INAX có nhiều series sen vòi khác nhau, từ các dòng đồng bộ với toàn bộ phòng tắm như S600, S400, S200 đến các series chuyên về sen vòi như 5010, 2010, 1400, 1110, 110, 220, 8000, 500, 400 và 2000.
Chọn cùng series giúp vòi chậu và sen tắm thống nhất hơn về kiểu dáng. Tuy nhiên, cùng series không có nghĩa mọi vòi đều lắp được với mọi chậu. Trình tự hợp lý vẫn là:
Chọn chậu → chọn vòi tương thích → xác định series → chọn sen cùng series nếu muốn đồng bộ.
Các series sen vòi INAX hiện có
Theo Catalogue INAX 01/04/2026, nhóm series sen vòi gồm 13 dòng:
| Series | Vòi chậu | Vòi thân cao | Sen tắm / sen cây tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| S600 | LFV-652S | LFV-652SH | BFV-656S, BFV-655T, BFV-655T-SPA |
| S400 | LFV-632S, LFV-632S-2 | LFV-632SH, LFV-632SH-2 | BFV-633S |
| S200 | LFV-612S | LFV-612SH, LFV-612SH-2 | BFV-613S |
| 5010 | LFV-5012S | LFV-5012SH | Không có sen tắm trong trang series |
| 2010 | LFV-2012S, LFV-2012S-R | LFV-2012SH | BFV-2013S |
| 1400 | LFV-1401S, LFV-1402S, LFV-1402S-R | LFV-1402SH | BFV-1403S-3C/-4C/-7C/-8C |
| 1110 | LFV-1111S, LFV-1112S | — | BFV-1113S-1C/-4C/-7C/-8C |
| 110 | LFV-111S, LFV-112S | LFV-112SH | BFV-113S |
| 220 | LFV-221S, LFV-222S | — | BFV-223S |
| 8000 | LFV-8000S | LFV-8000SH2 | BFV-8000S, BFV-8000S-1C, BFV-8000S-5C |
| 500 | LFV-502S | LFV-502SH | BFV-503S |
| 400 | LFV-402S | — | BFV-403S |
| 2000 | LFV-2002S | — | BFV-2003S |
Giá tham khảo một số series phổ biến
| Series | Vòi chậu | Vòi thân cao | Sen tắm |
|---|---|---|---|
| S400 | LFV-632S: 3.960.000 VNĐ | LFV-632SH: 4.500.000 VNĐ | BFV-633S: 7.500.000 VNĐ |
| S200 | LFV-612S: 3.210.000 VNĐ | LFV-612SH: 3.400.000 VNĐ | BFV-613S: 6.000.000 VNĐ |
| S600 | LFV-652S: 5.460.000 VNĐ | LFV-652SH: 7.580.000 VNĐ | Xem BFV-656S / BFV-655T theo cấu hình |
| 5010 | LFV-5012S: 5.970.000 VNĐ | LFV-5012SH: 8.030.000 VNĐ | — |
| 8000 | LFV-8000S: 5.990.000 VNĐ | LFV-8000SH2: 7.110.000 VNĐ | BFV-8000S: 6.660.000 VNĐ |
| 110 | LFV-112S: 3.950.000 VNĐ | LFV-112SH: 5.600.000 VNĐ | BFV-113S: 6.070.000 VNĐ |
Giá dùng để so sánh theo catalogue; khi mua nên kiểm tra giá hiện hành của đúng model và phiên bản.
Series S600
S600 không chỉ là một series sen vòi mà còn thuộc dòng sản phẩm phòng tắm đồng bộ S600.
Các model đáng chú ý gồm:
- LFV-652S – vòi chậu
- LFV-652SH – vòi chậu thân cao
- BFV-656S – sen tắm
- BFV-655T – sen cây
- BFV-655T-SPA – sen cây phiên bản SPA
Nếu đang làm toàn bộ phòng tắm S600, có thể phối thêm bàn cầu và chậu cùng dòng để giữ thiết kế thống nhất.
