Trên 4,290 sản phẩm từ 137 thương hiệu
Trên 4,290 sản phẩm từ 137 thương hiệu

Đèn LED âm trần Panasonic NEO SLIM 2G đơn sắc dạng tròn

Mã đặt hàng: 4332
Giá bán
Liên hệ
Công suất
Ánh sáng
Tình trạng hàng: Còn hàng

Mô tả ngắn

Panasonic NEO SLIM 2G là dòng đèn LED downlight âm trần dạng tròn, thiết kế mỏng H26 mm, mặt đèn phẳng gọn sát trần, phù hợp cho nhà ở, căn hộ, văn phòng, cửa hàng và nhiều không gian nội thất. Dòng đơn sắc có các mức công suất 6W, 9W, 12W, 15W và 18W, ba lựa chọn ánh sáng 3000K, 4000K, 6500K, lỗ khoét từ Ø90 đến Ø150 mm. Đèn sử dụng điện áp 220–240V, góc chiếu 120°, CRI80, IP20, tuổi thọ công bố 20.000 giờ và nguồn rời theo thông số Panasonic của các model được kiểm tra.

Tên sản phẩm Đèn LED âm trần Panasonic NEO SLIM 2G tròn đơn sắc 6W–18W
Model NNP71272A, NNP71279A, NNP71278A, NNP72372A, NNP72379A, NNP72378A, NNP72272A, NNP72279A, NNP72278A, NNP73472A, NNP73479A, NNP73478A, NNP74472A, NNP74479A, NNP74478A, NNP74572A, NNP74579A, NNP74578A
Thương hiệu Panasonic
Đơn vị bán Cái
Bảo hành Theo chính sách của nhà sản xuất

NEO SLIM 2G là dòng downlight lắp chìm vào trần. Phần lớn thân đèn và bộ phận nguồn được bố trí phía trên trần, chỉ để lộ mặt đèn tròn phía dưới nên tổng thể gọn và dễ kết hợp với nhiều phong cách nội thất.

Có thể sử dụng cho:

  • Phòng khách, phòng ngủ, phòng ăn.
  • Hành lang, sảnh và khu vực sinh hoạt chung.
  • Phòng làm việc, văn phòng.
  • Cửa hàng, shop, showroom.
  • Trần thạch cao và các loại trần phù hợp để khoét lỗ lắp đèn.

Catalogue Panasonic cũng định hướng NEO SLIM 2G cho cửa hàng, văn phòng và nhà ở.

Các model tròn trong nhóm đều có chiều cao khoảng 26 mm, giúp giảm phần thân chiếm chỗ phía trên trần. Trang thông số Panasonic xác nhận NNP71272A, NNP72372A và NNP73472A đều có chiều cao 26 mm.

Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi:

  • Trần thạch cao có khoảng hở không lớn.
  • Cần hạn chế phần đèn nhô xuống.
  • Muốn mặt đèn nằm gọn và tương đối phẳng với trần.

Panasonic công bố góc chiếu 120°, phù hợp với nhu cầu chiếu sáng tổng thể và phân bố ánh sáng rộng trong phòng thay vì tạo một vùng sáng tập trung hẹp.

Khi bố trí nhiều đèn đúng khoảng cách, ánh sáng có thể phủ tương đối đều cho khu vực sử dụng.

Mỗi nhóm công suất có các phiên bản đơn sắc:

  • 3000K – vàng ấm: phù hợp phòng ngủ, phòng khách, phòng ăn và khu vực cần cảm giác ấm.
  • 4000K – trung tính: cân bằng, dễ dùng cho sinh hoạt, làm việc và cửa hàng.
  • 6500K – trắng: phù hợp nơi cần cảm giác sáng rõ.

Đây là dòng đơn sắc, nghĩa là mỗi mã chỉ có một màu ánh sáng cố định; không phải phiên bản đổi 3 màu.

Điểm đáng chú ý của NEO SLIM 2G là quang thông của phiên bản 4000K và 6500K cao hơn phiên bản 3000K cùng công suất.

Theo catalogue và dữ liệu Panasonic:

  • 6W: 540 lm ở 3000K; 600 lm ở 4000K/6500K.
  • 9W: 810 lm ở 3000K; 900 lm ở 4000K/6500K.
  • 12W: 1.080 lm ở 3000K; 1.200 lm ở 4000K/6500K.
  • 15W: 1.350 lm ở 3000K; 1.500 lm ở 4000K/6500K.
  • 18W: 1.620 lm ở 3000K; 1.800 lm ở 4000K/6500K.

Panasonic xác nhận trực tiếp 6W 3000K đạt 540 lm, 9W 3000K đạt 810 lm và 12W 3000K đạt 1.080 lm; các bản 4000K/6500K 6W và 9W đạt lần lượt 600 và 900 lm.

