Trên 4,449 sản phẩm từ 141 thương hiệu
Trên 4,449 sản phẩm từ 141 thương hiệu

Bình chữa cháy bột ABC Victory 4kg – 8kg – 35kg

Mã đặt hàng: 4349
Giá bán
545,000đ / Bình
Trọng lượng
Tình trạng hàng: Còn hàng
Số Lượng
0 sản phẩm có sẵn

Mô tả ngắn

Bình chữa cháy bột ABC Victory MFZL4, MFZL8 và MFTZL35 là bộ ba cấu hình từ 4kg đến 35kg, đáp ứng từ nhu cầu trang bị bình xách tay tại nhà ở, cửa hàng, văn phòng đến kho hàng, xưởng sản xuất và khu vực có nguy cơ cháy lớn hơn. Cả ba sử dụng bột chữa cháy ABC gồm NH₄H₂PO₄ và (NH₄)₂SO₄, khí đẩy N₂, thân bình bằng thép sơn tĩnh điện màu đỏ và được Victory công bố lắp ráp tại Việt Nam. Hai model MFZL4 và MFZL8 là dạng xách tay, trong khi MFTZL35 sử dụng khung xe bánh cao su và súng phun, thuận tiện di chuyển tại kho, nhà xưởng hoặc khu vực quy mô lớn. Công suất chữa cháy tăng từ 2A-55B-C ở MFZL4 lên 4A-144B-C ở MFZL8 và 6A-144B-C ở MFTZL35.

Dòng bình bột ABC Victory MFZL4, MFZL8 và MFTZL35 được hãng liệt kê cho nhiều môi trường như xăng dầu, văn phòng, ngân hàng, sản xuất nhẹ, gia công cơ khí, khu vực hàn, kho hàng, trạm nhiên liệu, khách sạn, trường học, nhà hàng, bãi đỗ xe, công trường, cửa hàng sửa chữa và phòng thiết bị điện.

MFZL4 nạp 4kg bột, tổng khối lượng khoảng 5,5kg ±5%, là cấu hình gọn nhất trong ba model.

Bình phù hợp khi cần thiết bị chữa cháy xách tay dễ tiếp cận tại nhà ở, văn phòng, cửa hàng, khu dịch vụ hoặc những vị trí cần bố trí nhiều bình độc lập.

MFZL4 có công suất chữa cháy 2A-55B-C, thời gian phun từ 13 giây và khoảng cách phun an toàn được Victory công bố 4m.

MFZL8 tăng lượng bột lên 8kg, công suất chữa cháy 4A-144B-C và thời gian phun từ 15 giây.

Khoảng cách phun công bố 4–6m giúp model này phù hợp hơn với kho hàng, khu sửa chữa, xưởng nhỏ, bãi xe hoặc những vị trí muốn tăng năng lực chữa cháy so với bình 4kg.

MFTZL35 chứa 35kg bột ABC và có tổng khối lượng khoảng 50kg ±3%, vì vậy hãng thiết kế sản phẩm trên khung xe thép có bánh cao su thay vì sử dụng dạng xách tay.

Bình có thời gian phun từ 55 giây, khoảng cách phun an toàn 6–8m và công suất chữa cháy 6A-144B-C, phù hợp hơn với kho lớn, khu sản xuất, cơ sở bảo trì, công trường hoặc khu vực cần lượng chất chữa cháy lớn.

Các model thuộc nhóm ABC, phù hợp với những tình huống cháy liên quan đến nhiều vật liệu thông dụng.

Việc Victory công bố công suất chữa cháy theo các cấp A-B-C cũng giúp người mua nhận biết khả năng ứng dụng của từng cấu hình thay vì chỉ dựa vào số kg bột.

Victory trực tiếp liệt kê xăng & dầu, trạm xăng/nhiên liệu và khu vực xử lý sơn trong nhóm ứng dụng của cả ba model.

Với khu vực quy mô lớn, nên chọn số lượng và dung lượng bình theo hồ sơ, phương án PCCC của công trình thay vì chỉ dựa vào một bình có khối lượng lớn.

Victory cũng liệt kê phòng thiết bị điện trong phạm vi ứng dụng.

Tuy nhiên bột chữa cháy có thể để lại cặn sau khi phun, vì vậy với thiết bị điện tử giá trị cao hoặc nhạy cảm cần cân nhắc loại chất chữa cháy phù hợp với thiết bị và phương án PCCC thực tế.