Ví dụ chậu AL-652V có thể kết hợp với LFV-652S theo gợi ý của INAX.
Series S400
S400 gồm:
- LFV-632S
- LFV-632S-2
- LFV-632SH
- LFV-632SH-2
- BFV-633S
Trong đó:
- LFV-632S / LFV-632S-2 là nhóm vòi thân thấp.
- LFV-632SH / LFV-632SH-2 là nhóm vòi thân cao.
- BFV-633S là sen tắm cùng series.
S400 đặc biệt dễ phối với:
- AL-632V
- AC-1032VN
- AC-832VN
nếu muốn xây dựng phòng tắm theo cùng dòng.
Lưu ý về ống xả
Catalogue ghi rõ các vòi S400 trên chưa bao gồm ống xả thải.
Vì vậy khi đặt vòi cần kiểm tra thêm:
- Ống xả chậu
- Ống thải
- Van khóa
- Dây cấp
theo đúng bảng kết hợp chậu – vòi.
Series S200
S200 gồm:
- LFV-612S
- LFV-612SH
- LFV-612SH-2
- BFV-613S
LFV-612SH được mô tả là vòi cổ cao chuyên dụng cho chậu đặt bàn phù hợp.
S200 có thể phối đồng bộ với các sản phẩm như:
- AL/L-312V
- AC-902VN
- AC-602VN
nếu muốn giữ cùng phong cách.
Catalogue cũng ghi nhóm vòi S200 chưa bao gồm ống xả thải, nên phụ kiện cần được kiểm tra riêng.
Series 5010
Series 5010 gồm:
- LFV-5012S
- LFV-5012SH
Đây là dòng có cả:
vòi thân thấp + vòi thân cao
nhưng trong trang Series sen vòi của catalogue không liệt kê sen tắm cùng dòng.
Series 5010 xuất hiện khá nhiều trong bảng kết hợp chậu – vòi, vì vậy vẫn là lựa chọn linh hoạt cho khu lavabo.
Series 2010
Series 2010 gồm:
- LFV-2012S
- LFV-2012S-R
- LFV-2012SH
- BFV-2013S
Đây là một series tương đối đầy đủ:
vòi thân thấp → vòi thân cao → sen tắm
nên dễ xây dựng một bộ đồng bộ giữa khu lavabo và khu tắm.
Series 1400
Series 1400 có:
- LFV-1401S
- LFV-1402S
- LFV-1402S-R
- LFV-1402SH
- BFV-1403S-3C
- BFV-1403S-4C
- BFV-1403S-7C
- BFV-1403S-8C
Ưu điểm của dòng này là số lượng lựa chọn khá nhiều.
Đặc biệt BFV-1403S có nhiều phiên bản tay sen, vì vậy khi đặt hàng cần ghi đầy đủ hậu tố, không chỉ ghi BFV-1403S.
Series 1110
Series 1110 gồm:
- LFV-1111S
- LFV-1112S
- BFV-1113S-1C
- BFV-1113S-4C
- BFV-1113S-7C
- BFV-1113S-8C
Series này không có vòi thân cao trong trang series.
Nếu chậu cần vòi cao, nên chọn model khác nằm trong bảng tương thích thay vì cố giữ 1110.
Series 110
Series 110 gồm:
- LFV-111S
- LFV-112S
- LFV-112SH
- BFV-113S
Dòng này có đủ vòi thân thấp và thân cao.
BFV-113S được catalogue thể hiện với tay sen massage.
Đây là một series đáng cân nhắc nếu muốn đồng bộ nhưng vẫn cần lựa chọn vòi cho nhiều kiểu chậu.
Series 220
Series 220 gồm:
- LFV-221S
- LFV-222S
- BFV-223S
Không có vòi thân cao trong trang series.
BFV-223S được thể hiện với tay sen massage.
