Móng & kết cấu
Giữ nguyên cấu hình — kết cấu nhà phố không thay đổi theo phân khúc hoàn thiện. Nhà cao cấp đặc biệt có thể cần tính toán kết cấu bổ sung cho đá tự nhiên (nặng hơn gạch), bồn tắm đặt sàn hoặc hồ bơi mini trên sân thượng.
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Thép cuộn | Hòa Phát | CB240-T (TCVN 1651) — Ø6, Ø8 |
| 2 | Thép thanh vằn | Hòa Phát | CB400-V (TCVN 1651) — D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25 |
| 3 | Xi măng kết cấu | FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn | PCB40 |
| 4 | Cát bê tông | Nguồn cung đạt yêu cầu | Cát vàng, hạt trung–to, sạch |
| 5 | Đá bê tông | Nguồn cung đạt yêu cầu | Đá 1×2 |
| 6 | Dây buộc thép | Nhà cung cấp VLXD | Dây thép đen mềm khoảng Ø1 mm |
| 7 | Con kê bê tông | Nhà cung cấp VLXD | 20, 25, 30 mm — theo vị trí kết cấu |
| 8 | Phụ gia bê tông | Sika | Plastiment-96 hoặc SikaPlast-200R — tùy yêu cầu |
Xây tô
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Gạch xây tường bao | Nhà máy gạch tuynel uy tín | Gạch 2 lỗ; gạch đặc tại vị trí cần thiết |
| 2 | Gạch AAC tường ngăn | Viglacera AAC | 600×200×100 mm · 600×200×150 mm |
| 3 | Xi măng xây tô | FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn | PCB30 |
| 4 | Vữa xây AAC | Hệ vật tư AAC chuyên dụng | Vữa mạch mỏng chuyên dụng |
| 5 | Cát xây | Nguồn cung đạt yêu cầu | Cát hạt vừa, sạch |
| 6 | Cát tô | Nguồn cung đạt yêu cầu | Cát mịn đã sàng |
| 7 | Lưới chống nứt | Nhà cung cấp VLXD | Lưới thủy tinh |
Chống thấm
Phân khúc cao cấp đặc biệt áp dụng giải pháp chống thấm thiết kế riêng theo công trình — kết hợp nhiều lớp, tính toán cho tải trọng đặc biệt (hồ bơi mini, vườn trên mái, sàn gỗ ngoài trời). Nguyên tắc chung: tư vấn viên chống thấm lập phương án riêng cho từng khu vực.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Sika | OPT 2 — Mapei | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chống thấm sàn WC | SikaTop Seal 107 | Mapelastic Smart | Quét 2–3 lớp, lật chân tường ≥ 200 mm |
| 2 | Chống thấm ban công | Sikalastic-590 | Mapelastic | Màng đàn hồi cao |
| 3 | Chống thấm sân thượng | Hệ kết hợp: màng HDPE/PVC + lớp bảo vệ + lớp thoát nước | Thiết kế riêng theo tải trọng | Phù hợp vườn mái, hồ nước, sàn gỗ ngoài trời |
| 4 | Chống thấm tường ngoài | Sika Raintite | Mapelastic Smart | Quét toàn bộ mặt tường ngoài |
| 5 | Chống thấm chân tường trệt | SikaTop Seal 107 | Mapelastic Smart | Mặt ngoài chân tường, cao ≥ 300 mm |
| 6 | Chống thấm hồ bơi / hồ nước | Sikalastic Pool hoặc thiết kế riêng | Mapelastic AquaDefense | Nếu có hồ bơi mini hoặc hồ cá trên sân thượng |
| 7 | Băng trám khe | Sika Waterbar | Mapeband | Mạch ngừng, khe co giãn |
| 8 | Keo trám đàn hồi | Sikaflex PRO-3 | Mapeflex PU45 FT | Dòng cao cấp, chịu UV |
| 9 | Xử lý điểm rò | SikaPlug | Lamposilex | Trám bịt trước khi thi công |
Chống thấm sân thượng ở phân khúc này thường là hệ nhiều lớp: lớp chống thấm chính (màng HDPE/PVC) → lớp bảo vệ cơ học → tấm thoát nước drainage → lớp lọc geotextile → đất trồng hoặc sàn gỗ ngoài trời. Cần tư vấn viên chống thấm chuyên nghiệp thiết kế riêng.
