Rạng Đông có danh mục chiếu sáng rất rộng, từ bóng LED, tube, downlight, panel, đèn ốp trần đến đèn cảm biến, đèn pha, đèn đường, chiếu sáng học đường và năng lượng mặt trời. Catalogue LED 2026 của hãng dành riêng nhiều nhóm sản phẩm cho cả dân dụng lẫn công trình.
Vì Rạng Đông không công bố doanh số chi tiết theo từng model, bài viết này không xếp hạng “bán chạy nhất”. Các dòng được phân nhóm theo mức độ hiện diện trong Catalogue LED Rạng Đông 2026, kênh chính thức của hãng và hệ thống phân phối, sau đó kết hợp với phạm vi ứng dụng thực tế.
Cách đánh giá mức độ phổ biến
Ba tín hiệu được dùng để tham khảo:
Catalogue LED Rạng Đông 2026: series có nhiều công suất, kích thước và biến thể hay chỉ phục vụ một ứng dụng chuyên biệt.
Kênh chính thức của Rạng Đông: sản phẩm có được hãng duy trì, giới thiệu và phát triển thành nhiều model hay không.
Hệ thống phân phối: nhóm sản phẩm có thường xuyên xuất hiện tại các đại lý thiết bị điện và chiếu sáng hay chủ yếu phục vụ một phân khúc riêng.
Từ đó, bài chia thành ba mức:
-
Rất phổ biến: xuất hiện rõ ở nhiều nguồn và phục vụ phạm vi sử dụng rộng.
-
Phổ biến: có độ hiện diện tốt nhưng tập trung hơn vào một nhóm ứng dụng.
-
Theo nhu cầu: dòng chuyên dụng, phù hợp khi công trình có yêu cầu cụ thể.
Đây là đánh giá mức độ hiện diện tham khảo, không phải số liệu thị phần hoặc doanh số chính thức.
Bảng đánh giá nhanh các nhóm đèn LED Rạng Đông
| Nhóm sản phẩm | Mức độ tham khảo | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Downlight AT | Rất phổ biến | Nhà ở, căn hộ, cửa hàng |
| Tube T8, T5 và bộ máng | Rất phổ biến | Kho, garage, lớp học, cửa hàng |
| Bộ đèn thanh M26, M28, M36, M38, M56, M66 | Rất phổ biến | Garage, kho, hành lang, văn phòng |
| Panel PT04/PT05, P06, P08 | Rất phổ biến | Nhà ở, văn phòng, trường học |
| Đèn pha CP06, CP10, CP12 | Phổ biến ngoài trời | Sân, cổng, mặt tiền, công trình |
| Ốp trần LN và nổi trần NT03 | Phổ biến | Trần bê tông, nhà không làm trần giả |
| Bóng LED A, TR | Phổ biến | Đui E27, kho, cầu thang |
| Đèn khẩn cấp và exit | Phổ biến trong công trình | Lối thoát hiểm, cầu thang |
| Đèn cảm biến | Theo nhu cầu | WC, hành lang, cầu thang |
| LED dây | Theo nhu cầu | Hắt trần, trang trí |
| Đèn bàn RD-RL | Theo nhu cầu | Học tập, làm việc |
| Năng lượng mặt trời | Theo nhu cầu | Sân vườn, cổng, nơi khó kéo điện |
Downlight AT: nhóm sản phẩm có nhiều lựa chọn nhất cho nhà ở
Downlight AT là một trong những họ sản phẩm lớn trong Catalogue LED Rạng Đông 2026. Hãng phát triển nhiều kiểu từ downlight góc rộng phổ thông, bản siêu mỏng, đổi màu đến chiếu điểm CRI cao.
AT04, AT06, AT10, AT28 và AT56
Đây là nhóm phục vụ chiếu sáng chung.
AT04 có nhiều kích thước hơn so với cách hiểu chỉ Ø90–110mm:
-
5W, 8W, 10W: lỗ khoét Ø90mm.
-
10W, 12W: lỗ khoét Ø110mm.
