Trên 4,289 sản phẩm từ 137 thương hiệu
Trên 4,289 sản phẩm từ 137 thương hiệu

Keo KOVA Clear 1L, 5L – Lớp Phủ Bảo Vệ Mờ, Bóng

Mã đặt hàng: 2418
Giá bán
240,300đ - 990,000đ / Thùng
Khối lượng
Tình trạng hàng: Còn hàng
Số Lượng
0 sản phẩm có sẵn

Mô tả ngắn

Keo KOVA Clear là lớp phủ bảo vệ trong suốt, hệ nước một thành phần, có lựa chọn mờ hoặc bóng. Dùng cho bê tông, vữa, thạch cao, gỗ, sơn đá, sơn gai, sơn gấm và nhiều bề mặt sơn nội ngoại thất.

KOVA Clear là lớp phủ bảo vệ trong suốt hệ nước, một thành phần, được KOVA phát triển để phủ lên bề mặt vật liệu sau khi hoàn thiện. Lớp phủ giúp giữ lại màu sắc và hiệu ứng nguyên bản của vật liệu, đồng thời tăng khả năng chống bám bẩn, dễ vệ sinh và bảo vệ bề mặt trước tác động của thời tiết.

Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các bề mặt trang trí như sơn đá, sơn gai, sơn gấm, nhưng không giới hạn ở những hệ sơn này. KOVA còn công bố sản phẩm có thể sử dụng trên bê tông, vữa xi măng, thạch cao, gỗ và các bề mặt sơn phủ nội thất hoặc ngoại thất phù hợp.

Nói đơn giản, nếu lớp sơn hoặc vật liệu bên dưới tạo ra vẻ đẹp cho bề mặt thì KOVA Clear đóng vai trò như lớp hoàn thiện trong suốt phía ngoài, giúp bảo vệ mà không che mất hiệu ứng trang trí.

KOVA công bố Clear với các hiệu ứng Mờ và Bóng, nhờ vậy người mua có thể lựa chọn theo phong cách hoàn thiện mong muốn. Khi ra mắt sản phẩm, hãng cũng nhấn mạnh đây là một trong những đặc điểm chính của dòng Clear.

Loại Bóng phù hợp khi muốn bề mặt sau hoàn thiện có độ phản sáng rõ hơn, giúp hiệu ứng đá, vân trang trí hoặc màu sắc trở nên nổi bật.

Loại Mờ phù hợp khi muốn giữ vẻ tự nhiên và hạn chế độ phản chiếu mạnh trên bề mặt.

Khi đặt hàng, nên xác nhận rõ Mờ hoặc Bóng, bởi đây là khác biệt về hiệu ứng thẩm mỹ sau khi lớp phủ khô.

Theo thông tin kỹ thuật hiện hành của KOVA, sản phẩm có thể áp dụng trên:

  • Bê tông
  • Vữa xi măng
  • Thạch cao
  • Gỗ
  • Sơn đá
  • Sơn gai
  • Sơn gấm
  • Các bề mặt sơn phủ nội thất
  • Các bề mặt sơn phủ ngoại thất phù hợp

KOVA cũng công bố khả năng bám dính tốt trên gỗ, đá và các bề mặt sơn gốc Acrylic.

Điều này giúp KOVA Clear hữu ích không chỉ cho một loại vật liệu mà cho nhiều hạng mục hoàn thiện khác nhau trong công trình.

KOVA Clear phù hợp khi bề mặt đã có màu sắc hoặc hiệu ứng hoàn thiện và người dùng muốn bảo vệ lớp trang trí thay vì phủ thêm một lớp sơn màu khác.

Ví dụ, sau khi hoàn thiện sơn đá hoặc sơn hiệu ứng, một lớp phủ trong suốt giúp người nhìn vẫn thấy rõ màu sắc, đường vân và kết cấu bên dưới.

Sản phẩm cũng phù hợp với những bề mặt thường xuyên cần vệ sinh, bởi KOVA công bố Clear có đặc tính chống bám bẩn và dễ lau chùi.

