Trên 4,290 sản phẩm từ 137 thương hiệu
Trên 4,290 sản phẩm từ 137 thương hiệu

Đèn LED âm trần Panasonic EZ-P đơn sắc dạng tròn siêu mỏng

Mã đặt hàng: 4330
Giá bán
Liên hệ
Công suất
Ánh sáng
Tình trạng hàng: Còn hàng

Mô tả ngắn

Panasonic EZ-P là dòng đèn LED downlight âm trần tròn có thiết kế rất mỏng, phù hợp nhà ở, căn hộ, văn phòng, cửa hàng và các công trình sử dụng trần thạch cao. Dòng sản phẩm có nhiều lựa chọn 6W, 9W, 12W, 15W và 18W, ba màu ánh sáng 3000K, 4000K, 6500K và lỗ khoét từ Ø90 đến Ø175 mm, thuận tiện khi lắp mới hoặc thay đèn âm trần hiện hữu. Theo Panasonic, EZ-P đạt CRI 80, IP20, điện áp 220–240V và tuổi thọ 20.000 giờ L70.

Tên sản phẩm Đèn LED âm trần Panasonic EZ-P tròn siêu mỏng 6W–18W
Model NNV71300WE1A, NNV71310WE1A, NNV71320WE1A; NNV71301WE1A, NNV71311WE1A, NNV71321WE1A; NNV71303WE1A, NNV71313WE1A, NNV71323WE1A; NNV71304WE1A, NNV71314WE1A, NNV71324WE1A; NNV71302WE1A, NNV71312WE1A, NNV71322WE1A
Thương hiệu Panasonic
Đơn vị bán Cái
Bảo hành Theo chính sách của nhà sản xuất

Panasonic EZ-P là dạng downlight lắp chìm vào trần. Phần mặt đèn tròn màu trắng nằm sát bề mặt trần, giúp không gian gọn và dễ phối với nhiều kiểu nội thất.

Có thể sử dụng cho:

  • Phòng khách, phòng ngủ, phòng ăn.
  • Hành lang, sảnh và khu vực sinh hoạt chung.
  • Văn phòng, phòng làm việc.
  • Cửa hàng, showroom.
  • Trần thạch cao và các loại trần có thể khoét lỗ lắp downlight.

Panasonic mô tả EZ-P có thiết kế mỏng để phù hợp với khoảng trống phía trên trần thấp, đồng thời viền đèn đủ rộng để hỗ trợ che các sai lệch nhỏ quanh mép lỗ khoét.

Theo Panasonic, EZ-P sử dụng công nghệ edge-lit, hướng đến khả năng phân bố ánh sáng đồng đều trên bề mặt phát sáng.

Dòng sản phẩm trong ảnh có hiệu suất khoảng 80 lm/W:

  • 6W: 480 lm.
  • 9W: 720 lm.
  • 12W: 960 lm.
  • 15W: 1.200 lm.
  • 18W: 1.440 lm.

Các mức 6W, 9W và 12W đã được Panasonic công bố trực tiếp trên danh mục sản phẩm hiện hành; mức 15W và 18W khớp với catalogue bạn cung cấp.

Mỗi kích thước có ba phiên bản:

  • 3000K – vàng ấm: phù hợp phòng ngủ, phòng khách và không gian cần cảm giác ấm.
  • 4000K – trung tính: dễ sử dụng cho sinh hoạt, làm việc, cửa hàng.
  • 6500K – trắng: phù hợp khu vực ưu tiên cảm giác sáng rõ.

Đây là dòng đơn sắc. Mỗi model chỉ có một màu ánh sáng cố định, không phải phiên bản đổi ba màu.

EZ-P trong bài này có IP20, phù hợp chủ yếu cho khu vực trong nhà khô ráo. Không nên dùng như đèn chống nước tại nơi có nước bắn trực tiếp hoặc ngoài trời.

Điểm mạnh của dòng EZ-P là có khá nhiều kích thước, đặc biệt 9W và 12W có nhiều lựa chọn lỗ khoét.

Công suất Quang thông Lỗ khoét Đường kính mặt đèn theo catalogue
6W 480 lm Ø90 mm Ø104 mm
9W 720 lm Ø110 mm Ø124 mm
9W 720 lm Ø125 mm Ø138 mm
9W 720 lm Ø135 mm Ø150 mm
12W 960 lm Ø135 mm Ø149 mm
12W 960 lm Ø150 mm Ø163 mm
15W 1.200 lm Ø150 mm Ø163 mm
18W 1.440 lm Ø175 mm Ø188 mm

Panasonic hiện xác nhận riêng NNV71303WE1A là 9W, 720 lm, lỗ khoét Ø125 mm và mặt đèn khoảng Ø138 mm; thông tin này khớp catalogue bạn gửi.