Cấp thoát nước
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Ống cấp nước lạnh PVC-U | Bình Minh | Ø21 · Ø27 · Ø34 · Ø42–Ø60 — theo vị trí |
| 2 | Ống nước nóng PP-R | Bình Minh | Ø20 · Ø25 · Ø32 — theo vị trí |
| 3 | Ống thoát nước PVC-U | Bình Minh | Ø60 · Ø90 · Ø114 — theo vị trí |
| 4 | Ống thông hơi PVC-U | Bình Minh | Ø60: thông hơi cho ống thoát đứng, đưa lên mái |
| 5 | Phụ kiện PVC-U / PP-R | Bình Minh | Co, tê/Y, nối, giảm — theo cỡ ống |
| 6 | Van khóa nước | Minh Hòa – MIHA | Van bi DN15 · DN20 · DN25 |
| 7 | Thoát sàn | TOTO / Duravit (đồng bộ hãng TB vệ sinh) | Dạng dài (linear drain) hoặc dạng ẩn, cỡ thoát Ø60 |
| 8 | Máy bơm đẩy cao | Panasonic | GP-350JA |
| 9 | Máy bơm tăng áp | Panasonic | A-130JTX |
Thoát sàn dạng dài (linear drain) hoặc dạng ẩn — phẳng mặt sàn, thẩm mỹ cao, phù hợp phòng tắm ốp đá tự nhiên.
Thoát nước mưa
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Model / Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Máng xối | Nhà gia công inox 304 | Inox 304 — theo diện tích mái |
| 2 | Ống đứng thoát mưa PVC-U | Bình Minh | Ø60–Ø90 tùy diện tích mái |
| 3 | Phễu thu nước mưa | Nhà cung cấp VLXD | Phễu thu inox có lưới chắn rác |
Điện âm
Giữ nguyên Schneider hoặc ABB nhưng tích hợp hệ smart home KNX — giao thức tiêu chuẩn châu Âu cho tự động hóa nhà, điều khiển đèn, rèm, máy lạnh, an ninh qua một hệ thống duy nhất. Cần tư vấn và thiết kế hệ thống bởi integrator chuyên nghiệp.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Schneider | OPT 2 — ABB | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây chiếu sáng | CADIVI | CADIVI | CV/LF 1,5 mm² |
| 2 | Dây ổ cắm | CADIVI | CADIVI | CV/LF 2,5 mm² |
| 3 | Dây tải lớn | CADIVI | CADIVI | CV/LF 4 mm² |
| 4 | Dây cấp tải lớn hơn | CADIVI | CADIVI | CV/LF 6 mm² |
| 5 | Dây bus KNX | Schneider / nhà cung cấp KNX | ABB / nhà cung cấp KNX | Cáp bus KNX 2×2×0,8 mm |
| 6 | Ống luồn PVC cứng | MPE 750N | MPE 750N | Ø16, Ø20, Ø25 |
| 7 | Tủ điện âm tường | Schneider Pragma 36/48 | ABB Mistral 36/48 | 36–48 module, tủ chuyên dụng hãng |
| 8 | MCB chiếu sáng | iC60N — 1P, 16A, 10kA | S201 — 1P, 16A, 10kA | Acti9 / S200 |
| 9 | MCB ổ cắm | iC60N — 1P, 20A, 10kA | S201 — 1P, 20A, 10kA | Acti9 / S200 |
| 10 | MCB tải riêng | iC60N — 1P, 32A, 10kA | S201 — 1P, 32A, 10kA | Acti9 / S200 |
| 11 | MCB tổng | iC60N — 2P, 63A–80A, 10kA | S202 — 2P, 63A–80A, 10kA | Theo tải thực tế |
| 12 | RCBO chống dòng rò | iDPN Vigi — 2P, 20A–32A, 30mA | DS201 — 2P, 20A–32A, 30mA | Chống dòng rò kết hợp quá tải |
| 13 | Bộ điều khiển KNX | Schneider SpaceLYnk / Wiser | ABB free@home | Trung tâm điều khiển smart home |
| 14 | Actuator đèn KNX | Schneider MTN6710 hoặc tđ | ABB SA/S hoặc tđ | Điều khiển bật/tắt/dimmer qua bus KNX |
| 15 | Actuator rèm KNX | Schneider MTN6490 hoặc tđ | ABB JRA/S hoặc tđ | Điều khiển rèm cuốn/rèm lá qua KNX |
| 16 | Phụ kiện tủ điện | Schneider đồng bộ | ABB đồng bộ | Bus bar, thanh cài, dây nối |
Hệ KNX cần đi dây bus riêng song song với dây điện truyền thống — phải thiết kế trước khi thi công phần thô. MCB tổng nâng lên 63A–80A để phục vụ tải lớn (nhiều máy lạnh, bếp từ, máy nước nóng trung tâm, hồ bơi). Cần integrator KNX chuyên nghiệp thiết kế và lập trình hệ thống.
