Panasonic có hệ quạt thông gió khá rộng, từ quạt hút âm trần, quạt gắn tường, quạt nhà tắm, quạt 2 chiều đến quạt công nghiệp và quạt Cabinet cho hệ thống ống gió. Ngoài ra còn có thiết bị cấp gió tươi, phát ion nanoe X và quạt hút kết hợp sưởi cho các nhu cầu chuyên biệt.
Khi chọn quạt, nên xác định trước vị trí lắp, có sử dụng ống dẫn hay không, lưu lượng gió, độ ồn và kích thước lỗ chừa. Công suất W chỉ là một trong nhiều thông số cần xem.
Bảng phân nhóm quạt hút Panasonic
| Nhóm | Model tiêu biểu | Đặc điểm chính | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Âm trần không ống dẫn | FV-15TGU6, FV-20TGU6, FV-25TGU5 | Hút trực tiếp qua trần | WC, phòng nhỏ |
| Gắn tường 1 chiều có màn che | FV-20AL1, FV-25AL1, FV-30AL1 | Hút ra ngoài, có màn che | WC, bếp, phòng phụ |
| Gắn tường 1 chiều không màn che | FV-20AU1, FV-25AU1, FV-30AU1 | Kết cấu đơn giản | Vị trí đã có giải pháp che ngoài |
| Gắn tường 2 chiều | FV-20RL1, FV-25RL1, FV-30RL1 | Hút và cấp gió | Phòng cần đảo chiều luồng khí |
| Quạt nhà tắm | FV-10EGD2, FV-15EGD2, FV-10EGS2, FV-15EGS2 | Lắp trần hoặc tường | Nhà tắm, WC |
| Âm trần có ống dẫn | FV-27CH9, FV-32CD9, FV-32CH9, FV-38CD8, FV-38CH8 | 2 cấp tốc độ, ống Ø150mm | Căn hộ, văn phòng |
| Quạt công nghiệp | FV-25GS4 – FV-40GS4 | Lưu lượng lớn | Kho, xưởng, phòng kỹ thuật |
| Quạt Cabinet | FV-12NS3 – FV-25NF3 | Lắp ẩn, nối hệ thống ống | Văn phòng, phòng họp, căn hộ cao cấp |
| Quạt Cabinet 3 pha | FV-25SW3, FV-25SM3 | Lưu lượng rất lớn, ống chữ nhật | Hệ thống thông gió công trình |
| Cấp gió tươi | FV-06PHP1 | Động cơ DC, lọc PM2.5 | Cấp khí ngoài trời vào phòng |
| Thiết bị phát ion | FV-15CSD1 | nanoe X, khử mùi | Hỗ trợ xử lý không khí |
Quạt hút âm trần không dùng ống dẫn
Nhóm TGU phù hợp khi không khí có thể thoát trực tiếp qua khoảng trần hoặc vị trí phía sau quạt mà không cần dẫn đi xa bằng ống.
| Model | Công suất | Lưu lượng gió | Độ ồn | Lỗ vuông |
|---|---|---|---|---|
| FV-15TGU6 | 10W | 275 CMH | 35dB | 21,7cm |
| FV-20TGU6 | 18W | 520 CMH | 40dB | 27cm |
| FV-25TGU5 | 26,5W | 612 CMH | 39dB | 31,5cm |
FV-15TGU6 phù hợp với không gian nhỏ. Nếu cần thay đổi không khí nhanh hơn, có thể lên FV-20TGU6 hoặc FV-25TGU5.
Quạt gắn tường 1 chiều có màn che
Dòng AL hút không khí từ trong phòng ra ngoài và có màn che phía ngoài.
| Model | Công suất | Lưu lượng | Độ ồn | Lỗ vuông |
|---|---|---|---|---|
| FV-20AL1 | 18W | 550 CMH | 38dB | 25cm |
| FV-25AL1 | 25W | 840 CMH | 40,5dB | 30cm |
| FV-30AL1 | 28W | 1.000 CMH | 39dB | 35cm |
Nhóm này phù hợp khi quạt lắp trực tiếp trên tường ngoài của WC, phòng phụ hoặc khu vực cần thoát khí nhanh.
