Móng & kết cấu
Giữ nguyên cấu hình kết cấu — phụ gia bê tông tiếp tục sử dụng như phân khúc trung cấp.
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Thép cuộn | Hòa Phát | CB240-T (TCVN 1651) — Ø6, Ø8 |
| 2 | Thép thanh vằn | Hòa Phát | CB400-V (TCVN 1651) — D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25 |
| 3 | Xi măng kết cấu | FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn | PCB40 |
| 4 | Cát bê tông | Nguồn cung đạt yêu cầu | Cát vàng, hạt trung–to, sạch |
| 5 | Đá bê tông | Nguồn cung đạt yêu cầu | Đá 1×2 |
| 6 | Dây buộc thép | Nhà cung cấp VLXD | Dây thép đen mềm khoảng Ø1 mm |
| 7 | Con kê bê tông | Nhà cung cấp VLXD | 20, 25, 30 mm — theo vị trí kết cấu |
| 8 | Phụ gia bê tông | Sika | Plastiment-96 hoặc tương đương — tăng dẻo, giảm nước |
Xây tô
Giữ nguyên cấu hình trung cấp — gạch AAC cho tường ngăn nội bộ, gạch tuynel cho tường bao.
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Gạch xây tường bao | Nhà máy gạch tuynel uy tín | Gạch 2 lỗ; gạch đặc tại vị trí cần thiết |
| 2 | Gạch AAC tường ngăn | Viglacera AAC | 600×200×100 mm (tường 10) · 600×200×150 mm (tường 15) |
| 3 | Xi măng xây tô | FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn | PCB30 |
| 4 | Vữa xây AAC | Hệ vật tư AAC chuyên dụng | Vữa mạch mỏng chuyên dụng |
| 5 | Cát xây | Nguồn cung đạt yêu cầu | Cát hạt vừa, sạch |
| 6 | Cát tô | Nguồn cung đạt yêu cầu | Cát mịn đã sàng |
| 7 | Lưới chống nứt | Nhà cung cấp VLXD | Lưới thủy tinh — tại vị trí tiếp giáp bê tông–tường và đường điện nước âm |
Chống thấm
Nâng cấp hơn so với trung cấp: sân thượng bổ sung phương án màng khò bitum — chịu co giãn nhiệt tốt nhất, tuổi thọ dài nhất, phù hợp sân thượng diện tích lớn hoặc có vườn trên mái.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Sika | OPT 2 — Mapei | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chống thấm sàn WC | SikaTop Seal 107 | Mapelastic Smart | Quét 2–3 lớp, lật lên chân tường ≥ 200 mm |
| 2 | Chống thấm ban công | Sikalastic-590 | Mapelastic | Màng đàn hồi cao |
| 3 | Chống thấm sân thượng | Màng khò bitum Sika | Màng khò bitum Mapei | Dán nóng bằng đèn khò, bền 15–20 năm |
| 4 | Chống thấm tường ngoài | Sika Raintite | Mapelastic Smart | Quét toàn bộ mặt tường ngoài trước khi sơn |
| 5 | Chống thấm chân tường trệt | SikaTop Seal 107 | Mapelastic Smart | Mặt ngoài chân tường tiếp xúc đất, cao ≥ 300 mm |
| 6 | Băng trám khe co giãn | Sika Waterbar | Mapeband | Mạch ngừng, khe co giãn |
| 7 | Keo trám đàn hồi | Sikaflex Construction | Mapeflex PU45 | Khe co giãn, tiếp giáp vật liệu khác nhau |
| 8 | Xử lý điểm rò | SikaPlug | Lamposilex | Trám bịt điểm rò trước khi quét/dán |
So với trung cấp: ban công nâng từ SikaTop Seal 107 lên Sikalastic-590 (màng đàn hồi). Sân thượng nâng từ Sikalastic-590 lên màng khò bitum — giải pháp chống thấm bền nhất cho mặt phẳng ngang, chịu được co giãn nhiệt lớn và tải trọng vừa phải (chậu cây, bàn ghế).
