Móng & kết cấu
Giữ nguyên cấu hình — phụ gia bê tông tiếp tục sử dụng.
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Thép cuộn | Hòa Phát | CB240-T (TCVN 1651) — Ø6, Ø8 |
| 2 | Thép thanh vằn | Hòa Phát | CB400-V (TCVN 1651) — D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25 |
| 3 | Xi măng kết cấu | FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn | PCB40 |
| 4 | Cát bê tông | Nguồn cung đạt yêu cầu | Cát vàng, hạt trung–to, sạch |
| 5 | Đá bê tông | Nguồn cung đạt yêu cầu | Đá 1×2 |
| 6 | Dây buộc thép | Nhà cung cấp VLXD | Dây thép đen mềm khoảng Ø1 mm |
| 7 | Con kê bê tông | Nhà cung cấp VLXD | 20, 25, 30 mm — theo vị trí kết cấu |
| 8 | Phụ gia bê tông | Sika | Plastiment-96 hoặc tương đương |
Xây tô
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Gạch xây tường bao | Nhà máy gạch tuynel uy tín | Gạch 2 lỗ; gạch đặc tại vị trí cần thiết |
| 2 | Gạch AAC tường ngăn | Viglacera AAC | 600×200×100 mm · 600×200×150 mm |
| 3 | Xi măng xây tô | FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn | PCB30 |
| 4 | Vữa xây AAC | Hệ vật tư AAC chuyên dụng | Vữa mạch mỏng chuyên dụng |
| 5 | Cát xây | Nguồn cung đạt yêu cầu | Cát hạt vừa, sạch |
| 6 | Cát tô | Nguồn cung đạt yêu cầu | Cát mịn đã sàng |
| 7 | Lưới chống nứt | Nhà cung cấp VLXD | Lưới thủy tinh |
Chống thấm
Phân khúc cao cấp nâng sân thượng lên màng chống thấm HDPE hoặc PVC — giải pháp công nghiệp, tuổi thọ rất dài, phù hợp sân thượng có vườn hoặc hồ nước trang trí.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Sika | OPT 2 — Mapei | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chống thấm sàn WC | SikaTop Seal 107 | Mapelastic Smart | Quét 2–3 lớp, lật lên chân tường ≥ 200 mm |
| 2 | Chống thấm ban công | Sikalastic-590 | Mapelastic | Màng đàn hồi cao |
| 3 | Chống thấm sân thượng | Màng HDPE/PVC Sika | Màng HDPE/PVC Mapei | Hàn nhiệt, tuổi thọ 25–30 năm |
| 4 | Chống thấm tường ngoài | Sika Raintite | Mapelastic Smart | Quét toàn bộ mặt tường ngoài |
| 5 | Chống thấm chân tường trệt | SikaTop Seal 107 | Mapelastic Smart | Mặt ngoài chân tường, cao ≥ 300 mm |
| 6 | Băng trám khe co giãn | Sika Waterbar | Mapeband | Mạch ngừng, khe co giãn |
| 7 | Keo trám đàn hồi | Sikaflex Construction | Mapeflex PU45 | Khe co giãn, tiếp giáp vật liệu |
| 8 | Xử lý điểm rò | SikaPlug | Lamposilex | Trám bịt trước khi thi công màng |
So với trung cấp nâng cao: sân thượng nâng từ màng khò bitum lên màng HDPE/PVC hàn nhiệt — bền hơn, không bị lão hóa bởi UV, chịu được tải trọng lớn hơn (chậu cây lớn, hồ nước, sàn gỗ ngoài trời).