Quạt gắn tường 1 chiều không màn che
Dòng AU có lưu lượng khá cao nhưng không tích hợp màn che.
| Model | Công suất | Lưu lượng | Độ ồn | Lỗ vuông |
|---|---|---|---|---|
| FV-20AU1 | 18W | 590 CMH | 36dB | 25cm |
| FV-25AU1 | 25W | 950 CMH | 38dB | 30cm |
| FV-30AU1 | 28W | 1.200 CMH | 37dB | 35cm |
Nếu vị trí quạt hướng trực tiếp ra ngoài trời, nên kiểm tra giải pháp che mưa và bảo vệ cửa quạt trước khi chọn bản không màn che.
Quạt gắn tường FV-15AUL1
FV-15AUL1 là lựa chọn gọn hơn:
- Công suất: 12,5W
- Lưu lượng: 255 CMH
- Độ ồn: 36dB
- Kích thước chừa lỗ: 20cm
- Có màn che
Phù hợp cho WC, kho nhỏ hoặc các vị trí có diện tích tường hạn chế.
Quạt hút 2 chiều Panasonic
Dòng RL có thể thay đổi chiều luồng gió, vừa hút khí từ trong ra vừa có khả năng đưa không khí từ ngoài vào.
| Model | Công suất | Lưu lượng | Độ ồn | Lỗ vuông |
|---|---|---|---|---|
| FV-20RL1 | 17 / 12,5W | 550 / 430 CMH | 38 / 45dB | 25cm |
| FV-25RL1 | 25 / 16,5W | 840 / 600 CMH | 40,5 / 43dB | 30cm |
| FV-30RL1 | 27,5 / 18W | 1.000 / 750 CMH | 39 / 42dB | 35cm |
Nếu nhu cầu chỉ là hút khí ra ngoài, dòng AL hoặc AU đơn giản hơn. RL phù hợp khi cần chủ động đảo chiều thông gió.
Quạt hút nhà tắm EGD2 và EGS2 khác nhau thế nào?
Điểm quan trọng nhất là:
- EGS2 có lá lật
- EGD2 không có lá lật
Cả bốn model đều có thể lắp theo cấu hình lỗ trần hoặc lỗ tường.
| Model | Công suất | Lưu lượng | Độ ồn | Lỗ trần | Lỗ tường | Lá lật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FV-10EGS2 | 4,3W | 76 CMH | 35dB | Ø13–14cm | Ø12–12,5cm | Có |
| FV-15EGS2 | 5,7W | 155 CMH | 36dB | Ø17,5–18,5cm | Ø16,5–17cm | Có |
| FV-10EGD2 | 4,1W | 82 CMH | 34dB | Ø13–14cm | Ø12–13cm | Không |
| FV-15EGD2 | 5,7W | 170 CMH | 37dB | Ø17,5–18,5cm | Ø16,5–17,5cm | Không |
Chiều sâu khoét lỗ của FV-10/15EGD2 khoảng 9cm, trong khi hai bản EGS2 sâu hơn, lần lượt khoảng 19cm và 23cm.
Nên chọn EGD2 hay EGS2?
Nếu cần quạt có lá lật để đóng cửa gió khi quạt ngừng hoạt động, nên chọn EGS2.
Nếu ưu tiên chiều sâu lắp nhỏ hơn, EGD2 dễ bố trí hơn.
Về lưu lượng, EGD2 nhỉnh hơn một chút ở cả hai cỡ.
Quạt âm trần có ống dẫn Panasonic
Nếu khí cần đi qua đường ống rồi mới xả ra ngoài, nên dùng quạt âm trần có ống dẫn thay vì dòng TGU.
