Rạng Đông có danh mục chiếu sáng khá rộng, từ đèn âm trần, ốp trần, panel, đèn ray, LED dây đến đèn cảm biến, đèn khẩn cấp, đèn pha và đèn năng lượng mặt trời. Catalogue 2026 còn có hệ nhà thông minh RalliSmart cùng nhiều thiết bị điều khiển và cảm biến.
Mỗi khu vực trong nhà lại cần cách chiếu sáng khác nhau. Phòng khách cần kết hợp ánh sáng chung và điểm nhấn; phòng ngủ cần ánh sáng linh hoạt; bếp cần nhìn rõ khu vực thao tác; phòng tắm phải chú ý cấp IP; còn sân vườn và mặt tiền cần sản phẩm phù hợp môi trường ngoài trời.
Bài viết dưới đây gợi ý cách chọn đèn Rạng Đông theo từng không gian, dựa trên Catalogue LED Rạng Đông 2026.
Cách đọc nhanh mã đèn Rạng Đông
Lấy ví dụ:
AT10 ĐM 90/8W
Có thể hiểu:
-
AT10: tên series.
-
ĐM: phiên bản đổi màu.
-
90: đường kính lỗ khoét khoảng 90mm.
-
8W: công suất danh định.
Với AT10 ĐM, catalogue thể hiện ba nhiệt độ màu 6500K – 3000K – 4000K.
Đối với đèn ốp trần, ví dụ:
LN12 220/22W: dạng tròn.
LN12 220x220/22W: dạng vuông.
Catalogue thể hiện cả hai dạng và thông số riêng cho từng model.
Một số ký hiệu thường gặp:
-
ĐM: đổi màu.
-
.PIR: tích hợp cảm biến PIR.
-
.RAD: tích hợp cảm biến radar ở một số dòng.
-
.BLE: kết nối Bluetooth.
-
.SL: năng lượng mặt trời.
-
.KC: dòng khẩn cấp.
-
(DIM): có chức năng điều chỉnh độ sáng.
-
.RF: xuất hiện trên một số model có điều khiển từ xa.
-
.RM: cần kiểm tra đúng model; riêng AT58.RM sử dụng kết hợp với công tắc không pin không dây CT2C 3 nút, không nên hiểu đơn giản là remote cầm tay.
Bảng chọn đèn Rạng Đông nhanh
| Khu vực | Dòng đèn gợi ý | Điểm đáng chú ý |
|---|---|---|
| Phòng khách | AT10, AT56, AT58, AT60, AT46/AT48 ĐM, AT22, AT41, AT45, AT61, tracklight | Nhiều kiểu chiếu, có dòng CRI90 |
| Phòng ngủ | AT10/AT20/AT26/AT58 ĐM, LN12/LN29N ĐM, GT18/GT19, ĐN02.LS | Có đổi màu, đèn ngủ và cảm biến |
| Học tập, làm việc | AT04, AT10, P06, đèn bàn RD-RL | Có đèn bàn CRI95–97 |
| Bếp | AT04, AT10, AT56, LED dây | Ánh sáng rộng, bố trí được dưới tủ |
| Bàn ăn | AT46/AT48 ĐM | CRI90, có 3000K |
| Phòng tắm | LN12.RAD WC IP54, DHPT02, G04.PIR | Có dòng cảm biến và thiết bị chuyên dụng |
| Hành lang, cầu thang | LN12.RAD HL, GT16.PIR, đèn khẩn cấp | Cảm biến, hỗ trợ khi mất điện |
| Phòng thờ | AT22, AT45, AT61, LD04 3000K | Góc hẹp, ánh sáng vàng |
| Garage, kho | T8 CA02 IP65, M26/M36, bóng TR, M28.RAD.BLE | Có dòng chống ẩm và cảm biến |
| Sân vườn, ngoài trời | CP06, CP10, CP12, LED dây IP65, đèn NLMT | IP65–IP66, có năng lượng mặt trời |
Phòng khách: kết hợp ánh sáng chung và điểm nhấn
Chiếu sáng chung
Nếu ưu tiên đèn mỏng, có thể cân nhắc AT60.
