Giới thiệu tủ điện chống thấm MPE Seri WP
Tủ điện MPE Seri WP là dòng tủ lắp nổi được thiết kế để bố trí MCB và các thành phần đấu nối trong hệ thống điện. Sản phẩm có cấp bảo vệ IP66, phù hợp cho những vị trí thường xuyên chịu tác động của bụi, độ ẩm hoặc nước từ môi trường.
Dòng sản phẩm gồm 7 model với khả năng chứa từ 2 đến 36 cực MCB. Nhờ đó, người dùng có thể lựa chọn tủ theo số lượng nhánh điện, loại thiết bị đóng cắt và quy mô của từng hệ thống.
MPE công bố Seri WP có thể hoạt động trong nhà và ngoài trời. Tuy nhiên, khả năng bảo vệ IP66 chỉ được duy trì khi tủ được đóng kín và các vị trí đưa dây vào được xử lý bằng phụ kiện chống thấm phù hợp.
So sánh các model tủ điện MPE Seri WP
| Model | Khả năng chứa MCB | Số tầng | Hướng mở nắp | Kích thước | Đóng gói |
|---|---|---|---|---|---|
| WP-4 | 2–4 cực | 1 tầng | Theo chiều dọc | 107×212×92 mm | 40 cái/thùng |
| WP-6 | 5–6 cực | 1 tầng | Theo chiều ngang | 165×200×100 mm | 20 cái/thùng |
| WP-9 | 7–9 cực | 1 tầng | Theo chiều ngang | 219×200×100 mm | 18 cái/thùng |
| WP-12 | 10–12 cực | 1 tầng | Theo chiều ngang | 273×230×110 mm | 12 cái/thùng |
| WP-18 | 13–18 cực | 1 tầng | Theo chiều ngang | 381×230×110 mm | 8 cái/thùng |
| WP-24 | 19–24 cực | 2 tầng | Theo chiều ngang | 273×380×110 mm | 6 cái/thùng |
| WP-36 | 25–36 cực | 2 tầng | Theo chiều ngang | 381×380×110 mm | 6 cái/thùng |
Kích thước trên được trình bày theo đúng thứ tự do MPE công bố. Trước khi lắp đặt, cần đối chiếu kích thước sản phẩm với bề mặt thi công, khoảng mở nắp và hướng đưa dây vào tủ.
Cấp bảo vệ IP66 có ý nghĩa gì?
Theo hệ thống phân loại IP của IEC, chữ số đầu tiên thể hiện mức bảo vệ trước vật rắn và bụi; chữ số thứ hai thể hiện khả năng bảo vệ trước nước. Với IP66:
- Số 6 đầu tiên: Vỏ tủ có mức bảo vệ kín bụi.
- Số 6 thứ hai: Vỏ tủ được bảo vệ trước tia nước mạnh theo điều kiện thử nghiệm tương ứng.
IP66 phù hợp với nhiều vị trí ngoài trời, nhưng không đồng nghĩa tủ có thể ngâm lâu trong nước. Nếu khu vực có nguy cơ ngập hoặc thiết bị phải hoạt động dưới nước, cần lựa chọn giải pháp có cấp bảo vệ phù hợp hơn. Tham khảo cách phân loại tại IEC – Ingress Protection ratings.
Vật liệu nhựa ABS và PC
Theo thông tin của MPE, tủ điện Seri WP được làm từ nhựa ABS và nhựa PC. Cấu tạo bằng nhựa giúp tủ có trọng lượng tương đối nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp nổi trên bề mặt.
Nắp tủ cho phép người sử dụng quan sát khu vực thiết bị bên trong mà không cần mở tủ trong quá trình kiểm tra thông thường. Phần vỏ tạo không gian bao che cho MCB và các vị trí đấu nối, hạn chế thiết bị tiếp xúc trực tiếp với bụi và nước từ bên ngoài khi tủ được lắp đúng cách.
Vật liệu cấu thành được MPE công bố gồm nhựa và đồng.
Thiết kế một tầng và hai tầng
Các model WP-4, WP-6, WP-9, WP-12 và WP-18 có cấu hình một tầng. Trong đó, WP-4 mở nắp theo chiều dọc; bốn model còn lại mở theo chiều ngang.
