Trong catalogue MPE, nhóm LED ốp nổi được chia thành 3 nhóm chính gồm LED Panel ốp nổi, LED Downlight ốp nổi và LED ốp trần. Cả ba đều lắp trực tiếp trên bề mặt trần, nhưng khác nhau về thiết kế, dải công suất, kiểu phát sáng và tính năng.
Hiểu đúng từng nhóm sẽ giúp chọn đèn MPE phù hợp hơn thay vì chỉ dựa vào công suất.
LED Panel ốp nổi MPE
LED Panel ốp nổi MPE có thiết kế mặt phát sáng phẳng, thân mỏng và ánh sáng tỏa rộng. Đây là nhóm có nhiều lựa chọn nhất trong danh mục LED ốp nổi MPE.
Các seri chính gồm:
-
SRPL: dạng tròn.
-
SSPL: dạng vuông.
-
SRPLB, SSPLB: phiên bản màu đen.
-
SRPL2, SSPL2: dòng hiệu suất cao, Driver tích hợp trong đèn.
-
SRPLB2, SSPLB2: phiên bản màu đen của dòng 2.
-
SRPL/MS, SSPL/MS: tích hợp cảm biến chuyển động.
-
SRPL/DIM, SSPL/DIM: có khả năng điều chỉnh độ sáng.
Phần lớn các dòng Panel ốp nổi sử dụng chip SMD 2835, CRI >80 và góc chiếu khoảng 110°.
SRPL và SSPL – Panel ốp nổi tiêu chuẩn
SRPL và SSPL có thông số chiếu sáng tương đương nhau, khác biệt chủ yếu ở hình dáng:
-
SRPL: hình tròn.
-
SSPL: hình vuông.
Catalogue có các mức 6W, 12W, 18W và 24W với quang thông tương ứng khoảng:
-
6W: 500 lm.
-
12W: 950 lm.
-
18W: 1.500 lm.
-
24W: 1.800 lm.
Ngoài ánh sáng trắng và vàng, các dòng này còn có phiên bản 3 chế độ màu.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần một mẫu Panel ốp nổi MPE cơ bản, ánh sáng rộng và dễ bố trí trên trần.
SRPLB và SSPLB – phiên bản màu đen
SRPLB và SSPLB giữ thiết kế tương ứng với SRPL và SSPL nhưng sử dụng thân/viền màu đen.
Các mức công suất trong catalogue gồm 12W, 18W và 24W.
Nhóm này phù hợp hơn với những không gian sử dụng trần tối màu, nội thất hiện đại hoặc cần tạo điểm nhấn rõ hơn so với đèn màu trắng truyền thống.
SRPL2 và SSPL2 – ưu tiên quang thông cao
SRPL2 và SSPL2 là nhóm đáng chú ý khi cần lượng sáng cao hơn.
Catalogue MPE mô tả dòng này:
-
Sử dụng tấm chống chói và khuếch tán ánh sáng.
-
Hiệu suất chiếu sáng khoảng 100 lm/W.
-
Driver DOB tích hợp trong đèn.
Quang thông:
-
12W: 1.200 lm.
-
18W: 1.800 lm.
-
24W: 2.400 lm.
So với SRPL/SSPL tiêu chuẩn tại cùng công suất, dòng 2 cho quang thông cao hơn.
Nên chọn SRPL2 hoặc SSPL2 khi: muốn đèn Panel ốp nổi sáng hơn nhưng vẫn giữ kiểu dáng tròn hoặc vuông quen thuộc.
SRPL/MS và SSPL/MS – Panel ốp nổi cảm biến
Hai dòng này được tích hợp cảm biến chuyển động hồng ngoại.
Theo catalogue:
-
Có người đi qua, đèn tự động sáng.
-
Khi người rời khỏi, khoảng 45 giây sau đèn tự tắt.
-
Chiều cao lắp đặt minh họa khoảng 3–4 m.
-
Cảm biến hoạt động khi có chuyển động và không phân biệt ngày hay đêm.
Các công suất gồm 12W, 18W và 24W.
Dòng này phù hợp cho hành lang, lối đi và khu vực cần tự động bật tắt.