Cấp thoát nước
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Ống cấp nước lạnh PVC-U | Bình Minh | Ø21: cấp thiết bị · Ø27: nhánh WC/bếp · Ø34: cấp tầng · Ø42–Ø60: tuyến chính |
| 2 | Ống nước nóng PP-R | Bình Minh | Ø20: nhánh thiết bị · Ø25: tuyến chính · Ø32: tuyến lưu lượng lớn |
| 3 | Ống thoát nước PVC-U | Bình Minh | Ø60: lavabo, thoát sàn · Ø90: tuyến gom · Ø114: bồn cầu, trục đứng |
| 4 | Ống thông hơi PVC-U | Bình Minh | Ø60: thông hơi cho ống thoát đứng, đưa lên mái |
| 5 | Phụ kiện PVC-U / PP-R | Bình Minh | Co 90°, co 45°, tê/Y, nối, giảm — theo cỡ ống |
| 6 | Van khóa nước | Minh Hòa – MIHA | Van bi DN15 · DN20 · DN25 — theo vị trí |
| 7 | Thoát sàn | TOTO / Inax (đồng bộ hãng TB vệ sinh) | Mặt vuông 120×120 mm hoặc dạng dài, cỡ thoát Ø60 |
| 8 | Máy bơm đẩy cao | Panasonic | GP-200JXK / GP-350JA (nhà ≥ 4 tầng) |
| 9 | Máy bơm tăng áp | Panasonic | A-130JTX |
Thoát nước mưa
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Máng xối | Nhà gia công tôn/inox | Tôn mạ kẽm hoặc nhựa PVC — theo diện tích mái |
| 2 | Ống đứng thoát mưa PVC-U | Bình Minh | Ø60–Ø90 tùy diện tích mái |
| 3 | Phễu thu nước mưa | Nhà cung cấp VLXD | Phễu thu có lưới chắn rác, cỡ thoát phù hợp ống đứng |
Tạo dốc thoát nước trên sân thượng và ban công, độ dốc tối thiểu 1–2%.
Điện âm
Giữ nguyên Panasonic nhưng nâng dòng MCB lên BBD (dòng cắt 10kA thay vì 6kA của BD63R), tủ điện nâng lên 24–36 module. Phân mạch chi tiết hơn: tách riêng mạch cho từng máy lạnh, bếp từ, máy nước nóng.
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Dây chiếu sáng | CADIVI | CV/LF 1,5 mm² |
| 2 | Dây ổ cắm | CADIVI | CV/LF 2,5 mm² |
| 3 | Dây tải lớn | CADIVI | CV/LF 4 mm² |
| 4 | Dây cấp tải lớn hơn | CADIVI | CV/LF 6 mm² |
| 5 | Ống luồn PVC cứng | MPE | 750N: Ø16, Ø20, Ø25 |
| 6 | Đế âm | MPE | A157N — 105×65×40 mm |
| 7 | Hộp nối điện | MPE | A442 — 101×101×50 mm |
| 8 | Tủ điện âm tường | MPE | TS-24 hoặc TS-36 — theo số mạch |
| 9 | MCB chiếu sáng | Panasonic | BBD — 1P, 16A, 10kA |
| 10 | MCB ổ cắm | Panasonic | BBD — 1P, 20A, 10kA |
| 11 | MCB tải riêng | Panasonic | BBD — 1P, 32A, 10kA |
| 12 | MCB tổng | Panasonic | BBD — 2P, 40A–63A, 10kA (theo tải) |
| 13 | RCBO chống dòng rò | Panasonic | 2P, 20A, 30mA, 10kA |
| 14 | Phụ kiện tủ điện | MPE đồng bộ | Thanh cài, thanh đồng, dây nối |
MCB dòng BBD 10kA cắt nhanh hơn, an toàn hơn cho hệ thống nhiều tải công suất lớn. Tủ 36 module phù hợp nhà có nhiều máy lạnh (≥ 4) hoặc bếp từ kết hợp máy nước nóng trung tâm.