Cả năm model dưới đây dùng ống Ø150mm và có hai cấp tốc độ.
| Model | Công suất Thấp / Cao | Lưu lượng Thấp / Cao | Độ ồn Thấp / Cao | Lỗ vuông |
|---|---|---|---|---|
| FV-27CH9 | 23 / 28W | 260 / 330 CMH | 30 / 34dB | 27cm |
| FV-32CD9 | 32 / 42W | 300 / 430 CMH | 28 / 36dB | 32cm |
| FV-32CH9 | 45 / 55W | 400 / 530 CMH | 34 / 41dB | 32cm |
| FV-38CD8 | 66 / 90W | 430 / 640 CMH | 35 / 44dB | 38,5cm |
| FV-38CH8 | 89 / 122W | 525 / 800 CMH | 40 / 50dB | 38,5cm |
Nếu cùng lỗ 32cm, FV-32CH9 cho lưu lượng cao hơn FV-32CD9. Tương tự, FV-38CH8 mạnh hơn FV-38CD8 nhưng công suất và độ ồn cũng cao hơn.
Khi nào nên dùng quạt có ống dẫn?
Quạt có ống dẫn phù hợp khi:
- WC nằm sâu trong nhà
- Không có tường ngoài để xả trực tiếp
- Cần dẫn khí ra hộp kỹ thuật
- Có trần giả che hệ thống ống
- Muốn tập trung cửa xả về một vị trí
Khi thiết kế cần tính thêm chiều dài ống, số co và trở lực đường ống.
Quạt hút công nghiệp Panasonic GS4
| Model | Công suất | Lưu lượng | Độ ồn | Lỗ vuông |
|---|---|---|---|---|
| FV-25GS4 | 39W | 1.100 CMH | 34dB | 27,5cm |
| FV-30GS4 | 59W | 1.800 CMH | 38dB | 32,5cm |
| FV-35GS4 | 88W | 2.670 CMH | 44dB | 39,5cm |
| FV-40GS4 | 161W | 3.780 CMH | 47dB | 44,5cm |
Dòng GS4 phù hợp với kho, xưởng, phòng kỹ thuật hoặc khu vực cần lưu lượng trao đổi khí lớn.
Quạt Cabinet Panasonic
Quạt Cabinet là dạng quạt hộp lắp ẩn trong trần hoặc khu kỹ thuật và nối với hệ thống ống gió.
| Model | Công suất Cao / Thấp | Lưu lượng Cao / Thấp | Độ ồn Cao / Thấp | Ống dẫn |
|---|---|---|---|---|
| FV-12NS3 | 18 / 17W | 180 / 145 CMH | 21 / 17dB | Ø100 |
| FV-15NS3 | 33 / 29,5W | 340 / 275 CMH | 25 / 22dB | Ø150 |
| FV-18NS3 | 60 / 55W | 500 / 405 CMH | 29 / 27dB | Ø150 |
| FV-18NF3 | 91 / 80W | 770 / 620 CMH | 31 / 29dB | Ø200 |
| FV-20NS3 | 120 / 113W | 920 / 720 CMH | 32 / 29dB | Ø200 |
| FV-23NL3 | 230 / 170W | 1.200 / 900 CMH | 40 / 34dB | Ø200 |
| FV-25NS3 | 345 / 265W | 1.700 / 1.380 CMH | 41 / 38dB | Ø250 |
| FV-25NF3 | 390 / 325W | 1.900 / 1.600 CMH | 43 / 40dB | Ø250 |
Dải lưu lượng rộng giúp nhóm Cabinet phù hợp từ phòng nhỏ đến hệ thống thông gió lớn hơn.
Quạt Cabinet 3 pha Panasonic
Hai model cần lưu ý rõ về nguồn điện là FV-25SW3 và FV-25SM3, đều là quạt Cabinet 3 pha.
| Model | Công suất | Lưu lượng | Độ ồn | Kích thước ống |
|---|---|---|---|---|
| FV-25SW3 | 940W | 4.000 CMH | 43dB | 250 × 500mm |
| FV-25SM3 | 1.180W | 5.200 CMH | 45dB | 250 × 700mm |
Hai model này sử dụng ống chữ nhật, khác với phần lớn dòng Cabinet dùng ống tròn.
Đây là nhóm dành cho hệ thống thông gió công trình có nguồn điện 3 pha, không phù hợp để thay trực tiếp cho quạt dân dụng 1 pha trong nhà ở.
