Khi mua chậu và vòi INAX, bộ sản phẩm vẫn có thể chưa đủ để lắp nếu thiếu ống xả chậu, ống thải, van khóa hoặc dây cấp. Quan trọng hơn, các mã được liệt kê trong bảng kết hợp không phải lúc nào cũng có nghĩa là phải mua tất cả.

Cách đọc đúng là:

Chậu → vòi → chọn một phương án ống thải → bổ sung ống xả chậu nếu có dấu “+” → van khóa → dây cấp → chân chậu nếu cần.

Phân biệt ống xả chậu và ống thải

Đây là điểm quan trọng nhất trước khi đọc bảng kết hợp.

Mã Loại phụ kiện Giá niêm yết
A-675PV Ống thải chữ P 740.000 VNĐ
A-678P Ống thải chữ P 1.050.000 VNĐ
LF-105PAL Ống thải chữ P dùng nơi công cộng 2.570.000 VNĐ
A-325PL Ống thải chữ P 220.000 VNĐ
A-676PV Ống thải bầu 1.130.000 VNĐ
A-603PV Ống thải bầu 1.540.000 VNĐ
A-016V Ống xả chậu có chặn nước 540.000 VNĐ
A-325PS Bộ ống xả chậu + ống thải chữ P 340.000 VNĐ
A-703-8 Van vặn khóa 320.000 VNĐ
A-701-7 Dây cấp 400mm 120.000 VNĐ

Như vậy A-016V không phải một loại ống thải khác.

Có thể hiểu đơn giản:

A-016V = phần xả ở đáy chậu, có chức năng chặn nước.

A-675PV / A-678P / A-676PV / A-603PV… = phần ống thải đưa nước từ chậu về hệ thống thoát.

Các mã xếp trong cùng ô thường là lựa chọn thay thế

Nếu bảng kết hợp liệt kê theo chiều dọc:

A-675PV
A-676PV
A-603PV

không có nghĩa khách phải mua cả ba.

Đây là các lựa chọn thay thế cho cùng một vị trí:

  • Chọn ống thải chữ P
  • Hoặc chọn ống thải bầu

tùy cấu hình và không gian lắp.

Đây là điểm rất quan trọng để tránh mua dư phụ kiện.

Khi nào phải mua hai mã cùng nhau?

Khi catalogue dùng dấu “+”.

Ví dụ:

A-675PV + A-016V

có nghĩa cần:

  • A-675PV: ống thải chữ P
  • và
  • A-016V: ống xả chậu có chặn nước

Tương tự:

A-678P + A-016V

là một bộ gồm cả phần xả trên chậu và phần ống thải phía dưới.

Chữ “hoặc” có nghĩa gì?

Nếu bảng ghi:

LF-105PAL hoặc A-678P + A-016V

thì đây là hai phương án lựa chọn, không phải mua tất cả.

Ví dụ:

Phương án 1: LF-105PAL

hoặc

Phương án 2: A-678P + A-016V.

Vì vậy cần đọc cả cách trình bày trong ô, không chỉ lấy tất cả các mã xuất hiện.

Nên chọn ống thải chữ P hay ống thải bầu?

Catalogue đưa ra nhiều lựa chọn để phù hợp với từng cách lắp.

Ống thải chữ P

Các mã thường gặp:

  • A-675PV
  • A-678P
  • LF-105PAL
  • A-325PL

Ống thải bầu

Các mã thường gặp:

  • A-676PV
  • A-603PV

Nếu bảng cho phép nhiều lựa chọn, có thể chọn một loại phù hợp với không gian, thiết kế và hệ thống thoát thực tế.

Không cần mua đồng thời cả chữ P và bầu.

A-016V dùng khi nào?

A-016V là:

Ống xả chậu có chặn nước.

Đây là phần nằm tại đáy lavabo, cho phép đóng/mở để giữ hoặc xả nước trong chậu.

Nếu bảng ghi:

A-675PV + A-016V

thì A-016V cần mua cùng ống thải.

Nếu bảng không ghi A-016V, không nên tự động thêm vào đơn mà cần kiểm tra xem phần xả đã có trong:

  • Vòi
  • Chậu
  • Hoặc một bộ phụ kiện khác

hay chưa.

A-325PS khác gì A-325PL?

Hai mã không giống nhau.

A-325PL: ống thải chữ P.

A-325PS: bộ gồm ống xả chậu và ống thải chữ P.

Vì A-325PS đã là một bộ, không nên mặc định phải cộng thêm A-016V nếu bảng không yêu cầu.

LF-105PAL dành cho trường hợp nào?

LF-105PAL là ống thải chữ P sử dụng cho nơi công cộng.

Catalogue lưu ý sản phẩm:

không có chức năng giữ lại nước trong chậu.

Vì vậy LF-105PAL không phải lựa chọn mặc định cho lavabo gia đình nếu người dùng cần khả năng giữ nước.

