CB (Circuit Breaker) hay aptomat là thiết bị đóng ngắt và bảo vệ hệ thống điện khi xảy ra quá tải, ngắn mạch hoặc rò điện. Panasonic hiện là một trong những thương hiệu CB dân dụng và công trình phổ biến tại Việt Nam nhờ độ ổn định cao, dễ lắp đặt và đa dạng model.
Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ các loại CB Panasonic phổ thông, các seri thông dụng, ý nghĩa số cực 1P – 2P – 3P – 4P và cách lựa chọn phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng.
CB Panasonic là gì?
CB Panasonic là thiết bị bảo vệ điện được sử dụng để:
-
Bảo vệ quá tải
-
Bảo vệ ngắn mạch
-
Chống rò điện, chống giật (với RCCB/RCBO)
-
Đóng ngắt nguồn điện an toàn
CB Panasonic được dùng rộng rãi trong:
-
Nhà phố
-
Căn hộ
-
Văn phòng
-
Nhà xưởng
-
Hệ thống điện 1 pha và 3 pha

Các loại CB Panasonic phổ thông hiện nay
Panasonic hiện có 4 nhóm CB phổ biến:
| Loại CB | Chức năng chính |
|---|---|
| MCB | Bảo vệ quá tải và ngắn mạch |
| RCCB | Chống rò điện, chống giật |
| RCBO | Chống giật + quá tải |
| MCCB | CB khối cho tải lớn |
MCB Panasonic – CB tép dân dụng phổ biến
MCB là loại CB phổ biến nhất trong hệ thống điện dân dụng.
Công dụng
-
Bảo vệ quá tải
-
Bảo vệ chập điện
-
Đóng ngắt điện cho từng nhánh riêng
Seri Panasonic phổ biến
-
BBDE
-
BBDP
-
BBE
Model thông dụng
| Model | Số cực | Dòng điện |
|---|---|---|
| BBDE1060CNV | 1P | 6A |
| BBDE1100CNV | 1P | 10A |
| BBDE1160CNV | 1P | 16A |
| BBDE1200CNV | 1P | 20A |
| BBDE1320CNV | 1P | 32A |
| BBDE2160CNV | 2P | 16A |
| BBDE2200CNV | 2P | 20A |
| BBDE2320CNV | 2P | 32A |
Ứng dụng
-
Đèn chiếu sáng
-
Ổ cắm
-
Quạt
-
Máy lạnh
-
Bơm nước
RCCB Panasonic – CB chống giật
RCCB là thiết bị chuyên dùng để chống rò điện và chống điện giật.
Công dụng
-
Phát hiện dòng rò điện
-
Ngắt điện khi có nguy cơ giật điện
-
Bảo vệ an toàn cho người dùng
Seri phổ biến
-
BCW
-
BBE-RCCB
Model thông dụng
| Model | Số cực | Dòng điện | Độ nhạy |
|---|---|---|---|
| BCW22530CNV | 2P | 25A | 30mA |
| BCW24030CNV | 2P | 40A | 30mA |
| BCW26330CNV | 2P | 63A | 30mA |
| BCW44030CNV | 4P | 40A | 30mA |
Ứng dụng
-
CB tổng nhà
-
Máy nước nóng
-
Nhà vệ sinh
-
Khu vực ẩm ướt
RCBO Panasonic – CB chống giật tích hợp
RCBO là dòng CB cao cấp hơn, tích hợp cả:
-
chống quá tải
-
chống ngắn mạch
-
chống rò điện
Seri phổ biến
-
BBDE-RCBO
-
BBDP-RCBO
Model thông dụng
| Model | Số cực | Dòng điện | Độ nhạy |
|---|---|---|---|
| BBDE21631CNV | 2P | 16A | 30mA |
| BBDE22031CNV | 2P | 20A | 30mA |
| BBDE23231CNV | 2P | 32A | 30mA |
Ưu điểm
-
Tiết kiệm diện tích tủ điện
-
Bảo vệ toàn diện
-
An toàn cao
Ứng dụng
-
Máy nước nóng
-
Máy giặt
-
Máy lạnh
-
Ổ cắm riêng biệt
MCCB Panasonic – CB khối cho tải lớn
MCCB là CB công suất lớn dùng cho hệ thống điện tải cao.