Catalogue công bố AT60:
-
Công suất 8–12W.
-
Lỗ khoét Ø90 hoặc Ø110mm.
-
Chiều cao thân khoảng 22mm.
-
CRI80.
-
Tuổi thọ công bố 30.000 giờ.
AT58 dày khoảng 25mm, có các mức 8–12W, phù hợp khi khoảng trống phía trên trần hạn chế.
AT10 và AT56 là những lựa chọn phổ biến hơn, chiều cao khoảng 33–36mm tùy model.
AT56 có công suất 8–12W, hiệu suất công bố khoảng 100 lm/W và ba lựa chọn nhiệt độ màu 6500K/4000K/3000K.
Phòng khách rộng hoặc trần cao
Có thể cân nhắc AT30.
Catalogue có:
-
AT30 20W: 2.100 lm.
-
AT30 30W: 3.150 lm.
-
Lỗ khoét Ø155 và Ø195mm.
-
CRI80.
-
Tuổi thọ 30.000 giờ.
Không nên chỉ chọn theo công suất. Cần tính thêm diện tích, chiều cao trần và lượng sáng mong muốn.
Khi cần CRI cao hơn
Hai dòng đáng chú ý là:
AT46 ĐM
CRI90, ba chế độ 6500K/3000K/4000K, công suất 8–12W.
AT48 ĐM
Cũng đạt CRI90 và có ba chế độ màu 6500K/3000K/4000K.
Đây là những lựa chọn phù hợp hơn khi phòng khách có:
-
Tranh.
-
Đồ gỗ.
-
Đá trang trí.
-
Nội thất cần nhìn màu tương đối chính xác.
Chiếu tranh và tạo điểm nhấn
AT22
AT22 là đèn góc hẹp.
Điểm cần phân biệt rõ:
-
Góc chiếu: 15°
-
Góc xoay: khoảng 20°
-
CRI90.
-
Có các phiên bản 3000K, 4000K và 5000K.
Vì vậy không nên viết “góc chiếu 15–20°”.
AT41 và AT45
AT41 và AT45 có:
-
Góc chiếu 24°.
-
CRI90.
-
Các phiên bản 6500K, 4000K và 3000K.
AT61
AT61:
-
Góc chiếu 24°.
-
CRI90.
-
Có phiên bản 3000K hoặc 4000K.
-
Công suất 9W và 12W.
Dòng này phù hợp để chiếu tranh, vật trang trí hoặc khu vực cần vùng sáng tập trung.
Đèn ray cho phòng khách hiện đại
Rạng Đông có hệ tracklight dùng ray thông thường và hệ ray 48V.
Nhóm TRL05 dùng điện áp lưới và có các mức công suất 10–30W. Không nên mặc định toàn bộ TRL05 đều CRI90; catalogue cho thấy một số bản CRI80, trong khi bản 30W ở bảng này đạt CRI90.
Hệ ray 48V gồm các dòng như:
-
RLT01.
-
RLT02.
-
RLT03.
Các dòng này đạt CRI90, tuổi thọ công bố 50.000 giờ. Một số model có góc chiếu 24° và RLT03 có thể xoay khoảng 180°.
Hệ ray phù hợp khi muốn thay đổi vị trí và hướng chiếu trong quá trình sử dụng.
Hắt sáng khe trần
Có thể dùng LED dây Rạng Đông.
LD02
Có các model IP65, ánh sáng 6500K/4000K/3000K.
LD03
Có nhiều cấu hình 7–10W/m, IP65; tùy model có ba nhiệt độ màu hoặc hai màu 3000K/6500K.
LD04
Có phiên bản:
-
3000K.
-
RGBW.
LED dây đạt IP65 nhưng driver được catalogue công bố IP44, nên cần chú ý vị trí đặt nguồn.
Phòng ngủ: ưu tiên ánh sáng linh hoạt
Các dòng downlight đổi màu như:
-
AT10 ĐM.
-
AT20 ĐM.
-
AT26 ĐM.
-
AT56 ĐM.
-
AT58 ĐM.
thường sử dụng ba mức 6500K – 3000K – 4000K.
