Giới thiệu tủ điện âm tường MPE Seri TS
Tủ điện âm tường MPE Seri TS được thiết kế để lắp đặt MCB và sắp xếp các đầu nối trong hệ thống phân phối điện. Phần thân tủ được đặt âm vào tường, giúp khu vực thiết bị điện gọn hơn và hạn chế phần vỏ tủ nhô ra ngoài bề mặt hoàn thiện.
Dòng Seri TS có nhiều kích thước, từ TS-4 dành cho cấu hình nhỏ đến TS-60 dành cho hệ thống cần nhiều đường điện. Tổng cộng có 11 model trong phạm vi bài viết, đáp ứng khả năng chứa từ 2 đến 60 cực MCB theo từng mã sản phẩm.
Sản phẩm phù hợp cho nhà ở, căn hộ, văn phòng, cửa hàng và các công trình cần bố trí tủ điện âm tường trong nhà.

Bảng so sánh các model MPE Seri TS
| Model | Khả năng chứa MCB | Kích thước MPE công bố | Đóng gói |
|---|---|---|---|
| TS-4 | 2–4 cực | 148×160×128×148×90×70 mm | 30 cái/thùng |
| TS-6 | 5–6 cực | 200×216×180×190×90×70 mm | 20 cái/thùng |
| TS-10 | 7–10 cực | 290×217×267×190×96×76 mm | 20 cái/thùng |
| TS-12 | 10–12 cực | 311×248×286×226×96×76 mm | 10 cái/thùng |
| TS-14 | 11–14 cực | 349×248×326×228×96×76 mm | 10 cái/thùng |
| TS-20 | 15–20 cực | 468×248×434×228×96×76 mm | 6 cái/thùng |
| TS-24 | 21–24 cực | 311×404×290×385×96×76 mm | 6 cái/thùng |
| TS-32 | 25–32 cực | 396×496×372×475×96×76 mm | 4 cái/thùng |
| TS-40 | 33–40 cực | 468×496×443×475×96×76 mm | 4 cái/thùng |
| TS-48 | 41–48 cực | 395×745×371×724×96×76 mm | 3 cái/thùng |
| TS-60 | 49–60 cực | 468×745×444×724×96×76 mm | 3 cái/thùng |
Dãy kích thước trong bảng được giữ theo đúng thứ tự MPE công bố. Trước khi xây hoặc cắt hốc âm, người thi công cần đối chiếu bản vẽ kích thước của đúng model để xác định mặt tủ, thân âm và chiều sâu lắp đặt.
Cấu tạo tủ điện MPE Seri TS
Tủ điện âm tường Seri TS có các bộ phận chính gồm:
- Thân tủ bằng thép sơn tĩnh điện.
- Nắp tủ bằng nhựa.
- Thanh ray dùng để lắp MCB.
- Thanh dẫn điện bằng đồng.
- Thanh nối dây và điểm nối đất.
- Các ngõ đưa dây vào và ra được thiết kế sẵn.
MPE công bố vật liệu cấu thành chung của sản phẩm gồm nhựa, sắt và đồng. Kết cấu thân thép được sử dụng cho phần lắp âm, trong khi nắp nhựa che khu vực thiết bị ở mặt ngoài.