Seri phổ biến
-
NF-CV
-
DS Series
Model thông dụng
| Model | Số cực | Dòng điện |
|---|---|---|
| NF63-CV 3P 30A | 3P | 30A |
| NF63-CV 3P 50A | 3P | 50A |
| NF63-CV 3P 63A | 3P | 63A |
| NF125-CV 3P 100A | 3P | 100A |
Ứng dụng
-
Nhà xưởng
-
Motor
-
Máy công nghiệp
-
Thang máy
-
Tủ điện tổng

Số cực của CB Panasonic là gì?
Số cực (Pole – P) là số dây điện mà CB có thể đóng/ngắt cùng lúc.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1P | Ngắt 1 dây pha |
| 2P | Ngắt pha + trung tính |
| 3P | Ngắt 3 pha |
| 4P | Ngắt 3 pha + trung tính |
CB 1P Panasonic dùng để làm gì?
Đặc điểm
-
Chỉ ngắt dây pha
-
Kích thước nhỏ gọn
-
Giá thành thấp
Thường dùng cho
-
Đèn
-
Quạt
-
Ổ cắm
-
Thiết bị dân dụng nhỏ
Model phổ biến
-
BBDE1100CNV
-
BBDE1160CNV
-
BBDE1200CNV
CB 2P Panasonic dùng để làm gì?
Đặc điểm
-
Ngắt đồng thời dây pha và dây trung tính
-
An toàn hơn CB 1P
Thường dùng cho
-
CB tổng nhà
-
Máy nước nóng
-
RCCB chống giật
-
RCBO
Model phổ biến
-
BBDE2200CNV
-
BCW24030CNV
CB 3P Panasonic dùng để làm gì?
Đặc điểm
-
Dùng cho điện 3 pha 380V
-
Bảo vệ tải công suất lớn
Ứng dụng
-
Motor
-
Máy nén khí
-
Máy công nghiệp
-
Nhà xưởng
Model phổ biến
-
NF63-CV 3P 63A
CB 4P Panasonic dùng để làm gì?
Đặc điểm
-
Ngắt cả 3 pha và dây trung tính
-
Độ an toàn cao
Ứng dụng
-
Tủ điện tổng 3 pha
-
Nhà xưởng lớn
-
Hệ thống điện công nghiệp
Model phổ biến
-
BCW46330CNV
Cách chọn CB Panasonic cho nhà phố
| Hạng mục | Loại CB khuyên dùng |
|---|---|
| Đèn | MCB 1P 6A–10A |
| Ổ cắm | MCB 1P 16A–20A |
| Máy lạnh | MCB 1P hoặc 2P |
| Máy nước nóng | RCBO 2P |
| Tổng tầng | RCCB 2P |
| Tổng nhà | RCCB 40A–63A |
Ý nghĩa model CB Panasonic
Ví dụ model:
Trong đó:
-
BBDE = dòng MCB
-
2 = 2P
-
200 = 20A
-
CNV = thị trường Việt Nam
Các dòng CB Panasonic được dùng phổ biến tại Việt Nam
| Seri | Loại |
|---|---|
| BBDE | MCB dân dụng |
| BCW | RCCB chống giật |
| BBDE-RCBO | RCBO tích hợp |
| NF-CV | MCCB công nghiệp |
Nên chọn MCB, RCCB hay RCBO?
| Loại | Chống quá tải | Chống giật | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| MCB | Có | Không | Đèn, ổ cắm |
| RCCB | Không | Có | Tổng nhà |
| RCBO | Có | Có | Thiết bị quan trọng |
| MCCB | Có | Tùy loại | Công nghiệp |
Kết luận
Panasonic hiện có đầy đủ các dòng CB từ dân dụng đến công nghiệp như MCB, RCCB, RCBO và MCCB. Việc lựa chọn đúng số cực, đúng dòng điện và đúng công dụng sẽ giúp hệ thống điện hoạt động ổn định, an toàn và bền bỉ hơn.
Đối với nhà phố hiện nay, cấu hình phổ biến thường là:
-
MCB 1P cho đèn và ổ cắm
-
RCBO cho máy nước nóng
-
RCCB 2P làm CB tổng chống giật
-
MCCB cho hệ thống điện 3 pha hoặc tải lớn.