Series 8000
Series 8000 gồm:
- LFV-8000S
- LFV-8000SH2
- BFV-8000S
- BFV-8000S-1C
- BFV-8000S-5C
Dòng này có đủ vòi thân thấp, thân cao và sen tắm.
Riêng BFV-8000S có nhiều lựa chọn tay sen; phiên bản -5C được catalogue ghi là Ecoful shower.
Nếu khách quan tâm trải nghiệm tay sen, cần chọn đúng hậu tố thay vì chỉ nhìn thân sen.
Series 500
Series 500 gồm:
- LFV-502S
- LFV-502SH
- BFV-503S
BFV-503S sử dụng tay sen massage.
Series này có cả vòi thấp và cao nên tương đối linh hoạt khi phối lavabo.
Series 400
Series 400 có danh mục gọn:
- LFV-402S
- BFV-403S
Nếu chỉ cần đồng bộ:
vòi chậu + sen tắm
thì đây là một series dễ nhớ.
Series 2000
Series 2000 gồm:
- LFV-2002S
- BFV-2003S
Tương tự series 400, đây là cấu hình đơn giản gồm vòi chậu và sen tắm cùng dòng.
S và SH khác nhau thế nào?
Trong nhiều series, có thể nhận biết nhanh:
- S: phiên bản vòi thân thấp.
- SH: phiên bản thân cao dành cho cấu hình chậu phù hợp.
Ví dụ:
| Thân thấp | Thân cao |
|---|---|
| LFV-652S | LFV-652SH |
| LFV-632S | LFV-632SH |
| LFV-612S | LFV-612SH |
| LFV-5012S | LFV-5012SH |
| LFV-2012S | LFV-2012SH |
| LFV-1402S | LFV-1402SH |
| LFV-112S | LFV-112SH |
| LFV-8000S | LFV-8000SH2 |
| LFV-502S | LFV-502SH |
Tuy nhiên không nên dùng hậu tố này như quy tắc tuyệt đối để tự ghép sản phẩm.
Vòi S và SH trong cùng series không tự động thay thế cho nhau. Chậu vẫn phải phù hợp về vị trí lắp, chiều cao và tầm vươn.
Các phiên bản “-2” khác gì bản thường?
Catalogue liệt kê:
- LFV-632S và LFV-632S-2
- LFV-632SH và LFV-632SH-2
- LFV-612SH và LFV-612SH-2
với mức giá khác nhau.
Tuy nhiên catalogue đang sử dụng không giải thích rõ khác biệt cấu tạo hoặc tính năng giữa bản thường và bản “-2”.
Vì vậy nếu cần chọn giữa hai phiên bản, nên xác nhận đúng cấu hình hàng trước khi đặt, không tự suy đoán từ hậu tố.
-1C, -3C, -4C, -5C, -7C, -8C có nghĩa gì?
Các hậu tố này xuất hiện ở sen tắm như:
- BFV-8000S-1C
- BFV-8000S-5C
- BFV-1403S-3C
- BFV-1403S-4C
- BFV-1403S-7C
- BFV-1403S-8C
- BFV-1113S-1C
- BFV-1113S-4C
- BFV-1113S-7C
- BFV-1113S-8C
Catalogue dùng chúng để phân biệt phiên bản tay sen.
Do đó khi thay sen hoặc đặt mua lại, cần cung cấp mã đầy đủ.
Không nên chỉ nói “sen 1400” hoặc “BFV-1403S”.
Có nhất thiết vòi và sen phải cùng series?
Không bắt buộc về mặt lắp đặt.
Vòi lavabo và sen tắm hoạt động ở hai khu vực độc lập. Vì vậy một phòng tắm vẫn có thể dùng hai series khác nhau nếu:
- phù hợp hạ tầng;
- đúng áp lực nước;
- người dùng chấp nhận khác biệt về thiết kế.