Trần vách
Giữ nguyên tấm 12,5 mm nhưng bổ sung điểm nhấn trang trí: hộp đèn âm trần, phào chỉ trần, vách thạch cao ốp gỗ hoặc sơn hiệu ứng.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Gyproc | OPT 2 — USG Boral | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khung trần chìm | Vĩnh Tường ALPHA | Vĩnh Tường ALPHA | Hệ khung xương cao cấp |
| 2 | Tấm thạch cao tiêu chuẩn | Gyproc 12,5 mm | USG Boral 12,5 mm | Phòng khô |
| 3 | Tấm thạch cao chịu ẩm | Gyproc Chịu Ẩm 12,5 mm | USG Boral Chịu Ẩm 12,5 mm | Khu vực ướt |
| 4 | Phào chỉ trần | Nhà cung cấp phào PU/PS | Phào PU hoặc PS — theo thiết kế nội thất | |
| 5 | Hộp đèn / vách trang trí | Gyproc 12,5 mm | USG Boral 12,5 mm | Hộp đèn âm trần phòng khách, vách trang trí |
| 6 | Phụ kiện trần | Vĩnh Tường đồng bộ | Vĩnh Tường đồng bộ | Thanh viền, ty treo, tăng đơ, vít |
Điểm nhấn trần là yếu tố tạo không gian — hộp đèn cove light, phào chỉ trang trí giúp phòng khách và phòng ngủ chính có chiều sâu hơn so với trần phẳng đơn thuần.
Ốp lát
Nâng lên gạch porcelain/granite kích thước lớn 800×800 mm cho phòng khách, bổ sung nguồn gạch nhập Ấn Độ — đa dạng mẫu vân đá, giá cạnh tranh so với gạch Ý/TBN.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Bạch Mã | OPT 2 — Gạch nhập Ấn Độ | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gạch lát nền phòng khách | Bạch Mã Porcelain | Granite/Porcelain nhập Ấn Độ | 800×800 mm |
| 2 | Gạch lát nền phòng ngủ | Bạch Mã Porcelain | Granite/Porcelain nhập Ấn Độ | 600×600 mm hoặc 800×800 mm |
| 3 | Gạch ốp tường WC | Bạch Mã | Gạch nhập Ấn Độ | 400×800 mm hoặc 600×1200 mm |
| 4 | Gạch lát WC | Bạch Mã | Gạch nhập Ấn Độ | 300×300 mm, matt/nhám chống trơn |
| 5 | Gạch ban công | Bạch Mã nhám | Gạch nhập Ấn Độ nhám | Bề mặt chống trượt |
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Weber | OPT 2 — Mapei | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Keo dán gạch nền | webertai gres | Keraflex | Dòng chuyên porcelain, gạch lớn |
| 7 | Keo dán gạch tường | webertai gres Plus | Keraflex Maxi | Dòng chống trôi cho gạch lớn ốp tường |
| 8 | Keo chà ron | webercolor power | Keracolor FF | Chống thấm, chống nấm mốc |
| 9 | Nẹp hoàn thiện | Inox 304 | Inox 304 | Nẹp V / T theo vị trí |
Gạch 800×800 tạo cảm giác không gian rộng hơn, ít mạch ron hơn. Gạch nhập Ấn Độ (Kajaria, Simpolo, RAK…) đa dạng vân đá marble, giá cạnh tranh hơn gạch Ý/TBN nhưng chất lượng tốt. Keo dán nâng lên webertai gres Plus / Keraflex Maxi cho gạch ốp tường kích thước lớn — chống trôi khi dán.
Sơn
Nâng lên dòng cao nhất của Dulux/Jotun phổ thông: khả năng tự làm sạch (Dulux 5in1), kháng khuẩn chống bám bẩn (Jotun Fenomastic). Sơn ngoại thất nâng lên dòng đàn hồi cao nhất.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Dulux | OPT 2 — Jotun | Phạm vi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bột trét nội thất | Dulux Professional | Jotun Putty Interior | Tường trong nhà |
| 2 | Sơn lót nội thất | Dulux 5in1 Primer | Jotun Fenomastic Primer | Lót kháng kiềm nội thất |
| 3 | Sơn phủ nội thất | Dulux EasyClean Plus 5in1 | Jotun Fenomastic Hygiene | Tường và trần trong nhà |
| 4 | Bột trét ngoại thất | Dulux Professional Ext | Jotun Putty Exterior | Tường ngoài |
| 5 | Sơn lót ngoại thất | Dulux Weathershield Primer | Jotun Jotashield Primer | Lót kháng kiềm ngoại thất |
| 6 | Sơn phủ ngoại thất | Dulux Weathershield Powerflexx | Jotun Jotashield Extreme | Tường ngoài |
Dulux EasyClean Plus 5in1: chống bám bẩn, dễ lau chùi, kháng khuẩn, che phủ vết nứt nhỏ, chống thấm. Jotun Fenomastic Hygiene: dòng kháng khuẩn cao cấp nhất Jotun phổ thông, đạt chuẩn kháng khuẩn Silver Ion. Nippon không còn xuất hiện ở phân khúc này — hai dòng Dulux và Jotun đã đủ phủ nhu cầu trung cấp nâng cao.
