Trên 4,290 sản phẩm từ 137 thương hiệu
Trên 4,290 sản phẩm từ 137 thương hiệu

Đèn LED âm trần Philips Eridani DL190B 7W–23W, 4000K/6500K

Mã đặt hàng: 4343
Giá bán
Liên hệ
Công suất
Ánh sáng
Tình trạng hàng: Còn hàng

Mô tả ngắn

Philips Eridani DL190B là dòng đèn LED âm trần tròn dành cho nhu cầu chiếu sáng trong nhà, có nhiều lựa chọn công suất từ 7W đến 23W và lỗ khoét từ Ø90 đến Ø200 mm. Sản phẩm có hai phiên bản ánh sáng 4000K trung tính và 6500K trắng, quang thông từ 550 đến 1.900 lm tùy cấu hình. Philips giới thiệu Eridani DL190B với công nghệ EyeComfort, ánh sáng phân bố đồng đều, thiết kế gọn và tuổi thọ công bố đến 15.000 giờ.

Eridani DL190B là dạng downlight tròn lắp chìm vào trần, phù hợp cho:

  • Phòng khách, phòng ngủ.
  • Phòng ăn và khu vực sinh hoạt chung.
  • Hành lang, sảnh.
  • Văn phòng, phòng làm việc.
  • Cửa hàng, showroom.
  • Trần thạch cao và các loại trần có thể khoét lỗ.

Philips xác định dòng Eridani DL190B dành cho sử dụng trong nhà, thân màu trắng, dạng tròn và có ánh sáng phân bố đồng đều.

Dòng trong bài là loại đơn sắc, với hai lựa chọn:

  • 840 – 4000K: ánh sáng trung tính, phù hợp phòng khách, văn phòng, cửa hàng, khu vực làm việc.
  • 865 – 6500K: ánh sáng trắng, phù hợp nơi ưu tiên cảm giác sáng rõ.

Hai bảng bạn cung cấp đều ghi 6500K / 4000K, và bảng sản phẩm Philips tại Việt Nam cũng liệt kê các cấu hình dưới dạng 865/840.

Cần lưu ý: đây không phải đèn 2 màu hoặc đổi màu bằng công tắc. Khi đặt hàng phải chọn đúng phiên bản 840 hoặc 865.

Philips giới thiệu Eridani DL190B với:

  • Công nghệ EyeComfort.
  • Ánh sáng phân bố đồng đều.
  • Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện lắp đặt.
  • Tuổi thọ lên đến 15.000 giờ.

Trang Philips chính thức công bố góc chiếu 100° cho Eridani DL190B. Đây là góc tương đối rộng, phù hợp chiếu sáng nền và phủ sáng phòng hơn là chiếu điểm tập trung.

Philips công bố:

  • CRI80
  • IP20
  • Điện áp 220–240V
  • Cấp bảo vệ điện Class II

cho dòng Eridani DL190B trên trang sản phẩm chính thức.

Vì IP20, nên ưu tiên sử dụng ở khu vực trong nhà khô ráo, không xem đây là đèn chống nước.

Đối với Eridani DL190B, lỗ khoét là thông tin phải kiểm tra trước khi đặt hàng.

Model Công suất Lỗ khoét Quang thông dùng cho thị trường VN Ánh sáng
LED6 D100 7W Ø100 mm 550 lm 4000K / 6500K
LED7 D90 9W Ø90 mm 750 lm 4000K / 6500K
LED8 D125 10W Ø125 mm 900 lm 4000K / 6500K
LED11 D150 14W Ø150 mm 1.150 lm 4000K / 6500K
LED18 D200 23W Ø200 mm 1.900 lm 4000K / 6500K

Các mức 7W, 10W, 14W và 23W khớp với catalogue Signify dành cho thị trường Việt Nam; bản D90 9W được các nguồn Philips Việt Nam hiện tại ghi 750 lm, Ø90 mm.

Thông thường người mua có thể nghĩ công suất lớn hơn thì đèn cũng lớn hơn. Nhưng ở dòng này:

  • 7W dùng lỗ Ø100 mm
  • 9W lại dùng lỗ Ø90 mm

Vì vậy không được chọn theo watt rồi suy ra kích thước.

Nếu trần đã khoét Ø90 mm thì LED7 D90 9W mới là cấu hình tương ứng.

Nếu trần đã khoét Ø100 mm thì LED6 D100 7W là cấu hình phù hợp trong nhóm này.

Cấu hình:

  • 7W.
  • Lỗ khoét Ø100 mm.
  • Quang thông 550 lm theo dữ liệu Việt Nam.
  • 4000K hoặc 6500K.

Trang sản phẩm tại Việt Nam hiện cũng xác nhận 7W, Ø100 mm và 550 lm.

Phù hợp với khu vực nhỏ hoặc khi cần bố trí nhiều điểm sáng công suất vừa.

Cấu hình:

  • 9W.
  • Lỗ khoét Ø90 mm.
  • Quang thông 750 lm.
  • 4000K hoặc 6500K.

Dữ liệu nhập khẩu vào Việt Nam cũng ghi nhận riêng hai mã 9W 840 WH9W 865 WH, xác nhận đây là hai phiên bản màu riêng biệt đang lưu hành.

Cấu hình:

  • 10W.
  • Lỗ khoét Ø125 mm.
  • Quang thông 900 lm.
  • 4000K hoặc 6500K.

Thông số 10W, Ø125 mm và 900 lm khớp giữa catalogue Việt Nam và dữ liệu sản phẩm đang lưu hành.