Trần vách
Phân khúc cao cấp đặc biệt: trần và vách được thiết kế riêng theo concept nội thất — có thể kết hợp thạch cao, gỗ tự nhiên, lam nhôm, vải tiêu âm, micro-cement. Khung thạch cao vẫn là nền tảng nhưng vật liệu hoàn thiện hoàn toàn theo thiết kế.
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Khung trần chìm | Vĩnh Tường ALPHA | Hệ khung xương cao cấp |
| 2 | Tấm thạch cao | Gyproc / USG Boral 12,5 mm | Nền tảng cho trần phẳng và trần tạo hình |
| 3 | Tấm thạch cao chịu ẩm | Gyproc / USG Boral Chịu Ẩm 12,5 mm | Khu vực ướt |
| 4 | Ốp gỗ tự nhiên | Nhà cung cấp gỗ nội thất | Gỗ sồi, gỗ óc chó, gỗ teak — theo thiết kế |
| 5 | Lam nhôm / lam gỗ | Nhà cung cấp lam trang trí | Lam nhôm sơn tĩnh điện hoặc lam gỗ tự nhiên |
| 6 | Tấm tiêu âm | Nhà cung cấp vật liệu tiêu âm | Phòng giải trí, phòng nghe nhạc |
| 7 | Phào chỉ trần | Phào PU cao cấp | Theo thiết kế nội thất |
| 8 | Micro-cement | Nhà cung cấp micro-cement | Ốp tường/trần tạo hiệu ứng bê tông mịn |
Trần ở phân khúc này không còn là "trần thạch cao phẳng" — mà là một phần của thiết kế nội thất tổng thể. Micro-cement (bê tông trang trí mịn) là xu hướng phổ biến cho tường và trần điểm nhấn.
Ốp lát
Chuyển từ gạch nhập sang đá tự nhiên — marble, granite, travertine. Đá tự nhiên mang lại vẻ đẹp không lặp lại, đẳng cấp mà gạch porcelain không thể mô phỏng hoàn toàn. Một số khu vực có thể kết hợp gạch nhập Ý kích thước lớn nếu chủ nhà ưu tiên bảo trì dễ hơn đá tự nhiên.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Đá tự nhiên | OPT 2 — Gạch Ý kích thước lớn | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lát nền phòng khách | Marble hoặc Granite tự nhiên | Marazzi / Atlas Concorde | Tấm lớn 600×1200 hoặc 800×1600 mm |
| 2 | Lát nền phòng ngủ | Marble / Granite / gỗ tự nhiên | Marazzi / Atlas Concorde | 600×600 hoặc 600×1200 mm |
| 3 | Ốp tường WC | Marble tự nhiên hoặc Onyx | Atlas Concorde / Porcelanosa | Tấm lớn, ít mạch ron |
| 4 | Lát WC | Marble hoặc Granite tự nhiên | Gạch Ý matt chống trơn | Bề mặt mài nhám chống trượt |
| 5 | Ban công / sân thượng | Granite tự nhiên nhám | Gạch Ý outdoor | Chống trượt, chịu thời tiết |
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Weber | OPT 2 — Mapei | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Keo dán đá / gạch lớn | webertai gres S1 | Keraflex Maxi S1 | Dòng S1 đàn hồi, chuyên đá tự nhiên |
| 7 | Keo chà ron | webercolor premium | Kerapoxy | Epoxy chống bám bẩn, không đổi màu |
| 8 | Chất chống thấm đá | Fila MP/90 hoặc tương đương | Mapei Mapestone hoặc tương đương | Phủ bề mặt đá tự nhiên chống bám bẩn |
| 9 | Nẹp hoàn thiện | Inox 304 / đồng thau | Inox 304 / đồng thau | Nẹp âm hoặc nẹp đồng thau |
Đá tự nhiên cần xử lý bề mặt bằng chất chống thấm chuyên dụng (Fila, Mapestone…) để không bị bám bẩn và ố vàng. Keo dán nâng lên dòng S1 (đàn hồi) — bù co giãn nhiệt cho tấm đá lớn. Nếu phòng ngủ dùng sàn gỗ tự nhiên thay đá, cần thi công riêng hệ sàn gỗ (xem mục lưu ý cuối bài).
