Giới thiệu tủ điện âm tường MPE Seri T
Tủ điện âm tường MPE Seri T là dòng vỏ tủ dùng để bố trí MCB và các thành phần đấu nối trong hệ thống phân phối điện. Thiết kế lắp âm giúp phần thân tủ nằm bên trong tường, hạn chế chiếm không gian và tạo bề mặt hoàn thiện gọn gàng.
Dòng sản phẩm gồm 8 model, bắt đầu từ T4 có khả năng chứa 2–4 cực và lớn nhất là T40 chứa 33–40 cực MCB. Dải sức chứa này đáp ứng nhiều quy mô hệ thống, từ tủ điện nhánh nhỏ đến tủ phân phối có nhiều mạch điện.
Bảng so sánh các model tủ điện MPE Seri T
| Model | Khả năng chứa MCB | Kích thước MPE công bố | Đóng gói |
|---|---|---|---|
| T4 | 2–4 cực | 148×160×128×135×89×70 mm | 20 cái/thùng |
| T6 | 5–6 cực | 215×199×188×170×89×70 mm | 18 cái/thùng |
| T10 | 7–10 cực | 287×213×258×185×89×70 mm | 18 cái/thùng |
| T14 | 11–14 cực | 362×248×330×216×89×70 mm | 12 cái/thùng |
| T20 | 15–20 cực | 470×248×440×216×95×76 mm | 6 cái/thùng |
| T24 | 21–24 cực | 323×382×300×355×95×76 mm | 6 cái/thùng |
| T32 | 25–32 cực | 398×500×365×460×105×76 mm | 4 cái/thùng |
| T40 | 33–40 cực | 470×500×440×460×105×76 mm | 4 cái/thùng |
Dãy kích thước được giữ nguyên theo đúng thứ tự MPE công bố. Do mỗi model có sáu giá trị kích thước, người thi công cần đối chiếu bản vẽ hoặc sản phẩm thực tế để xác định chính xác kích thước mặt ngoài, phần thân âm và chiều sâu lắp đặt.
Cấu tạo của tủ điện Seri T
Thân tủ được làm bằng thép sơn tĩnh điện, tạo kết cấu cho khu vực lắp đặt MCB và các điểm đấu nối. Phần thân được bố trí âm trong tường, trong khi nắp tủ nằm ở mặt ngoài để người dùng có thể tiếp cận thiết bị khi cần kiểm tra hoặc thao tác.
Nắp tủ được MPE công bố làm từ nhựa polycarbonate. Thành phần vật liệu chung của sản phẩm gồm nhựa, sắt và đồng.
Các ngõ đưa dây vào và ra được thiết kế sẵn, hỗ trợ quá trình thi công đường dây. Việc lựa chọn vị trí đi dây cần căn cứ vào sơ đồ điện và không gian lắp đặt thực tế.
Phụ kiện đi kèm
Theo thông tin chính thức của MPE, tủ điện âm tường Seri T có các phụ kiện đi kèm gồm:
- Thanh nối dây
- Điểm nối đất
- Hướng dẫn sử dụng
Cấu hình và số lượng phụ kiện thực tế nên được kiểm tra theo bao bì của từng model khi nhận hàng.
Thông số kỹ thuật
- Thương hiệu: MPE
- Dòng sản phẩm: Tủ điện âm tường Seri T
- Model: T4, T6, T10, T14, T20, T24, T32, T40
- Kiểu lắp đặt: Âm tường
- Loại thiết bị bố trí: MCB dạng tép
- Khả năng chứa: Từ 2 đến 40 cực, tùy model
- Thân tủ: Thép sơn tĩnh điện
- Nắp tủ: Nhựa polycarbonate
- Vật liệu cấu thành: Nhựa, sắt, đồng
- Ngõ vào và ra dây: Được thiết kế sẵn
- Môi trường hoạt động: Trong nhà
- Tiêu chuẩn được MPE công bố: BS 5486-1
- Bảo hành theo MPE: 1 năm
Cách chọn model phù hợp
Khi lựa chọn tủ điện MPE Seri T, cần tính tổng số cực hoặc module mà các thiết bị sẽ chiếm trên thanh lắp. Không nên chỉ đếm số lượng MCB vì mỗi thiết bị có thể sử dụng nhiều hơn một vị trí.