6W – Ø90 mm

  • NNV71300WE1A – 3000K
  • NNV71310WE1A – 4000K
  • NNV71320WE1A – 6500K

9W – Ø110 mm

  • NNV71301WE1A – 3000K
  • NNV71311WE1A – 4000K
  • NNV71321WE1A – 6500K

9W – Ø125 mm

  • NNV71303WE1A – 3000K
  • NNV71313WE1A – 4000K
  • NNV71323WE1A – 6500K

9W – Ø135 mm

  • NNV71304WE1A – 3000K
  • NNV71314WE1A – 4000K
  • NNV71324WE1A – 6500K

12W – Ø135 mm

  • NNV71302WE1A – 3000K
  • NNV71312WE1A – 4000K
  • NNV71322WE1A – 6500K

12W – Ø150 mm

  • NNV71305WE1A – 3000K
  • NNV71315WE1A – 4000K
  • NNV71325WE1A – 6500K

15W – Ø150 mm

  • NNV71306WE1A – 3000K
  • NNV71316WE1A – 4000K
  • NNV71326WE1A – 6500K

18W – Ø175 mm

  • NNV71307WE1A – 3000K
  • NNV71317WE1A – 4000K
  • NNV71327WE1A – 6500K

Danh sách 6W, 9W Ø110 và 12W Ø135 hiện cũng xuất hiện trực tiếp trong danh mục Panasonic EZ-P.

Một số kích thước cho phép người mua linh hoạt hơn:

  • Lỗ Ø135 mm: có thể chọn 9W hoặc 12W.
  • Lỗ Ø150 mm: có thể chọn 12W hoặc 15W.

Điều này đặc biệt hữu ích khi thay đèn cũ: có thể giữ nguyên lỗ khoét nhưng lựa chọn lượng sáng phù hợp hơn.

Ví dụ đèn 15W có mặt ngoài khoảng Ø163 mm nhưng lỗ trần chỉ Ø150 mm.

Do đó hãy tháo một đèn mẫu và đo đường kính lỗ khoét thực tế trước khi đặt hàng.

Số lượng đèn còn phụ thuộc:

  • Chiều cao trần.
  • Khoảng cách giữa các đèn.
  • Màu tường và trần.
  • Lượng ánh sáng tự nhiên.
  • Mục đích sử dụng của phòng.

Vì vậy phòng lớn không nhất thiết phải dùng một vài đèn công suất rất cao; nhiều trường hợp bố trí nhiều điểm sáng công suất vừa sẽ cho ánh sáng đều hơn.

Các model Panasonic EZ-P được kiểm tra như NNV71300WE1A, NNV71301WE1A và NNV71303WE1A đều được công bố là non-dimmable.

Trước khi lắp cần xác định:

  • Đúng công suất và model.
  • Đúng màu ánh sáng.
  • Đúng đường kính lỗ khoét.
  • Vị trí không vướng xương trần hoặc đường ống.
  • Có đủ khoảng trống cho thân đèn, dây dẫn và bộ nguồn theo đúng model.
  • Nguồn điện phù hợp 220–240V.

Ngắt nguồn điện tại CB trước khi thi công.

Đánh dấu vị trí và khoét trần đúng đường kính yêu cầu.

Đấu nối dây nguồn theo hướng dẫn đi kèm đúng model.

Đưa bộ nguồn và dây dẫn vào phía trên trần theo cấu tạo sản phẩm.

Bóp hai tai lò xo giữ đèn, đưa thân đèn vào lỗ khoét rồi thả lò xo để mặt đèn ép sát trần.

Căn chỉnh mặt đèn để viền nằm đều và che kín mép khoét.

Cấp điện lại và kiểm tra.

Đèn đạt yêu cầu khi:

  • Sáng ổn định.
  • Mặt đèn nằm phẳng với trần.
  • Viền đèn che kín lỗ.
  • Không có dây điện bị kẹp.
  • Các đèn trong cùng khu vực có cùng nhiệt độ màu.
  • Không phát sinh tiếng kêu, nhấp nháy hoặc hiện tượng bất thường.

Chỉ chọn theo công suất: 9W có tới ba kích thước lỗ khoét khác nhau trong catalogue này.

Nhầm Ø135 và Ø150: 12W có cả hai lựa chọn.

Đo mặt đèn thay vì lỗ khoét: dễ mua đèn không vừa trần.

Nhầm đơn sắc với đổi màu: các mã trong bài chỉ có một màu ánh sáng cố định.

Cho rằng mọi model dùng cùng kiểu bộ nguồn: dữ liệu Panasonic hiện tại cho thấy cấu hình driver có thể khác giữa các mã, nên cần kiểm tra đúng specification của model trước khi thay thế hoặc thi công.

Luôn ngắt điện trước khi đấu dây hoặc tháo đèn.

Không lắp dòng IP20 tại vị trí thường xuyên chịu nước hoặc ngoài trời.

Nếu cần khoét trần mới hoặc thay đổi hệ thống dây điện, nên để thợ điện thực hiện.

Câu hỏi thường gặp

Panasonic EZ-P có những công suất nào?
Nhóm đơn sắc trong catalogue này có 6W, 9W, 12W, 15W và 18W.

Đèn có mấy màu ánh sáng?
Có ba phiên bản: 3000K, 4000K và 6500K.

Đèn có đổi được ba màu không?
Không. Đây là phiên bản đơn sắc.

9W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
Có ba lựa chọn: Ø110, Ø125 và Ø135 mm.

12W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
Có hai lựa chọn: Ø135 và Ø150 mm.

15W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
Ø150 mm.

18W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
Ø175 mm.

Tuổi thọ đèn bao nhiêu?
Panasonic công bố 20.000 giờ L70 cho dòng EZ-P hiện hành.

CRI bao nhiêu?
Các model được Panasonic kiểm tra trong dòng EZ-P có CRI 80.

EZ-P có dùng dimmer được không?
Các model Panasonic hiện công bố mà tôi đối chiếu là non-dimmable, vì vậy không nên đấu với dimmer nếu specification của đúng mã không ghi hỗ trợ.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.