-
16W, 25W: lỗ khoét Ø155mm.
Những model này có các lựa chọn nhiệt độ màu 6500K, 4000K và 3000K.
Phù hợp: phòng khách, phòng ngủ, bếp, hành lang và khu vực cần ánh sáng rộng.
AT58 và AT60: ưu tiên trần thấp
AT58 có chiều cao khoảng 25,5mm, trong khi AT60 khoảng 22mm ở các model phổ biến.
Đây là nhóm đáng chú ý khi:
-
Khoảng trống phía trên trần thấp.
-
Trần vướng hệ xương.
-
Muốn mặt đèn mỏng và gọn.
Nhóm downlight đổi màu
Rạng Đông phát triển khá nhiều model đổi màu như:
-
AT02 ĐM.
-
AT10 ĐM.
-
AT20 ĐM.
-
AT26 ĐM.
-
AT46 ĐM.
-
AT48 ĐM.
-
AT58 ĐM.
Các dòng đổi màu phổ biến sử dụng ba mức:
6500K – 3000K – 4000K.
AT46 ĐM và AT48 ĐM đáng chú ý vì đạt CRI90, phù hợp hơn khi cần tái tạo màu nội thất, thực phẩm hoặc vật trang trí tốt hơn.
AT22, AT41, AT45 và AT61: chiếu điểm
Đây là nhóm dành cho tranh, kệ, bàn thờ và mảng tường.
AT22 có:
-
Góc chiếu 15°.
-
Khả năng xoay khoảng 20°.
-
CRI90.
AT41, AT45 và AT61 có các model CRI90, góc chiếu hẹp hơn downlight chiếu sáng chung.
AT62
AT62 nên tách khỏi nhóm CRI cao.
Catalogue ghi:
-
8W và 10W: góc chiếu 60°.
-
12W: góc 75°.
-
CRI80.
-
Tuổi thọ 30.000 giờ.
Vì vậy AT62 phù hợp với chiếu sáng định hướng vừa phải hơn là nhóm spotlight CRI90 chuyên rọi tranh.
AT30
AT30 có các phiên bản 20W và 30W, lỗ khoét lớn hơn, phù hợp với không gian rộng hoặc trần cao.
Nhìn chung: họ AT bao phủ từ chiếu sáng cơ bản đến chiếu điểm, vì vậy đây là nhóm nên xem đầu tiên khi chọn downlight Rạng Đông.
Tube T8, T5 và bộ máng: phạm vi ứng dụng rộng
Tube LED là nhóm rất quen thuộc ở kho, garage, cửa hàng, trường học và những công trình đang thay thế đèn huỳnh quang.
Không nên gọi đây là nhóm “có sản lượng lớn” nếu không có số liệu doanh số; chính xác hơn là nhóm có phạm vi ứng dụng rộng.
Tube T8
Catalogue có:
T8 thường
-
0,6m: 10W.
-
1,2m: 20W.
T8 TT01
-
600/10W.
-
1200/20W.
-
Bản hiệu suất cao 1200/20W.H.
CRI được công bố khoảng 82.
T8 N02
N02 là tube thủy tinh bọc nhựa:
-
600/10W.
-
1200/20W.
-
CRI82.
T5 LT03
T5 liền thân có:
-
300mm / 4W.
-
600mm / 8W.
-
1200mm / 16W.
T5 gọn hơn, phù hợp:
-
Hắt sáng.
-
Gầm tủ.
-
Kệ.
-
Khu vực phụ trợ khô ráo.
Vị trí phù hợp: kho, garage, xưởng nhỏ, lớp học, cửa hàng hoặc công trình đang sử dụng máng tube.
Bộ đèn thanh M26, M28, M36, M38, M56 và M66
Đây là nhóm đèn thanh dài lắp nổi, có thể đảm nhiệm nhiều vị trí trước đây thường dùng đèn bán nguyệt hoặc bộ đèn tube.
M26
Catalogue ghi:
-
600mm / 25W.
