Giới thiệu sản phẩm
Tắc kê nhựa 6 khía Tiến Phát là phụ kiện dùng để cố định vít vào tường, trần hoặc bề mặt vật liệu xây dựng trong các hạng mục dân dụng và nội thất. Sản phẩm có thiết kế thân nhựa màu trắng, nhiều khía bám giúp tăng độ giữ vít sau khi lắp vào lỗ khoan.
Dòng tắc kê này được sử dụng phổ biến trong lắp đặt tranh ảnh, máng điện, nẹp trang trí, kệ, tủ bếp, khung cửa, vách, giá treo thiết bị và các phụ kiện gia đình. Chất liệu nhựa nguyên sinh HDPE giúp sản phẩm có độ dẻo, chịu lực tốt và dễ thi công.

Ưu điểm nổi bật
Tắc kê nhựa 6 khía có thiết kế nhiều gân bám quanh thân, giúp tăng độ ma sát với thành lỗ khoan và giữ vít chắc hơn khi siết. Phần đầu tắc kê có vành chặn giúp hạn chế tụt sâu vào lỗ khoan, hỗ trợ thao tác lắp đặt nhanh và chính xác hơn.
Sản phẩm có màu trắng, dễ nhận diện, phù hợp cho các hạng mục trong nhà và lắp đặt nội thất. Chất liệu nhựa HDPE có độ bền tốt, dẻo, khó gãy giòn khi đóng vào tường đúng kỹ thuật.
Tắc kê có nhiều kích thước từ TK2F đến TK7F, đáp ứng nhiều nhu cầu lắp đặt từ nhẹ đến trung bình. Người dùng có thể chọn đúng loại theo kích cỡ tắc kê, cỡ vít và chiều sâu lỗ khoan.
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích cỡ | Cỡ vít phù hợp | Chiều sâu lỗ khoan |
|---|---|---|---|
| TK2F | 7.5 x 21mm | 3.0–3.5 x 20–30 | 20mm |
| TK3F | 8.6 x 29mm | 3.0–3.5 x 20–30 | 30mm |
| TK4F | 9.6 x 37.6mm | 4.0–5.0 x 35–45 | 40mm |
| TK5F | 10.4 x 45.2mm | 4.5–5.5 x 40–50 | 45mm |
| TK6F | 12.0 x 54.3mm | 5.0–6.0 x 50–60 | 55mm |
| TK7F | 13.5 x 63.5mm | 5.0–6.0 x 60–60 | 65mm |
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tắc kê nhựa 6 khía |
| Thương hiệu | Tiến Phát |
| Chất liệu | Nhựa nguyên sinh HDPE |
| Màu sắc | Trắng |
| Kiểu dáng | Tắc kê nhựa có khía bám, đầu có vành chặn |
| Ứng dụng | Bắt vít tường, lắp tranh ảnh, máng điện, kệ, tủ, phụ kiện nội thất |
| Đơn vị tính | Cái / Bịch |

Ứng dụng thực tế
Tắc kê nhựa 6 khía được dùng nhiều trong xây dựng, sửa chữa nhà ở và thi công nội thất. Với các loại nhỏ như TK2F, TK3F, sản phẩm phù hợp để lắp tranh ảnh, móc treo nhỏ, nẹp nhẹ, phụ kiện trang trí hoặc máng điện nhỏ.
Các loại trung bình như TK4F, TK5F phù hợp cho kệ nhẹ, thanh treo, phụ kiện tường, khung nhỏ hoặc các chi tiết cần cố định chắc hơn. Các loại lớn như TK6F, TK7F có thể dùng cho hạng mục cần vít lớn hơn, chiều sâu khoan lớn hơn và khả năng bám giữ cao hơn.
Hướng dẫn lựa chọn
Khi chọn tắc kê nhựa, cần chọn đúng mã theo kích thước vít và chiều sâu lỗ khoan. Nếu dùng vít nhỏ, nên chọn tắc kê nhỏ để vít siết chặt và không bị lỏng. Nếu dùng vít lớn hoặc vật cần treo nặng hơn, nên chọn tắc kê lớn hơn để tăng diện tích bám.
Với hạng mục nhẹ như treo tranh, móc nhỏ, máng điện nhỏ, có thể chọn TK2F hoặc TK3F. Với hạng mục lắp kệ, nẹp, khung treo hoặc phụ kiện nội thất, có thể chọn TK4F, TK5F, TK6F hoặc TK7F tùy tải trọng và loại vít sử dụng.

Hướng dẫn lắp đặt
Trước khi lắp, cần xác định vị trí cần bắt vít, chọn mũi khoan phù hợp với kích thước tắc kê và khoan đúng chiều sâu khuyến nghị. Sau khi khoan, nên làm sạch bụi trong lỗ để tắc kê bám chắc hơn.
Đưa tắc kê nhựa vào lỗ khoan, dùng búa đóng nhẹ cho tắc kê nằm sát mặt tường. Sau đó đặt vật cần cố định và siết vít vào tắc kê. Khi vít đi vào, thân tắc kê sẽ nở và ép vào thành lỗ khoan, giúp mối liên kết chắc chắn hơn.
Lưu ý khi sử dụng
Không nên dùng tắc kê nhựa cho các hạng mục chịu tải quá nặng hoặc yêu cầu neo kết cấu. Với vật nặng, thiết bị treo lớn hoặc khu vực chịu rung, nên chọn loại tắc kê phù hợp hơn như tắc kê sắt, tắc kê đạn hoặc phụ kiện neo chuyên dụng.
Cần khoan đúng kích thước và chiều sâu. Nếu lỗ khoan quá rộng, tắc kê dễ bị lỏng; nếu lỗ quá nhỏ, tắc kê khó đóng vào hoặc có thể bị biến dạng.