Sơn
Chuyển sang Benjamin Moore hoặc Farrow & Ball — hai thương hiệu sơn cao cấp nhất thế giới, màu sắc sâu, chất lượng men mịn vượt trội, bảng màu đặc trưng không hãng nào mô phỏng được.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Benjamin Moore | OPT 2 — Farrow & Ball | Phạm vi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn lót nội thất | Benjamin Moore Primer | Farrow & Ball Wall & Ceiling Primer | Lót kháng kiềm nội thất |
| 2 | Sơn phủ nội thất | Benjamin Moore Regal Select | Farrow & Ball Estate Emulsion | Tường và trần trong nhà |
| 3 | Sơn phủ nội thất cao cấp | Benjamin Moore Aura | Farrow & Ball Modern Emulsion | Khu vực cần lau chùi (bếp, hành lang, phòng trẻ) |
| 4 | Sơn hiệu ứng / sơn tường điểm nhấn | Benjamin Moore Studio Finishes | Farrow & Ball đồng bộ | Tường điểm nhấn |
| 5 | Sơn lót ngoại thất | Benjamin Moore Exterior Primer | Farrow & Ball Exterior Primer | Lót kháng kiềm ngoại thất |
| 6 | Sơn phủ ngoại thất | Benjamin Moore Aura Exterior | Farrow & Ball Exterior Eggshell | Tường ngoài |
Benjamin Moore Regal Select là dòng chủ lực — che phủ 1 lớp, tự san phẳng, không thấy vệt lăn. Aura là dòng đỉnh — bền màu tuyệt đối, chống bám bẩn, lau chùi được. Farrow & Ball nổi tiếng về bảng màu — mỗi màu có chiều sâu đặc trưng, tạo không gian rất khác biệt. Cả hai hãng đều dùng bột trét và sơn lót riêng của hãng để đạt hiệu quả tối ưu.
Cửa nhôm kính
Chỉ dùng thương hiệu châu Âu / Nhật Bản cao cấp nhất — thanh profile siêu mỏng, kín khít tuyệt đối, kính hộp Low-E hoặc kính ba lớp.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Schüco | OPT 2 — Reynaers | OPT 3 — YKK AP | Quy cách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cửa mở quay | Schüco AWS | Reynaers MasterLine 8 | YKK AP hệ cao cấp | Kính hộp Low-E hoặc kính 3 lớp |
| 2 | Cửa lùa | Schüco ASS | Reynaers CP 155 | YKK AP hệ lùa | Kính hộp Low-E |
| 3 | Cửa sổ mở hất | Schüco AWS | Reynaers MasterLine 8 | YKK AP hệ mở hất | Kính hộp Low-E |
| 4 | Cửa gấp (bi-fold) | Schüco ASS 70 FD | Reynaers CF 77 | YKK AP tương đương | Mở rộng không gian ra ban công/sân vườn |
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Samsung/Schlage | OPT 2 — Dormakaba | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Khóa cửa phòng | Schlage — khóa cơ cao cấp | Dormakaba — khóa cơ cao cấp | Tay gạt, chất liệu đồng/inox cao cấp |
| 6 | Khóa cửa đi | Schlage — khóa cơ cao cấp | Dormakaba — khóa cơ cao cấp | Tay gạt |
| 7 | Bản lề | Phụ kiện hệ cửa đồng bộ | Phụ kiện hệ cửa đồng bộ | Bản lề ẩn 3D |
Schüco (Đức) là chuẩn mực toàn cầu — profile siêu mỏng, hệ phụ kiện đồng bộ, cách âm cách nhiệt tốt nhất. Reynaers (Bỉ) chất lượng tương đương, thiết kế thanh mảnh. YKK AP (Nhật) nổi tiếng về độ chính xác gia công và tuổi thọ. Cửa gấp (bi-fold) là tùy chọn đặc biệt — mở toàn bộ mặt tiền hướng sân vườn hoặc ban công lớn. Schlage (Mỹ) và Dormakaba (Thụy Sĩ) là hai hãng khóa/kiểm soát truy cập hàng đầu thế giới.
