Trên 4,449 sản phẩm từ 141 thương hiệu
Trên 4,449 sản phẩm từ 141 thương hiệu

Đèn LED âm trần Philips Meson IO 7W – 9W – 13W

Mã đặt hàng: 2162
Giá bán
95,000đ - 160,000đ / Cái
Công suất
Ánh sáng
Tình trạng hàng: Còn hàng
Số Lượng
0 sản phẩm có sẵn

Mô tả ngắn

Philips Meson IO là dòng đèn LED âm trần tròn dành cho nhà ở, cửa hàng và văn phòng, nổi bật với thiết kế mỏng chỉ 35 mm, công nghệ quang học IO với tán quang xen kẽ giúp hạn chế chói và ánh sáng dễ chịu hơn khi sử dụng hằng ngày. Sản phẩm có 3 mức công suất 7W, 9W và 13W, tương ứng lỗ khoét Ø90 mm, Ø100 mm và Ø125 mm, cùng ba lựa chọn màu ánh sáng 3000K, 4000K và 6500K. Công nghệ EyeComfort, CRI 80 và tuổi thọ công bố 25.000 giờ giúp Meson IO phù hợp với người muốn một mẫu downlight Philips gọn, dễ chọn công suất và chú trọng chất lượng ánh sáng.

Philips Meson IO phù hợp với những không gian cần đèn âm trần gọn, ánh sáng dễ chịu và có nhiều công suất để bố trí theo từng khu vực.

Phòng khách thường vừa cần đủ sáng vừa cần không gian trần gọn đẹp. Meson IO có thiết kế tròn, âm vào trần và chiều cao thân chỉ 35 mm, giúp phần đèn sau khi hoàn thiện nhìn nhẹ và ít chiếm không gian.

Có thể bố trí nhiều đèn 7W hoặc 9W để tạo ánh sáng đều, hoặc chọn 13W cho những khu vực cần lượng sáng cao hơn.

Với phòng ngủ, phiên bản 3000K là lựa chọn đáng cân nhắc nếu thích ánh sáng vàng ấm và cảm giác thư giãn.

Công nghệ EyeComfort cùng thiết kế tán quang xen kẽ là ưu điểm đáng chú ý khi sử dụng đèn trong những không gian sinh hoạt thường xuyên.

Các bản 9W hoặc 13W phù hợp với khu vực cần ánh sáng rõ hơn như bàn ăn, khu vực bếp hoặc không gian sinh hoạt chung.

Nếu muốn màu sắc vật thể tự nhiên hơn và ánh sáng không quá vàng, có thể chọn 4000K.

Bản 7W – lỗ khoét Ø90 mm có kích thước gọn, phù hợp khi cần bố trí nhiều điểm sáng liên tiếp ở hành lang, lối đi hoặc khu vực chuyển tiếp giữa các phòng.

Philips Meson IO có thể sử dụng cho cửa hàng, quầy bán hàng và các khu vực cần hệ thống downlight âm trần gọn.

Tùy độ cao trần và lượng sáng cần thiết, người dùng có thể chọn từ 460 lm đến 970 lm.

Phiên bản 4000K hoặc 6500K phù hợp với những khu vực cần ánh sáng rõ như phòng làm việc, khu vực tiếp khách hoặc hành lang văn phòng.

Khi mua Philips Meson IO, nên ưu tiên kiểm tra lỗ khoét trần trước, sau đó mới chọn công suất và màu ánh sáng.

Phiên bản 59445 Meson 090 7W recessed IO có:

  • Công suất: 7W
  • Kích thước: Ø105 × 35 mm
  • Lỗ khoét: Ø90 mm
  • Quang thông: 460 / 490 lm
  • Nhiệt độ màu: 3000K / 4000K / 6500K

Đây là bản nhỏ nhất trong nhóm, phù hợp với phòng nhỏ, hành lang hoặc những công trình muốn bố trí nhiều điểm đèn để ánh sáng trải đều.

Phiên bản 59449 Meson 105 9W recessed IO có:

  • Công suất: 9W
  • Kích thước: Ø115 × 35 mm
  • Lỗ khoét: Ø100 mm
  • Quang thông: 650 / 700 lm
  • Nhiệt độ màu: 3000K / 4000K / 6500K

9W nằm giữa dải sản phẩm, cho lượng sáng cao hơn bản 7W nhưng kích thước vẫn khá gọn. Đây là cấu hình dễ bố trí cho phòng ngủ, phòng khách nhỏ hoặc khu vực sinh hoạt.

Thông số Ø100 mm và 650/700 lm cũng được các nguồn sản phẩm Philips tại Việt Nam ghi nhận cho mã 59449.

Phiên bản 59464 Meson 125 13W recessed IO có:

  • Công suất: 13W
  • Kích thước: Ø140 × 35 mm
  • Lỗ khoét: Ø125 mm
  • Quang thông: 910 / 970 lm
  • Nhiệt độ màu: 3000K / 4000K / 6500K

Đây là bản có lượng sáng cao nhất trong nhóm, phù hợp với phòng rộng hơn hoặc khu vực muốn giảm số lượng đèn nhưng vẫn cần đủ sáng.

