Trên 4,449 sản phẩm từ 141 thương hiệu
Trên 4,449 sản phẩm từ 141 thương hiệu

Đèn LED ốp trần Panasonic OUTBOW tràn viền đơn sắc

Mã đặt hàng: 4337
Giá bán
Liên hệ
Công suất
Ánh sáng
Tình trạng hàng: Còn hàng

Mô tả ngắn

Đèn LED ốp trần Panasonic OUTBOW tràn viền là dòng đèn lắp nổi dạng tròn, thiết kế mặt phát sáng rộng và thân mỏng H36 mm, phù hợp cho nhà ở, căn hộ, văn phòng, cửa hàng và những vị trí không thuận tiện khoét trần. Dòng đơn sắc có ba mức công suất 12W, 18W và 24W, tương ứng quang thông 1.200 lm, 1.800 lm và 2.400 lm, với ba lựa chọn ánh sáng 3000K, 4000K, 6500K. Catalogue 05/2026 ghi sản phẩm sử dụng điện áp 220–240V, góc chiếu 120°, CRI80, IP54 và tuổi thọ 30.000 giờ.

Tên sản phẩm Đèn LED ốp trần Panasonic OUTBOW tràn viền 12W–24W
Model NNV50135WE1A, NNV50136WE1A, NNV50137WE1A, NNV50138WE1A, NNV50139WE1A, NNV50140WE1A, NNV50141WE1A, NNV50142WE1A, NNV50143WE1A
Thương hiệu Panasonic
Đơn vị bán Cái
Bảo hành Theo chính sách của nhà sản xuất

OUTBOW tràn viền là dạng đèn ốp nổi. Đèn được gắn trực tiếp lên bề mặt trần thay vì khoét một lỗ lớn như downlight âm trần.

Kiểu lắp này phù hợp với:

  • Trần bê tông.
  • Trần thạch cao không muốn khoét lỗ lớn.
  • Nhà ở đang cải tạo.
  • Phòng khách, phòng ngủ, phòng ăn.
  • Hành lang, sảnh.
  • Văn phòng và phòng làm việc.
  • Cửa hàng, showroom.

Đây là lựa chọn thực tế khi cần bổ sung điểm sáng trên trần đã hoàn thiện hoặc phía trên trần không đủ khoảng hở để đặt đèn âm.

Qua hình catalogue, OUTBOW tràn viền có thiết kế tròn với phần mặt phát sáng mở rộng gần sát mép thân đèn, tạo cảm giác gọn và hiện đại hơn kiểu đèn ốp có viền dày.

Ba kích thước được thiết kế theo công suất:

  • 12W: Ø160 mm.
  • 18W: Ø220 mm.
  • 24W: Ø280 mm.

Tất cả đều có chiều cao 36 mm theo catalogue 05/2026.

Dòng này có góc chiếu 120°, phù hợp cho nhu cầu chiếu sáng chung và phủ sáng rộng trong phòng.

So với đèn chiếu điểm góc hẹp, OUTBOW phù hợp hơn khi muốn:

  • Ánh sáng lan rộng.
  • Hạn chế vùng sáng quá tập trung.
  • Dùng một hoặc nhiều đèn để tạo nền sáng chung cho không gian.

Mỗi mức công suất có ba phiên bản đơn sắc:

  • 3000K – vàng ấm: phù hợp phòng ngủ, phòng khách, bàn ăn và không gian cần cảm giác ấm.
  • 4000K – trung tính: phù hợp sinh hoạt, văn phòng, cửa hàng.
  • 6500K – trắng: phù hợp nơi cần cảm giác sáng rõ.

Đây là loại đơn sắc; mỗi mã chỉ có một nhiệt độ màu cố định, không phải dòng đổi ba màu.

Catalogue Panasonic ghi cấp bảo vệ IP54, đồng thời nhấn mạnh đặc tính chống ẩm và côn trùng cho dòng OUTBOW tràn viền.