Panasonic công bố dòng NEO Slim tròn này có cấp bảo vệ IP20. Vì vậy sản phẩm phù hợp nhất cho không gian trong nhà khô ráo.

Không nên dùng như đèn chống nước tại:

  • Ngoài trời.
  • Khu vực thường xuyên bị nước bắn.
  • Vị trí có nguy cơ nước hoặc hơi ẩm xâm nhập trực tiếp vào đèn và bộ nguồn.
Công suất Quang thông Lỗ khoét Kích thước theo catalogue
6W 540 / 600 lm Ø100 mm khoảng Ø120 × H26 mm
9W 810 / 900 lm Ø90 mm Ø110 × H26 mm
9W 810 / 900 lm Ø100 mm khoảng Ø120 × H26 mm
12W 1.080 / 1.200 lm Ø125 mm Ø145 × H26 mm
15W 1.350 / 1.500 lm Ø150 mm Ø170 × H26 mm
18W 1.620 / 1.800 lm Ø150 mm Ø170 × H26 mm

Với 6W và 9W Ø100, trang thông số Panasonic hiện ghi đường kính khoảng 121 mm, trong khi catalogue bán lẻ 05/2026 làm tròn khoảng 120 mm. Kích thước lỗ khoét mới là thông số quan trọng cần kiểm tra trước khi đặt.

6W – lỗ khoét Ø100 mm

  • NNP71272A – 3000K – 540 lm
  • NNP71279A – 4000K – 600 lm
  • NNP71278A – 6500K – 600 lm

9W – lỗ khoét Ø90 mm

  • NNP72372A – 3000K – 810 lm
  • NNP72379A – 4000K – 900 lm
  • NNP72378A – 6500K – 900 lm

9W – lỗ khoét Ø100 mm

  • NNP72272A – 3000K – 810 lm
  • NNP72279A – 4000K – 900 lm
  • NNP72278A – 6500K – 900 lm

Các mã 6W và 9W trên được Panasonic hiện liệt kê trực tiếp trong danh mục chính thức.

12W – lỗ khoét Ø125 mm

  • NNP73472A – 3000K – 1.080 lm
  • NNP73479A – 4000K – 1.200 lm
  • NNP73478A – 6500K – 1.200 lm

15W – lỗ khoét Ø150 mm

  • NNP74472A – 3000K – 1.350 lm
  • NNP74479A – 4000K – 1.500 lm
  • NNP74478A – 6500K – 1.500 lm

18W – lỗ khoét Ø150 mm

  • NNP74572A – 3000K – 1.620 lm
  • NNP74579A – 4000K – 1.800 lm
  • NNP74578A – 6500K – 1.800 lm

Các model trên khớp với bảng NEO SLIM 2G trong catalogue 05/2026 bạn cung cấp; Panasonic hiện cũng xác nhận NNP73472A là NEO Slim DL 12W, 1.080 lm, 3000K.

NEO SLIM 2G có hai kích thước 9W:

  • NNP7237...: lỗ Ø90 mm, mặt đèn Ø110 mm.
  • NNP7227...: lỗ Ø100 mm, mặt đèn khoảng Ø120/121 mm.

Công suất và quang thông tương đương nhưng kích thước lắp đặt khác nhau.

Vì vậy nếu khách hỏi “Panasonic Neo Slim 9W”, cần xác nhận thêm lỗ Ø90 hay Ø100 mm trước khi giao hàng.

Theo catalogue 05/2026:

  • 15W dùng lỗ Ø150 mm.
  • 18W cũng dùng lỗ Ø150 mm.
  • Cả hai có mặt đèn khoảng Ø170 mm.

Điều này giúp người đang dùng 15W có thêm lựa chọn công suất cao hơn mà về mặt kích thước lỗ khoét không phải thay đổi trần. Tuy nhiên vẫn cần kiểm tra điều kiện nguồn điện và bố trí thực tế trước khi thay.

Có thể tham khảo:

  • 6W: khu vực nhỏ hoặc cần bố trí nhiều điểm sáng.
  • 9W: phù hợp nhiều không gian nhà ở, có hai lựa chọn lỗ khoét.
  • 12W: lượng sáng cao hơn cho chiếu sáng chung.
  • 15W: phù hợp không gian cần sáng rõ hoặc khoảng cách đèn lớn hơn.
  • 18W: lượng sáng cao nhất trong nhóm tròn catalogue này.

Không nên tính chỉ theo diện tích. Lượng sáng thực tế còn phụ thuộc chiều cao trần, số lượng đèn, khoảng cách bố trí, màu nội thất và ánh sáng tự nhiên.

Nếu ưu tiên cảm giác thư giãn, chọn 3000K.

Nếu muốn một màu ánh sáng dễ dùng cho nhiều hoạt động, 4000K thường linh hoạt hơn.