Cấp thoát nước
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Ống cấp nước lạnh PVC-U | Bình Minh | Ø21 · Ø27 · Ø34 · Ø42–Ø60 — theo vị trí |
| 2 | Ống nước nóng PP-R | Bình Minh | Ø20 · Ø25 · Ø32 — theo vị trí |
| 3 | Ống thoát nước PVC-U | Bình Minh | Ø60 · Ø90 · Ø114 — theo vị trí |
| 4 | Ống thông hơi PVC-U | Bình Minh | Ø60: thông hơi cho ống thoát đứng, đưa lên mái |
| 5 | Phụ kiện PVC-U / PP-R | Bình Minh | Co, tê/Y, nối, giảm — theo cỡ ống |
| 6 | Van khóa nước | Minh Hòa – MIHA | Van bi DN15 · DN20 · DN25 |
| 7 | Thoát sàn | TOTO / Kohler (đồng bộ hãng TB vệ sinh) | 120×120 mm hoặc dạng dài, cỡ thoát Ø60 |
| 8 | Máy bơm đẩy cao | Panasonic | GP-350JA |
| 9 | Máy bơm tăng áp | Panasonic | A-130JTX |
Thoát nước mưa
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Máng xối | Nhà gia công tôn/inox | Inox 304 hoặc tôn mạ kẽm — theo diện tích mái |
| 2 | Ống đứng thoát mưa PVC-U | Bình Minh | Ø60–Ø90 tùy diện tích mái |
| 3 | Phễu thu nước mưa | Nhà cung cấp VLXD | Phễu thu inox có lưới chắn rác |
Tạo dốc thoát nước trên sân thượng và ban công, độ dốc tối thiểu 1–2%.
Điện âm
Bước nhảy lớn nhất: toàn bộ hệ đóng cắt chuyển sang Schneider Acti9 hoặc ABB S200 — hai thương hiệu châu Âu hàng đầu, dòng cắt 10kA trở lên, chất lượng tiếp xúc và tuổi thọ vượt trội. Tủ điện nâng lên tủ chuyên dụng Schneider Pragma hoặc ABB Mistral.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Schneider | OPT 2 — ABB | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây chiếu sáng | CADIVI | CADIVI | CV/LF 1,5 mm² |
| 2 | Dây ổ cắm | CADIVI | CADIVI | CV/LF 2,5 mm² |
| 3 | Dây tải lớn | CADIVI | CADIVI | CV/LF 4 mm² |
| 4 | Dây cấp tải lớn hơn | CADIVI | CADIVI | CV/LF 6 mm² |
| 5 | Ống luồn PVC cứng | MPE 750N | MPE 750N | Ø16, Ø20, Ø25 |
| 6 | Đế âm | MPE A157N | MPE A157N | 105×65×40 mm |
| 7 | Hộp nối điện | MPE A442 | MPE A442 | 101×101×50 mm |
| 8 | Tủ điện âm tường | Schneider Pragma 24/36 | ABB Mistral 24/36 | Tủ chuyên dụng hãng, 24–36 module |
| 9 | MCB chiếu sáng | iC60N — 1P, 16A, 10kA | S201 — 1P, 16A, 10kA | Acti9 / S200 series |
| 10 | MCB ổ cắm | iC60N — 1P, 20A, 10kA | S201 — 1P, 20A, 10kA | Acti9 / S200 series |
| 11 | MCB tải riêng | iC60N — 1P, 32A, 10kA | S201 — 1P, 32A, 10kA | Acti9 / S200 series |
| 12 | MCB tổng | iC60N — 2P, 40A–63A, 10kA | S202 — 2P, 40A–63A, 10kA | Theo tải thực tế |
| 13 | RCBO chống dòng rò | iDPN Vigi — 2P, 20A, 30mA | DS201 — 2P, 20A, 30mA | Chống dòng rò kết hợp quá tải |
| 14 | Phụ kiện tủ điện | Schneider đồng bộ | ABB đồng bộ | Thanh cài, bus bar, dây nối |
Schneider Acti9 và ABB S200 là hai dòng MCB cao cấp nhất cho dân dụng — dòng cắt nhanh, tiếp xúc bạc, tuổi thọ đóng cắt rất cao. Tủ Pragma (Schneider) và Mistral (ABB) thiết kế đẹp, lắp đặt gọn hơn tủ MPE.
