Trên 4,290 sản phẩm từ 137 thương hiệu
Trên 4,290 sản phẩm từ 137 thương hiệu

Đèn LED âm trần Panasonic DN 2G đổi màu IP20 dạng tròn

Mã đặt hàng: 4328
Giá bán
Liên hệ
Công suất
Tình trạng hàng: Còn hàng

Mô tả ngắn

Đèn LED âm trần Panasonic DN 2G đổi màu là dòng downlight tròn lắp âm trần, cho phép lựa chọn 3 màu ánh sáng 3000K – 4000K – 6500K bằng thao tác bật/tắt công tắc. Dòng sản phẩm có các mức công suất 9W, 12W và 15W, lỗ khoét từ Ø90 đến Ø150 mm, thiết kế mỏng chỉ 32 mm, phù hợp cho nhà ở, văn phòng, cửa hàng và nhiều không gian nội thất. Đèn sử dụng điện áp 220–240V, CRI 80, IP20 và tuổi thọ công bố 20.000 giờ L70.

Điểm nổi bật của Panasonic DN 2G đổi màu là khả năng chuyển giữa 3000K – 4000K – 6500K. Panasonic mô tả dòng CCT Changeable DN 2G có thể thay đổi nhiệt độ màu bằng thao tác với công tắc ON/OFF thông thường, không cần lắp thêm bộ điều khiển riêng.

Ba màu ánh sáng đáp ứng những nhu cầu khác nhau:

  • 3000K – vàng ấm: tạo cảm giác ấm và thư giãn, phù hợp phòng ngủ, phòng khách hoặc khu vực nghỉ ngơi.
  • 4000K – trung tính: ánh sáng cân bằng, dễ sử dụng cho sinh hoạt, làm việc và tiếp khách.
  • 6500K – trắng: cho cảm giác sáng rõ, phù hợp khi cần quan sát hoặc làm việc.

Khác với dòng đơn sắc phải chọn màu ánh sáng ngay khi mua, phiên bản đổi màu giúp người dùng thay đổi không khí của cùng một không gian theo nhu cầu sử dụng.

Dạng đèn âm trần tròn có mặt đèn phẳng, viền trắng và phần thân được giấu phía trên trần nên phù hợp với:

  • Phòng khách, phòng ngủ, phòng ăn.
  • Hành lang và khu vực sinh hoạt chung.
  • Văn phòng, phòng làm việc.
  • Cửa hàng, showroom.
  • Trần thạch cao và các loại trần có thể khoét lỗ lắp downlight.

Dòng DN 2G này có IP20, vì vậy ưu tiên sử dụng trong không gian trong nhà, khô ráo; không nên mặc định dùng tại vị trí có nước bắn trực tiếp hoặc ngoài trời.

Các model trong nhóm đều có chiều cao chỉ 32 mm. Panasonic cũng nhấn mạnh thiết kế mỏng này nhằm hỗ trợ lắp ở những vị trí có khoảng trống phía trên trần không lớn.

Panasonic công bố các model có CRI 80, phù hợp cho nhu cầu chiếu sáng sinh hoạt, văn phòng và thương mại thông thường. Tuổi thọ được công bố ở mức 20.000 giờ L70.

Đây là phần cần kiểm tra kỹ nhất. Không nên chỉ nói “DN 2G đổi màu” hoặc chỉ chọn theo công suất, vì mỗi mã có kích thước lỗ khoét riêng.

Model Công suất 3 màu ánh sáng Lỗ khoét Kích thước
NNV70950WE1A 9W 3000/4000/6500K Ø90 mm Ø109 × H32 mm
NNV70090WE1A 9W 3000/4000/6500K Ø110 mm Ø129 × H32 mm
NNV70091WE1A 12W 3000/4000/6500K Ø125 mm Ø144 × H32 mm
NNV70092WE1A 15W 3000/4000/6500K Ø150 mm Ø169 × H32 mm

Các kích thước và công suất trên khớp giữa ảnh catalogue và dữ liệu sản phẩm chính thức của Panasonic.

DN 2G đổi màu có hai model cùng 9W nhưng lỗ khoét khác nhau:

  • NNV70950WE1A: lỗ Ø90 mm.
  • NNV70090WE1A: lỗ Ø110 mm.

Vì vậy khi thay đèn cũ, không nên đặt hàng chỉ dựa trên công suất 9W. Cần đo chính xác lỗ khoét thực tế.

Hai model cũng có quang thông công bố khác nhau: NNV70950WE1A là 720 lm, còn NNV70090WE1A là 675 lm.

Có thể tham khảo:

  • 9W: phù hợp khu vực nhỏ, hành lang hoặc bố trí nhiều điểm đèn.
  • 12W: phù hợp chiếu sáng chung cho các khu vực có nhu cầu sáng vừa.
  • 15W: phù hợp khu vực cần lượng ánh sáng cao hơn hoặc muốn giảm số lượng điểm đèn.

Không nên chọn công suất chỉ dựa vào diện tích. Khoảng cách giữa các đèn, chiều cao trần, màu tường, ánh sáng tự nhiên và mục đích sử dụng đều ảnh hưởng đến lượng sáng thực tế.