Cửa cổng & cửa chính
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Cửa cuốn | Nhà cung cấp cao cấp | Motor Đức/Ý, tấm liền cách âm, điều khiển remote + app |
| 2 | Cổng nhôm đúc / sắt rèn nghệ thuật | Nhà gia công cửa cao cấp | Thiết kế riêng, nhôm đúc nguyên khối hoặc sắt rèn thủ công |
| 3 | Cửa đi chính | Cửa gỗ tự nhiên nguyên khối hoặc cửa thép chống cháy | Gỗ sồi / gỗ óc chó nguyên thanh hoặc thép chống cháy cao cấp |
| 4 | Cửa gỗ phòng ngủ | Nhà sản xuất cửa gỗ cao cấp | Gỗ tự nhiên nguyên thanh — sồi, óc chó, teak |
| 5 | Cửa WC | Nhà sản xuất cửa cao cấp | Kính cường lực mờ hoặc gỗ chống ẩm |
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Samsung/Schlage | OPT 2 — Dormakaba | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Khóa điện tử cửa chính | Samsung SHP-DR708 hoặc Schlage Encode Plus | Dormakaba dòng residential | Vân tay + khuôn mặt + mã số + thẻ + app + chìa cơ |
| 7 | Khóa cổng | Samsung / Schlage — khóa cơ | Dormakaba — khóa cơ | Chốt chìa cao cấp |
| 8 | Bản lề cổng | Bản lề inox ≥ 5 inch | Bản lề inox ≥ 5 inch | Inox 316 nếu gần biển |
| 9 | Tay co thủy lực | Dorma TS93 hoặc tương đương | Dormakaba TS93 | Lực đóng điều chỉnh, giữ cánh |
Samsung SHP-DR708 là model cao cấp nhất Samsung — Push-Pull, nhận dạng khuôn mặt, kết nối IoT. Schlage Encode Plus tích hợp Apple Home Key. Dormakaba là chuẩn thương mại (khách sạn, tòa nhà) — áp dụng cho residential đem lại độ bền và bảo mật vượt trội. Cửa gỗ nguyên thanh (solid wood) là đẳng cấp cao nhất — cách âm, giữ nhiệt, tuổi thọ hàng chục năm.
Lan can & cầu thang
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 1 | Lan can cầu thang | Nhà gia công chuyên dụng | Kính cường lực cặp kẹp inox — cao ≥ 900 mm |
| 2 | Lan can ban công / sân thượng | Nhà gia công chuyên dụng | Kính cường lực cặp kẹp inox — cao ≥ 1.100 mm |
| 3 | Tay vịn cầu thang | Nhà gia công chuyên dụng | Gỗ tự nhiên (sồi, óc chó) hoặc da bọc inox — theo thiết kế |
| 4 | Mặt bậc cầu thang | Đá tự nhiên / gỗ tự nhiên | Marble, granite hoặc gỗ tự nhiên theo thiết kế nội thất |
Lan can kính không trụ đứng (full glass) hoặc kính cặp kẹp point-fix — tối đa tầm nhìn, thẩm mỹ tối giản. Tay vịn da bọc inox là tùy chọn luxury.
Phòng tắm
Đỉnh cao thiết bị vệ sinh: TOTO Neorest (bồn cầu thông minh tự động hoàn toàn), Duravit (thiết kế Đức, Philippe Starck), hoặc Axor (dòng designer của Hansgrohe). Phòng tắm ở phân khúc này là không gian spa tại nhà.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — TOTO Neorest | OPT 2 — Duravit + Axor | Quy cách tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bồn cầu | TOTO Neorest NX / AH / RH | Duravit SensoWash Starck | Bồn cầu thông minh: tự mở nắp, rửa, sấy, khử mùi |
| 2 | Lavabo | TOTO Neorest hoặc TOTO dòng cao nhất | Duravit ME by Starck / Duravit Vero Air | Thiết kế mỏng, men CeFiONtect / HygieneGlaze |
| 3 | Vòi lavabo | TOTO TLG hoặc tđ | Axor Starck / Axor Uno | Đồng mạ chrome hoặc đồng thau brushed |
| 4 | Hệ sen tắm | TOTO Showerhead with Comfort Wave | Axor ShowerSolutions / Hansgrohe Raindance | Sen âm tường, đầu sen 300 mm, van thermostatic |
| 5 | Bồn tắm (nếu có) | TOTO hoặc Kaldewei | Duravit Starck / Kaldewei | Bồn tắm đặt sàn hoặc âm sàn |
| 6 | Vòi xịt | TOTO đồng bộ | Hansgrohe / Axor | Đồng bộ hãng |
| 7 | Thoát sàn | Dạng dài (linear drain) cao cấp | Dạng dài / dạng ẩn | Inox 304 brushed, phẳng mặt sàn |
| 8 | Van góc | TOTO đồng bộ | Hansgrohe đồng bộ | Đồng bộ hãng |
| 9 | Gương LED | Gương LED thông minh — chống mờ, dimmer, loa Bluetooth | Duravit Mirror hoặc gương nhập | Thiết kế theo kích thước phòng tắm |
| 10 | Phụ kiện phòng tắm | TOTO đồng bộ dòng cao nhất | Axor / Hansgrohe đồng bộ | Thanh treo, giá để, hộp giấy, móc áo |
TOTO Neorest là đỉnh cao bồn cầu thông minh — tự mở/đóng nắp, rửa nước ấm đa chế độ, sấy khô, khử mùi bằng UV, tự làm sạch bằng ewater+. Duravit + Axor là tổ hợp thiết kế Đức (Philippe Starck) — thẩm mỹ tối giản, đường nét đặc trưng. Sen âm tường với đầu sen 300 mm và van thermostatic tạo trải nghiệm tắm như spa.