Trần vách
Giữ tấm 12,5 mm, bổ sung vật liệu trang trí cao cấp: ốp gỗ nhựa composite (WPC), ốp lam nhôm, phào PU cao cấp — tạo điểm nhấn kiến trúc cho phòng khách, phòng ngủ chính.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Gyproc | OPT 2 — USG Boral | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khung trần chìm | Vĩnh Tường ALPHA | Vĩnh Tường ALPHA | Hệ khung xương cao cấp |
| 2 | Tấm thạch cao tiêu chuẩn | Gyproc 12,5 mm | USG Boral 12,5 mm | Phòng khô |
| 3 | Tấm thạch cao chịu ẩm | Gyproc Chịu Ẩm 12,5 mm | USG Boral Chịu Ẩm 12,5 mm | Khu vực ướt |
| 4 | Phào chỉ trần | Phào PU cao cấp | Phào PU cao cấp | Theo thiết kế nội thất |
| 5 | Hộp đèn / vách trang trí | Gyproc 12,5 mm | USG Boral 12,5 mm | Cove light, hộp đèn âm trần |
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 6 | Ốp trần/tường gỗ nhựa WPC | Nhà cung cấp WPC uy tín | Lam gỗ nhựa ốp trần phòng khách, phòng ngủ chính |
| 7 | Lam nhôm trang trí | Nhà cung cấp lam nhôm | Lam nhôm ốp trần hoặc vách ngăn trang trí |
Gỗ nhựa WPC chống ẩm, chống mối mọt, không cong vênh — thay thế gỗ tự nhiên ở trần và vách với chi phí hợp lý hơn. Lam nhôm trang trí phù hợp phòng khách hiện đại, vách ngăn giữa phòng khách và cầu thang.
Ốp lát
Chuyển sang gạch nhập Ý hoặc Tây Ban Nha — đỉnh cao về vân, men và kích thước. Kích thước phổ biến 600×1200 mm và 800×800 mm tạo không gian sang trọng.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Gạch Ý | OPT 2 — Gạch Tây Ban Nha | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gạch lát nền phòng khách | Marazzi / Atlas Concorde / Imola | Porcelanosa / Saloni | 600×1200 mm hoặc 800×800 mm |
| 2 | Gạch lát nền phòng ngủ | Marazzi / Atlas Concorde | Porcelanosa / Saloni | 600×600 mm hoặc 600×1200 mm |
| 3 | Gạch ốp tường WC | Atlas Concorde / Imola | Porcelanosa / Saloni | 300×600 mm hoặc 600×1200 mm |
| 4 | Gạch lát WC | Atlas Concorde / Imola | Porcelanosa / Saloni | 300×600 mm, matt chống trơn |
| 5 | Gạch ban công | Marazzi outdoor | Porcelanosa outdoor | Bề mặt chống trượt, chịu thời tiết |
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Weber | OPT 2 — Mapei | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Keo dán gạch nền | webertai gres Plus | Keraflex Maxi | Gạch lớn, porcelain hút nước cực thấp |
| 7 | Keo dán gạch tường | webertai gres Plus | Keraflex Maxi | Chống trôi cho gạch lớn |
| 8 | Keo chà ron | webercolor premium | Kerapoxy | Dòng cao cấp, chống bám bẩn tuyệt đối |
| 9 | Nẹp hoàn thiện | Inox 304 / nhôm anod | Inox 304 / nhôm anod | Nẹp V / T / nẹp âm |
Gạch Ý (Marazzi, Atlas Concorde, Imola) là chuẩn mực toàn cầu về vân, men và độ phẳng. Gạch TBN (Porcelanosa, Saloni) chất lượng tương đương, thiết kế phương Tây. Keo chà ron nâng lên webercolor premium / Kerapoxy — chống bám bẩn, chống nấm mốc tuyệt đối, không đổi màu theo thời gian.