-
1200mm / 50W.
-
Nhiệt độ màu 6500K, 4000K, 3000K.
-
Tuổi thọ 35.000 giờ.
M28.V2
Có:
-
600mm / 20W.
-
1200mm / 40W.
Catalogue tại bảng này in nhiệt độ màu thành 6500/4000/30000K. Đây rõ ràng là lỗi đánh máy; không nên sử dụng con số 30000K làm thông số sản phẩm.
M36
Có phiên bản 25W và 50W, cùng hướng sử dụng với M26.
M38
Model 40W đáng chú ý với hiệu suất công bố khoảng 130 lm/W.
M56
Có các mức 20W và 40W.
M66
Có model 60W dài 1,2m, phù hợp nơi cần lượng sáng cao hơn.
Vị trí phù hợp: garage, kho, hành lang, cửa hàng, văn phòng hoặc nhà ở không muốn sử dụng nhiều điểm downlight.
Panel PT04.V2 và PT05: panel tròn đổi màu
Đây là một điểm dễ nhầm khi chọn đèn Rạng Đông.
PT04.V2 ĐM và PT05 ĐM không dùng bộ ba 3000K/4000K/6500K như nhiều downlight đổi màu.
Catalogue ghi:
4000K – 5000K – 6500K.
Đồng thời, dải công suất đúng là 7–12W, không phải 8–12W.
PT04.V2 có các bản 7W, 8W, 9W, 10W và 12W.
PT05 cũng có các mức từ 7W đến 12W tùy kích thước lỗ khoét.
Vì không có 3000K, nhóm này phù hợp hơn với:
-
Phòng học.
-
Bếp.
-
Hành lang.
-
Văn phòng nhỏ.
Nếu cần ánh sáng vàng ấm cho phòng ngủ, nên chọn dòng downlight đổi màu khác.
P06: panel khổ lớn
P06 là panel âm trần khổ lớn.
Catalogue có:
-
300 × 300mm / 15W.
-
300 × 600mm / 25W.
-
600 × 600mm / 50W.
-
300 × 1200mm / 50W.
Hiệu suất công bố khoảng 105–118 lm/W tùy model và nhiệt độ màu.
Ngoài P06 tiêu chuẩn còn có P06.UGR19, với chỉ số chống chói UGR ≤19, phù hợp hơn với môi trường làm việc cần kiểm soát chói.
Vị trí phù hợp: văn phòng, lớp học, phòng họp và trần thả.
Không nên gọi P06 là dòng có “bản nổi trần” nếu chưa xác định đúng model hoặc phụ kiện lắp nổi.
P08: panel chiếu cạnh siêu mỏng
P08 dày khoảng 10mm.
Các kích thước trong catalogue gồm:
-
300 × 1200mm / 50W.
-
600 × 600mm / 50W.
-
600 × 1200mm / 100W.
Dòng này phù hợp với không gian cần panel khổ lớn nhưng muốn mặt đèn mỏng.
Đèn pha CP06, CP10 và CP12
Đây là nhóm chuyên cho sân, mặt tiền, cổng, biển hiệu và công trình.
Cả ba dòng đều có các model IP66, nhưng dải công suất không giống nhau.
CP06
Catalogue có:
-
10W.
-
20W.
-
30W.
-
50W.
-
70W.
-
100W.
-
150W.
-
200W.
Bản 10–50W đã được catalogue thể hiện rõ với IP66.
Dải series: 10–200W.
CP10
CP10 cũng trải từ 10W đến 200W, với nhiều model dùng ba lựa chọn:
-
6500K.
-
4000K.
-
3000K.
Các bản 70–200W đều được catalogue ghi IP66.
CP12
Khác hai dòng trên, Catalogue LED 2026 thể hiện CP12 gồm:
-
50W.
-
100W.
-
150W.
-
200W.
Tất cả các model trong bảng này đạt IP66.
Vì vậy không nên viết CP12 là 10–200W.