Tuy nhiên, chọn cùng series thường cho tổng thể đẹp hơn vì:
- Tay gạt đồng phong cách
- Đường nét tương đồng
- Thiết kế thân vòi và sen thống nhất
- Dễ chọn trọn bộ
Nếu đang làm mới toàn bộ phòng tắm, nên ưu tiên cùng series.
Series nào có cả vòi thấp, vòi cao và sen tắm?
| Series | Thân thấp | Thân cao | Sen tắm |
|---|---|---|---|
| S600 | ✓ | ✓ | ✓ |
| S400 | ✓ | ✓ | ✓ |
| S200 | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2010 | ✓ | ✓ | ✓ |
| 1400 | ✓ | ✓ | ✓ |
| 110 | ✓ | ✓ | ✓ |
| 8000 | ✓ | ✓ | ✓ |
| 500 | ✓ | ✓ | ✓ |
Đây là những dòng thuận tiện nhất nếu muốn đồng bộ cả khu lavabo và khu tắm.
Series nào có danh mục đơn giản hơn?
Các series:
- 1110
- 220
- 400
- 2000
không có vòi thân cao trong trang series.
Nếu chỉ cần:
vòi chậu thân thấp + sen tắm
thì đây là những dòng dễ lựa chọn.
Series 5010 khác biệt ở điểm nào?
5010 có:
- LFV-5012S
- LFV-5012SH
nhưng không có sen tắm được liệt kê trong trang series.
Do đó 5010 phù hợp để chọn cho khu lavabo; nếu cần sen tắm, có thể chọn một series khác có phong cách phù hợp.
Chọn series theo chậu rửa
Không nên bắt đầu bằng việc nhìn series nào đẹp nhất.
Nếu đã có chậu, nên làm:
Model chậu → FC/EC/GC → bảng vòi tương thích → chọn series trong số các vòi phù hợp.
Ví dụ:
AL-632V
Nếu muốn S400, có thể xem LFV-632S.
AL-652V
Nếu muốn S600, có thể xem LFV-652S.
AL/L-312V
Nếu muốn S200, có thể xem LFV-612S khi cấu hình chậu tương thích.
Đây là cách vừa giữ đúng kỹ thuật vừa đạt được tính đồng bộ.
Chọn sen theo vòi như thế nào?
Sau khi đã chọn vòi, tên series giúp tra sen rất nhanh:
| Vòi | Sen cùng series |
|---|---|
| LFV-632S | BFV-633S |
| LFV-612S | BFV-613S |
| LFV-2012S | BFV-2013S |
| LFV-1402S | BFV-1403S |
| LFV-1112S | BFV-1113S |
| LFV-112S | BFV-113S |
| LFV-222S | BFV-223S |
| LFV-8000S | BFV-8000S |
| LFV-502S | BFV-503S |
| LFV-402S | BFV-403S |
| LFV-2002S | BFV-2003S |
Với S600 có thể tiếp tục sang BFV-656S hoặc BFV-655T/BFV-655T-SPA tùy nhu cầu sen thường hay sen cây.
Sen tắm và sen cây không phải là một loại
Cùng một dòng sản phẩm có thể có:
- Sen tắm thông thường
- Sen cây
- Sen nhiệt độ
- Sen cây nhiệt độ
- Các phiên bản tay sen khác nhau
Ví dụ S600 có cả BFV-656S và BFV-655T/BFV-655T-SPA.
S400 ngoài BFV-633S trong series còn có các sản phẩm thuộc hệ S400 như BFV-635S, BFV-636T.
Vì vậy khi nói “chọn sen cùng series” vẫn phải xác định muốn sen thường, sen cây hay sen nhiệt độ.
S600, S400 và S200 khác các series số thế nào?
Ba dòng này nằm trong hệ sản phẩm phòng tắm lớn hơn, không chỉ sen vòi.
Có thể phối:
bàn cầu → chậu → vòi → sen
theo cùng dòng.