Sơn
Giữ ở dòng cao nhất của Dulux/Jotun — tại phân khúc cao cấp, sự khác biệt sơn không lớn so với trung cấp nâng cao. Nâng cấp chính là sơn hiệu ứng trang trí cho tường điểm nhấn.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Dulux | OPT 2 — Jotun | Phạm vi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bột trét nội thất | Dulux Professional | Jotun Putty Interior | Tường trong nhà |
| 2 | Sơn lót nội thất | Dulux 5in1 Primer | Jotun Fenomastic Primer | Lót kháng kiềm nội thất |
| 3 | Sơn phủ nội thất | Dulux Ambiance Five in One | Jotun Fenomastic Hygiene Plus | Tường và trần trong nhà |
| 4 | Sơn hiệu ứng tường điểm nhấn | Dulux Ambiance Special Effects | Jotun Majestic Design | Tường điểm nhấn phòng khách, phòng ngủ |
| 5 | Bột trét ngoại thất | Dulux Professional Ext | Jotun Putty Exterior | Tường ngoài |
| 6 | Sơn lót ngoại thất | Dulux Weathershield Primer | Jotun Jotashield Primer | Lót kháng kiềm ngoại thất |
| 7 | Sơn phủ ngoại thất | Dulux Weathershield Powerflexx | Jotun Jotashield Extreme | Tường ngoài, đàn hồi cao |
Điểm mới ở phân khúc cao cấp là sơn hiệu ứng trang trí cho tường điểm nhấn — Dulux Ambiance Special Effects (vân đá, ánh kim, nhung) hoặc Jotun Majestic Design — tạo chiều sâu và cá tính cho không gian sống.
Cửa nhôm kính
Chuyển sang Topal Slim hoặc Schüco — thanh nhôm siêu mỏng, kính hộp Low-E cho hiệu suất cách nhiệt cao, hệ phụ kiện châu Âu.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Topal Slim | OPT 2 — Schüco | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cửa mở quay | Topal Slim hệ mở quay | Schüco AWS | Kính hộp Low-E 5-12-5 hoặc 6-12-6 |
| 2 | Cửa lùa | Topal Slim hệ lùa | Schüco ASS | Kính hộp Low-E |
| 3 | Cửa sổ mở hất | Topal Slim hệ mở hất | Schüco AWS | Kính hộp Low-E |
| 4 | Cửa đi mở quay | Topal Slim | Schüco | Kính hộp Low-E hoặc kính cường lực 10 mm |
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Samsung | OPT 2 — Häfele | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Khóa cửa phòng | Samsung — khóa cơ cao cấp | Häfele — khóa cơ cao cấp | Tay gạt |
| 6 | Khóa cửa đi | Samsung — khóa cơ cao cấp | Häfele — khóa cơ cao cấp | Tay gạt |
| 7 | Bản lề | Phụ kiện hệ cửa đồng bộ | Phụ kiện hệ cửa đồng bộ | Bản lề ẩn hoặc bản lề 3D |
Topal Slim là thương hiệu nhôm Việt Nam cao cấp — thanh nhôm siêu mỏng (slim), tạo diện tích kính tối đa, thẩm mỹ cao. Schüco (Đức) là chuẩn mực cửa nhôm châu Âu — hệ phụ kiện đồng bộ, kín khít tuyệt đối, cách âm cách nhiệt tốt nhất. Kính Low-E phản xạ nhiệt hồng ngoại, giảm nóng trong nhà, tiết kiệm điện máy lạnh.
Cửa cổng & cửa chính
Phân khúc cao cấp nâng khóa điện tử lên Samsung hoặc Häfele dòng cao — thêm nhận dạng khuôn mặt, kết nối app.