Vị trí phù hợp: mặt tiền, sân, cổng, biển hiệu, nhà xưởng. Công suất cần chọn theo diện tích, khoảng cách chiếu và độ cao lắp đặt.
Đèn ốp trần LN: giải pháp cho trần bê tông
Nhóm LN phù hợp nhà không làm trần thạch cao.
LN12
LN12 sử dụng đế nhôm, dày khoảng 36mm và có model công suất tới 30W.
LN12N và LN29N
Đây là nhóm đế nhựa.
Các model phổ biến nằm ở nhóm:
-
12W.
-
18W.
-
24W.
LN29N có dạng tròn và vuông, chiều cao khoảng 42,5mm.
LN08 và LN09
Đây là những lựa chọn khác cho đèn ốp trần, thiết kế mỏng hơn ở một số model.
Vị trí phù hợp: phòng khách, phòng ngủ, hành lang và khu vực trần bê tông.
NT03: downlight nổi trần đổi màu
NT03 khác nhóm LN vì hình thức gần với downlight nổi hơn đèn ốp trần truyền thống.
Catalogue có:
-
10W.
-
12W.
-
Vỏ trắng hoặc đen.
-
Ba màu 6500K/3000K/4000K.
Phù hợp: phòng khách, phòng ngủ, quầy hàng hoặc khu vực không thể khoét trần nhưng muốn kiểu dáng giống spotlight/downlight.
Bóng LED A và TR
Bulb là nhóm sử dụng đơn giản vì tương thích đui E27.
Bóng tròn A
Catalogue có nhiều mức từ khoảng 3–30W.
Dùng cho:
-
Phòng ngủ.
-
Hành lang.
-
Cầu thang.
-
Đèn chụp.
-
Khu vực phụ trợ.
Bóng trụ TR
Bóng TR có dải công suất lớn hơn, tới khoảng 80W tùy model.
Phù hợp:
-
Kho.
-
Garage.
-
Xưởng nhỏ.
-
Khu vực cần lượng sáng cao nhưng vẫn sử dụng đui E27.
Rạng Đông còn có bóng dùng nguồn DC cho các ứng dụng ắc quy hoặc hệ năng lượng mặt trời.
Đèn cảm biến: một nhóm đáng chú ý của Rạng Đông
Rạng Đông có khá nhiều giải pháp cảm biến, dù đây không phải nhóm dùng đại trà ở mọi phòng.
LN12.RAD
Có các phiên bản dành cho:
-
WC.
-
Hành lang.
Catalogue ghi IP54.
Bản WC có vùng phát hiện ngắn hơn, trong khi bản hành lang có phạm vi phát hiện lớn hơn.
GT16.PIR
Đèn gắn tường cảm biến:
-
15W.
-
IP54.
-
Phạm vi phát hiện khoảng 2–5m.
G04.PIR
Đèn gương cảm biến:
-
8W.
-
3000K/6500K.
-
Tự tắt sau khoảng 180 giây nếu không phát hiện chuyển động.
ĐN02.LS
Đèn ngủ cảm biến ánh sáng:
-
0,3W.
-
3000K.
-
Tự sáng khi môi trường tối dưới ngưỡng cài đặt.
PKL.PIR.BLE và M28.RAD.BLE
Đây là nhóm cảm biến kết nối Bluetooth, cho phép điều khiển và cài đặt nhóm đèn bằng ứng dụng.
Đáng chú ý: M28.RAD.BLE được catalogue ghi IP65, trong khi bảng PKL.PIR.BLE không thể hiện cấp IP. Vì vậy không nên mặc định hai model có khả năng chống ẩm giống nhau.
Đèn khẩn cấp và đèn exit
Đây là nhóm đặc biệt hữu ích với nhà phố nhiều tầng, cửa hàng và công trình.
Catalogue có:
-
CD01 chỉ dẫn exit.
-
KC01.
-
KC02.
-
KC03.
-
KC04.
-
KC06.
-
Bóng khẩn cấp A80.KC.
-
Downlight khẩn cấp AT07.KC.