WP-24 và WP-36 có cấu hình hai tầng, phù hợp với hệ thống cần bố trí nhiều cực MCB hơn nhưng vẫn muốn tổ chức thiết bị theo từng hàng rõ ràng.
Việc lựa chọn một tầng hay hai tầng không chỉ phụ thuộc vào số lượng thiết bị mà còn cần xét đến vị trí lắp, hướng đi dây và không gian thao tác khi kiểm tra hoặc bảo trì.
Vị trí đưa dây từ Ø16–32 mm
Xung quanh tủ được thiết kế sẵn các vị trí để tạo lỗ đưa dây, hỗ trợ kết nối đường dây có đường kính từ Ø16 đến Ø32 mm. Người thi công có thể lựa chọn vị trí phù hợp với hướng đi dây thực tế.
Sau khi tạo lỗ, cần sử dụng đầu siết cáp hoặc nút siết dây dạng chống thấm có kích thước tương ứng. Đây là yêu cầu quan trọng vì một lỗ đưa dây không được làm kín có thể khiến nước và bụi đi vào tủ, làm giảm khả năng bảo vệ của toàn bộ hệ thống.
Thông số kỹ thuật
- Thương hiệu: MPE
- Dòng sản phẩm: Tủ điện chống thấm Seri WP
- Model: WP-4, WP-6, WP-9, WP-12, WP-18, WP-24, WP-36
- Kiểu lắp đặt: Lắp nổi
- Thiết bị bố trí: MCB
- Khả năng chứa: 2–36 cực, tùy model
- Cấp bảo vệ: IP66
- Vật liệu chính: Nhựa ABS và nhựa PC
- Vật liệu cấu thành được hãng công bố: Nhựa, đồng
- Vị trí đưa dây: Hỗ trợ đường dây Ø16–32 mm
- Môi trường hoạt động: Trong nhà, ngoài trời
- Bảo hành theo MPE: 1 năm
Nên chọn model nào?
WP-4 phù hợp với hệ thống nhỏ cần bố trí từ 2 đến 4 cực. WP-6 và WP-9 đáp ứng các tủ nhánh cần từ 5 đến 9 cực MCB.
WP-12 và WP-18 phù hợp khi hệ thống có nhiều mạch điện hơn nhưng vẫn có thể bố trí trên một tầng. WP-24 và WP-36 sử dụng thiết kế hai tầng, dành cho cấu hình cần từ 19 đến 36 cực.
Khi tính sức chứa, cần tính theo tổng số cực hoặc module mà thiết bị chiếm trên thanh ray. Chẳng hạn, MCB 2P chiếm hai vị trí, còn thiết bị 3P hoặc 4P sẽ chiếm tương ứng ba hoặc bốn vị trí. Không nên chỉ đếm số lượng MCB.
Nên dành một số vị trí dự phòng nếu hệ thống có khả năng bổ sung nhánh điện trong tương lai.
Ứng dụng của tủ điện Seri WP
Tủ điện MPE Seri WP có thể được sử dụng cho hệ thống điện trong nhà ở, cửa hàng, nhà xưởng, khu vực kỹ thuật, công trình ngoài trời, hệ thống chiếu sáng sân vườn hoặc những vị trí có nhiều bụi và độ ẩm.
Sản phẩm đóng vai trò là vỏ chứa và bố trí thiết bị. Khả năng bảo vệ quá tải, ngắn mạch hoặc dòng rò phụ thuộc vào MCB, RCBO hay thiết bị đóng cắt được lựa chọn và lắp bên trong.
Lưu ý khi lắp đặt ngoài trời
Tủ cần được cố định chắc chắn trên bề mặt phù hợp và bố trí sao cho nắp có thể đóng kín. Gioăng, khóa nắp và các bề mặt tiếp xúc không được để kẹt dây hoặc vật lạ.
Các lỗ đưa dây phải sử dụng đầu siết cáp chống thấm đúng kích thước. Không nên tự ý khoan nhiều lỗ hoặc để hở vị trí đi dây vì có thể làm mất khả năng bảo vệ IP66.
Trước khi thi công, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện. Việc bố trí MCB, đấu nối dây dẫn và kiểm tra cách điện nên được thực hiện bởi thợ điện hoặc người có chuyên môn.