Lưu ý với FV-28NX3
FV-28NX3 có thông số:
- Công suất: 600W
- Lưu lượng: 2.600 CMH
- Độ ồn: 44dB
- Ống dẫn: Ø250mm
Mã này được liệt kê là quạt Cabinet, nhưng nên xác nhận nguồn điện cụ thể trước khi đặt hàng. Không nên tự xếp model này vào nhóm 1 pha hoặc 3 pha khi chưa kiểm tra đúng tài liệu kỹ thuật.
Thiết bị phát ion FV-15CSD1
FV-15CSD1 là thiết bị phát ion nanoe X gắn trần, hỗ trợ khử mùi và ức chế vi khuẩn.
Thông số:
- Công suất: 4W
- Lưu lượng: 15 CMH
- Độ ồn: 23,5dB
- Kích thước chừa lỗ: 15cm
- Công nghệ: nanoe X
Thiết bị có thể hỗ trợ xử lý mùi cơ thể, thuốc lá, rác, thức ăn và các tác nhân như vi khuẩn, nấm mốc, virus.
FV-15CSD1 không thay thế quạt hút khi mục tiêu chính là đưa hơi ẩm hoặc không khí bẩn ra khỏi phòng.
Quạt cấp gió tươi FV-06PHP1
FV-06PHP1 dùng để đưa không khí ngoài trời qua bộ lọc vào phòng.
Thông số:
- Động cơ DC
- Lọc bụi mịn PM2.5
- Công suất: 7,5 / 3,2W
- Lưu lượng: 63 / 32 CMH
- Độ ồn: 36 / 25dB
- Lỗ tường: Ø164–168mm
Đây là lựa chọn phù hợp khi phòng kín cần bổ sung gió tươi thay vì chỉ hút khí ra ngoài.
Dòng quạt có cảm biến
Panasonic còn có các model cảm biến dành cho hệ thống âm trần ống Ø100mm.
FV-24CUR2 và FV-24CHR2
Hai model này có cảm biến chuyển động.
FV-24CURV2 và FV-24CHRV2
Hai model này có đồng thời:
- Cảm biến chuyển động
- Cảm biến độ ẩm
Nhờ đó, quạt có thể phù hợp hơn với các khu vực cần vận hành tự động theo việc có người sử dụng hoặc tình trạng ẩm trong phòng.
Nếu cần các model cảm biến, nên kiểm tra tình trạng hàng trước khi đặt.
Quạt hút sưởi Panasonic
Panasonic còn có nhóm thiết bị cho nhà tắm:
- FV-30BZ1
- FV-30BG3
- FV-30BY1
Tùy model có thể tích hợp:
- Thông gió
- Sưởi ấm
- Sấy khô
- Gió mát
- Remote
Nếu cần dòng này, nên liên hệ để kiểm tra tình trạng hàng và giá hiện tại.
Một số dòng khác có thể tham khảo
Ngoài các nhóm trên còn có:
- FV-17CU9, FV-24CU9…: âm trần dùng ống Ø100mm
- FY-3509U1, FY-4009U1, FY-3512U1, FY-4012U1: quạt chắn gió
Nếu cần, nên kiểm tra tình trạng cung ứng trước khi đặt hàng.
Chọn quạt theo không gian
| Không gian / nhu cầu | Nhóm nên xem |
|---|---|
| WC nhỏ | FV-10EGD2 / FV-10EGS2 |
| WC lớn hơn | FV-15EGD2 / FV-15EGS2 |
| Âm trần, không đi ống | TGU |
| Gắn trực tiếp lên tường | AL / AU |
| Cần hút và cấp gió 2 chiều | RL |
| WC nằm sâu, cần dẫn khí | CH / CD |
| Văn phòng, phòng họp | Cabinet |
| Kho, xưởng | GS4 |
| Hệ thông gió 3 pha | FV-25SW3 / FV-25SM3 |
| Cần cấp gió tươi | FV-06PHP1 |
| Cần khử mùi bằng nanoe X | FV-15CSD1 |
| Nhà tắm cần thêm sưởi | BZ / BG / BY |
Lưu lượng CMH là gì?
CMH là lượng không khí tính theo m³/giờ.
Ví dụ quạt 500 CMH có lưu lượng danh định khoảng 500m³ không khí mỗi giờ.