Công suất Quang thông Kích thước Màu ánh sáng
12W 1.200 lm Ø160 × H36 mm 3000K / 4000K / 6500K
18W 1.800 lm Ø220 × H36 mm 3000K / 4000K / 6500K
24W 2.400 lm Ø280 × H36 mm 3000K / 4000K / 6500K

Các thông số này khớp giữa catalogue 05/2026 và dữ liệu sản phẩm được đối chiếu.

NNV50135WE1A

  • 12W
  • 3000K
  • 1.200 lm
  • Ø160 × H36 mm

NNV50136WE1A

  • 12W
  • 4000K
  • 1.200 lm
  • Ø160 × H36 mm

NNV50137WE1A

  • 12W
  • 6500K
  • 1.200 lm
  • Ø160 × H36 mm

Các mã 12W và kích thước Ø160 × H36 mm được đối chiếu khớp với catalogue và dữ liệu phân phối hiện tại.

NNV50138WE1A

  • 18W
  • 3000K
  • 1.800 lm
  • Ø220 × H36 mm

NNV50139WE1A

  • 18W
  • 4000K
  • 1.800 lm
  • Ø220 × H36 mm

NNV50140WE1A

  • 18W
  • 6500K
  • 1.800 lm
  • Ø220 × H36 mm

NNV50141WE1A

  • 24W
  • 3000K
  • 2.400 lm
  • Ø280 × H36 mm

NNV50142WE1A

  • 24W
  • 4000K
  • 2.400 lm
  • Ø280 × H36 mm

NNV50143WE1A

  • 24W
  • 6500K
  • 2.400 lm
  • Ø280 × H36 mm

Các mã 18W và 24W trên khớp với bảng catalogue 05/2026; NNV50141WE1A cũng được đối chiếu riêng là 24W, 2.400 lm, Ø280 × H36 mm.

Bản 12W phù hợp khi:

  • Không gian nhỏ hoặc vừa.
  • Hành lang.
  • Phòng ngủ.
  • Muốn bố trí nhiều điểm sáng.
  • Không muốn mặt đèn quá lớn trên trần.

Với đường kính Ø160 mm, đây là kích thước nhỏ nhất trong ba nhóm.

Bản 18W đạt 1.800 lm, phù hợp khi cần lượng sáng cao hơn 12W nhưng chưa cần mặt đèn lớn Ø280 mm của bản 24W.

Có thể cân nhắc cho:

  • Phòng khách.
  • Phòng làm việc.
  • Văn phòng.
  • Khu sinh hoạt chung.
  • Cửa hàng.

Bản 24W đạt 2.400 lm, là mức cao nhất trong nhóm này.

Phù hợp khi:

  • Không gian lớn hơn.
  • Cần lượng sáng cao.
  • Muốn giảm số lượng điểm đèn.
  • Trần đủ rộng để mặt đèn Ø280 mm cân đối.

Không nên chỉ chọn theo công suất. Cần xem thêm chiều cao trần, diện tích, số lượng đèn, màu nội thất và lượng ánh sáng tự nhiên.

3000K: ưu tiên cảm giác ấm, thư giãn.

4000K: trung tính, dễ sử dụng trong nhiều không gian.

6500K: ánh sáng trắng, phù hợp nơi cần cảm giác sáng rõ.

Nếu một phòng dùng nhiều đèn, nên chọn cùng nhiệt độ màu để tổng thể ánh sáng đồng nhất.

OUTBOW tràn viền được lắp nổi nên không cần chuẩn bị lỗ khoét Ø160, Ø220 hay Ø280 mm.

Các số Ø160, Ø220 và Ø280 mm trong catalogue là kích thước đường kính thân đèn, không phải kích thước lỗ khoét.

Đây là điểm cần lưu ý để tránh nhầm với downlight âm trần.

Cần kiểm tra:

  • Đúng công suất và model.
  • Đúng màu ánh sáng.
  • Nguồn điện 220–240V.
  • Mặt trần đủ chắc để cố định đèn.
  • Vị trí không vướng đường điện hoặc đường ống khi khoan bắt đế.
  • Dây cấp điện được đưa đúng vị trí tâm đèn.