3000K phù hợp hơn khi nghỉ ngơi vào buổi tối, trong khi 4000K có thể dùng khi sinh hoạt.
AT58.RM: cần hiểu đúng cách điều khiển
AT58.RM có các bản:
-
10W.
-
12W.
Catalogue ghi rõ sản phẩm sử dụng kết hợp với công tắc không pin không dây CT2C 3 nút.
Vì vậy nên gọi đây là phiên bản điều khiển không dây bằng CT2C, thay vì mô tả đơn giản là “điều khiển bằng remote”.
Panel tròn đổi màu: không có 3000K
Đây là điểm rất dễ nhầm.
PT04.V2 ĐM sử dụng:
-
4000K.
-
5000K.
-
6500K.
PT05 ĐM cũng dùng bộ ba:
-
4000K.
-
5000K.
-
6500K.
Hai dòng này không có 3000K trong chế độ đổi màu, vì vậy không phải lựa chọn ưu tiên nếu mục tiêu chính là ánh sáng vàng cho phòng ngủ.
Phòng không có trần thạch cao
Có thể dùng đèn ốp trần đổi màu.
LN12 ĐM
Đế nhôm, dày khoảng 36mm.
Có:
-
Dạng tròn.
-
Dạng vuông.
-
Ba màu 6500K/3000K/4000K.
Catalogue có một lỗi trình bày kích thước ở model 30W, vì vậy nên kiểm tra kích thước thực tế của đúng mã trước khi mua.
LN12N và LN29N ĐM
Đây là các dòng đế nhựa, chiều cao khoảng 41–42,5mm.
LN12N đổi màu dùng ba mức 6500K/3000K/4000K.
LN29N cũng có các model tròn và vuông, công suất 12–24W.
Đèn ngủ và đèn tường
ĐN02.LS
-
Công suất 0,3W.
-
Ánh sáng 3000K.
-
Có cảm biến ánh sáng.
-
Ở chế độ Auto, đèn chỉ sáng khi môi trường tối dưới ngưỡng công bố.
Các dòng GT18, GT19 có thể dùng làm nguồn sáng trang trí cạnh giường hoặc trên tường.
Phòng học và góc làm việc
Đèn trần có thể ưu tiên ánh sáng khoảng 4000K.
Các dòng AT04 và AT10 đều có phiên bản 4000K.
AT04 có nhiều mức công suất từ 5W trở lên, CRI80 và tuổi thọ 30.000 giờ ở các model phổ biến.
Panel P06
P06 phù hợp phòng làm việc hoặc khu vực có trần thả.
Catalogue có:
-
300 × 300mm.
-
300 × 600mm.
-
600 × 600mm.
-
300 × 1200mm.
Các phiên bản phổ biến có 3000K/4000K/6500K.
Nếu cần kiểm soát chói tốt hơn, Rạng Đông còn có dòng P06 UGR ≤19.
Đèn bàn Rạng Đông
Rạng Đông có nhiều model đèn bàn với CRI khác nhau.
Một số dòng như:
-
RD-RL-20.V2.
-
RD-RL-21.
-
RD-RL-36.
-
RD-RL-45.
-
RD-RL-46.
được catalogue công bố CRI95.
Một số mẫu:
-
RD-RL-38.PLUS.
-
RD-RL-60.
-
RD-RL-68.WF.
được công bố CRI97.
Catalogue có sự không nhất quán đối với RD-RL-41: một bảng ghi CRI95, bảng khác ghi CRI90. Vì vậy nếu đề cập riêng model này nên kiểm tra lại thông tin mới nhất của hãng.
Không nên biến tên nhóm “đèn bàn bảo vệ thị lực” thành tuyên bố y khoa; nên mô tả bằng các thông số như CRI, độ rọi và khả năng điều chỉnh nhiệt độ màu.
Bếp
Khu vực nấu ăn có thể dùng:
-
AT04.
-
AT10.
-
AT56.
với phiên bản ánh sáng 4000K.
Nên bố trí đèn trực tiếp trên khu vực:
-
Bàn sơ chế.
-
Bếp nấu.
-
Bồn rửa.
thay vì chỉ bố trí một đèn giữa phòng.