Lưu ý về vật liệu nắp tủ
Thông tin trên các trang sản phẩm hiện tại của MPE chưa hoàn toàn đồng nhất về loại nhựa của nắp tủ. Một số model được ghi là nhựa ABS, trong khi một số trang khác ghi polycarbonate.
Vì vậy, khi viết chung cho toàn bộ Seri TS, cách thể hiện chính xác và an toàn nhất là nắp tủ bằng nhựa. Nếu cần xác định cụ thể ABS hay polycarbonate cho một model hoặc lô hàng, nên kiểm tra bao bì, catalogue đi kèm hoặc xác nhận trực tiếp với MPE trước khi cung cấp thông tin cho khách hàng.
Thanh ray có thể thay đổi hướng lắp đặt
MPE công bố phần thanh ray của tủ Seri TS có thể thay đổi hướng lắp đặt. Đặc điểm này hỗ trợ người thi công điều chỉnh cách bố trí MCB theo cấu hình thiết bị và không gian bên trong tủ.
Việc thay đổi hướng thanh ray cần bảo đảm thiết bị được giữ chắc chắn, mặt MCB dễ thao tác và bên trong vẫn còn đủ khoảng trống cho dây dẫn, đầu nối và các bộ phận đấu nối đất.
Phụ kiện đi kèm
Theo thông tin của MPE, phụ kiện đi kèm tủ điện Seri TS gồm:
- Thanh nối dây.
- Điểm nối đất.
- Hướng dẫn sử dụng.
Cấu hình và số lượng phụ kiện thực tế nên được kiểm tra theo đúng model và bao bì sản phẩm khi nhận hàng.
Thông số kỹ thuật
- Thương hiệu: MPE
- Dòng sản phẩm: Tủ điện âm tường Seri TS
- Model: TS-4, TS-6, TS-10, TS-12, TS-14, TS-20, TS-24, TS-32, TS-40, TS-48, TS-60
- Kiểu lắp đặt: Âm tường
- Thiết bị bố trí: MCB
- Khả năng chứa: Từ 2 đến 60 cực, tùy model
- Thân tủ: Thép sơn tĩnh điện
- Nắp tủ: Nhựa
- Vật liệu cấu thành được MPE công bố: Nhựa, sắt, đồng
- Thanh ray: Có thể thay đổi hướng lắp đặt
- Thanh dẫn điện: Đồng
- Ngõ vào và ra dây: Được thiết kế sẵn
- Tiêu chuẩn được MPE công bố: BS 5486-1
- Môi trường hoạt động: Trong nhà
- Bảo hành theo MPE: 1 năm
Cách chọn model phù hợp
Việc chọn tủ không nên chỉ dựa vào số lượng thiết bị mà cần tính tổng số cực MCB sẽ chiếm trên thanh ray.
Có thể tham khảo theo nhu cầu như sau:
- TS-4 và TS-6: Phù hợp với tủ điện nhỏ cần tối đa 4 hoặc 6 cực.
- TS-10, TS-12 và TS-14: Dùng cho hệ thống cần từ 7 đến tối đa 14 cực.
- TS-20 và TS-24: Phù hợp với tủ điện cần từ 15 đến 24 cực.
- TS-32 và TS-40: Dùng cho hệ thống có nhiều mạch, cần từ 25 đến 40 cực.
- TS-48 và TS-60: Phù hợp với hệ thống lớn hơn, cần từ 41 đến 60 cực.
Nếu hệ thống có khả năng bổ sung thêm mạch điện, nên chọn tủ còn một số vị trí dự phòng. Không nên lắp kín toàn bộ thanh ray ngay từ đầu nếu công trình có kế hoạch mở rộng.
Cách tính số cực MCB
Số cực trên tên tủ không đồng nghĩa với số lượng thiết bị có thể lắp. Cần tính theo số vị trí mà từng thiết bị chiếm trên thanh ray.
Ví dụ:
- MCB 1P thường chiếm một vị trí.
- MCB 2P thường chiếm hai vị trí.
- MCB 3P thường chiếm ba vị trí.
- MCB 4P thường chiếm bốn vị trí.
Nếu lắp thêm RCBO, thiết bị chống sét lan truyền, contactor hoặc module điều khiển, cần kiểm tra chiều rộng thực tế của từng thiết bị và cộng vào tổng số vị trí cần dùng.
Điểm cần lưu ý trong dải model
Khả năng chứa do MPE công bố giữa TS-10, TS-12 và TS-14 có phần giao nhau:
- TS-10: 7–10 cực.
- TS-12: 10–12 cực.
- TS-14: 11–14 cực.
Đây là cách phân loại đang được thể hiện trên các trang sản phẩm của hãng. Khi nhu cầu nằm ở vùng giao nhau, người mua nên chọn dựa trên kích thước tủ, không gian lắp đặt và số vị trí dự phòng thay vì chỉ nhìn vào số cực tối đa.
Phân biệt Seri TS và Seri T
Seri TS và Seri T đều là tủ điện âm tường MPE dùng để bố trí MCB. Tuy nhiên, hai dòng sử dụng hệ mã và kích thước riêng:
- Seri TS có mã dạng TS-4, TS-6, TS-10…
- Seri T có mã dạng T4, T6, T10…
Hai model có cùng mức sức chứa không có nghĩa là kích thước thân âm giống nhau. Không nên lấy kích thước của T4 để thi công cho TS-4 hoặc sử dụng kích thước TS-20 thay cho T20.
Cần kiểm tra đầy đủ tên dòng, model và dãy kích thước trước khi tạo hốc âm tường.

Ứng dụng của sản phẩm
Tủ điện âm tường MPE Seri TS có thể được sử dụng làm tủ điện tổng hoặc tủ điện nhánh trong:
- Nhà ở và căn hộ.
- Văn phòng và cửa hàng.
- Trường học và khu dịch vụ.
- Công trình dân dụng.
- Các khu vực kỹ thuật trong nhà.
Model nhỏ phù hợp với hệ thống có ít mạch điện, trong khi TS-32, TS-40, TS-48 và TS-60 đáp ứng những cấu hình cần nhiều nhánh hơn.
Lưu ý về môi trường sử dụng
MPE công bố tủ điện Seri TS sử dụng trong nhà nhưng không thể hiện cấp bảo vệ chống nước trên các trang sản phẩm đã đối chiếu. Vì vậy, không nên tự gán cấp IP cho dòng sản phẩm này.
Tủ không nên được lắp trực tiếp ngoài trời, tại vị trí thường xuyên có nước bắn hoặc khu vực có độ ẩm cao nếu chưa có giải pháp bảo vệ phù hợp. Trường hợp cần dùng ngoài trời nên lựa chọn dòng tủ được công bố cấp bảo vệ chống bụi và chống nước phù hợp.
Lưu ý khi lắp đặt
Trước khi thi công, cần xác định chính xác model và kích thước hốc âm. Vị trí đặt tủ phải đủ không gian cho thân tủ, đường dây vào ra và thao tác kiểm tra thiết bị.
Nguồn điện phải được ngắt hoàn toàn trước khi lắp MCB hoặc đấu nối dây. Dây dẫn cần được sắp xếp gọn, đấu đúng sơ đồ và không để lộ phần lõi dẫn điện ngoài đầu nối.
Việc lắp đặt và kiểm tra hệ thống nên do thợ điện hoặc người có chuyên môn thực hiện để bảo đảm phù hợp với thiết kế điện của công trình.