KOVA công bố Clear có các đặc tính gồm chịu tia UV, chống bám bẩn, dễ lau chùi, chống trầy xước và chống thấm, đồng thời giúp giữ vẻ nguyên bản và tăng độ bền của bề mặt vật liệu.

Sản phẩm là hệ nước nên dễ thi công và được hãng mô tả là khô nhanh. KOVA cũng công bố sản phẩm không chứa chì, thủy ngân và các chất độc hại được hãng liệt kê, với hàm lượng VOC thấp hơn 50 g/L.

Điểm cần hiểu đúng là KOVA Clear có khả năng chống thấm cho lớp bề mặt, nhưng chức năng chính vẫn là lớp phủ bảo vệ trong suốt. Không nên xem sản phẩm này như một hệ chống thấm kết cấu chuyên dụng thay cho CT-11A hoặc các sản phẩm chống thấm chuyên biệt của KOVA.

Thông tin Chi tiết
Thương hiệu KOVA
Sản phẩm KOVA Clear
Loại vật liệu Lớp phủ bảo vệ trong suốt
Hệ sản phẩm Hệ nước
Thành phần sử dụng 1 thành phần
Phân loại hoàn thiện Mờ, Bóng
Quy cách hiện hành Lon 1L, Thùng 5L
Bề mặt áp dụng Bê tông, vữa xi măng, thạch cao, gỗ, sơn hiệu ứng và các bề mặt sơn phủ phù hợp
Độ dày mỗi lớp 20 – 25 µm
Định mức lý thuyết 8 – 10 m²/lít/lớp
Số lớp KOVA hướng dẫn 2 lớp
Khoảng cách giữa hai lớp 3 – 4 giờ
Pha loãng Tối đa 5% nước sạch theo thể tích
Hàm lượng VOC < 50 g/L
Dụng cụ Rulô, chổi cọ hoặc súng phun airless

Các thông số trên được lấy từ trang sản phẩm KOVA Clear hiện tại của KOVA.

Định mức lý thuyết do KOVA công bố là:

8 – 10 m²/lít/lớp.

Như vậy có thể tham khảo:

Quy cách Diện tích lý thuyết cho 1 lớp
1L Khoảng 8 – 10 m²
5L Khoảng 40 – 50 m²

Đây là định mức lý thuyết, không nên hiểu là cam kết diện tích cố định. KOVA lưu ý lượng sử dụng thực tế phụ thuộc yêu cầu thi công, tình trạng bề mặt và kỹ thuật thi công.

Nếu phủ đúng 2 lớp theo hướng dẫn của hãng, diện tích hoàn thiện thực tế trên cùng một lượng vật liệu sẽ tương ứng giảm so với con số tính cho một lớp.

Lon 1L thuận tiện với hạng mục nhỏ, thử mẫu, sửa chữa hoặc chỉ cần phủ một diện tích hạn chế.

Thùng 5L phù hợp hơn khi thi công diện tích lớn hoặc cần hoàn thiện đồng bộ nhiều mảng bề mặt.

Không nên chỉ chọn theo kích thước bao bì. Người mua nên tính diện tích cần phủ × số lớp, sau đó đối chiếu định mức 8–10 m²/lít/lớp để dự trù lượng vật liệu.

KOVA yêu cầu bề mặt phải được làm sạch hoàn toàn trước khi thi công.

Đặc biệt, nếu KOVA Clear được phủ lên một lớp sơn trang trí, lớp sơn bên dưới phải khô hoàn toàn tối thiểu 12 giờ trước khi phủ Clear.

Đây là bước rất quan trọng. Nếu lớp sơn bên dưới vẫn còn ướt, KOVA cảnh báo lớp Clear có thể ngả vàng, mất độ bóng hoặc xuất hiện loang màu.

Vì vậy không nên vội phủ Clear ngay sau khi vừa hoàn thành lớp sơn trang trí.

Trước tiên, khuấy kỹ vật liệu trước khi sử dụng.

KOVA cho phép pha thêm tối đa 5% nước sạch theo tỷ lệ thể tích nếu cần điều chỉnh độ thi công. Không nên tự ý pha nhiều nước hơn mức hãng hướng dẫn vì có thể ảnh hưởng tới tính chất của lớp phủ.