Ví dụ L-280V + LFV-13B

Với tổ hợp này, bảng chỉ định:

  • A-675PV + A-016V
  • A-703-8 × 1
  • A-701-7 × 1

Điều đó có nghĩa:

Ống xả: A-016V
Ống thải: A-675PV
Van khóa: 1 × A-703-8
Dây cấp: 1 × A-701-7

Đây là một bộ phải mua đủ theo cấu hình này.

L-280V dùng vòi khác thì phụ kiện cũng thay đổi

Nếu chuyển sang các vòi như:

  • LFV-1402S
  • LFV-8000S
  • LFV-1002S
  • LFV-5012S
  • LFV-6012S
  • LFV-502S
  • LFV-2002S
  • LFV-2012S…

bảng đưa ra các lựa chọn ống thải như:

A-675PV / A-676PV / A-603PV

Đây là ba phương án để lựa chọn, không phải ba món bắt buộc mua cùng lúc.

Van khóa thường là A-703-8 × 2 và dây cấp có thể đã nằm trong vòi theo Lưu ý (1).

Cùng vòi LFV-652S nhưng L-282V và L-284V dùng phụ kiện khác nhau

Đây là ví dụ rất đáng nhớ.

L-282VFC + LFV-652S

Dùng:

A-675PV + A-016V

Tức cần:

  • Ống thải chữ P A-675PV
  • Ống xả chậu có chặn nước A-016V

L-284VFC + LFV-652S

Có thể chọn một trong:

  • A-678P
  • A-676PV
  • A-603PV

Không cần mua cả ba.

Điều này cho thấy:

Cùng một vòi nhưng đổi model chậu thì bộ thoát vẫn có thể thay đổi.

L-285V + LFV-13B

Cấu hình gồm:

  • A-675PV + A-016V
  • A-703-8 × 1
  • A-701-7 × 1

Trong trường hợp này dấu “+” có nghĩa phải có cả:

ống xả chậu + ống thải.

L-285V với nhóm vòi nóng lạnh

Khi dùng các model khác, bảng có thể đưa ra:

A-675PV / A-676PV / A-603PV

Đây là các lựa chọn ống thải.

Sau đó:

  • A-703-8 × 2
  • Ống cấp: Lưu ý (1)

Nếu ghi Lưu ý (1), dây cấp đã có trong vòi.

Không cần mua thêm A-701-7.

L-2395VEC cần mua gì?

Với nhóm vòi EC như:

  • LFV-211S
  • LFV-1401S
  • LFV-111S
  • LFV-221S
  • LFV-1111S

phần ống thải có thể chọn một trong các mã được liệt kê trong ô, thay vì mua toàn bộ.

Phần cấp nước ghi:

  • A-703-8 × 2
  • A-701-7 × 2

Nghĩa là cần:

2 van khóa + 2 dây cấp 400mm.

AL-2398VEC đọc bảng thế nào?

Với các vòi EC như LFV-211S, LFV-1401S, LFV-111S, LFV-1111S:

  • Nhóm ống thải được liệt kê theo các phương án tương thích
  • Chọn một cấu hình, không mua tất cả các mã
  • A-703-8 × 2
  • A-701-7 × 2

Như vậy một bộ hoàn thiện cần hai van và hai dây cấp nhưng chỉ một phương án thoát phù hợp.

AL-289VEC cần chú ý gì?

Bảng liệt kê nhiều lựa chọn cho phần thoát như:

  • A-678PV
  • A-675PV
  • A-676PV
  • A-325PL
  • A-603PV

Các mã xếp trong cột không nên hiểu là phải mua cả năm.

Đó là các phương án thoát phù hợp tùy cấu hình.

Phần cấp nước của nhóm này dùng:

  • A-703-8 × 2
  • A-701-7 × 2

Van khóa A-703-8

A-703-8 là van vặn khóa, giá niêm yết 320.000 VNĐ.

Đây là một trong những mã xuất hiện nhiều nhất trong bảng.

Điểm cần quan tâm không chỉ là mã, mà còn là số lượng.

Ví dụ:

Cấu hình Số van thường gặp
Một đường cấp 1
Hai đường cấp 2

Tuy nhiên khi mua vẫn nên đọc đúng cột SL của tổ hợp đang chọn.

Dây cấp A-701-7

A-701-7 là dây cấp dài 400mm, giá niêm yết 120.000 VNĐ.

Có ba cách thể hiện thường gặp:

A-701-7 × 1

Mua thêm một dây.

A-701-7 × 2

Mua thêm hai dây.

Lưu ý (1)

Không cần mua A-701-7 vì dây cấp đã bao gồm trong vòi.

Đây là điểm dễ mua dư nhất khi đặt một bộ lavabo.

“Lưu ý (1): Bao gồm trong vòi”

Khi thấy dòng này ở cột ống cấp nước, cần hiểu:

Dây cấp đã được cung cấp cùng vòi.