Nhà bếp
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — TOTO / Häfele | OPT 2 — Hansgrohe / Häfele | Quy cách tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chậu rửa chén | Häfele inox 304 cao cấp / Blanco | Häfele / Blanco | Inox 304 dày, chậu under-mount hoặc flush-mount |
| 2 | Vòi rửa chén | TOTO dòng cao nhất | Hansgrohe Metris / Axor | Vòi rút dây cao cấp, đầu phun đa chế độ |
| 3 | Bộ xả chậu rửa | Häfele | Häfele | Bộ xả tự động, inox 304 |
| 4 | Rổ lọc rác | Đồng bộ bộ xả | Đồng bộ bộ xả | Phụ kiện kèm theo |
| 5 | Kệ chén / rổ kéo | Häfele dòng cao cấp | Häfele dòng cao cấp | Ray giảm chấn, rổ xoay góc, kệ kéo magic corner |
| 6 | Phụ kiện bếp | Häfele đồng bộ cao cấp | Häfele đồng bộ cao cấp | Hệ phân loại rác, rổ kéo narrow, giá dao từ |
Phụ kiện bếp Häfele ở phân khúc này dùng dòng cao nhất — magic corner (kệ xoay góc tử), rổ kéo narrow cho tủ hẹp, hệ phân loại rác built-in, giá dao từ âm tủ. Blanco (Đức) là thương hiệu chậu rửa cao cấp — chậu under-mount (gắn dưới mặt đá) hoặc flush-mount (phẳng mặt đá).
Điện hoàn thiện
Chuyển sang Schneider Vivace hoặc Legrand Arteor — hai seri công tắc ổ cắm đỉnh cao, chất liệu mặt kính/gỗ/da/kim loại, thiết kế như vật dụng trang trí. Kết hợp nút nhấn KNX cho điều khiển đèn và rèm thông minh.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Schneider Vivace | OPT 2 — Legrand Arteor | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Công tắc 1 chiều | Vivace — 16A | Arteor — 16A | Mặt kính/gỗ/da/kim loại |
| 2 | Công tắc 2 chiều | Vivace | Arteor | Mặt kính/gỗ/da/kim loại |
| 3 | Mặt 1 thiết bị | Vivace | Arteor | Nhiều chất liệu và màu |
| 4 | Mặt 2 thiết bị | Vivace | Arteor | Nhiều chất liệu và màu |
| 5 | Mặt 3 thiết bị | Vivace | Arteor | Nhiều chất liệu và màu |
| 6 | Ổ cắm có tiếp địa | Vivace | Arteor | 16A, 250V |
| 7 | Nút nhấn KNX (đèn/rèm) | Schneider MTN6215 hoặc tđ | Legrand KNX Push-button | Điều khiển scene qua hệ KNX |
| 8 | Màn hình cảm ứng KNX | Schneider SpaceLYnk hoặc tđ | Legrand / nhà tích hợp KNX | Điều khiển tập trung đèn, rèm, máy lạnh |
Schneider Vivace có mặt kính cường lực, viền chrome/gold, thiết kế cao cấp hơn AvatarOn. Legrand Arteor (Pháp) có mặt gỗ, da, mirror, bamboo — mỗi phòng có thể chọn chất liệu mặt riêng phối nội thất. Nút nhấn KNX thay thế công tắc truyền thống tại các vị trí chính — nhấn một nút để kích hoạt "scene" (ví dụ: scene "Xem phim" = tắt đèn chính + mở đèn cove 30% + hạ rèm + bật TV).