Sau đó phủ 2 lớp KOVA Clear lên bề mặt. Khoảng thời gian giữa hai lớp theo hướng dẫn của hãng là 3–4 giờ.

Có thể thi công bằng:

  • Rulô
  • Chổi cọ
  • Súng phun airless

Nên phủ đều, tránh dồn vật liệu quá dày tại một vị trí.

KOVA lưu ý không thi công lớp Clear quá dày, bởi vật liệu có thể bị chảy và ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt hoàn thiện.

Độ dày hãng công bố ở điều kiện thi công bình thường là khoảng 20–25 µm cho mỗi lớp.

Vì vậy hai lớp mỏng và đều theo đúng hướng dẫn sẽ hợp lý hơn việc cố phủ một lớp thật dày để tiết kiệm thời gian.

Mặc dù lớp phủ có thể khô trước đó, KOVA cho biết màng đạt độ cứng tối đa sau 7 ngày.

Trong thời gian đầu sau khi hoàn thiện nên hạn chế tác động mạnh, cọ xát hoặc vệ sinh bằng lực lớn lên bề mặt để màng phủ có thời gian ổn định.

  • Loại bóng: Tạo bề mặt sáng và làm hiệu ứng trang trí nổi bật hơn. Phù hợp với sơn giả đá, sơn nhũ hoặc khu vực cần dễ lau chùi.
  • Loại mờ: Giảm độ phản sáng, giữ bề mặt tự nhiên và nhẹ mắt hơn.

Nên thử trước trên một khu vực nhỏ vì lớp phủ có thể làm thay đổi cảm nhận về màu sắc và độ đậm của bề mặt bên dưới.

  • Quy cách 1L: Phù hợp để thử mẫu, dặm sửa hoặc thi công diện tích nhỏ.
  • Quy cách lớn: Phù hợp cho công trình có diện tích phủ nhiều hơn, giúp hạn chế chênh lệch giữa các lần pha và thi công.

Trang sản phẩm ghi quy cách 1L và 5L. Khi đặt hàng, cần kiểm tra dung tích thực tế trên bao bì vì tài liệu và bao bì KOVA ở từng thời điểm có thể thể hiện quy cách thùng lớn khác nhau.

Định mức tham khảo khoảng 8–10 m²/lít/lớp, tùy độ hút nước, độ nhám của bề mặt và phương pháp thi công. Sản phẩm thường được phủ 2 lớp.

Lượng cần mua có thể ước tính theo công thức:

Lượng sử dụng = Diện tích cần phủ × Số lớp ÷ Định mức thực tế

Nên cộng thêm phần hao hụt cho bề mặt thô, nhiều góc cạnh hoặc có độ hút nước cao.

  • Xác định đúng loại mờ hay bóng.
  • Kiểm tra dung tích và tình trạng niêm phong.
  • Đối chiếu ngày sản xuất, hạn sử dụng và hướng dẫn trên bao bì.
  • Xác định vật liệu nền có nằm trong phạm vi sử dụng.
  • Nếu công trình đã dùng một loại Clear trước đó, nên chọn cùng loại và cùng lô khi có thể.

Bề mặt phải chắc, sạch và khô; không còn bụi, dầu mỡ, rêu mốc hoặc lớp vật liệu bong tróc.

Nếu phủ lên sơn trang trí, phải chờ lớp sơn bên dưới khô hoàn toàn. Hướng dẫn tham khảo yêu cầu thời gian tối thiểu khoảng 12 giờ, nhưng cần ưu tiên thời gian khô ghi trên sản phẩm sơn nền và điều kiện thực tế.

Bề mặt còn ẩm hoặc lớp sơn chưa khô có thể làm màng phủ loang màu, ngả vàng hoặc giảm độ bóng.

Có thể sử dụng:

  • Rulô phù hợp.
  • Chổi cọ sạch.
  • Súng phun.
  • Khay sơn và dụng cụ khuấy.
  • Găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ.

Khuấy kỹ sản phẩm trước khi sử dụng. Không tự ý pha thêm dung môi. Khi thật sự cần điều chỉnh độ thi công, chỉ pha nước sạch theo hướng dẫn trên bao bì; mức tham khảo không vượt quá 5% theo thể tích.