Vị trí phù hợp: cầu thang, hành lang và lối thoát hiểm.
Trong nhà phố 3–5 tầng, nhóm này có giá trị sử dụng thực tế nhưng thường bị bỏ qua khi thiết kế chiếu sáng ban đầu.
LED dây Rạng Đông
Catalogue có khá nhiều cấu hình LED dây.
LD01
Cần đặc biệt chú ý điện áp.
LD01 không phải tất cả đều chạy điện áp lưới. Catalogue có cả:
-
Phiên bản AC.
-
Phiên bản 12VDC, chẳng hạn LD01 1000/12W.
Phiên bản 12VDC đạt IP65.
LD02 và LD03
Có các model hoạt động trên dải điện áp AC và đạt IP65.
Phù hợp:
-
Hắt trần.
-
Viền mặt tiền.
-
Ban công.
-
Trang trí kiến trúc.
LD04
Có:
-
3000K.
-
RGBW.
LED dây đạt IP65 nhưng driver được công bố IP44, vì vậy khi dùng ngoài trời phải đặt nguồn và điểm nối ở vị trí được bảo vệ.
Đèn bàn RD-RL
Rạng Đông có dải đèn bàn khá rộng.
Một số model như:
-
RD-RL-20.V2.
-
RD-RL-21.
-
RD-RL-36.
-
RD-RL-45.
-
RD-RL-46.
được công bố CRI95.
Một số dòng khác có CRI97, chẳng hạn các model cao hơn trong dải RD-RL.
Catalogue cũng thể hiện RD-RL-38 đạt CRI97.
Riêng RD-RL-41 có dữ liệu CRI không hoàn toàn nhất quán giữa các bảng, nên không nên dùng model này làm ví dụ cố định về CRI nếu chưa kiểm tra lại phiên bản tài liệu mới nhất.
Thay vì diễn giải cụm “bảo vệ thị lực” thành tác dụng y khoa, nên xem các chỉ số thực tế như:
-
CRI.
-
Độ rọi.
-
Nhiệt độ màu.
-
Khả năng điều chỉnh độ sáng.
Đèn năng lượng mặt trời
Catalogue Rạng Đông có riêng nhiều nhóm:
-
Đèn pha solar.
-
Đèn đường solar.
-
Đèn ngõ xóm.
-
Đèn cảnh quan.
Một số dòng đáng chú ý:
CP02.SL.RF
Có:
-
IP65.
-
Cảm biến ánh sáng.
-
Remote.
-
Thời gian chiếu sáng công bố khoảng 12 giờ.
NX.SL.RAD
Có:
-
IP66.
-
Cảm biến ánh sáng.
-
Cảm biến chuyển động.
-
Remote.
Điểm rất quan trọng là không so đèn solar bằng số W ghi trong tên sản phẩm.
Ví dụ model NX.SL.RAD mang tên 200W nhưng quang thông chỉ khoảng 1.600 lm.
Vì vậy nên so theo:
-
Lumen.
-
Dung lượng pin.
-
Công suất tấm pin.
-
Thời gian chiếu.
-
Cấp IP.
Đèn cảnh quan
Các model như DSV01.SL và RD-DSV2204 phục vụ sân vườn và tiểu cảnh.
Catalogue có một số chỗ thông số pin chưa thật sự nhất quán, vì vậy khi chọn sản phẩm solar nên ưu tiên thông số kỹ thuật của đúng model đang bán tại thời điểm mua.
Đèn điều hòa phòng tắm DHPT02
Đây là một nhóm khá khác biệt trong catalogue Rạng Đông.
DHPT02 tích hợp:
-
Sưởi.
-
Quạt thông gió.
-
Đèn đổi màu.
Model lớn có:
-
Tổng công suất 2.500W.
-
Hệ thống sưởi 2.400W.
-
Quạt 80W.
-
Đèn 20W.
-
Ánh sáng 6500K/3000K/4000K.
-
Điều khiển không pin không dây qua Bluetooth Mesh.