Cửa nhôm kính
Chuyển từ Xingfa/PMI lên Eurowindow hoặc VFP — hai thương hiệu nhôm Việt Nam cao cấp, hệ thanh dày, độ kín khít tốt, kiểm soát chất lượng chặt hơn. Kính hộp là tiêu chuẩn cho hầu hết cửa.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Eurowindow | OPT 2 — VFP | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cửa mở quay | Eurowindow hệ cao cấp | VFP hệ cao cấp | Kính hộp 5-9-5 hoặc kính cường lực 10 mm |
| 2 | Cửa lùa | Eurowindow hệ lùa | VFP hệ lùa | Kính hộp 5-9-5 |
| 3 | Cửa sổ mở hất | Eurowindow hệ mở hất | VFP hệ mở hất | Kính hộp 5-9-5 |
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Yale | OPT 2 — Häfele | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Khóa cửa phòng | Yale — tay gạt | Häfele — tay gạt | Khóa cơ |
| 5 | Khóa cửa đi | Yale — tay gạt | Häfele — tay gạt | Khóa cơ |
| 6 | Bản lề | Phụ kiện theo hệ cửa | Phụ kiện theo hệ cửa | Đồng bộ hãng cửa |
Eurowindow là thương hiệu cửa nhôm lớn nhất Việt Nam, có nhà máy sản xuất thanh nhôm riêng. VFP là thương hiệu nhôm cao cấp, profile dày, nhiều lựa chọn màu sắc. Cửa sổ mở hất (awning) phù hợp phòng ngủ, phòng tắm — thông gió khi mưa nhỏ mà không để nước vào.
Cửa cổng & cửa chính
Phân khúc trung cấp nâng cao bắt đầu tích hợp khóa điện tử cho cửa chính — tiện lợi, an toàn, không lo quên chìa.
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Cửa cuốn | Nhà cung cấp uy tín | Tấm liền hoặc khe thoáng, motor kéo đồng bộ |
| 2 | Cổng sắt | Nhà gia công cửa sắt | Thép hộp mạ kẽm 40×80 / 50×100, sơn tĩnh điện |
| 3 | Cửa đi chính | Cửa thép vân gỗ cao cấp | Koffmann dòng cao hoặc cửa thép chống cháy |
| 4 | Cửa gỗ phòng ngủ | Nhà sản xuất cửa gỗ | HDF Veneer cao cấp / gỗ tự nhiên Veneer |
| 5 | Cửa WC | Nhà sản xuất cửa | HDF/MDF chống ẩm |
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Yale | OPT 2 — Häfele | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Khóa điện tử cửa chính | Yale YDM 3109+ hoặc tđ | Häfele EL7500 hoặc tđ | Vân tay + mã số + thẻ từ + chìa cơ |
| 7 | Khóa cổng | Yale — khóa cơ | Häfele — khóa cơ | Chốt chìa |
| 8 | Bản lề cổng | Bản lề bản to ≥ 4 inch | Bản lề bản to ≥ 4 inch | Inox, chịu tải nặng |
| 9 | Tay co thủy lực | Dorma TS68 hoặc tương đương | Dorma TS68 hoặc tương đương | Gắn cửa chính để tự đóng |
Khóa điện tử là điểm nâng cấp đáng giá nhất ở phân khúc này — mở cửa bằng vân tay, mã số hoặc thẻ từ, luôn có chìa cơ dự phòng. Yale YDM 3109+ và Häfele EL7500 là hai model phổ biến, giá hợp lý cho phân khúc trung cấp nâng cao.
Lan can & cầu thang
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Lan can cầu thang | Nhà gia công sắt/inox | Inox 304 kết hợp kính cường lực hoặc inox 304 thuần — cao ≥ 900 mm, khoảng cách thanh ≤ 100 mm |
| 2 | Lan can ban công / sân thượng | Nhà gia công sắt/inox | Inox 304 kết hợp kính cường lực — cao ≥ 1.100 mm |
| 3 | Tay vịn cầu thang | Nhà gia công sắt/inox | Inox 304 hoặc gỗ tự nhiên bọc inox — Ø42 hoặc Ø50 |
Phân khúc này bắt đầu có tùy chọn kính cường lực kết hợp inox cho lan can — thẩm mỹ, thoáng, hiện đại hơn lan can thanh đứng truyền thống.