Do đó không cần thêm A-701-7 vào đơn.

Nếu đang lập combo sản phẩm trên website, có thể ghi rõ:

Dây cấp: đã kèm vòi

thay vì để khách tự hiểu ký hiệu.

Ống thải và ống xả khác nhau thế nào?

Có thể hình dung từ trên xuống dưới:

Chậu rửa
↓
Ống xả chậu / nút xả – ví dụ A-016V
↓
Ống thải chữ P hoặc bầu – ví dụ A-675PV, A-678P, A-676PV, A-603PV
↓
Ống thoát của công trình

Do đó câu hỏi “lavabo đã có bộ xả chưa?” vẫn chưa đủ cụ thể.

Nên hỏi rõ:

  • Đã có nút/ống xả chậu chưa?
  • Đã có ống thải chưa?
  • Ống thải loại chữ P hay bầu?
  • Có cần A-016V không?

Bộ xả tràn vẫn cần kiểm tra

Ngoài mã trong bảng kết hợp, nếu chậu có lỗ xả tràn thì phần xả tại đáy chậu cần phù hợp với cấu tạo tràn.

Vì vậy nên kiểm tra:

Có lỗ tràn → chọn ống xả/nút xả tương thích.

Không nên chọn chỉ dựa trên màu sắc hoặc kiểu nút nhấn.

Cách hiểu ba ký hiệu trong bảng

Cách trình bày Ý nghĩa
A / B / C hoặc các mã xếp cùng ô Chọn một phương án phù hợp
A + B Cần cả A và B
A hoặc B Chọn A hoặc B
Lưu ý (1) ở cột dây cấp Đã bao gồm trong vòi
A-701-7 × 2 Mua 2 dây cấp

Hiểu đúng những ký hiệu này sẽ tránh phần lớn trường hợp mua dư.

Checklist trước khi đặt phụ kiện

Cần kiểm tra Nội dung
Model chậu Chính xác, gồm FC/EC/GC nếu có
Model vòi Đúng với chậu
Ống xả chậu Có cần A-016V hay đã bao gồm
Ống thải Chọn một trong các mã được liệt kê
Kiểu ống thải Chữ P hay bầu
Dấu “+” Phải mua cả hai mã
Chữ “hoặc” Chọn một phương án
Van khóa A-703-8 và đúng số lượng
Dây cấp Đã kèm vòi hay cần A-701-7
Số dây cấp 1 hay 2
Xả tràn Kiểm tra tương thích
Chân chậu Đúng model nếu cần

Những lỗi dễ gặp nhất

  • Thấy ba mã ống thải xếp cùng nhau rồi mua cả ba.
  • Nhầm A-016V là một loại ống thải phía dưới.
  • Không hiểu dấu “+” và bỏ thiếu A-016V.
  • Mua cả hai phương án dù bảng ghi “hoặc”.
  • Đổi chậu nhưng giữ nguyên bộ thoát dù dùng cùng vòi.
  • Mua A-701-7 dù dây đã có trong vòi.
  • Chỉ mua một van khi bảng yêu cầu hai.
  • Dùng LF-105PAL cho nhu cầu cần giữ nước.
  • Không phân biệt ống xả chậu với ống thải.
  • Không kiểm tra lỗ xả tràn.

Cách mua đúng bộ ngay từ đầu

Nên làm theo trình tự:

Chọn chậu

→ Chọn vòi

→ Tìm đúng dòng trong bảng kết hợp

→ Chọn một loại ống thải

→ Kiểm tra có dấu “+ A-016V” hay không

→ Chọn van khóa và đúng số lượng

→ Kiểm tra dây cấp đã nằm trong vòi hay cần A-701-7

→ Kiểm tra xả tràn

→ Kiểm tra chân chậu

Sau đó mới chốt đơn.

Kết luận

Điểm quan trọng nhất khi chọn phụ kiện chậu INAX là không hiểu các mã xếp trong cùng cột là một bộ bắt buộc mua hết.

Cần đọc theo quy tắc:

Nhiều mã xếp cùng ô → chọn một phương án.
Có dấu “+” → mua cùng nhau.
Có chữ “hoặc” → chọn một trong hai.
Có “Lưu ý (1)” → dây cấp đã nằm trong vòi.
Có A-701-7 → mua đúng số lượng ghi trong bảng.

Đồng thời cần phân biệt:

A-016V = ống xả chậu có chặn nước
A-675PV / A-678P / LF-105PAL / A-325PL = ống thải chữ P
A-676PV / A-603PV = ống thải bầu
A-703-8 = van khóa
A-701-7 = dây cấp 400mm

Hiểu đúng cấu trúc này giúp khách mua đúng một bộ cần thiết, tránh vừa thiếu phụ kiện khi lắp vừa mua dư nhiều loại ống thải không sử dụng.