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Cửa cuốn | Nhà cung cấp uy tín | Motor Đức/Ý, tấm liền hoặc khe thoáng |
| 2 | Cổng sắt / cổng nhôm đúc | Nhà gia công cửa cao cấp | Nhôm đúc hoặc sắt rèn nghệ thuật, sơn tĩnh điện |
| 3 | Cửa đi chính | Cửa thép chống cháy / cửa gỗ tự nhiên | Koffmann chống cháy hoặc gỗ tự nhiên Veneer |
| 4 | Cửa gỗ phòng ngủ | Nhà sản xuất cửa gỗ cao cấp | Gỗ tự nhiên Veneer hoặc gỗ nguyên thanh |
| 5 | Cửa WC | Nhà sản xuất cửa | HDF/MDF chống ẩm cao cấp hoặc kính cường lực |
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Samsung | OPT 2 — Häfele | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Khóa điện tử cửa chính | Samsung SHP-DP609 hoặc tđ | Häfele EL9500 hoặc tđ | Vân tay + khuôn mặt + mã số + thẻ + chìa cơ |
| 7 | Khóa cổng | Samsung / Yale — khóa cơ | Häfele — khóa cơ | Chốt chìa cao cấp |
| 8 | Bản lề cổng | Bản lề inox ≥ 4 inch | Bản lề inox ≥ 4 inch | Inox 304, chịu tải nặng |
| 9 | Tay co thủy lực | Dorma TS72 hoặc tương đương | Dorma TS72 hoặc tương đương | Lực đóng điều chỉnh được |
Samsung SHP-DP609 tích hợp Push-Pull (đẩy/kéo thay tay gạt), vân tay + mã số + thẻ từ + chìa cơ. Häfele EL9500 là dòng cao cấp nhất Häfele phổ thông. Cổng có thể nâng lên nhôm đúc hoặc sắt rèn nghệ thuật — thẩm mỹ, đẳng cấp, tuổi thọ rất dài.
Lan can & cầu thang
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Lan can cầu thang | Nhà gia công chuyên dụng | Inox 304 kết hợp kính cường lực, hoặc kính cường lực bọc kẹp inox — cao ≥ 900 mm |
| 2 | Lan can ban công / sân thượng | Nhà gia công chuyên dụng | Inox 304 + kính cường lực — cao ≥ 1.100 mm |
| 3 | Tay vịn cầu thang | Nhà gia công chuyên dụng | Gỗ tự nhiên hoặc inox 304 satin — Ø42 hoặc Ø50 |
| 4 | Mặt bậc cầu thang | Đá tự nhiên / gỗ tự nhiên | Đá granite / marble hoặc gỗ tự nhiên theo thiết kế |
Phân khúc cao cấp bắt đầu ốp mặt bậc cầu thang bằng đá tự nhiên hoặc gỗ tự nhiên — thẩm mỹ và đẳng cấp hơn hẳn mặt bậc bê tông trát xi măng hoặc ốp gạch.
Phòng tắm
Nâng lên TOTO dòng cao cấp (Washlet, nắp rửa tự động) hoặc Kohler — thương hiệu Mỹ với thiết kế đặc trưng, chất lượng tương đương TOTO.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — TOTO cao cấp | OPT 2 — Kohler | Quy cách tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bồn cầu | TOTO CW823 hoặc tđ + nắp Washlet | Kohler dòng cao cấp | 1 khối, nắp rửa tự động, xả Tornado |
| 2 | Lavabo đặt bàn / âm bàn | TOTO LW991A hoặc tđ | Kohler dòng cao cấp | Thiết kế mỏng, men CeFiONtect |
| 3 | Vòi lavabo nóng lạnh | TOTO TLG04301V hoặc tđ | Kohler đồng bộ | Đồng mạ chrome, đồng bộ hãng |
| 4 | Bộ sen cây nhiệt độ | TOTO TBV04401V hoặc tđ | Kohler đồng bộ | Sen cây có van điều nhiệt (thermostatic) |
| 5 | Vòi xịt vệ sinh | TOTO TX403SMCR hoặc tđ | Kohler đồng bộ | Đồng bộ hãng |
| 6 | Bộ xả lavabo | TOTO đồng bộ | Kohler đồng bộ | Đồng bộ hãng |
| 7 | Thoát sàn | TOTO dòng cao | Kohler / inox 304 cao cấp | Dạng dài hoặc dạng vuông, cỡ thoát Ø60 |
| 8 | Van góc | TOTO đồng bộ | Kohler đồng bộ | Đồng bộ hãng |
| 9 | Gương LED chống mờ | TOTO hoặc gương nhập | Kohler hoặc gương nhập | LED tích hợp, chống mờ hơi nước |
| 10 | Phụ kiện phòng tắm | TOTO đồng bộ dòng cao | Kohler đồng bộ dòng cao | Thanh treo, giá để, hộp giấy, móc áo |
TOTO dòng cao cấp có nắp Washlet (rửa tự động, sấy khô), men CeFiONtect siêu trơn — tự làm sạch tốt hơn. Sen cây thermostatic giữ nhiệt độ ổn định, an toàn cho trẻ nhỏ và người già. Kohler (Mỹ) thiết kế phương Tây đặc trưng, chất lượng ngang TOTO.