Phòng tắm
Nâng từ TOTO C2 / American Standard lên TOTO dòng chính hoặc Inax dòng cao — bồn cầu xả xoáy Tornado, lavabo thiết kế đẹp hơn, vòi sen thêm chế độ phun, phụ kiện đồng bộ cao cấp hơn.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — TOTO (dòng chính) | OPT 2 — Inax (dòng cao) | Quy cách tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bồn cầu | TOTO CS945DNE2 hoặc tđ (Tornado) | Inax AC-918VRN hoặc tđ | 1 khối, nắp êm, xả Tornado/Aqua Ceramic |
| 2 | Lavabo đặt bàn / âm bàn | TOTO LW540J hoặc tđ | Inax AL-2395V hoặc tđ | Thiết kế thanh mảnh hơn dòng C2 |
| 3 | Vòi lavabo nóng lạnh | TOTO TLS04301V hoặc tđ | Inax LFV-5012S hoặc tđ | Đồng bộ hãng |
| 4 | Bộ sen cây | TOTO TBG04302V hoặc tđ | Inax BFV-5013S hoặc tđ | Sen cây đa chế độ phun |
| 5 | Vòi xịt vệ sinh | TOTO TX403SMCR hoặc tđ | Inax CFV-105MP | Đồng bộ hãng |
| 6 | Bộ xả lavabo | TOTO đồng bộ | Inax đồng bộ | Đồng bộ hãng |
| 7 | Thoát sàn | TOTO | Inax | 120×120 mm hoặc dạng dài |
| 8 | Van góc | TOTO đồng bộ | Inax đồng bộ | Đồng bộ hãng |
| 9 | Gương phòng tắm | TOTO hoặc gương LED chống mờ | Inax hoặc gương LED chống mờ | Gương LED tích hợp đèn + chống mờ |
| 10 | Phụ kiện phòng tắm | TOTO đồng bộ dòng cao | Inax đồng bộ dòng cao | Thanh treo khăn, giá để đồ, hộp giấy, móc áo |
TOTO dòng chính có bồn cầu xả Tornado (xoáy 360°) — sạch hơn, ít bám bẩn hơn dòng C2. Inax dòng cao có men Aqua Ceramic — tương đương Tornado về hiệu quả tự làm sạch. Gương LED chống mờ là nâng cấp đáng giá — gương không bị mờ khi tắm nước nóng.
Nhà bếp
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — TOTO | OPT 2 — Inax | Quy cách tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chậu rửa chén 2 hộc | TOTO / inox 304 uy tín | Inax / inox 304 uy tín | Inox 304, ~760×430 mm |
| 2 | Vòi rửa chén nóng lạnh | TOTO đồng bộ | Inax đồng bộ | Vòi rút dây hoặc vòi cổ cao |
| 3 | Bộ xả chậu rửa | TOTO / inox 304 | Inax / inox 304 | Xả inox 304 |
| 4 | Rổ lọc rác | Đồng bộ bộ xả | Đồng bộ bộ xả | Phụ kiện kèm theo |
| 5 | Kệ chén | Inox 304 uy tín / Häfele | Inox 304 uy tín / Häfele | Chọn kích thước theo tủ |
| 6 | Kệ gia vị / phụ kiện bếp | Häfele hoặc inox 304 | Häfele hoặc inox 304 | Chọn kích thước theo tủ |
Phụ kiện bếp bắt đầu cân nhắc Häfele — hệ ray giảm chấn, kệ kéo, rổ kéo chất lượng cao hơn phụ kiện inox thông thường. Vòi rửa chén nâng lên vòi rút dây hoặc cổ cao — tiện lợi khi rửa nồi lớn.
Điện hoàn thiện
Nâng từ Panasonic Wide lên Panasonic Halumie — mặt dày hơn, tiếp xúc cao cấp hơn, thiết kế hiện đại hơn, có nhiều tùy chọn màu (trắng, xám, vàng đồng).