LED dây dưới tủ bếp
Có thể dùng LED dây Rạng Đông, nhưng cần chọn đúng loại nguồn.
LD02 và LD03 có nhiều model hoạt động trên dải điện áp AC.
Riêng LD01 có cả phiên bản điện áp lưới và phiên bản 12VDC tùy model; chẳng hạn LD01 1000/12W được catalogue ghi rõ 12VDC, IP65.
Vì vậy không nên gọi chung LD01/LD02/LD03 là “LED dây 220V”.
Khi lắp dưới tủ bếp, dù dây đạt IP65, vẫn nên tránh vị trí thường xuyên bị nước bắn và bảo vệ đúng các điểm nối.
Bàn ăn
AT46 ĐM hoặc AT48 ĐM là hai lựa chọn đáng chú ý vì:
-
CRI90.
-
Có 3000K.
-
Có thể đổi sang 4000K hoặc 6500K khi cần.
Ánh sáng 3000K thường phù hợp hơn khi dùng bữa, còn CRI90 giúp màu món ăn được tái tạo tốt hơn.
Phòng tắm
Đây là khu vực cần ưu tiên sản phẩm có cấp bảo vệ được catalogue công bố rõ.
LN12.RAD bản WC
Catalogue ghi:
-
18W.
-
IP54.
-
3000K hoặc 6500K.
-
Bán kính phát hiện khoảng 2–3m.
-
Dạng tròn hoặc vuông.
Đây là một trong những lựa chọn phù hợp hơn cho khu vực WC hoặc phần phòng tắm cần đèn cảm biến.
Đèn điều hòa phòng tắm DHPT02
DHPT02 tích hợp:
-
Hệ thống sưởi.
-
Quạt thông gió.
-
Đèn đổi màu.
Hai cấu hình trong catalogue có công suất sưởi khoảng 2.000W và 2.400W, đèn chiếu sáng 18W hoặc 20W và bộ điều khiển không pin không dây đạt IP65.
Đèn gương G04.PIR
G04.PIR:
-
8W.
-
3000K/6500K.
-
400 lm.
-
Khoảng cách phát hiện 1–2m.
Đèn có chế độ tự tắt khoảng 180 giây sau khi không còn phát hiện chuyển động.
Với downlight thông thường
Catalogue không ghi IP cho nhiều dòng downlight phổ thông.
Vì vậy chỉ nên dùng những model này ở phần trần khô, tránh khu vực có nước trực tiếp.
Hành lang và cầu thang
Rạng Đông có nhiều lựa chọn cảm biến.
LN12.RAD bản HL
-
18W.
-
IP54.
-
Bán kính phát hiện khoảng 5–8m.
-
Phù hợp hành lang dài.
GT16.PIR
-
15W.
-
IP54.
-
Khoảng cách phát hiện 2–5m.
-
Tự tắt khoảng 60 ±10 giây sau khi không còn phát hiện chuyển động.
Đui và công tắc cảm biến
Có thể sử dụng:
-
ĐCB01.PIR.
-
CT01.PIR.
Hai thiết bị hỗ trợ tải tối đa khoảng 300W và cho phép điều chỉnh thời gian giữ sáng trong phạm vi được catalogue công bố.
Đèn khẩn cấp cho cầu thang
Nhà nhiều tầng có thể bổ sung:
-
AT07.KC.
-
KC01.
-
KC02.
-
KC03.
-
KC04.
-
KC06.
Thời gian dự phòng khác nhau tùy model, từ khoảng 2 giờ trở lên.
Đây là giải pháp đáng cân nhắc cho khu vực cầu thang và lối thoát khi mất điện.
Phòng thờ
Phòng thờ nên ưu tiên ánh sáng vàng ấm và chiếu tập trung.
AT61
Bản 3000K:
-
CRI90.
-
Góc chiếu 24°.
AT22
Có bản 3000K, góc chiếu 15°, CRI90.
AT45
Có bản 3000K, góc 24°, CRI90.
LED dây LD04
LD04 có bản 3000K, điều khiển bằng hồng ngoại/nút bấm.