Nhà bếp
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — TOTO / Häfele | OPT 2 — Kohler / Häfele | Quy cách tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chậu rửa chén 2 hộc | TOTO / Häfele inox 304 | Kohler / Häfele inox 304 | Inox 304 dày, ~800×450 mm |
| 2 | Vòi rửa chén nóng lạnh | TOTO vòi rút dây | Kohler vòi rút dây | Vòi rút dây cao cấp |
| 3 | Bộ xả chậu rửa | TOTO / Häfele | Kohler / Häfele | Xả inox 304, bộ xả tự động |
| 4 | Rổ lọc rác | Đồng bộ bộ xả | Đồng bộ bộ xả | Phụ kiện kèm theo |
| 5 | Kệ chén | Häfele | Häfele | Ray giảm chấn, inox 304 |
| 6 | Rổ kéo / kệ góc / kệ gia vị | Häfele | Häfele | Hệ phụ kiện Häfele đồng bộ |
Phụ kiện bếp Häfele đồng bộ: ray giảm chấn (soft close), rổ kéo xoay góc, kệ gia vị kéo ngang — tối ưu không gian tủ bếp. Vòi rút dây nâng lên dòng cao cấp hơn — dây rút dài hơn, đầu phun đa chế độ.
Điện hoàn thiện
Chuyển hoàn toàn sang Schneider AvatarOn hoặc Simon E6 — hai seri công tắc ổ cắm châu Âu cao cấp, thiết kế mỏng, nhiều màu, chất liệu mặt kính hoặc nhôm phay.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Schneider AvatarOn | OPT 2 — Simon E6 | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Công tắc 1 chiều | AvatarOn — 16A | Simon E6 — 16A | Mặt kính / nhôm |
| 2 | Công tắc 2 chiều | AvatarOn | Simon E6 | Mặt kính / nhôm |
| 3 | Mặt 1 thiết bị | AvatarOn | Simon E6 | Nhiều màu: trắng, đen, vàng đồng, xám |
| 4 | Mặt 2 thiết bị | AvatarOn | Simon E6 | Nhiều màu |
| 5 | Mặt 3 thiết bị | AvatarOn | Simon E6 | Nhiều màu |
| 6 | Ổ cắm đơn có màn che | AvatarOn | Simon E6 | 16A, 250V |
| 7 | Ổ cắm đôi có tiếp địa | AvatarOn | Simon E6 | 16A, 250V |
| 8 | Ổ cắm đa năng có màn che | AvatarOn | Simon E6 | Tương thích 2 chấu và 3 chấu |
Schneider AvatarOn có mặt kính cường lực, viền nhôm, nhiều màu phối nội thất. Simon E6 (Tây Ban Nha) thiết kế tối giản kiểu châu Âu, mặt kính hoặc nhôm phay. Cả hai đều vượt trội Panasonic Halumie về chất liệu và thẩm mỹ.