Phủ lớp đầu tiên thật đều và mỏng. Tránh lăn đi lăn lại khi màng phủ đã bắt đầu se mặt.

Chờ khoảng 3–4 giờ trong điều kiện bình thường rồi mới phủ lớp tiếp theo. Thời gian có thể kéo dài khi thời tiết lạnh, độ ẩm cao hoặc bề mặt kém thông thoáng.

Thi công lớp thứ hai đều tay, tránh để đọng vật liệu, chảy màng hoặc tạo vùng dày mỏng khác nhau.

Sau khi hoàn thiện, kiểm tra:

  • Màng phủ có đều màu và đồng nhất độ bóng hay không.
  • Có xuất hiện vệt rulô, bọt khí hoặc chảy màng không.
  • Các góc, khe và vị trí tiếp giáp đã được phủ kín chưa.
  • Bề mặt có bị bụi hoặc nước tác động khi chưa khô không.

Màng phủ cần thời gian để đạt độ cứng hoàn toàn; mức tham khảo khoảng 7 ngày. Trong thời gian này nên hạn chế cọ rửa mạnh, va quệt hoặc để nước đọng lâu trên bề mặt.

  • Thi công tại nơi thông thoáng.
  • Mang găng tay, khẩu trang và kính bảo vệ mắt.
  • Không thi công trên bề mặt đang ẩm hoặc dưới trời mưa.
  • Không phủ quá dày vì dễ chảy màng và lâu khô.
  • Đậy kín nắp sau khi sử dụng.
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Nếu sản phẩm đã pha nước, không đổ phần thừa trở lại bao bì nguyên.

Câu hỏi thường gặp

KOVA Clear là keo dán hay lớp phủ bảo vệ?

Đây là lớp phủ hoàn thiện trong suốt, không phải keo dùng để liên kết hai vật liệu.

Sản phẩm có làm thay đổi màu bề mặt không?

Lớp phủ trong suốt vẫn giữ lại màu và hoa văn bên dưới, nhưng độ bóng có thể làm màu trông đậm hoặc nổi bật hơn. Nên thử trước trên diện tích nhỏ.

Nên chọn loại mờ hay bóng?

Chọn loại bóng khi muốn bề mặt sáng, nổi hiệu ứng và dễ lau chùi; chọn loại mờ khi muốn giảm phản sáng và giữ vẻ tự nhiên.

Có dùng ngoài trời được không?

Có thể sử dụng cho bề mặt trong nhà và ngoài trời phù hợp. Tuy nhiên, nền phải ổn định và thi công đúng điều kiện thời tiết.

KOVA Clear có chống thấm thay cho vật liệu chuyên dụng không?

Không. Lớp phủ hỗ trợ hạn chế nước tác động lên bề mặt nhưng không thay thế hệ chống thấm chuyên dụng tại mái, sân thượng, nhà vệ sinh hoặc khu vực thường xuyên ngập nước.

Một lít phủ được bao nhiêu mét vuông?

Định mức tham khảo khoảng 8–10 m²/lít/lớp. Bề mặt nhám hoặc hút nước nhiều sẽ tiêu hao vật liệu hơn.

Cần thi công bao nhiêu lớp?

Thông thường phủ 2 lớp để màng bảo vệ đồng đều. Cần tuân thủ hướng dẫn trên bao bì của lô sản phẩm thực tế.

Có cần pha nước không?

Sản phẩm có thể sử dụng sau khi khuấy kỹ. Chỉ pha nước sạch khi cần và không vượt mức hướng dẫn; tỷ lệ tham khảo tối đa 5% theo thể tích.

Vì sao lớp phủ bị loang hoặc ngả vàng?

Nguyên nhân thường gặp là lớp sơn bên dưới chưa khô, bề mặt còn ẩm, phủ quá dày hoặc thi công không đều.

Có thể lau chùi ngay sau khi phủ không?

Không nên. Cần chờ màng phủ khô và đạt độ cứng cần thiết; thời gian đạt độ cứng hoàn toàn tham khảo khoảng 7 ngày.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.