SRPL/DIM và SSPL/DIM – Panel ốp nổi điều chỉnh độ sáng
SRPL/DIM và SSPL/DIM được bổ sung khả năng điều chỉnh độ sáng bằng Dimmer.
Catalogue có các mức:
-
6W.
-
12W.
-
18W.
-
24W.
SRPL/DIM là dạng tròn, còn SSPL/DIM là dạng vuông.
Đây là lựa chọn phù hợp khi muốn chủ động thay đổi cường độ sáng trong phòng khách, phòng ngủ hoặc không gian đa chức năng.
LED Downlight ốp nổi MPE
Nhóm LED Downlight ốp nổi MPE có thiết kế tràn viền, viền đèn mỏng và diện tích phát sáng lớn.
Catalogue gồm 4 seri chính:
-
SRDL: dạng tròn, màu trắng.
-
SRDLB: dạng tròn, màu đen.
-
SSDL: dạng vuông, màu trắng.
-
SSDLB: dạng vuông, màu đen.
Các dòng này có công suất lớn hơn nhóm Panel tiêu chuẩn:
-
16W.
-
24W.
-
32W.
-
48W.
Quang thông tương ứng:
-
16W: 1.600 lm.
-
24W: 2.400 lm.
-
32W: 3.200 lm.
-
48W: 4.800 lm.
Góc chiếu khoảng 110°, chip SMD 2835 và CRI >80.
LED Downlight ốp nổi MPE khác Panel ốp nổi ở đâu?
Hai nhóm đều có góc chiếu rộng và đều lắp trực tiếp trên trần, nhưng có một số khác biệt đáng chú ý.
LED Panel ốp nổi MPE:
-
Thiết kế phẳng, mỏng.
-
Có nhiều dòng chuyên biệt như cảm biến, Dimmer.
-
Dải công suất phổ biến thấp hơn.
LED Downlight ốp nổi MPE:
-
Thiết kế tràn viền.
-
Có thân đèn rõ hơn.
-
Công suất từ 16W đến 48W.
-
Quang thông cao, tối đa 4.800 lm trong catalogue.
Nếu cần nhiều đèn nhỏ bố trí đều trên trần, Panel ốp nổi thường phù hợp hơn. Nếu cần một đèn ốp nổi có lượng sáng lớn hơn, có thể ưu tiên nhóm Downlight ốp nổi.
BHO và BHR – LED ốp nổi 3IN1 chống ẩm
Catalogue MPE còn có hai dòng:
-
BHO: dạng oval.
-
BHR: dạng tròn.
Đây là các mẫu LED ốp nổi 3IN1, cho phép chuyển giữa ba màu ánh sáng:
-
3000K.
-
4000K.
-
6500K.
MPE cũng công bố cấp bảo vệ IP54 cho nhóm này.
BHO có công suất 6W và 12W; BHR có 12W và 18W.
Nhóm này phù hợp khi cần đèn ốp nổi nhỏ gọn, đổi được màu ánh sáng và có yêu cầu chống ẩm cao hơn các dòng thông thường.
LED ốp trần MPE
LED ốp trần MPE là nhóm có kích thước lớn hơn và thường phù hợp để làm nguồn sáng chính của căn phòng.
Catalogue gồm các seri:
-
MCL
-
CL
-
CL-15
-
CL-20
-
RCL
-
RCLH
-
SCL
So với Panel hoặc Downlight ốp nổi, nhóm này thiên về các mẫu đèn trần kích thước lớn, đặt tại vị trí trung tâm của không gian.
MCL – LED ốp trần MPE đa năng
MCL có thể lắp nổi hoặc lắp treo.
Catalogue mô tả:
-
Driver tích hợp trong thân đèn siêu mỏng.
-
Có tấm chống chói và khuếch tán ánh sáng.
-
Có 3 chế độ màu.
-
Hiệu suất chiếu sáng khoảng 120 lm/W.
-
Góc chiếu 120°.
Các mức công suất:
-
10W: 1.200 lm.
-
15W: 1.800 lm.
-
20W: 2.400 lm.
Nếu muốn một mẫu đèn ốp trần MPE có thiết kế mỏng và linh hoạt giữa lắp sát trần hoặc treo, MCL là dòng phù hợp.
CL – LED ốp trần có nhiều lựa chọn viền
Seri CL có hai mức:
-
16W: 1.200 lm.