Chiếu sáng & thông gió
Bắt đầu tích hợp Philips Hue — hệ đèn thông minh điều khiển qua app, thay đổi cường độ và nhiệt độ màu theo hoạt động (làm việc, xem phim, nghỉ ngơi). Đèn truyền thống vẫn dùng Panasonic/Philips dòng cao cho các khu vực không cần smart.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Philips Hue (smart) | OPT 2 — Panasonic/Philips dòng cao | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | LED Downlight phòng khách | Philips Hue White Ambiance | Panasonic/Philips CRI ≥ 90 | Smart: điều chỉnh nhiệt độ màu qua app |
| 2 | LED Downlight phòng ngủ | Philips Hue White Ambiance | Panasonic/Philips CRI ≥ 90 | Smart: hẹn giờ tắt, dimmer |
| 3 | LED dây cove light | Philips Hue Lightstrip | LED dây chất lượng cao | Hộp đèn trần, kệ trang trí |
| 4 | LED Panel phòng ăn, bếp | Philips Hue Panel | Panasonic/Philips dòng cao | Khu vực sinh hoạt chung |
| 5 | Đèn ray / đèn rọi | Philips Hue Spot | Panasonic/Philips dòng cao | Phòng khách — chiếu điểm |
| 6 | Đèn ốp trần | Philips Hue Ceiling | Panasonic HH / Philips CL550 | Phòng ngủ, hành lang |
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 7 | Bộ điều khiển Hue Bridge | Philips Hue | Hue Bridge — trung tâm điều khiển |
| 8 | Quạt hút gắn tường | Panasonic | FV-15EGD2 / FV-20EGD2 |
| 9 | Quạt hút âm trần | Panasonic | FV-24CU8 / FV-24CH8 |
Philips Hue cần Hue Bridge (1 cái cho cả nhà) để kết nối tất cả đèn Hue. Có thể kết hợp: phòng khách và phòng ngủ dùng Hue (smart), khu phụ trợ (WC, hành lang, cầu thang) dùng đèn truyền thống để tối ưu chi phí. Quạt hút vẫn giữ Panasonic — đã ở dòng cao nhất cho dân dụng.
Tổng hợp thương hiệu theo 16 giai đoạn
| STT | Giai đoạn | OPT 1 | OPT 2 |
|---|---|---|---|
| 1 | Móng & kết cấu | Hòa Phát, FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn, Sika | — |
| 2 | Xây tô | Viglacera AAC, FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn | — |
| 3 | Chống thấm | Sika (đầy đủ + màng HDPE/PVC) | Mapei (đầy đủ + màng HDPE/PVC) |
| 4 | Cấp thoát nước | Bình Minh, MIHA, Panasonic | — |
| 5 | Thoát nước mưa | Bình Minh | — |
| 6 | Điện âm | CADIVI, Schneider Acti9, Pragma | CADIVI, ABB S200, Mistral |
| 7 | Trần vách | Vĩnh Tường ALPHA, Gyproc 12,5 mm + gỗ/nhôm | USG Boral 12,5 mm + gỗ/nhôm |
| 8 | Ốp lát | Gạch Ý (Marazzi, Atlas Concorde), Weber | Gạch TBN (Porcelanosa, Saloni), Mapei |
| 9 | Sơn | Dulux Ambiance Five in One + Special Effects | Jotun Fenomastic Hygiene Plus + Design |
| 10 | Cửa nhôm kính | Topal Slim, Samsung | Schüco, Häfele |
| 11 | Cửa cổng & cửa chính | Nhôm đúc/sắt rèn, gỗ tự nhiên, Samsung ĐT | Gỗ tự nhiên, Häfele ĐT |
| 12 | Lan can & cầu thang | Inox 304 + kính, đá/gỗ tự nhiên mặt bậc | — |
| 13 | Phòng tắm | TOTO cao cấp (Washlet) | Kohler |
| 14 | Nhà bếp | TOTO / Häfele phụ kiện đồng bộ | Kohler / Häfele phụ kiện đồng bộ |
| 15 | Điện hoàn thiện | Schneider AvatarOn | Simon E6 |
| 16 | Chiếu sáng & thông gió | Philips Hue + Panasonic (quạt hút) | Panasonic/Philips dòng cao + Panasonic |