Catalogue và dữ liệu sản phẩm đều xác nhận nguồn sử dụng 220–240V.

Ngắt nguồn điện tại CB trước khi thao tác.

Xác định vị trí tâm đèn.

Tháo phần đế hoặc bộ phận gá lắp theo hướng dẫn đi kèm sản phẩm.

Đặt đế lên trần và đánh dấu vị trí bắt vít.

Khoan, lắp tắc kê phù hợp với loại trần rồi cố định đế chắc chắn.

Đấu nối dây nguồn.

Gắn thân đèn vào đế theo đúng cấu tạo.

Kiểm tra lại độ chắc chắn.

Cấp nguồn và thử hoạt động.

Nên sử dụng:

  • Máy khoan phù hợp.
  • Tắc kê.
  • Vít đúng kích thước.
  • Dụng cụ kiểm tra điện.

Cần tránh khoan vào đường điện âm hoặc đường ống phía trên trần.

Cần kiểm tra vị trí xương trần hoặc sử dụng phụ kiện neo phù hợp.

Đặc biệt với bản Ø220 và Ø280 mm, không nên chỉ bắt vào một lớp thạch cao yếu nếu điểm cố định không đủ chắc.

Sau khi hoàn thiện, kiểm tra:

  • Đèn nằm sát trần.
  • Thân đèn không bị nghiêng.
  • Đế không lỏng.
  • Đèn sáng ổn định.
  • Không có dây điện lộ ra ngoài.
  • Không có tiếng kêu hoặc hiện tượng nhấp nháy bất thường.

Nhầm kích thước Ø160/Ø220/Ø280 là lỗ khoét:
Đây là đường kính thân đèn; OUTBOW là đèn lắp nổi.

Chọn mặt đèn quá lớn so với không gian:
Bản 24W có đường kính Ø280 mm, cần cân đối với diện tích trần.

Trộn nhiều màu ánh sáng trong một phòng:
Có thể làm không gian thiếu đồng nhất.

Bắt đèn vào bề mặt yếu:
Đế đèn cần được cố định chắc chắn.

Hiểu IP54 là chống nước hoàn toàn:
IP54 không phải cấp bảo vệ cho việc ngâm nước.

Luôn ngắt CB trước khi đấu nối.

Không khoan khi chưa xác định đường điện, đường nước hoặc kết cấu phía trên.

Không lắp sản phẩm lên bề mặt không đủ chắc chắn.

Nếu không có kinh nghiệm đấu nối điện hoặc thi công trần, nên để thợ điện thực hiện.

Câu hỏi thường gặp

Panasonic OUTBOW tràn viền có những công suất nào?
Nhóm đơn sắc trong catalogue này có 12W, 18W và 24W.

Đèn có những màu ánh sáng nào?
Có ba phiên bản: 3000K, 4000K và 6500K.

Đèn có đổi được ba màu không?
Không. Các mã trong bài là loại đơn sắc.

12W có quang thông và kích thước bao nhiêu?
1.200 lm, kích thước Ø160 × H36 mm.

18W có quang thông và kích thước bao nhiêu?
1.800 lm, kích thước Ø220 × H36 mm.

24W có quang thông và kích thước bao nhiêu?
2.400 lm, kích thước Ø280 × H36 mm.

Có cần khoét lỗ trần không?
Không. Đây là đèn ốp nổi; chỉ cần cố định đế và đấu nguồn đúng kỹ thuật.

Góc chiếu bao nhiêu?
Catalogue 05/2026 ghi 120°.

Tuổi thọ bao nhiêu?
Panasonic công bố 30.000 giờ cho nhóm OUTBOW này.

IP54 có nghĩa là dùng được ở mọi vị trí ngoài trời không?
Không. IP54 giúp tăng khả năng bảo vệ trước bụi và nước bắn, nhưng không đồng nghĩa với chống ngâm nước hoặc phù hợp mọi điều kiện ngoài trời.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.