Chiếu sáng & thông gió
Chiếu sáng chuyển sang đèn thiết kế Flos hoặc Artemide (Ý) cho các vị trí điểm nhấn — phòng khách, phòng ăn, cầu thang. Đèn kỹ thuật (downlight, panel) vẫn dùng Philips Hue hoặc Panasonic/Philips dòng cao. Thông gió bổ sung hệ ERV/HRV (Energy/Heat Recovery Ventilation) — hệ thông gió thu hồi nhiệt, cấp khí tươi liên tục mà không mất lạnh.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Flos | OPT 2 — Artemide | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đèn treo phòng khách | Flos IC Lights / Flos Aim | Artemide Tolomeo / Artemide Pirce | Đèn thiết kế, điểm nhấn không gian |
| 2 | Đèn treo phòng ăn | Flos Skygarden / Flos String Light | Artemide Nessino / Artemide Nur | Đèn thiết kế, chiếu sáng bàn ăn |
| 3 | Đèn tường cầu thang | Flos IC Wall / Flos Foglio | Artemide Tolomeo Wall | Đèn thiết kế, trang trí cầu thang |
| 4 | Đèn bàn / đèn sàn | Flos Taccia / Flos Arco | Artemide Tolomeo / Artemide Melampo | Phòng ngủ, góc đọc sách |
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 5 | LED Downlight kỹ thuật | Philips Hue / Panasonic dòng cao | Downlight âm trần, khu phụ trợ |
| 6 | LED dây cove light | Philips Hue Lightstrip / LED dây cao cấp | Hộp đèn trần, kệ trang trí |
| 7 | Bộ điều khiển Hue Bridge | Philips Hue | 1 cái cho cả nhà (nếu dùng Hue) |
| 8 | Quạt hút WC | Panasonic | FV-24CU8 / FV-24CH8 — dòng cao |
| 9 | Hệ ERV/HRV | Panasonic / Mitsubishi / Daikin | Hệ thông gió thu hồi nhiệt, cấp khí tươi |
Flos và Artemide là hai thương hiệu đèn thiết kế Ý danh tiếng nhất thế giới — mỗi sản phẩm là một tác phẩm (Flos Arco, Artemide Tolomeo, Flos IC Lights…). Chỉ dùng cho vị trí điểm nhấn, không dùng cho chiếu sáng kỹ thuật toàn nhà. Hệ ERV/HRV cấp khí tươi liên tục cho nhà — lọc bụi PM2.5, thu hồi nhiệt từ khí thải để làm mát/ấm khí cấp vào, tiết kiệm năng lượng. Cần lắp đặt trước khi hoàn thiện trần.
Tổng hợp thương hiệu theo 16 giai đoạn
| STT | Giai đoạn | OPT 1 | OPT 2 |
|---|---|---|---|
| 1 | Móng & kết cấu | Hòa Phát, FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn, Sika | — |
| 2 | Xây tô | Viglacera AAC, FiCO / Hà Tiên / Nghi Sơn | — |
| 3 | Chống thấm | Sika (thiết kế riêng, màng HDPE/PVC) | Mapei (thiết kế riêng) |
| 4 | Cấp thoát nước | Bình Minh, MIHA, Panasonic | — |
| 5 | Thoát nước mưa | Bình Minh | — |
| 6 | Điện âm | CADIVI, Schneider Acti9 + KNX | CADIVI, ABB S200 + KNX |
| 7 | Trần vách | Gyproc/USG Boral 12,5 mm + gỗ/nhôm/micro-cement | Thiết kế riêng |
| 8 | Ốp lát | Đá tự nhiên (marble, granite), Weber S1 | Gạch Ý kích thước lớn, Mapei S1 |
| 9 | Sơn | Benjamin Moore (Regal Select / Aura) | Farrow & Ball (Estate / Modern) |
| 10 | Cửa nhôm kính | Schüco, Schlage | Reynaers / YKK AP, Dormakaba |
| 11 | Cửa cổng & cửa chính | Nhôm đúc/sắt rèn, gỗ nguyên thanh, Samsung/Schlage ĐT | Gỗ nguyên thanh, Dormakaba ĐT |
| 12 | Lan can & cầu thang | Kính cường lực full-glass, đá/gỗ tự nhiên mặt bậc | — |
| 13 | Phòng tắm | TOTO Neorest | Duravit + Axor (Hansgrohe) |
| 14 | Nhà bếp | TOTO / Häfele cao cấp / Blanco | Hansgrohe / Häfele cao cấp / Blanco |
| 15 | Điện hoàn thiện | Schneider Vivace + KNX | Legrand Arteor + KNX |
| 16 | Chiếu sáng & thông gió | Flos + Philips Hue + ERV/HRV | Artemide + Philips Hue + ERV/HRV |
So sánh nhanh: Cao cấp → Cao cấp đặc biệt