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Công tắc 1 chiều | Panasonic | WMT501-VN — Halumie |
| 2 | Công tắc 2 chiều | Panasonic | WMT502-VN — Halumie |
| 3 | Mặt 1 thiết bị | Panasonic | WMT7811-VN — Halumie |
| 4 | Mặt 2 thiết bị | Panasonic | WMT7812-VN — Halumie |
| 5 | Mặt 3 thiết bị | Panasonic | WMT7813-VN — Halumie |
| 6 | Ổ cắm đơn có màn che | Panasonic | WMT1081-VN — Halumie |
| 7 | Ổ cắm đôi có tiếp địa | Panasonic | WMT1582-VN — Halumie |
| 8 | Ổ cắm đa năng có màn che | Panasonic | WMT11712-VN — Halumie |
Halumie là dòng cao nhất của Panasonic phổ thông — bước cuối trước khi chuyển sang Schneider/ABB ở phân khúc cao cấp. Có nhiều màu mặt (trắng, xám, vàng đồng) để phối với nội thất.
Chiếu sáng & thông gió
Giữ nguyên Panasonic / Philips nhưng nâng lên dòng cao hơn — CRI ≥ 90, kiểu dáng cao cấp hơn, bổ sung đèn trang trí (đèn ray, đèn rọi). Quạt hút nâng lên dòng cao nhất Panasonic.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Panasonic | OPT 2 — Philips | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | LED Panel âm trần | Seri NNP dòng cao | Seri Meson dòng cao | 9W, 12W, 15W — CRI ≥ 90 |
| 2 | LED Downlight âm trần | Seri NNNC dòng cao | Seri Marcasite / Kyanite | 7W, 9W, 12W — CRI ≥ 90 |
| 3 | LED Panel ốp nổi | Seri NNNC cao cấp | Seri CL200 cao cấp | 12W, 18W |
| 4 | LED Tube T8 | Seri NNT cao cấp | Seri Master LEDtube | 9W/0,6m; 18W/1,2m |
| 5 | Đèn ốp trần | Panasonic seri HH cao cấp | Philips seri CL500 / CL550 | Phòng ngủ, 3 chế độ màu |
| 6 | Đèn ray / đèn rọi | Panasonic seri NNR | Philips seri RS060B | Phòng khách, bếp — chiếu điểm |
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 7 | Quạt hút gắn tường | Panasonic | FV-15EGD2 / FV-20EGD2 — dòng cao |
| 8 | Quạt hút âm trần | Panasonic | FV-24CU8 / FV-24CH8 — dòng cao, lưu lượng lớn |
Đèn ray / đèn rọi (track light) là điểm nhấn mới ở phân khúc này — chiếu sáng điểm cho tranh, kệ trưng bày, bàn bếp. CRI ≥ 90 giúp màu sắc vật dụng trung thực hơn.
Tổng hợp thương hiệu theo 16 giai đoạn
| STT | Giai đoạn | OPT 1 | OPT 2 |
|---|---|---|---|
| 1 | Móng & kết cấu | Hòa Phát, FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn, Sika | — |
| 2 | Xây tô | Viglacera AAC, FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn | — |
| 3 | Chống thấm | Sika (đầy đủ + màng khò bitum) | Mapei (đầy đủ + màng khò bitum) |
| 4 | Cấp thoát nước | Bình Minh, MIHA, Panasonic | — |
| 5 | Thoát nước mưa | Bình Minh | — |
| 6 | Điện âm | CADIVI, MPE (hạ tầng), Panasonic BBD (MCB) | — |
| 7 | Trần vách | Vĩnh Tường ALPHA, Gyproc 12,5 mm + điểm nhấn | USG Boral 12,5 mm + điểm nhấn |
| 8 | Ốp lát | Bạch Mã 800×800, Weber tai gres Plus | Gạch nhập Ấn Độ, Mapei Keraflex Maxi |
| 9 | Sơn | Dulux EasyClean Plus 5in1 | Jotun Fenomastic Hygiene |
| 10 | Cửa nhôm kính | Eurowindow, Yale | VFP, Häfele |
| 11 | Cửa cổng & cửa chính | Thép vân gỗ, cửa gỗ HDF cao, Yale ĐT | Thép vân gỗ, cửa gỗ HDF cao, Häfele ĐT |
