Trên 4,449 sản phẩm từ 141 thương hiệu
Trên 4,449 sản phẩm từ 141 thương hiệu

Đèn LED âm trần Panasonic DN Design viền đen satin

Mã đặt hàng: 4491
Giá bán
Liên hệ
Công suất
Ánh sáng
Tình trạng hàng: Còn hàng

Mô tả ngắn

Đèn LED âm trần Panasonic DN Design viền đen satin có thiết kế tròn, mặt sáng rộng và viền đen tạo điểm nhấn cho không gian hiện đại. Sản phẩm có công suất 9W và 12W, với ánh sáng vàng 3000K, trung tính 4000K hoặc trắng 6500K, cùng các quy cách lỗ khoét Ø90, Ø110 và Ø125 mm theo model.

Tên sản phẩm Đèn LED âm trần Panasonic DN Design viền đen satin 9W–12W
Model NNV76031BE1A, NNV76041BE1A, NNV76061BE1A, NNV76032BE1A, NNV76042BE1A, NNV76062BE1A, NNV76033BE1A, NNV76043BE1A, NNV76063BE1A, NNV76034BE1A, NNV76044BE1A, NNV76064BE1A
Thương hiệu Panasonic
Dòng sản phẩm DN Design
Kiểu lắp Âm trần
Kiểu dáng Tròn
Màu viền Đen satin
Công suất 9W, 12W
Màu ánh sáng Vàng 3000K; trung tính 4000K; trắng 6500K
Điện áp 220–240V
Quang thông 9W: 720 lm; 12W: 960 lm
Chỉ số hoàn màu CRI 80
Góc chiếu 110°
Cấp bảo vệ IP20
Tuổi thọ công bố 20.000 giờ
Chiều cao thân đèn 30 mm
Lỗ khoét Ø90, Ø110 hoặc Ø125 mm theo model
Đơn vị bán Cái
Bảo hành Theo chính sách của nhà sản xuất
Xem đầy đủ thông tin chung

Panasonic DN Design viền đen satin là đèn LED lắp âm trần, dùng để chiếu sáng chung trong nhà. Thiết kế mặt tròn, phần phát sáng ở giữa và viền đen bao quanh giúp tạo điểm nhấn rõ trên bề mặt trần.

Đèn có góc chiếu 110°, phù hợp bố trí nhiều điểm sáng để phân bố ánh sáng trong không gian.

Đèn phù hợp cho nhà ở, cửa hàng và văn phòng có hệ trần chắc chắn, đáp ứng điều kiện lắp âm:

  • Phòng khách: chiếu sáng sinh hoạt, phối cùng nội thất hoặc phụ kiện màu đen.
  • Phòng ngủ: chọn màu ánh sáng phù hợp với nghỉ ngơi và sinh hoạt.
  • Khu vực bàn ăn, hành lang: bố trí điểm sáng theo từng khu vực sử dụng.
  • Cửa hàng, văn phòng: sử dụng khi cần đèn chiếu sáng chung có viền trang trí.

Viền đen satin tạo tương phản rõ trên trần sáng màu, phù hợp khi muốn đồng bộ với khung cửa, đèn thả hoặc các chi tiết nội thất màu đen.

Đèn thường được lắp cùng trần thạch cao hoặc hệ trần có thể khoét lỗ phù hợp, dây cấp điện, cầu đấu dây và công tắc bật tắt thông thường.

Có thể kết hợp đèn bàn, đèn thả hoặc đèn chiếu điểm để bổ sung ánh sáng tại bàn làm việc, bàn ăn và khu vực trưng bày.

Đen satin là màu hoàn thiện của viền đèn. Mỗi model có một màu ánh sáng cố định: vàng 3000K, trung tính 4000K hoặc trắng 6500K.

Viền đen không phải căn cứ để khẳng định đèn có chức năng chống chói. Khi chọn cho vị trí nhạy cảm với chói, cần xem đặc tính quang học và cách bố trí thực tế.