| Nhóm vật tư | Cao cấp | Cao cấp đặc biệt | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| MCB / RCBO | Schneider Acti9 / ABB S200 | + Tích hợp smart home KNX | Thêm hệ tự động hóa |
| Tủ điện | Pragma / Mistral 24–36 module | Pragma / Mistral 36–48 module + KNX actuator | Lớn hơn, chứa thiết bị KNX |
| Công tắc ổ cắm | Schneider AvatarOn / Simon E6 | Schneider Vivace / Legrand Arteor | Mặt kính/gỗ/da/kim loại, thiết kế như trang trí |
| Chiếu sáng điểm nhấn | Philips Hue | Flos / Artemide (đèn thiết kế Ý) | Tác phẩm thiết kế, không chỉ là đèn |
| Chiếu sáng kỹ thuật | Philips Hue | Philips Hue (giữ nguyên) | — |
| Thông gió | Panasonic quạt hút | + Hệ ERV/HRV (Panasonic / Mitsubishi) | Cấp khí tươi liên tục, lọc PM2.5 |
| Chống thấm sân thượng | Màng HDPE/PVC | Thiết kế riêng nhiều lớp | Cho vườn mái, hồ bơi mini |
| Gạch ốp lát | Gạch Ý / TBN | Đá tự nhiên (marble, granite, onyx) | Vẻ đẹp không lặp lại |
| Keo chà ron | webercolor premium / Kerapoxy | + Chất chống thấm đá (Fila / Mapestone) | Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên |
| Sơn | Dulux Ambiance 5in1 / Jotun Fenomastic | Benjamin Moore / Farrow & Ball | Đỉnh cao sơn thế giới |
| Cửa nhôm | Topal Slim / Schüco | Schüco / Reynaers / YKK AP + cửa gấp | Thêm cửa gấp bi-fold |
| Khóa điện tử | Samsung / Häfele dòng cao | Samsung/Schlage / Dormakaba | Chuẩn thương mại, kết nối IoT |
| Thiết bị vệ sinh | TOTO Washlet / Kohler | TOTO Neorest / Duravit + Axor | Bồn cầu thông minh tự động hoàn toàn |
| Sen tắm | Sen cây thermostatic | Sen âm tường đầu 300 mm + thermostatic | Spa tại nhà |
| Trần | 12,5 mm + gỗ WPC / lam nhôm | Thiết kế riêng (gỗ tự nhiên, micro-cement, tiêu âm) | Hoàn toàn theo concept nội thất |
| Cổng | Nhôm đúc / sắt rèn | Nhôm đúc nguyên khối / sắt rèn thủ công | Thiết kế riêng |
| Cửa chính / phòng ngủ | Gỗ tự nhiên Veneer | Gỗ tự nhiên nguyên thanh (solid wood) | Đẳng cấp cao nhất |
| Chậu rửa bếp | TOTO / Häfele | Blanco (Đức) under-mount | Thương hiệu chậu rửa cao cấp nhất |
| Phụ kiện bếp | Häfele đồng bộ | Häfele dòng cao nhất (magic corner, narrow pull-out) | Tối ưu mọi ngóc ngách tủ |
Lưu ý khi lựa chọn vật tư
Nhà phố cao cấp đặc biệt khác các phân khúc trước ở một điểm quan trọng: nhiều hạng mục cần thiết kế riêng trước khi chọn vật tư cụ thể. Những hạng mục sau cần phối hợp chặt chẽ với kiến trúc sư và nhà thiết kế nội thất:
- Hệ KNX — cần integrator KNX thiết kế, lập trình, đi dây bus trước khi thi công phần thô. Không thể bổ sung sau khi đã hoàn thiện.
- Hệ ERV/HRV — cần bố trí ống gió và thiết bị trước khi làm trần. Phải tính toán lưu lượng khí và vị trí miệng gió từ giai đoạn thiết kế.
- Đá tự nhiên — cần chọn block đá, cắt và đánh số thứ tự trước khi thi công. Đá nặng hơn gạch, một số vị trí cần kiểm tra lại tải trọng sàn.
- Đèn thiết kế Flos/Artemide — cần xác định vị trí, tải trọng và hộp điện âm trần trước khi thi công trần.
- Sàn gỗ tự nhiên — nếu phòng ngủ dùng sàn gỗ thay đá, cần thi công riêng hệ sàn gỗ (nền phẳng, lớp chống ẩm, gỗ lát).
Các hạng mục kết cấu (thép, bê tông), hạ tầng (ống nước, dây điện) và an toàn (MCB, RCBO, lan can) vẫn cần đối chiếu bản vẽ và tính toán cụ thể như mọi phân khúc.
So với cấu hình cao cấp, cấu hình cao cấp đặc biệt tăng chi phí vật tư khoảng 50–100% hoặc hơn, tùy thuộc vào loại đá, đèn thiết kế và mức độ smart home. Đây là phân khúc dành cho gia đình muốn nhà phố không chỉ tiện nghi mà còn mang dấu ấn cá nhân — mỗi căn nhà là một tác phẩm riêng.