Do đó nếu đang làm mới toàn bộ phòng tắm, S600, S400 và S200 thuận tiện hơn cho việc đồng bộ tổng thể.
Các series số như 1400, 2010, 8000, 500… phù hợp khi trọng tâm chủ yếu là sen và vòi.
Không nên chọn series chỉ theo giá
Giá gần nhau không có nghĩa hai vòi thay thế cho nhau.
Trước khi chọn cần kiểm tra:
- Model chậu
- FC/EC/GC
- Vòi thân thấp hay cao
- Tầm vươn
- Nước lạnh hay nóng lạnh
- Bộ xả
- Van khóa
- Dây cấp
- Áp lực nước của sen
Series là yếu tố đồng bộ thiết kế, không thay thế điều kiện tương thích kỹ thuật.
Cách chọn series theo 5 bước
Bước 1: Chọn chậu.
Xác định đúng model và FC/EC/GC.
Bước 2: Tra vòi tương thích.
Chỉ lấy các vòi phù hợp với chậu.
Bước 3: Chọn series yêu thích trong nhóm vòi đó.
Ưu tiên series phù hợp ngân sách và phong cách.
Bước 4: Chọn sen cùng series nếu muốn đồng bộ.
Xác định sen thường, sen cây hay phiên bản tay sen cụ thể.
Bước 5: Kiểm tra kỹ thuật.
Áp lực nước, ống xả, van khóa, dây cấp và các phụ kiện vẫn phải kiểm tra riêng.
Checklist trước khi mua
| Cần kiểm tra | Nội dung |
|---|---|
| Chậu rửa | Model chính xác |
| Lỗ vòi | FC / EC / GC |
| Vòi | Có tương thích với chậu |
| Kiểu vòi | S hay SH |
| Series | S600, S400, S200 hay series số |
| Sen | Cùng series nếu muốn đồng bộ |
| Hậu tố | -1C / -3C / -4C / -5C / -7C / -8C |
| Bản -2 | Xác nhận cấu hình trước khi mua |
| Ống xả | Có đi kèm hay mua riêng |
| Van / dây cấp | Theo bảng kết hợp |
| Áp lực nước | Phù hợp sen tắm |
Những lỗi thường gặp
- Chọn cùng series nhưng vòi không tương thích với chậu.
- Mua SH trong khi chậu cần vòi thân thấp.
- Dùng S thay cho SH chỉ vì cùng series.
- Bỏ phần hậu tố của sen khi đặt hàng.
- Không phân biệt sen thường và sen cây.
- Tự suy khác biệt của bản “-2”.
- Nghĩ series 5010 có sen tắm đi kèm dù catalogue không liệt kê.
- Chỉ so giá mà bỏ qua điều kiện lắp.
- Quên rằng S400 và S200 chưa bao gồm ống xả thải ở các vòi được ghi trong catalogue.
Kết luận
INAX có 13 nhóm series sen vòi đáng chú ý:
S600, S400, S200, 5010, 2010, 1400, 1110, 110, 220, 8000, 500, 400 và 2000.
Nếu muốn đồng bộ toàn bộ phòng tắm, S600, S400 và S200 thuận tiện vì còn liên kết với bàn cầu và chậu cùng dòng.
Nếu tập trung vào khu lavabo và khu tắm, các series 2010, 1400, 1110, 110, 220, 8000, 500, 400 và 2000 cho phép ghép vòi và sen theo cùng phong cách.
Riêng 5010 có vòi thấp và vòi thân cao nhưng không có sen tắm được liệt kê trong trang series.
Nguyên tắc chọn đúng vẫn là:
Chậu → vòi tương thích → series → sen cùng series → kiểm tra phụ kiện và điều kiện lắp đặt.
Như vậy vừa giữ được thiết kế đồng bộ, vừa tránh tình trạng đúng series nhưng sai chậu, sai chiều cao vòi hoặc thiếu phụ kiện khi thi công.