Nếu đang thay đèn cũ, hãy tháo một đèn và đo đường kính lỗ thực tế trên trần, không đo đường kính mặt ngoài của đèn.

Ví dụ mặt đèn NNV70092WE1A có đường kính khoảng 169 mm, nhưng lỗ trần cần thiết chỉ Ø150 mm. Phần mặt lớn hơn giúp viền đèn che kín mép khoét.

Dòng trong bài là CCT Changeable, nghĩa là một đèn có thể sử dụng ba mức nhiệt độ màu. Đây là điểm cần phân biệt với DN 2G đơn sắc, trong đó mỗi mã chỉ có một màu 3000K, 4000K hoặc 6500K.

Panasonic ghi các model DN 2G đổi màu này là non-dimmable. Vì vậy không nên mua với mục đích kết hợp dimmer để tăng giảm độ sáng. Chức năng “đổi màu” và “điều chỉnh độ sáng” là hai tính năng khác nhau.

Trước khi thi công cần xác định:

  • Đúng model và đường kính lỗ khoét.
  • Vị trí không vướng thanh xương trần, ống nước hoặc vật cản.
  • Khoảng trống phía trên trần đủ cho thân đèn và dây điện.
  • Nguồn điện phù hợp 220–240V, 50/60Hz.
  • Dây dẫn và đầu nối điện được xử lý chắc chắn.

Ngắt CB hoặc nguồn điện của khu vực trước khi thao tác.

Xác định vị trí và khoét trần theo đúng kích thước:

  • Ø90 mm cho NNV70950WE1A.
  • Ø110 mm cho NNV70090WE1A.
  • Ø125 mm cho NNV70091WE1A.
  • Ø150 mm cho NNV70092WE1A.

Đấu nối dây theo hướng dẫn lắp đặt đi kèm sản phẩm.

Bóp hai tai lò xo của đèn, đưa thân đèn qua lỗ khoét rồi thả lò xo để đèn giữ chắc vào mặt trần.

Căn chỉnh mặt đèn để viền áp đều, không bị nghiêng hoặc hở mép.

Cấp nguồn trở lại và thử lần lượt chế độ ánh sáng.

Sau khi lắp nên bật/tắt công tắc để kiểm tra khả năng chuyển giữa 3000K – 4000K – 6500K.

Nếu lắp nhiều đèn trong cùng một khu vực, nên kiểm tra các đèn đang ở cùng trạng thái màu ánh sáng để tránh trường hợp một đèn vàng, một đèn trung tính và một đèn trắng.

Chọn đúng công suất nhưng sai lỗ khoét: thường gặp nhất với hai phiên bản 9W Ø90 và Ø110.

Nhầm đổi màu với tăng giảm độ sáng: sản phẩm đổi nhiệt độ màu nhưng Panasonic công bố là non-dimmable.

Khoét trần trước khi xác định model: có thể khiến lỗ quá lớn hoặc quá nhỏ so với đèn.

Dùng IP20 tại nơi có nước: nên chọn dòng có cấp IP phù hợp hơn cho khu vực ẩm hoặc có nguy cơ nước bắn.

Không kiểm tra màu sau khi lắp nhiều đèn: các đèn có thể đang ở trạng thái CCT khác nhau sau quá trình thử nguồn.

Luôn ngắt điện trước khi đấu nối, tháo hoặc thay đèn. Không thao tác với dây dẫn đang có điện.

Nếu không có kinh nghiệm thi công điện âm trần, nên để thợ điện thực hiện, đặc biệt khi cần khoét trần mới hoặc thay đổi hệ thống dây điện.

Câu hỏi thường gặp

Panasonic DN 2G đổi màu có mấy màu ánh sáng?
Có 3 mức: 3000K, 4000K và 6500K.

Đổi màu bằng cách nào?
Panasonic mô tả dòng DN 2G CCT Changeable có thể chuyển nhiệt độ màu bằng thao tác ON/OFF công tắc.

Có cần mua thêm công tắc thông minh để đổi màu không?
Không bắt buộc. Chức năng đổi CCT được thiết kế để thao tác qua công tắc bật/tắt.

9W có một hay hai kích thước?
Có hai lựa chọn trong nhóm này: Ø90 mm và Ø110 mm.

12W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
Model NNV70091WE1A dùng lỗ khoét Ø125 mm.

15W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
Model NNV70092WE1A dùng lỗ khoét Ø150 mm.

Đèn có dùng dimmer được không?
Không. Panasonic ghi các model này là non-dimmable.

Đèn có phù hợp nhà tắm không?
Dòng trong bài có IP20, nên ưu tiên khu vực trong nhà khô ráo. Với nơi có nước bắn hoặc độ ẩm cao nên chọn sản phẩm có cấp bảo vệ phù hợp hơn.

Tuổi thọ đèn bao nhiêu?
Panasonic công bố 20.000 giờ L70 cho các model được kiểm tra.

CRI của đèn bao nhiêu?
CRI được Panasonic công bố là 80.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.