Nếu cần ánh sáng trắng, cảm giác sáng rõ, chọn 6500K.

Lưu ý phiên bản 3000K có quang thông thấp hơn khoảng 10% so với 4000K và 6500K ở cùng công suất theo thông số catalogue.

Đừng chỉ đo đường kính mặt đèn.

Ví dụ:

  • NNP72372A có mặt Ø110 mm nhưng lỗ khoét Ø90 mm.
  • NNP73472A có mặt Ø145 mm nhưng lỗ khoét Ø125 mm.
  • 15W và 18W có mặt Ø170 mm nhưng lỗ khoét Ø150 mm.

Tốt nhất tháo một chiếc đèn hiện hữu và đo đường kính lỗ khoét thực tế trước khi đặt hàng.

Panasonic hiện công bố các NEO Slim DL được kiểm tra như NNP71272A, NNP72372A và NNP73472A là non-dimmable.

Vì vậy không nên mua dòng này với mục đích điều chỉnh độ sáng bằng dimmer.

Cần xác nhận:

  • Đúng công suất và mã sản phẩm.
  • Đúng nhiệt độ màu.
  • Đúng kích thước lỗ khoét.
  • Vị trí không vướng xương trần, đường ống hoặc dây khác.
  • Có không gian cho đèn, dây điện và bộ nguồn.
  • Nguồn điện phù hợp 220–240V, 50/60Hz.

Theo thông số Panasonic hiện hành của các model NEO Slim được kiểm tra, bộ nguồn là loại External – bộ nguồn rời.

Ngắt nguồn điện tại CB trước khi thao tác.

Xác định vị trí và khoét trần đúng kích thước theo model:

  • Ø90 mm.
  • Ø100 mm.
  • Ø125 mm.
  • Ø150 mm.

Đấu dây nguồn với bộ nguồn của đèn theo hướng dẫn của Panasonic.

Đưa bộ nguồn và dây dẫn lên phía trên trần, bố trí để không bị kẹp hoặc kéo căng.

Bóp hai tai lò xo, đưa thân đèn vào lỗ khoét.

Thả lò xo để đèn được giữ chắc trên trần.

Căn chỉnh mặt đèn để viền nằm phẳng và đều.

Cấp lại nguồn và kiểm tra hoạt động.

Cần kiểm tra:

  • Đèn sáng ổn định.
  • Mặt đèn nằm phẳng với trần.
  • Viền che kín mép lỗ khoét.
  • Dây và bộ nguồn không bị chèn ép.
  • Các đèn trong cùng khu vực có cùng màu ánh sáng.
  • Không xuất hiện nhấp nháy hoặc hiện tượng bất thường.

Chọn 9W nhưng không kiểm tra kích thước:
9W có cả Ø90 và Ø100 mm.

Chọn nhầm 3000K với 4000K hoặc 6500K:
Đây là đèn đơn sắc, không đổi màu sau khi lắp.

Đo đường kính mặt ngoài thay cho lỗ khoét:
Dễ mua nhầm kích thước.

Cho rằng 15W và 18W có kích thước khác nhau:
Theo catalogue này, cả hai đều dùng lỗ khoét Ø150 mm.

Lắp IP20 tại nơi có nước:
NEO SLIM 2G trong bài này không phải dòng chống nước.

Luôn ngắt nguồn điện trước khi đấu nối, tháo hoặc thay đèn.

Không để bộ nguồn và điểm nối dây ở nơi có nguy cơ bị nước xâm nhập.

Không che kín bộ nguồn hoặc tự ý thay đổi kết cấu sản phẩm ngoài hướng dẫn của Panasonic.

Nếu không có kinh nghiệm về điện âm trần, nên để thợ điện thực hiện.

Câu hỏi thường gặp

Panasonic NEO SLIM 2G tròn có những công suất nào?
6W, 9W, 12W, 15W và 18W trong catalogue 05/2026.

Đèn có những màu ánh sáng nào?
Có ba phiên bản đơn sắc: 3000K, 4000K và 6500K.

Đèn có đổi được 3 màu không?
Không. Các model trong bài là dòng đơn sắc.

6W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
Ø100 mm.

9W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
Có hai lựa chọn: Ø90 mm và Ø100 mm.

12W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
Ø125 mm.

15W và 18W dùng lỗ khoét bao nhiêu?
Cả hai dùng Ø150 mm theo catalogue 05/2026.

Tuổi thọ đèn bao nhiêu?
Panasonic công bố 20.000 giờ cho các NEO Slim DL trong danh mục hiện hành.

Góc chiếu bao nhiêu?
Panasonic công bố 120°.

Đèn có sử dụng dimmer không?
Các model NEO Slim được Panasonic đối chiếu hiện ghi non-dimmable, vì vậy không nên dùng với dimmer điều chỉnh độ sáng.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.