Có thể dùng để hắt sau bàn thờ hoặc khe trần; lưu ý driver chỉ đạt IP44.
Garage và kho
Garage ẩm: ưu tiên T8 CA02
Bộ đèn tube chống ẩm T8 CA02 đạt:
-
IP65.
-
Bản 1 bóng hoặc 2 bóng.
-
Chiều dài khoảng 1,27m.
-
Nhiều lựa chọn nhiệt độ màu.
Đây là lựa chọn phù hợp hơn các bộ đèn không có cấp IP được công bố.
M26, M36
Có thể dùng ở garage hoặc kho khô để chiếu sáng diện rộng.
Số lượng cần chọn theo:
-
Diện tích.
-
Chiều cao trần.
-
Vị trí xe hoặc kệ.
-
Mức sáng mong muốn.
Bóng trụ TR
Rạng Đông có nhiều bóng trụ E27 từ công suất thấp đến khoảng 80W tùy model.
Ví dụ một số dòng TR có các mức 20–80W.
Garage có cảm biến
PKL.PIR.BLE 40W có:
-
Cảm biến PIR.
-
Kết nối Bluetooth.
-
Điều khiển đèn hoặc nhóm đèn qua app.
-
Thời gian giữ sáng mặc định 60 giây và có thể điều chỉnh.
Tuy nhiên, bảng thông số không ghi cấp IP cho PKL.PIR.BLE.
Nếu garage có độ ẩm cao và cần model cảm biến có IP được công bố rõ, M28.RAD.BLE 40W đạt IP65 là lựa chọn đáng chú ý hơn.
Sân vườn và ngoài trời
Đèn pha dùng điện lưới
Rạng Đông có nhiều dòng như:
-
CP06.
-
CP10.
-
CP12.
Các dòng này có model đạt IP66.
CP10 có các mức 10–50W, CRI80 và các lựa chọn 3000K/4000K/6500K.
CP06 có dải công suất rộng hơn; các model lớn 70–200W đạt IP66. Một số phiên bản dùng bộ nhiệt độ màu 3000K/5000K/6500K, vì vậy cần kiểm tra đúng model thay vì mặc định toàn series có 4000K.
CP12 có các phiên bản công suất lớn đến 200W, IP66.
Công suất nên chọn theo diện tích, khoảng cách chiếu và chiều cao lắp đặt.
LED dây ngoài trời
Các dòng LED dây IP65 có thể dùng cho:
-
Viền mặt tiền.
-
Lan can.
-
Ban công.
-
Cây cảnh.
-
Chi tiết kiến trúc.
Catalogue cũng giới thiệu LED dây cho cả ứng dụng trong và ngoài nhà.
Tuy nhiên cần kiểm tra riêng:
-
Điện áp của đúng model.
-
Driver.
-
Đầu nối.
-
Điểm cắt dây.
Không nên dựa vào IP của riêng dây để kết luận toàn bộ hệ thống sau khi đấu nối cũng đạt cùng cấp bảo vệ.
Đèn năng lượng mặt trời
Nhóm này phù hợp những nơi khó kéo điện.
CP02.SL.RF
Ví dụ bản 30W:
-
Quang thông 1.200 lm.
-
3000K/6500K.
-
Thời gian chiếu sáng công bố khoảng 12 giờ.
-
IP65.
-
Cảm biến ánh sáng và remote.
NX.SL.RAD
Bản mang tên 200W:
-
Quang thông 1.600 lm.
-
IP66.
-
Thời gian chiếu sáng 12 giờ.
-
Cảm biến ánh sáng.
-
Cảm biến chuyển động.
-
Remote.
Đây là lý do không nên so sánh đèn năng lượng mặt trời chỉ bằng số W ghi trong tên model.
Nên ưu tiên xem:
-
Quang thông lumen.
-
Thời gian chiếu sáng.
-
Dung lượng pin.
-
Công suất tấm pin.
-
IP.
-
Cách điều khiển.
Đèn cảnh quan năng lượng mặt trời
Catalogue còn có:
-
DSV01.SL.
-
RD-DSV2204.
Các model cảnh quan có phiên bản IP65 và được định hướng sử dụng cho sân vườn, tiểu cảnh.