Ba phiên bản có lỗ khoét khác nhau:

  • 7W: Ø90 mm
  • 9W: Ø100 mm
  • 13W: Ø125 mm

Nếu mua để thay đèn cũ, nên đo chính xác đường kính lỗ khoét hiện có. Đây thường là thông số quan trọng nhất để tránh mua đèn về nhưng không vừa trần.

3000K cho ánh sáng vàng ấm, thích hợp với phòng ngủ, phòng khách hoặc không gian muốn tạo cảm giác ấm cúng.

4000K cho ánh sáng trung tính, cân bằng giữa sự dễ chịu và khả năng quan sát rõ.

6500K cho ánh sáng trắng, phù hợp với khu vực làm việc, cửa hàng hoặc nơi thích cảm giác sáng rõ.

Cả ba công suất đều có các lựa chọn 3000K, 4000K và 6500K.

Không.

3000K, 4000K và 6500K là các phiên bản màu ánh sáng riêng, không phải một đèn có chức năng chuyển đổi 3 màu.

Khi đặt mua cần chọn đúng nhiệt độ màu mong muốn.

Nếu cần so sánh khả năng phát sáng:

  • 7W: 460 / 490 lm
  • 9W: 650 / 700 lm
  • 13W: 910 / 970 lm

Lumen càng cao thì lượng ánh sáng phát ra càng lớn. Vì vậy nên nhìn cả công suất và lumen thay vì chỉ so số watt.

Theo tài liệu Philips, Meson IO được thiết kế hướng đến ánh sáng dễ chịu hơn cho mắt, kết hợp EyeComfort và hệ quang học tán quang xen kẽ để hạn chế chói.

Catalogue 2025 còn ghi tán quang xen kẽ giúp giảm chói đến 25%.

Meson IO được công bố IP20, vì vậy phù hợp chủ yếu với không gian trong nhà khô ráo.

Không nên mặc định sử dụng cho khu vực ngoài trời hoặc nơi thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với nước.

Philips Meson IO là đèn âm trần nên cần chuẩn bị đúng lỗ khoét và khoảng trống phía trên trần trước khi lắp.

Trước khi khoét trần hoặc thay đèn cũ, cần xác định đúng model:

7W → Ø90 mm
9W → Ø100 mm
13W → Ø125 mm

Không lấy kích thước mặt đèn để làm kích thước lỗ khoét.

Cả ba phiên bản đều có chiều cao khoảng 35 mm.

Ngoài chiều cao thân đèn, vẫn cần chừa không gian phù hợp cho dây dẫn và phần kết nối điện.

Cần ngắt nguồn điện hoàn toàn tại khu vực thi công trước khi đấu nối hoặc tháo đèn.

Không thao tác điện khi hệ thống vẫn đang mang điện.

Meson IO sử dụng điện áp 220–240V và tài liệu sản phẩm cho biết bộ nguồn được tích hợp sẵn với đầu nối.

Phần dây nguồn cần được đấu chắc chắn, đúng kỹ thuật và cách điện an toàn trước khi đưa đèn lên trần.

Giữ hai tai lò xo của đèn, đưa thân đèn vào đúng lỗ khoét rồi thả nhẹ để lò xo ép giữ đèn sát mặt trần.

Kiểm tra viền đèn phải nằm cân đối, không bị nghiêng hoặc hở mép.

Nếu cùng một phòng sử dụng nhiều Meson IO, nên chọn đồng nhất 3000K, 4000K hoặc 6500K.

Điều này giúp màu ánh sáng trong phòng đồng đều và tránh cảm giác mỗi khu vực có một sắc sáng khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Nhóm sản phẩm đang đối chiếu có 7W, 9W và 13W.

Bản 7W dùng lỗ khoét Ø90 mm.

Bản 9W dùng lỗ khoét Ø100 mm.

Bản 13W dùng lỗ khoét Ø125 mm.

Quang thông 460 / 490 lm, tùy phiên bản nhiệt độ màu.

Quang thông 650 / 700 lm.

Quang thông 910 / 970 lm.

Có 3000K, 4000K và 6500K.

Không. Đây là ba phiên bản nhiệt độ màu riêng, không phải đèn đổi 3 màu.

Cả ba phiên bản trong catalogue đều có chiều cao 35 mm.

Catalogue công bố CRI 80.

Catalogue Philips 2025 đang đối chiếu công bố 25.000 giờ.

Có. Tài liệu sản phẩm thể hiện EyeComfort và thiết kế quang học hướng đến giảm lóa, tạo ánh sáng dễ chịu hơn cho mắt.

Có. Catalogue 2025 ghi tán quang xen kẽ giúp giảm chói đến 25%.

Đèn có cấp bảo vệ IP20, vì vậy nên dùng chủ yếu trong nhà và ở khu vực khô ráo.

Nếu cần đèn nhỏ, bố trí nhiều điểm hoặc đang có lỗ khoét Ø90 mm, chọn 7W. Bản 9W phù hợp khi cần lượng sáng trung bình và lỗ khoét Ø100 mm. Nếu cần ánh sáng mạnh hơn hoặc không gian rộng hơn, bản 13W – tối đa 970 lm là cấu hình cao nhất trong nhóm.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.