-
22W: 1.800 lm.
MPE cung cấp phụ kiện viền với nhiều màu như:
-
Trắng.
-
Bạc.
-
Đỏ.
-
Vàng.
-
Crôm.
Dòng này phù hợp khi ngoài nhu cầu chiếu sáng còn muốn lựa chọn màu viền để phối với nội thất.
CL-15 và CL-20 – LED ốp trần MPE 3IN1
Hai model này có 3 màu ánh sáng:
-
3000K.
-
4000K.
-
6500K.
Theo catalogue:
-
CL-15: 14W – 1.400 lm.
-
CL-20: 19W – 1.900 lm.
-
Góc chiếu: 128°.
Đây là lựa chọn đơn giản khi muốn một đèn ốp trần MPE có thể thay đổi màu ánh sáng.
RCL, RCLH và SCL – nhóm LED ốp trần MPE công suất lớn
Đây là nhóm đèn ốp trần kích thước lớn trong catalogue.
Các model gồm:
-
RCL-30: 30W – 2.400 lm.
-
RCL-40: 40W – 3.200 lm.
-
RCLH-40: 40W – 2.800 lm.
-
SCL-40: 40W – 2.400 lm.
RCL và RCLH là dạng tròn, trong khi SCL là dạng vuông.
Nhóm này phù hợp hơn khi cần một đèn chính cho không gian lớn hoặc cần lượng sáng cao.
Ba nhóm LED ốp nổi MPE khác nhau thế nào?
| Nhóm | Đặc điểm chính | Phù hợp |
|---|---|---|
| LED Panel ốp nổi MPE | Mặt phẳng, mỏng, nhiều dòng tròn/vuông, cảm biến và Dimmer | Bố trí nhiều đèn, chiếu sáng rộng |
| LED Downlight ốp nổi MPE | Tràn viền, công suất 16–48W, quang thông cao | Cần lượng sáng lớn hơn |
| LED ốp trần MPE | Kích thước lớn, nhiều mẫu dùng làm đèn trung tâm | Chiếu sáng chính cho cả phòng |
Nên chọn dòng LED ốp nổi MPE nào?
Có thể lựa chọn nhanh như sau:
Cần Panel tròn thông dụng: chọn SRPL.
Cần Panel vuông: chọn SSPL.
Muốn thân đèn màu đen: chọn SRPLB, SSPLB, SRPLB2 hoặc SSPLB2.
Muốn quang thông cao hơn: xem SRPL2 hoặc SSPL2.
Cần cảm biến chuyển động: chọn SRPL/MS hoặc SSPL/MS.
Cần điều chỉnh độ sáng: chọn SRPL/DIM hoặc SSPL/DIM.
Cần Downlight ốp nổi công suất lớn: chọn SRDL, SRDLB, SSDL hoặc SSDLB.
Cần đèn nhỏ có 3 màu và IP54: xem BHO hoặc BHR.
Muốn đèn trần mỏng có thể lắp treo: chọn MCL.
Muốn đèn ốp trần làm nguồn sáng chính: xem CL, RCL, RCLH hoặc SCL.
Cần kiểm tra gì trước khi mua LED ốp nổi MPE?
Trước khi lựa chọn nên xác định:
-
Vị trí lắp đèn.
-
Dùng làm ánh sáng chính hay bổ sung.
-
Hình tròn hay vuông.
-
Công suất và quang thông.
-
Kích thước thực tế của đèn.
-
Màu ánh sáng.
-
Có cần phiên bản 3 màu hay không.
-
Có cần cảm biến, Dimmer hoặc chống ẩm.
-
Có cần lắp treo hay chỉ lắp sát trần.
Như vậy, thay vì xem toàn bộ LED ốp nổi MPE là một nhóm giống nhau, có thể hiểu đơn giản: Panel ốp nổi phù hợp cho chiếu sáng phân bố đều, Downlight ốp nổi phù hợp khi cần công suất và quang thông lớn hơn, còn LED ốp trần phù hợp làm đèn chính cho cả không gian.
Danh mục liên quan: Đèn Led Ốp Nổi LED Downlight ốp nổi LED Panel ốp nổi LED ốp trầnThương hiệu liên quan: MPE