Lưu ý catalogue có một điểm chưa nhất quán ở bản DSV01.SL 3W khi ghi pin LiFePO4 3,7V. Vì vậy không nên đưa điện áp pin của model này vào nội dung tư vấn nếu chưa được hãng xác nhận lại.
Những lưu ý quan trọng khi chọn đèn Rạng Đông
Kiểm tra nhiệt độ màu của đúng dòng
Downlight đổi màu phổ biến thường dùng:
6500K – 3000K – 4000K
Trong khi PT04.V2 ĐM và PT05 ĐM dùng:
4000K – 5000K – 6500K
Đây là hai hệ hoàn toàn khác nhau.
Chốt model trước khi khoét trần
Downlight Rạng Đông có nhiều lỗ khoét khác nhau:
-
Ø55–86mm ở một số dòng chiếu điểm.
-
Ø90–110mm ở nhóm phổ biến.
-
Ø155–195mm ở các model công suất lớn.
Kiểm tra chiều cao thân đèn
Một số mốc đáng chú ý:
-
AT60: khoảng 22mm.
-
AT58: khoảng 25mm.
-
AT10/AT56: khoảng 33–36mm.
-
AT04: khoảng 40–50mm.
-
AT45: khoảng 67–72mm.
-
AT61: khoảng 84mm.
-
AT22: khoảng 93mm.
Không mặc định cấp IP
Catalogue chỉ thể hiện IP rõ trên một số model.
Ví dụ:
-
LN12.RAD: IP54.
-
GT16.PIR: IP54.
-
Một số đèn ốp tường LN12: IP54.
-
M28.RAD.BLE: IP65.
-
T8 CA02: IP65.
-
LED dây: nhiều model IP65.
-
Đèn pha: nhiều model IP66.
-
Đèn năng lượng mặt trời: IP65 hoặc IP66 tùy model.
Nếu catalogue không ghi IP, không nên tự mặc định sản phẩm chống nước.
Tuổi thọ thay đổi đáng kể theo dòng
Không nên dùng một con số cho toàn bộ sản phẩm Rạng Đông.
Nhiều đèn dân dụng phổ thông được công bố khoảng 15.000–35.000 giờ, trong khi hệ ray 48V RLT01/RLT02/RLT03 được công bố đến 50.000 giờ.
Cần kiểm tra lại những điểm catalogue có dấu hiệu lỗi
Catalogue 2026 có một số chỗ không nhất quán như:
-
AT10 110/12W bị ghi công suất 9W tại một bảng dù mã và quang thông tương ứng 12W.
-
LN12 ĐM 30W bị đảo kích thước tròn/vuông.
-
GT20.2P có quang thông không khớp hiệu suất.
-
Một số bảng đèn đường có lỗi số liệu.
-
RD-RL-41 xuất hiện CRI90 và CRI95 ở các bảng khác nhau.
Vì vậy với các model này, nên kiểm tra thêm nhãn sản phẩm hoặc tài liệu cập nhật trước khi chốt mua.
Chọn theo không gian trước, chọn model sau
Không có một mẫu đèn Rạng Đông phù hợp cho toàn bộ căn nhà.
Phòng khách cần kết hợp ánh sáng chung và điểm nhấn. Phòng ngủ phù hợp với đèn đổi màu có 3000K. Bếp cần tập trung ánh sáng xuống mặt bàn. Phòng tắm cần quan tâm đến cấp IP. Hành lang và cầu thang có thể tận dụng cảm biến và đèn khẩn cấp. Garage nên chọn theo điều kiện khô hay ẩm, còn ngoài trời cần kiểm tra IP, điện áp và cách cấp nguồn của từng model.
Thứ tự chọn đơn giản nhất là:
Không gian → kiểu trần → lượng sáng → nhiệt độ màu → CRI → góc chiếu → cấp IP → cách điều khiển → model cụ thể.
Làm đúng từ đầu sẽ giúp hệ thống chiếu sáng đồng bộ hơn và tránh tình trạng chọn đèn chỉ theo công suất hoặc kiểu dáng nhưng khi lắp thực tế lại không phù hợp.