Đèn có IP20, dùng tại khu vực trong nhà khô ráo. Hướng dẫn hãng không cho phép sử dụng trong phòng tắm, nơi ẩm ướt hoặc ngoài trời, đồng thời không sử dụng với dimmer.

  • Vàng 3000K: phù hợp khi muốn tạo cảm giác ấm áp cho phòng ngủ, phòng khách hoặc bàn ăn.
  • Trung tính 4000K: phù hợp khi muốn sắc sáng cân bằng cho sinh hoạt và làm việc.
  • Trắng 6500K: phù hợp khi muốn ánh sáng trắng rõ.

Các model trong bài thuộc loại đơn sắc, không chuyển ba màu trên cùng một đèn. Nên thống nhất màu ánh sáng giữa các đèn chiếu sáng chung trong cùng khu vực.

DN Design viền đen satin có hai mức công suất 9W và 12W, mỗi mức có hai quy cách:

  • 9W: lỗ khoét Ø90 mm hoặc Ø110 mm.
  • 12W: lỗ khoét Ø110 mm hoặc Ø125 mm.

Cùng công suất nhưng khác quy cách sẽ có đường kính mặt đèn khác nhau. Khi thay đèn cũ, cần đo lỗ trần trước khi chọn model.

Công suất Vàng 3000K Trung tính 4000K Trắng 6500K Lỗ khoét Kích thước thân đèn
9W NNV76031BE1A NNV76041BE1A NNV76061BE1A Ø90 mm Ø113 × 30 mm
9W NNV76032BE1A NNV76042BE1A NNV76062BE1A Ø110 mm Ø133 × 30 mm
12W NNV76033BE1A NNV76043BE1A NNV76063BE1A Ø110 mm Ø133 × 30 mm
12W NNV76034BE1A NNV76044BE1A NNV76064BE1A Ø125 mm Ø148 × 30 mm

Kích thước theo bảng giá Panasonic tháng 05/2026. Trước khi thi công, đối chiếu hướng dẫn đi kèm đúng mã sản phẩm.

Bảng giá tháng 05/2026 công bố quang thông 720 lm cho nhóm 9W và 960 lm cho nhóm 12W. Tuy nhiên, danh sách sản phẩm chính hãng ghi 684 lm cho NNV76031BE1A và NNV76032BE1A, trong khi NNV76041BE1A và NNV76061BE1A được ghi 720 lm.

Khi tính toán chiếu sáng, cần xác nhận quang thông của đúng model, không mặc định các màu ánh sáng có cùng độ sáng.

Số lượng đèn phụ thuộc vào diện tích, chiều cao trần, bố trí nội thất và độ sáng mong muốn. Với văn phòng hoặc cửa hàng, nên có phương án chiếu sáng trước khi chốt số lượng.

Hướng dẫn hãng nêu cầu đấu dây không đi kèm sản phẩm. Cần chuẩn bị cầu đấu phù hợp, dây cấp điện và công tắc bật tắt.

Đấu nối theo hướng dẫn của sản phẩm thực tế. Không tự thay đổi linh kiện hoặc mua thêm bộ nguồn khi chưa xác nhận cấu tạo và khả năng tương thích.

  • Chốt công suất và màu ánh sáng.
  • Đối chiếu đúng model viền đen satin.
  • Đo lỗ khoét nếu thay đèn cũ.
  • Kiểm tra độ dày, khả năng chịu lực và khoảng trống trên trần.
  • Chuẩn bị cầu đấu dây và công tắc phù hợp.
  • Không chọn dimmer để điều khiển dòng đèn này.

Kiểm tra model, công suất, màu ánh sáng, màu viền và tình trạng đèn. Tháo vật liệu đóng gói, băng keo trên thân đèn trước khi lắp.

Chuẩn bị thước đo, dụng cụ khoét trần, dụng cụ kiểm tra điện, dụng cụ đấu nối, cầu đấu dây và thang chắc chắn.

Việc lắp đặt phải do người có chuyên môn thực hiện. Ngắt nguồn và xác nhận không còn điện trước khi thao tác.