So sánh nhanh: Trung cấp nâng cao → Cao cấp
| Nhóm vật tư | Trung cấp nâng cao | Cao cấp | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| MCB / RCBO | Panasonic BBD (10kA) | Schneider Acti9 / ABB S200 | Chuyển sang thương hiệu châu Âu |
| Tủ điện | MPE TS-24/36 | Schneider Pragma / ABB Mistral | Tủ chuyên dụng hãng |
| Công tắc ổ cắm | Panasonic Halumie | Schneider AvatarOn / Simon E6 | Mặt kính/nhôm, thiết kế châu Âu |
| Đèn LED | Panasonic / Philips dòng cao | Philips Hue (smart) | Điều khiển app, thay đổi nhiệt độ màu |
| Chống thấm sân thượng | Màng khò bitum | Màng HDPE/PVC hàn nhiệt | Tuổi thọ 25–30 năm |
| Gạch ốp lát | Bạch Mã 800×800 / Ấn Độ | Gạch Ý / Tây Ban Nha | Đỉnh cao vân men, 600×1200 |
| Keo chà ron | webercolor power / Keracolor FF | webercolor premium / Kerapoxy | Chống bám bẩn tuyệt đối |
| Sơn nội thất | Dulux 5in1 / Jotun Fenomastic | + Sơn hiệu ứng tường điểm nhấn | Thêm Special Effects / Design |
| Cửa nhôm | Eurowindow / VFP | Topal Slim / Schüco + kính Low-E | Thanh siêu mỏng, kính phản nhiệt |
| Khóa điện tử | Yale / Häfele (vân tay, mã số) | Samsung / Häfele dòng cao | Thêm khuôn mặt, Push-Pull |
| Thiết bị vệ sinh | TOTO Tornado / Inax Aqua Ceramic | TOTO Washlet / Kohler | Nắp rửa tự động, men CeFiONtect |
| Sen tắm | Sen cây đa chế độ | Sen cây thermostatic | Van điều nhiệt, an toàn |
| Trần | 12,5 mm + hộp đèn, phào | + Ốp gỗ WPC / lam nhôm | Thêm vật liệu trang trí cao cấp |
| Cổng | Thép hộp mạ kẽm | Nhôm đúc / sắt rèn | Thẩm mỹ, đẳng cấp |
| Cửa phòng ngủ | HDF Veneer cao cấp | Gỗ tự nhiên Veneer / gỗ nguyên thanh | Chất lượng gỗ cao hơn |
| Mặt bậc cầu thang | Bê tông trát hoặc gạch | Đá granite / marble / gỗ tự nhiên | Thẩm mỹ hơn hẳn |
| Phụ kiện bếp | Häfele cơ bản | Häfele đồng bộ cao cấp | Rổ xoay góc, bộ xả tự động |
Lưu ý khi lựa chọn vật tư
Các model và quy cách trên phù hợp để hình thành danh sách vật tư cho nhà phố phân khúc cao cấp. Những hạng mục sau cần đối chiếu bản vẽ và tính toán cụ thể trước khi đặt số lượng:
- Thép, bê tông và cấu kiện chịu lực — theo hồ sơ kết cấu.
- Đường kính ống nước, số lượng đầu cấp/thoát — theo bản vẽ cấp thoát nước.
- Tiết diện dây điện, dòng cắt MCB, số mạch trong tủ điện — theo bảng tải điện.
- Kích thước cửa, lan can, mặt bậc cầu thang — theo bản vẽ kiến trúc.
- Hệ Philips Hue cần tư vấn bố trí trước khi thi công điện âm — cần đi dây riêng cho dimmer switch tại các vị trí dùng đèn smart.
Khách hàng có thể kết hợp OPT giữa các nhóm — miễn là giữ đồng bộ trong cùng một nhóm. Có thể kết hợp Philips Hue cho khu vực chính (phòng khách, phòng ngủ) với đèn truyền thống cho khu phụ trợ để tối ưu chi phí.
So với cấu hình trung cấp nâng cao, cấu hình cao cấp tăng chi phí vật tư khoảng 40–70%. Mức tăng tập trung vào ba nhóm chi phí lớn: gạch nhập Ý/TBN, cửa nhôm Topal Slim/Schüco, và hệ điện Schneider/ABB. Đây là phân khúc dành cho gia đình muốn chất lượng sống tiệm cận châu Âu nhưng vẫn trong khuôn khổ nhà phố dân dụng.