Catalogue đưa ra mức trao đổi không khí tham khảo cho nhà ở:
- Phòng khách: 2–3 lần/giờ
- Phòng ngủ: 2–3 lần/giờ
- Phòng bếp: 2–3 lần/giờ
- Phòng tắm: 10 lần/giờ
- Phòng vệ sinh: 10 lần/giờ
Cách tính nhanh lưu lượng quạt cần thiết
Với phòng không điều hòa, có thể ước tính:
Lưu lượng cần thiết = Thể tích phòng × số lần trao đổi không khí mỗi giờ
Ví dụ WC dài 2m, rộng 2m, cao 2,7m:
- Thể tích: 10,8m³
- Trao đổi 10 lần/giờ
Lưu lượng tham khảo khoảng 108m³/h.
Với phòng có điều hòa, catalogue đưa ra mức gió tươi tham khảo là 35m³/h cho mỗi người.
Ví dụ phòng họp có 8 người thì lượng gió tươi tham khảo là khoảng:
8 × 35 = 280m³/h
Thông số này đặc biệt hữu ích khi tính hệ cấp gió cho văn phòng, phòng họp hoặc khi xem xét các thiết bị cấp gió như FV-06PHP1.
Có nên chọn quạt chỉ theo kích thước lỗ?
Không.
Lỗ chừa chỉ quyết định thiết bị có lắp vừa hay không. Cần kiểm tra đồng thời:
- Trần hay tường
- Lưu lượng gió
- Độ ồn
- Có ống dẫn hay không
- Đường kính và chiều dài ống
- Có cần lá lật
- Có cần màn che
- Một chiều hay hai chiều
- Nguồn điện 1 pha hay 3 pha nếu là hệ công suất lớn
Chọn nhanh quạt hút Panasonic
| Nhu cầu | Model / dòng nên xem |
|---|---|
| Nhà tắm nhỏ, không lá lật | FV-10EGD2 |
| Nhà tắm nhỏ, có lá lật | FV-10EGS2 |
| Nhà tắm lớn hơn, không lá lật | FV-15EGD2 |
| Nhà tắm lớn hơn, có lá lật | FV-15EGS2 |
| Âm trần nhỏ, không ống | FV-15TGU6 |
| Âm trần lưu lượng cao hơn | FV-20TGU6 / FV-25TGU5 |
| Gắn tường có màn che | AL |
| Gắn tường không màn che | AU |
| Gắn tường 2 chiều | RL |
| Âm trần có ống Ø150 | FV-27CH9 – FV-38CH8 |
| Công nghiệp | FV-25GS4 – FV-40GS4 |
| Hệ ống gió Cabinet | FV-12NS3 – FV-25NF3 |
| Cabinet 3 pha | FV-25SW3 / FV-25SM3 |
| Cấp gió tươi có lọc PM2.5 | FV-06PHP1 |
| Phát ion nanoe X | FV-15CSD1 |
Lưu ý khi chọn quạt hút Panasonic
Trước khi mua, nên xác định:
- Lắp trần hay tường.
- Có sử dụng ống dẫn hay không.
- Kích thước lỗ đã chừa.
- Cần một chiều hay hai chiều.
- Có cần lá lật.
- Có cần màn che.
- Lưu lượng cần thiết.
- Độ ồn mong muốn.
- Chiều dài và kích thước ống.
- Nguồn điện 1 pha hay 3 pha với dòng công suất lớn.
- Chỉ hút khí hay cần cấp gió tươi.
Với nhà ở, trình tự dễ chọn nhất là vị trí lắp → có/không ống dẫn → lỗ chừa → lưu lượng → độ ồn → lá lật/màn che.
Với văn phòng, phòng họp, hệ ống gió hoặc nhà xưởng, cần ưu tiên lưu lượng yêu cầu, số người sử dụng, gió tươi và trở lực hệ thống hơn là chỉ nhìn công suất quạt.
Panasonic có dải sản phẩm từ quạt nhà tắm chỉ vài watt đến Cabinet 3 pha trên 5.000 CMH, nên xác định đúng nhóm ngay từ đầu sẽ giúp chọn thiết bị chính xác và tránh sai nguồn điện hoặc sai kích thước đường ống.