Điểm quan trọng nhất khi chọn giữa MFZL4, MFZL8 và MFTZL35 là không chỉ nhìn vào số kg. Cần so sánh thêm công suất chữa cháy, thời gian phun, khoảng cách phun, khả năng di chuyển và khu vực sử dụng.

Thông số MFZL4 MFZL8 MFTZL35
Loại Xách tay Xách tay Xe đẩy
Bột nạp 4kg ±2% 8kg ±2% 35kg ±2%
Khối lượng toàn bình 5,5kg ±5% 10,5kg ±5% 50kg ±3%
Công suất chữa cháy 2A-55B-C 4A-144B-C 6A-144B-C
Thời gian phun ≥13 giây ≥15 giây ≥55 giây
Khoảng cách phun 4m 4–6m 6–8m
Áp lực làm việc 1,2 MPa 1,2 MPa tại 20°C 1,2 MPa
Áp lực kiểm tra 2,1 MPa 2,1 MPa 2,1 MPa
Đường kính bình 130 mm 165 mm 320 mm
Chiều cao 400 mm 515 mm 810 mm
Độ dày thép 1,0 mm 1,2 mm 2,0 mm
Khí đẩy N₂ N₂ N₂
Phạm vi nhiệt độ +5°C đến 60°C +5°C đến 60°C +5°C đến 60°C
Hạn sử dụng 5 năm 5 năm 5 năm
Lắp ráp Việt Nam Việt Nam Việt Nam

Thông số trên được Victory công bố trực tiếp cho từng model.

MFZL4 phù hợp khi ưu tiên:

  • Bình xách tay gọn.
  • Dễ lấy và di chuyển nhanh.
  • Bố trí nhiều điểm bình trong một mặt bằng.
  • Nhu cầu chữa cháy ban đầu tại khu vực vừa và nhỏ.

Bình chứa 4kg bột, toàn bộ bình khoảng 5,5kg, đường kính 130mm và cao 400mm nên dễ bố trí hơn hai cấu hình lớn.

MFZL8 phù hợp khi vẫn muốn dạng xách tay nhưng cần khả năng chữa cháy cao hơn.

So với MFZL4:

  • Bột tăng từ 4kg lên 8kg.
  • Công suất từ 2A-55B-C lên 4A-144B-C.
  • Khoảng cách phun tăng từ 4m lên 4–6m.
  • Thời gian phun tăng lên ít nhất 15 giây.

Đổi lại, tổng khối lượng tăng lên khoảng 10,5kg, nên cần cân nhắc khả năng mang bình của người sử dụng.

MFTZL35 là cấu hình lớn nhất và khác hẳn hai model còn lại.

Sản phẩm sử dụng:

  • 35kg bột ABC
  • Khung xe bằng thép sơn đỏ
  • Bánh xe cao su dẻo nguyên khối
  • Dây dẫn chữa cháy
  • Súng phun bằng nhôm đúc nguyên khối.

Đây là lựa chọn phù hợp hơn khi cần một lượng chất chữa cháy lớn, thời gian phun dài và khả năng tiếp cận đám cháy từ khoảng cách xa hơn.

Hai model xách tay có:

  • Thân bình bằng thép
  • Sơn tĩnh điện màu đỏ
  • Van bằng đồng
  • Đồng hồ áp suất thân inox, kính nhựa
  • Ống PVC đen gia cường sợi chống nổ
  • Tay cầm – bóp xả bằng thép
  • Khí đẩy N₂.

Ngoài dung lượng lớn hơn, MFTZL35 không thiết kế để xách trực tiếp.

Victory trang bị khung xe, bánh xe cao su, dây dẫn dài và súng phun, giúp di chuyển bình đến vị trí sử dụng rồi điều khiển dòng bột bằng súng phun.

Victory công bố chất chữa cháy của cả ba model gồm:

NH₄H₂PO₄ / (NH₄)₂SO₄

Bột có màu vàng và sử dụng N₂ làm khí đẩy.

Nếu ưu tiên gọn, dễ mang, chọn MFZL4.

Nếu vẫn cần bình xách tay nhưng muốn nhiều bột và công suất chữa cháy cao hơn, MFZL8 phù hợp hơn.

Nếu cần bình dung lượng lớn cho kho, xưởng hoặc khu vực công nghiệp, MFTZL35 có lợi thế nhờ 35kg bột, xe đẩy, khoảng cách phun 6–8m và thời gian phun từ 55 giây.