| 12 | Lan can & cầu thang | Inox 304 + kính cường lực | — |
| 13 | Phòng tắm | TOTO dòng chính (Tornado) | Inax dòng cao (Aqua Ceramic) |
| 14 | Nhà bếp | TOTO / Häfele phụ kiện | Inax / Häfele phụ kiện |
| 15 | Điện hoàn thiện | Panasonic Halumie | — |
| 16 | Chiếu sáng & thông gió | Panasonic dòng cao | Philips dòng cao |
So sánh nhanh: Trung cấp → Trung cấp nâng cao
| Nhóm vật tư | Trung cấp | Trung cấp nâng cao | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| MCB / RCBO | Panasonic BD63R (6kA) | Panasonic BBD (10kA) | Dòng cắt cao hơn |
| Công tắc ổ cắm | Panasonic Wide | Panasonic Halumie | Cùng hãng, nâng seri — mặt đẹp hơn |
| Đèn LED | Panasonic / Philips | Panasonic / Philips dòng cao + đèn ray | CRI ≥ 90, thêm đèn trang trí |
| Quạt hút | Panasonic | Panasonic dòng cao | Lưu lượng lớn hơn, êm hơn |
| Chống thấm sân thượng | Sikalastic-590 / Mapelastic | Màng khò bitum | Bền 15–20 năm |
| Chống thấm ban công | SikaTop Seal 107 | Sikalastic-590 / Mapelastic | Nâng lên màng đàn hồi |
| Gạch ốp lát | Bạch Mã / Taicera 600×600 | Bạch Mã 800×800 / gạch nhập Ấn Độ | Kích thước lớn hơn, nhiều mẫu hơn |
| Keo dán gạch tường | Weber tai gres / Keraflex | Weber tai gres Plus / Keraflex Maxi | Dòng chống trôi cho gạch lớn |
| Sơn | Dulux Ambiance / Jotun Majestic | Dulux 5in1 / Jotun Fenomastic Hygiene | Dòng cao nhất phổ thông |
| Cửa nhôm | Xingfa cao / PMI | Eurowindow / VFP | Thương hiệu VN cao cấp |
| Khóa cửa chính | Yale / Häfele cơ | Yale / Häfele điện tử | Vân tay + mã số + thẻ từ |
| Thiết bị vệ sinh | TOTO C2 / American Standard | TOTO Tornado / Inax Aqua Ceramic | Dòng chính hãng, xả xoáy |
| Trần | Gyproc 12,5 mm phẳng | 12,5 mm + điểm nhấn (hộp đèn, phào) | Thêm yếu tố trang trí |
| Lan can | Inox / sắt sơn tĩnh điện | Inox 304 + kính cường lực | Thẩm mỹ, hiện đại hơn |
| Phụ kiện bếp | Inox 304 thông thường | Häfele — ray giảm chấn, kệ kéo | Tiện nghi hơn |
| Cửa gỗ phòng ngủ | HDF Veneer / MDF | HDF Veneer cao cấp / gỗ Veneer | Chất lượng gỗ tốt hơn |
Lưu ý khi lựa chọn vật tư
Các model và quy cách trên phù hợp để hình thành danh sách vật tư cho nhà phố phân khúc trung cấp nâng cao. Những hạng mục sau cần đối chiếu bản vẽ và tính toán cụ thể trước khi đặt số lượng:
- Thép, bê tông và cấu kiện chịu lực — theo hồ sơ kết cấu.
- Đường kính ống nước, số lượng đầu cấp/thoát — theo bản vẽ cấp thoát nước.
- Tiết diện dây điện, dòng cắt MCB, số mạch trong tủ điện — theo bảng tải điện.
- Kích thước cửa, lan can — theo bản vẽ kiến trúc.
Khách hàng có thể kết hợp OPT giữa các nhóm (ví dụ: sơn Dulux + thiết bị TOTO + cửa VFP) — miễn là giữ đồng bộ trong cùng một nhóm.
So với cấu hình trung cấp, cấu hình trung cấp nâng cao tăng chi phí vật tư khoảng 15–25%. Các nâng cấp tập trung vào trải nghiệm sử dụng hằng ngày: khóa điện tử, sơn dễ lau chùi hơn, bồn cầu xả xoáy, công tắc đẹp hơn, gạch lớn hơn — những thứ chủ nhà tiếp xúc và cảm nhận mỗi ngày.