Ví dụ:
- MCB 1P chiếm một vị trí.
- MCB 2P chiếm hai vị trí.
- MCB 3P chiếm ba vị trí.
- MCB 4P chiếm bốn vị trí.
Có thể tham khảo cách chọn theo nhóm như sau:
- T4 và T6: Phù hợp với hệ thống nhỏ cần từ 2 đến 6 cực.
- T10 và T14: Dùng cho cấu hình cần từ 7 đến 14 cực.
- T20 và T24: Phù hợp với hệ thống cần từ 15 đến 24 cực.
- T32 và T40: Dành cho hệ thống có nhiều nhánh, cần từ 25 đến 40 cực.
Nếu hệ thống có khả năng mở rộng, nên chọn tủ còn một số vị trí dự phòng. Việc lắp kín toàn bộ ngay từ đầu có thể gây bất tiện khi cần bổ sung MCB hoặc thiết bị bảo vệ sau này.
Điểm cần lưu ý trong dải model
Seri T không có các model T12, T18 hay T36. Dải model chính hãng hiện được MPE công bố gồm T4, T6, T10, T14, T20, T24, T32 và T40.
Khả năng chứa giữa các model được phân chia liên tục:
- T4: 2–4 cực
- T6: 5–6 cực
- T10: 7–10 cực
- T14: 11–14 cực
- T20: 15–20 cực
- T24: 21–24 cực
- T32: 25–32 cực
- T40: 33–40 cực
Vì vậy, người mua có thể lựa chọn model theo tổng số cực cần dùng mà không có khoảng trống giữa các mức sức chứa.
Phân biệt Seri T và Seri TS
Seri T và Seri TS đều là tủ điện âm tường của MPE, có thân thép sơn tĩnh điện và nắp nhựa polycarbonate. Tuy nhiên, đây là hai dòng sản phẩm riêng, sử dụng hệ mã và kích thước khác nhau.
Ví dụ:
- Seri T sử dụng mã viết liền: T4, T6, T10, T14…
- Seri TS sử dụng mã có dấu gạch nối: TS-4, TS-6, TS-10, TS-14…
Một số model của hai dòng có cùng khoảng sức chứa nhưng kích thước không giống nhau. Vì vậy, không nên dùng kích thước của TS-4 để thi công cho T4 hoặc ngược lại. Cần kiểm tra chính xác mã sản phẩm trước khi tạo hốc âm tường.
Ứng dụng của sản phẩm
Tủ điện âm tường MPE Seri T phù hợp cho hệ thống điện trong nhà ở, căn hộ, cửa hàng, văn phòng và các công trình dân dụng. Tùy model, sản phẩm có thể được sử dụng làm tủ điện nhánh cho từng tầng, từng khu vực hoặc làm tủ phân phối cho hệ thống có nhiều mạch điện.
Thiết kế âm tường phù hợp với những khu vực cần giữ bề mặt hoàn thiện gọn, hạn chế phần thân tủ nhô ra ngoài và thuận tiện phối hợp với không gian nội thất.
Lưu ý về môi trường sử dụng
MPE công bố tủ điện Seri T sử dụng trong nhà. Sản phẩm không được công bố cấp bảo vệ chống nước như dòng Seri WP IP66.
Do đó, không nên lắp tủ trực tiếp ngoài trời, tại nơi có nước bắn thường xuyên hoặc khu vực có độ ẩm cao nếu chưa có giải pháp bảo vệ phù hợp. Trường hợp cần lắp ngoài trời nên lựa chọn dòng tủ có cấp bảo vệ chống bụi và chống nước đáp ứng điều kiện thực tế.
Lưu ý khi lắp đặt
Trước khi tạo hốc âm, cần kiểm tra chính xác model và kích thước của tủ. Vị trí lắp phải đủ không gian cho thân tủ, đường dây vào ra và thao tác đóng mở nắp.
Nguồn điện phải được ngắt hoàn toàn trước khi đấu nối. Dây dẫn cần được sắp xếp gọn, đấu đúng sơ đồ và không để lộ phần lõi dẫn điện ngoài đầu nối.
Việc lắp đặt, đấu dây và kiểm tra hệ thống nên do thợ điện hoặc người có chuyên môn thực hiện để bảo đảm đúng kỹ thuật và phù hợp với thiết kế điện của công trình.