Mục lục
Với Philips DN027B, không nên chỉ nhìn công suất. Khi đặt mua cần kiểm tra đồng thời mã model, lỗ khoét, kích thước mặt đèn, quang thông và nhiệt độ màu.
| Model |
Công suất |
Kích thước đèn |
Lỗ khoét |
Quang thông |
Nhiệt độ màu |
| DN027B 9W D90 RD VN |
9W |
Ø115 × 40 mm |
Ø90 mm |
900 lm |
4000K / 6500K |
| DN027B G3 LED9 9W 220–240V D125 RD |
9W |
Ø150 × 42 mm |
Ø125 mm |
950 lm |
4000K / 6500K |
| DN027B G3 LED12 12W 220–240V D150 RD |
12W |
Ø175 × 45 mm |
Ø150 mm |
1.200 / 1.300 lm |
3000K / 4000K / 6500K |
| DN027B G3 LED15 15W 220–240V D175 RD |
15W |
Ø200 × 45 mm |
Ø175 mm |
1.500 / 1.600 lm |
3000K / 4000K / 6500K |
| DN027B G3 LED20 19W 220–240V D200 RD |
19W |
Ø225 × 45 mm |
Ø200 mm |
2.100 lm |
4000K / 6500K |
Các cấu hình 12W, 15W và 19W phù hợp với dữ liệu sản phẩm Signify: bản 12W D150 đạt tới 1.300 lm ở 4000K/6500K, bản 15W D175 đạt 1.600 lm ở 4000K, còn bản 19W D200 đạt 2.100 lm ở 4000K.
Thông tin chung theo catalogue đang đối chiếu:
- Điện áp: 220–240V
- Hệ số công suất: PF 0.9
- CRI: 80
- Tuổi thọ: 30.000 giờ
- Cấp bảo vệ thể hiện trên catalogue Việt Nam: IP20
- Kết cấu: kim loại kết hợp nhựa
- Tán quang: polycarbonate
- Bộ nguồn: tích hợp
- Màu thân: trắng
Model DN027B 9W D90 RD VN có:
- Công suất: 9W
- Quang thông: 900 lm
- Kích thước: Ø115 × 40 mm
- Lỗ khoét: Ø90 mm
- Ánh sáng: 4000K / 6500K
Đây là phiên bản có lỗ khoét nhỏ nhất trong bảng, phù hợp khi trần hiện có lỗ Ø90 mm hoặc cần một downlight nhỏ gọn.
DN027B G3 LED9 9W D125 RD có:
- Công suất: 9W
- Quang thông: 950 lm
- Kích thước: Ø150 × 42 mm
- Lỗ khoét: Ø125 mm
- Ánh sáng: 4000K / 6500K
So với bản D90 cùng 9W, model D125 có mặt đèn lớn hơn và quang thông 950 lm. Signify cũng công bố phiên bản LED9 D125 9W đạt 950 lm ở 4000K và 6500K.
DN027B G3 LED12 12W D150 RD có:
- Công suất: 12W
- Kích thước: Ø175 × 45 mm
- Lỗ khoét: Ø150 mm
- Quang thông: 1.200 / 1.300 lm
- Ánh sáng: 3000K / 4000K / 6500K
Bản 12W linh hoạt hơn về màu ánh sáng. Phiên bản 3000K đạt 1.200 lm, trong khi 4000K và 6500K đạt 1.300 lm theo dữ liệu Signify.
DN027B G3 LED15 15W D175 RD có:
- Công suất: 15W
- Kích thước: Ø200 × 45 mm
- Lỗ khoét: Ø175 mm
- Quang thông: 1.500 / 1.600 lm
- Ánh sáng: 3000K / 4000K / 6500K
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần lượng sáng cao hơn cho phòng khách, cửa hàng hoặc khu vực sinh hoạt rộng.
Phiên bản 4000K được Signify công bố 1.600 lm.
DN027B G3 LED20 19W D200 RD có:
- Công suất: 19W
- Kích thước: Ø225 × 45 mm
- Lỗ khoét: Ø200 mm
- Quang thông: 2.100 lm
- Ánh sáng theo bảng bạn cung cấp: 4000K / 6500K
Đây là cấu hình có lượng sáng cao nhất trong nhóm đang đăng, phù hợp với phòng rộng, cửa hàng hoặc những vị trí muốn tăng lượng sáng trên mỗi điểm đèn.
Signify công bố bản 4000K đạt 2.100 lm, hiệu suất khoảng 110 lm/W.
Nếu đang thay đèn cũ, đây là bước quan trọng nhất:
- D90 → lỗ Ø90 mm
- D125 → lỗ Ø125 mm
- D150 → lỗ Ø150 mm
- D175 → lỗ Ø175 mm
- D200 → lỗ Ø200 mm
Không nên chỉ thấy cùng 9W rồi chọn bất kỳ, vì riêng hai bản 9W đã có lỗ khoét Ø90 và Ø125 mm, kích thước hoàn toàn khác nhau.
3000K cho ánh sáng vàng ấm, phù hợp với phòng ngủ, phòng khách hoặc không gian muốn tạo cảm giác ấm.
4000K cho ánh sáng trung tính, dễ dùng trong nhà ở, cửa hàng và văn phòng.
6500K cho ánh sáng trắng, phù hợp nơi cần cảm giác sáng rõ.
Lưu ý không phải model nào cũng có đủ cả ba màu. Theo catalogue bạn cung cấp, 12W và 15W có 3000K/4000K/6500K, trong khi các model 9W và 19W trong bảng này được liệt kê 4000K/6500K.
Không.
Đây là các phiên bản nhiệt độ màu riêng, không phải dòng SceneSwitch hay đèn đổi 3 màu.
Vì vậy cần chọn đúng màu ánh sáng khi đặt hàng.
Quang thông của từng cấu hình:
- 9W D90 → 900 lm
- 9W D125 → 950 lm
- 12W D150 → 1.200 / 1.300 lm
- 15W D175 → 1.500 / 1.600 lm
- 19W D200 → 2.100 lm
Nếu cần tăng độ sáng, nên dựa trên lumen và số lượng điểm đèn thực tế thay vì chỉ nhìn số watt.
Các trang sản phẩm Signify hiện mô tả DN027B G3 là Metal–Plastic, với phần quang học và tán quang bằng polycarbonate, màu thân trắng.
Cấu trúc này giúp đèn giữ kiểu dáng gọn nhưng vẫn có kết cấu chắc chắn phù hợp với dạng downlight âm trần.