Cấu hình:

  • 14W.
  • Lỗ khoét Ø150 mm.
  • Quang thông 1.150 lm.
  • 4000K hoặc 6500K.

Nguồn sản phẩm Việt Nam hiện ghi đúng 14W, Ø150 mm và 1.150 lm.

Cấu hình:

  • 23W.
  • Lỗ khoét Ø200 mm.
  • Quang thông 1.900 lm.
  • 4000K hoặc 6500K.

Đây là cấu hình lớn nhất trong nhóm bạn cung cấp. Dữ liệu Việt Nam ghi 23W, lỗ Ø200 mm và 1.900 lm.

Đây là điểm rất dễ hiểu nhầm.

Ví dụ:

  • LED6 = 7W
  • LED7 = 9W
  • LED8 = 10W
  • LED11 = 14W
  • LED18 = 23W

Do đó khi đăng bán hoặc đặt hàng nên ghi đầy đủ:

Eridani DL190B + LEDxx + Dxxx + công suất + nhiệt độ màu

thay vì chỉ ghi “Eridani LED8” hoặc “Eridani D125”.

Trong cách đặt mã chiếu sáng của Philips:

  • 8: nhóm CRI khoảng 80.
  • 40: 4000K.
  • 65: 6500K.

Vì vậy:

  • 840 = CRI80, 4000K
  • 865 = CRI80, 6500K

Hai bảng bạn gửi dùng đúng cách ký hiệu này.

Hãy tháo một đèn mẫu và đo đường kính lỗ khoét trên trần, không đo đường kính mặt đèn.

Chọn tương ứng:

  • Ø90 → D90.
  • Ø100 → D100.
  • Ø125 → D125.
  • Ø150 → D150.
  • Ø200 → D200.

Việc đo lỗ khoét đặc biệt quan trọng với D90 và D100 vì chỉ lệch 10 mm nhưng là hai cấu hình hoàn toàn khác.

Cần xác nhận:

  • Đúng model.
  • Đúng lỗ khoét.
  • Đúng 4000K hoặc 6500K.
  • Nguồn 220–240V.
  • Vị trí không vướng xương trần hoặc đường ống.
  • Có đủ khoảng trống phía trên trần.
  • Khu vực lắp khô ráo.

Philips công bố Eridani DL190B hoạt động với điện áp 220–240V và dành cho sử dụng trong nhà.

  • LED7 D90 → Ø90 mm.
  • LED6 D100 → Ø100 mm.
  • LED8 D125 → Ø125 mm.
  • LED11 D150 → Ø150 mm.
  • LED18 D200 → Ø200 mm.

Không nên khoét trước rồi mới chọn đèn.

Ngắt nguồn điện tại CB.

Xác định vị trí cần lắp và kiểm tra xương trần.

Khoét đúng đường kính theo model.

Đấu nối nguồn theo hướng dẫn đi kèm sản phẩm.

Bóp hai tai lò xo giữ đèn.

Đưa thân đèn qua lỗ khoét.

Thả lò xo để mặt đèn ép sát trần.

Kiểm tra mặt đèn nằm cân và che kín mép khoét.

Cấp lại nguồn điện và kiểm tra hoạt động.

Nên sử dụng:

  • Cùng model.
  • Cùng công suất.
  • Cùng nhiệt độ màu.

Không nên lắp xen kẽ 840 và 865 trong cùng một khu vực nếu không có chủ ý thiết kế, vì một bên là 4000K và một bên là 6500K.

Nhầm 840/865 là đèn đổi màu:
Thực tế đây là hai phiên bản riêng.

Cho rằng LED6 nghĩa là 6W:
LED6 D100 trong dòng này có công suất thực 7W.

Cho rằng 9W phải có lỗ lớn hơn 7W:
Thực tế 9W D90 dùng Ø90, trong khi 7W D100 dùng Ø100.

Chọn theo kích thước mặt đèn:
Phải đo lỗ khoét thực tế.

Lắp tại nơi có nước:
Dòng được Philips công bố IP20.

Tôi không đưa chiều cao thân đèn vào bảng chọn mua vì có chênh lệch tài liệu: catalogue Signify Việt Nam cũ ghi một số phiên bản cao khoảng 30 mm, trong khi trang sản phẩm Việt Nam hiện tại ghi 35 mm. Lỗ khoét, công suất và quang thông lại thống nhất hơn giữa các nguồn.

Câu hỏi thường gặp

Philips Eridani DL190B có những công suất nào trong nhóm này?
7W, 9W, 10W, 14W và 23W.

Dòng này có ánh sáng 3000K không?
Hai bảng bạn cung cấp cho nhóm đang nhập/bán này chỉ thể hiện 4000K và 6500K – 840/865. Tôi không đưa 3000K vào bài để tránh gộp với biến thể thị trường khác.

840 và 865 nghĩa là gì?
840 là CRI80 – 4000K; 865 là CRI80 – 6500K.

Đèn có đổi được từ 4000K sang 6500K không?
Không. Đây là hai phiên bản đơn sắc riêng biệt.

7W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
LED6 D100 7W dùng Ø100 mm.

9W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
LED7 D90 9W dùng Ø90 mm.

10W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
LED8 D125 10W dùng Ø125 mm.

14W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
LED11 D150 14W dùng Ø150 mm.

23W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
LED18 D200 23W dùng Ø200 mm.

Tuổi thọ và CRI bao nhiêu?
Philips công bố Eridani DL190B có tuổi thọ đến 15.000 giờCRI80.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.