thước mặt đèn và màu ánh sáng.

Đèn có đi kèm driver không?
Cấu tạo sản phẩm sử dụng driver rời. Khi nhận hàng cần kiểm tra đủ đèn và driver tương ứng.

Bản tiêu chuẩn có điều chỉnh độ sáng được không?
Không nên dùng với dimmer nếu model hoặc bao bì không ghi rõ chức năng điều chỉnh độ sáng. Bản DIM là dòng riêng.

Phiên bản 3C hoạt động như thế nào?
Đèn chuyển giữa các màu ánh sáng thông qua thao tác bật/tắt công tắc. Cách ghi nhận chế độ có thể phụ thuộc driver của model thực tế.

Đèn có dùng ngoài trời được không?
Sản phẩm được công bố phù hợp sử dụng trong nhà, không nên lắp trực tiếp ngoài trời hoặc tại nơi có nước tạt.

Có thể dùng lại lỗ khoét cũ không?
Có, nếu đường kính lỗ cũ phù hợp với model mới và phần trần còn đủ chắc để giữ hai tai kẹp.

Tại sao đèn mới lắp bị nghiêng?
Nguyên nhân thường gặp là lỗ khoét không tròn, lỗ quá lớn, tai kẹp chưa bung hết hoặc dây và driver đang cấn phía trên trần.

Khi nhận hàng cần kiểm tra gì?
Kiểm tra model, công suất, hậu tố màu ánh sáng, kích thước, số lượng driver và tình trạng mặt tán sáng trước khi khoét trần hoặc lắp đặt.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.