Lưu ý: IP65 được catalogue ghi cho bộ điều khiển, không nên suy ra toàn bộ thiết bị DHPT02 cũng có cùng cấp IP nếu bảng không công bố như vậy.
Chọn nhanh dòng Rạng Đông theo nhu cầu
| Nhu cầu | Dòng nên xem trước |
|---|---|
| Downlight phổ thông | AT04, AT06, AT10, AT56, AT58 |
| Trần rất thấp | AT58, AT60 |
| Đèn đổi màu | AT10 ĐM, AT20 ĐM, AT26 ĐM, AT58 ĐM |
| CRI cao | AT46 ĐM, AT48 ĐM, AT22, AT41, AT45, AT61 |
| Trần bê tông | LN12, LN12N, LN29N, NT03 |
| Văn phòng | P06, P06.UGR19, P08 |
| Garage, kho | T8, M26, M36, M38, M56, M66 |
| Cảm biến | LN12.RAD, GT16.PIR, G04.PIR, ĐN02.LS |
| Cầu thang/lối thoát | KC-series, AT07.KC, CD01 |
| Ngoài trời | CP06, CP10, CP12 |
| Trang trí | LD01, LD02, LD03, LD04 |
| Học tập/làm việc | RD-RL, P06.UGR19 |
| Năng lượng mặt trời | CP02.SL.RF, NX.SL.RAD, DSV-series |
| Phòng tắm tích hợp | DHPT02 |
Một số lưu ý khi chọn đèn Rạng Đông
Kiểm tra nhiệt độ màu của đúng model. Downlight đổi màu thường sử dụng 6500K/3000K/4000K, trong khi PT04.V2 ĐM và PT05 ĐM lại sử dụng 4000K/5000K/6500K.
Chốt model trước khi khoét trần. Cùng một series có thể có nhiều đường kính khoét khác nhau. Riêng AT04 đã trải từ Ø90 đến Ø155mm.
Không tự suy đoán IP. Catalogue chỉ ghi IP rõ ở một số model. Nếu bảng thông số không có IP, không nên coi sản phẩm là chống ẩm hoặc chống nước.
Kiểm tra điện áp LED dây. LD01 có cả bản AC và 12VDC; không nên gọi toàn bộ LED dây Rạng Đông là “220V”.
So đèn solar theo lumen. Con số W trong tên model không phản ánh trực tiếp độ sáng.
Đối chiếu mã đang bán với catalogue. Một số mã đại lý có thể thuộc thế hệ cũ, mã thay thế hoặc không xuất hiện trong Catalogue LED 2026.
Catalogue có một số lỗi đánh máy. Ví dụ M28.V2 in “30000K”; một số bảng khác cũng có sai sót về công suất hoặc kích thước. Khi thông số quan trọng, nên đối chiếu nhãn sản phẩm thực tế.
Kết luận
Nếu xét theo Catalogue LED 2026 và mức độ hiện diện trên thị trường, Rạng Đông có một hệ sản phẩm trải rộng hơn nhiều so với chỉ nhóm đèn dân dụng cơ bản.
Trong nhà ở, downlight AT, đèn ốp LN, panel và bulb là những nhóm dễ ứng dụng. Với garage và kho có tube T8 và các bộ đèn thanh M-series. Ngoài trời có CP06, CP10, CP12. Nhà phố nhiều tầng có thể tận dụng đèn cảm biến và đèn khẩn cấp, trong khi sân vườn và khu vực xa điện lưới có thêm nhóm năng lượng mặt trời.
Vì vậy, mức độ phổ biến chỉ nên là bước đầu để thu hẹp lựa chọn. Thứ tự chọn hợp lý hơn là:
Không gian → kiểu lắp → lượng sáng → nhiệt độ màu → CRI → góc chiếu → IP → tính năng → model cụ thể.
Chọn theo cách này giúp tận dụng đúng thế mạnh của từng dòng Rạng Đông và hạn chế tình trạng mua một model rất phổ biến nhưng không phù hợp với vị trí cần lắp.