Theo hướng dẫn Panasonic, độ dày trần phù hợp là 5–20 mm. Kích thước lỗ khoét theo nhóm model:

Nhóm model Lỗ khoét theo hướng dẫn
NNV76031BE1A, NNV76041BE1A, NNV76061BE1A Ø90 ± 3 mm
NNV76032BE1A, NNV76042BE1A, NNV76062BE1A Ø110 ± 3 mm
NNV76033BE1A, NNV76043BE1A, NNV76063BE1A Ø110 ± 3 mm
NNV76034BE1A, NNV76044BE1A, NNV76064BE1A Ø125 ± 3 mm

Không lắp trên trần yếu, trần nghiêng hoặc tường. Không phủ vật liệu cách nhiệt lên đèn; giữ khoảng cách theo sơ đồ trong hướng dẫn đi kèm.

  • Xác định vị trí, tránh khung trần, đường ống và dây điện hiện có.
  • Khoét lỗ đúng quy cách của model.
  • Đấu dây cấp điện qua cầu đấu phù hợp theo hướng dẫn hãng.
  • Kiểm tra mối nối chắc chắn, cách điện đúng và dây không bị kéo căng.
  • Giữ các lò xo cài, đưa đèn vào lỗ rồi thả cẩn thận để cố định.
  • Kiểm tra viền áp đều với trần trước khi cấp điện thử.

Tránh để lò xo bật vào tay và tránh làm trầy lớp hoàn thiện viền đen satin.

Đèn cần được giữ chắc, không lệch hoặc hở viền. Khi cấp điện, kiểm tra đèn sáng ổn định và đúng màu ánh sáng đã chọn.

Nếu có chập chờn, mùi bất thường hoặc đèn không sáng, ngắt nguồn và liên hệ người lắp đặt hoặc đơn vị bán hàng để kiểm tra.

  • Chọn sai màu ánh sáng: kiểm tra mã trên hộp trước khi lắp.
  • Mua đúng công suất nhưng sai lỗ khoét: đối chiếu đầy đủ model.
  • Khoét theo đường kính mặt đèn: dùng thông số lỗ khoét trong bảng.
  • Lắp cùng dimmer: sử dụng công tắc bật tắt thông thường.
  • Đèn lỏng hoặc viền bị hở: kiểm tra trần, lỗ khoét và lò xo cài.

Ngắt điện trước khi vệ sinh. Dùng khăn mềm khô để lau mặt đèn và viền; kiểm tra, vệ sinh định kỳ 6 tháng một lần theo hướng dẫn hãng.

Không dùng vật sắc hoặc chất mài mòn trên viền đèn. Không tự sửa chữa hay thay linh kiện; nguồn sáng LED không thay rời, khi hết tuổi thọ cần thay toàn bộ đèn.

Câu hỏi thường gặp

Có ánh sáng vàng 3000K, trung tính 4000K và trắng 6500K. Mỗi model chỉ có một màu ánh sáng cố định.

Không. Các mã trong bài thuộc loại đơn sắc.

Không thể kết luận từ màu viền. Khả năng kiểm soát chói cần căn cứ vào đặc tính quang học và cách bố trí đèn.

Có phiên bản Ø90 mm và Ø110 mm. Cần chọn theo đúng model.

Có phiên bản Ø110 mm và Ø125 mm. Không dùng đường kính mặt đèn làm kích thước lỗ khoét.

Có thể nếu lỗ khoét, độ dày trần và khoảng trống lắp đặt phù hợp. Cần đo thực tế trước khi mua.

Không. Hướng dẫn Panasonic yêu cầu không sử dụng thiết bị điều chỉnh độ sáng với dòng này.

Có. Hướng dẫn hãng nêu cầu đấu dây không đi kèm sản phẩm.

Không. Hướng dẫn hãng không cho phép sử dụng trong phòng tắm, nơi ẩm ướt hoặc ngoài trời.

Không. Theo hướng dẫn hãng, khi nguồn sáng hết tuổi thọ cần thay toàn bộ đèn.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.