MFZL4 và MFZL8 đều có đồng hồ áp suất theo cấu tạo do Victory công bố.

Khi nhận bình nên kiểm tra tổng thể thân bình, van, đồng hồ, chốt an toàn, dây phun và tình trạng niêm phong thực tế.

Victory công bố cả ba model có hạn sử dụng 5 năm tính từ ngày sản xuất.

Vì vậy cần kiểm tra ngày sản xuất thực tế trên bình, đặc biệt khi mua cho dự án hoặc số lượng lớn.

Bình chữa cháy không cần “lắp đặt” theo kiểu thiết bị cố định, nhưng vị trí bố trí và khả năng tiếp cận lại rất quan trọng khi có sự cố.

Hai model xách tay nên được đặt tại khu vực:

  • Dễ nhìn thấy.
  • Không bị hàng hóa che khuất.
  • Có thể tiếp cận nhanh.
  • Không bị vật nặng chèn lên vòi hoặc van.

Không nên cất bình sâu trong kho hoặc tủ khóa khiến mất thời gian khi cần sử dụng.

MFTZL35 có tổng khối lượng khoảng 50kg và sử dụng bánh xe, vì vậy cần để tại khu vực có lối đẩy bình thuận tiện.

Không nên đặt sau hàng hóa, pallet hoặc vật cản khiến xe không thể di chuyển khi cần.

Cả ba model được Victory công bố phạm vi nhiệt độ +5°C đến 60°C.

Vì vậy nên bố trí bình tại nơi đáp ứng phạm vi môi trường công bố và tránh các điều kiện có thể làm hư hỏng thân, van, dây hoặc đồng hồ.

Với MFZL4 và MFZL8, cần bảo đảm ống phun không bị gập hoặc hư hỏng.

Với MFTZL35, cần kiểm tra dây dẫn, súng phun và bánh xe vì đây là những bộ phận trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng đưa bình đến vị trí chữa cháy và phun chất chữa cháy.

Không nên đặt tất cả bình ở cùng một góc chỉ để thuận tiện quản lý.

Việc bố trí cần tính đến nơi phát sinh nguy cơ, đường tiếp cận và yêu cầu PCCC của công trình thực tế.

Bình xách tay và xe đẩy chủ yếu phục vụ xử lý đám cháy ban đầu.

Nếu đám cháy phát triển nhanh, khói dày hoặc không còn đường thoát an toàn, cần ưu tiên thoát nạn và báo lực lượng chữa cháy 114, thay vì cố tiếp cận đám cháy.

Câu hỏi thường gặp

Có ba model: MFZL4 4kg, MFZL8 8kg và MFTZL35 35kg.

MFZL4 chứa 4kg bột ABC ±2%.

MFZL8 chứa 8kg bột ABC ±2%.

MFTZL35 chứa 35kg bột ABC ±2%.

Victory công bố 2A-55B-C.

Công suất chữa cháy 4A-144B-C.

Công suất chữa cháy 6A-144B-C.

Victory công bố thời gian phun từ 13 giây trở lên.

Thời gian phun từ 15 giây trở lên.

Thời gian phun từ 55 giây trở lên.

MFZL4: 4m.
MFZL8: 4–6m.
MFTZL35: 6–8m.

Có. Hai model này có tay cầm, bóp xả và dây phun, được thiết kế theo dạng bình xách tay.

Không. MFTZL35 có khung xe, bánh cao su và súng phun, phù hợp di chuyển bằng xe đẩy.

Cả ba được Victory công bố áp suất làm việc 1,2 MPa; MFZL8 ghi cụ thể tại 20°C. Áp lực kiểm tra đều 2,1 MPa.

Cả ba model được Victory công bố lắp ráp tại Việt Nam.

Victory ghi 5 năm tính từ ngày sản xuất cho MFZL4, MFZL8 và MFTZL35.

Nếu cần bình gọn và dễ mang, MFZL4 là cấu hình nhỏ nhất. Nếu muốn bình xách tay nhưng tăng lượng bột và công suất chữa cháy, chọn MFZL8. Với kho, xưởng hoặc khu vực cần lượng chất chữa cháy lớn và thời gian phun dài, MFTZL35 dạng xe đẩy là cấu hình lớn nhất trong nhóm. Việc xác định số lượng và vị trí bình vẫn cần tuân theo yêu cầu PCCC cụ thể của công trình.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.