Mục lục
Tiêu đề
Đèn âm trần Panasonic RIMLESS loại tròn 9W, 12W – Tràn viền, ánh sáng trắng 6500K
Tên sản phẩm
Đèn âm trần Panasonic RIMLESS loại tròn
Model
NNNC7621088, NNNC7621188
Mô tả
Đèn âm trần Panasonic RIMLESS loại tròn có thiết kế tràn viền, màu trắng và kiểu lắp bán âm trần. Sản phẩm gồm phiên bản 9W NNNC7621088 và 12W NNNC7621188, ánh sáng trắng 6500K, góc chiếu 180°, phù hợp chiếu sáng nhà ở, văn phòng và cửa hàng trong nhà.
Tags
đèn âm trần Panasonic, đèn RIMLESS tròn, đèn âm trần tràn viền, đèn Panasonic 6500K, NNNC7621088, NNNC7621188
Nội dung
Đèn Panasonic RIMLESS loại tròn dùng để chiếu sáng chung cho không gian trong nhà. Thiết kế tràn viền kết hợp góc chiếu 180° giúp ánh sáng trải rộng, phù hợp bố trí nhiều đèn trên trần để tạo ánh sáng nền.
Sản phẩm có thân và mặt đèn màu trắng, kiểu dáng tròn, tai cài ở hai bên. Khi lắp, một phần đèn nằm phía trên trần và phần mặt đèn nổi phía dưới. Đây là kiểu lắp bán âm trần, vẫn cần khoét lỗ để cố định đèn.
- Nhà ở: phòng khách, khu vực sinh hoạt chung, hành lang trong nhà.
- Văn phòng: khu vực làm việc, tiếp khách và lối đi.
- Cửa hàng: chiếu sáng nền, có thể kết hợp đèn rọi tại vị trí trưng bày.
Hai model NNNC7621088 và NNNC7621188 đều dùng ánh sáng trắng 6500K. Với phòng ngủ hoặc khu vực thư giãn, nên cân nhắc sở thích về màu ánh sáng trước khi chọn.
Đèn sử dụng cùng công tắc, dây điện, đầu nối phù hợp và bộ nguồn đúng loại. Có thể kết hợp đèn hắt hoặc đèn rọi để bổ sung ánh sáng theo từng khu vực.
Đèn đạt IP20, phù hợp khu vực trong nhà khô ráo. Không chọn để lắp tại vị trí chịu mưa, nước bắn trực tiếp hoặc môi trường ẩm ướt cần cấp bảo vệ cao hơn.
Dòng Panasonic RIMLESS loại tròn trong catalogue tháng 05/2026 có hai model:
- NNNC7621088: công suất 9W, quang thông 720 lm, lỗ khoét Ø90 mm.
- NNNC7621188: công suất 12W, quang thông 960 lm, lỗ khoét Ø110 mm.
Phiên bản 12W có quang thông cao hơn phiên bản 9W. Tuy nhiên, cần chọn đồng thời theo nhu cầu ánh sáng và kích thước lỗ khoét, đặc biệt khi thay đèn cũ.
| Model |
Lỗ khoét |
Đường kính mặt đèn |
Chiều cao tổng thể |
| NNNC7621088 |
Ø90 mm |
Ø116 mm |
42,5 mm |
| NNNC7621188 |
Ø110 mm |
Ø136 mm |
42,5 mm |
Đường kính mặt đèn khác đường kính lỗ khoét. Không khoét trần theo kích thước Ø116 mm hoặc Ø136 mm của mặt đèn.
Khi thay đèn, cần đo lỗ khoét thực tế, kiểm tra mép trần và khoảng trống phía trên. Không chọn chỉ dựa vào công suất của đèn cũ.
Cả hai model đều có ánh sáng trắng 6500K, thân và mặt đèn màu trắng, kiểu dáng tròn. Đây là các phiên bản đơn sắc, không phải loại đổi màu ánh sáng.
Thiết kế bán âm trần có phần mặt đèn nổi phía dưới. Nếu muốn mặt đèn nằm phẳng hoàn toàn với trần, cần xem xét dòng đèn có cấu tạo phù hợp hơn.
Số lượng đèn phụ thuộc diện tích phòng, chiều cao trần, màu tường, màu trần, mức sáng mong muốn và các nguồn sáng bổ sung.
Không nên áp dụng một số lượng đèn cố định cho mọi phòng cùng diện tích. Với văn phòng hoặc cửa hàng, nên tính toán chiếu sáng theo mặt bằng để hạn chế vùng thiếu sáng và vùng quá sáng.
- Mã sản phẩm, công suất và ánh sáng trắng 6500K.
- Lỗ khoét, đường kính mặt đèn và khoảng trống phía trên trần.
- Bộ nguồn, tai cài và phụ kiện được cung cấp trong hộp.
- Dây điện, đầu nối và công tắc cần mua thêm.
- Khả năng tương thích nếu dự định dùng công tắc điều chỉnh độ sáng.
| Thông số |
NNNC7621088 |
NNNC7621188 |
| Thương hiệu |
Panasonic |
Panasonic |
| Dòng sản phẩm |
RIMLESS loại tròn |
RIMLESS loại tròn |
| Công suất |
9W |
12W |
| Màu ánh sáng |
Trắng 6500K |
Trắng 6500K |
| Quang thông |
720 lm |
960 lm |
| Điện áp |
220–240V |
220–240V |
| Góc chiếu |
180° |
180° |
| Chỉ số hoàn màu |
CRI80 |
CRI80 |
| Cấp bảo vệ |
IP20 |
IP20 |
| Tuổi thọ theo catalogue |
20.000 giờ |
20.000 giờ |
| Lỗ khoét |
Ø90 mm |
Ø110 mm |
| Đường kính mặt đèn |
Ø116 mm |
Ø136 mm |
| Chiều cao tổng thể |
42,5 mm |
42,5 mm |
| Quy cách đóng gói |
20 sản phẩm/thùng |
20 sản phẩm/thùng |
Kiểm tra nhãn model, tình trạng đèn, bộ nguồn, dây dẫn và tai cài. Chuẩn bị dụng cụ đo, đánh dấu, khoét trần, kiểm tra điện và đầu nối phù hợp.
Xác định vị trí khung xương trần, dây điện và đường ống trước khi khoét. Khoảng trống phía trên phải đủ để bố trí phần đèn nằm trong trần, bộ nguồn và dây nối; không lấy chiều cao tổng thể 42,5 mm làm căn cứ duy nhất để quyết định khoảng trống lắp đặt.
- Ngắt nguồn điện và kiểm tra đã hết điện tại vị trí thi công.
- Đánh dấu, khoét lỗ Ø90 mm cho NNNC7621088 hoặc Ø110 mm cho NNNC7621188.
- Đấu nối theo nhãn và hướng dẫn đi kèm sản phẩm, sử dụng bộ nguồn đúng loại.
- Bố trí bộ nguồn và dây dẫn để không bị kẹp, kéo căng hoặc ép vào tai cài.
- Thu tai cài, đưa đèn vào lỗ khoét rồi thả tai để cố định.
- Kiểm tra đèn bám chắc, mặt đèn nằm đều, sau đó cấp điện thử.
Việc đấu nối nên do người có chuyên môn điện thực hiện và tuân theo hướng dẫn trong hộp sản phẩm.
Đèn cần được giữ chắc, không nghiêng lệch hoặc lỏng tại lỗ khoét. Kiểm tra dây nối không bị kẹp và đèn hoạt động ổn định.
Nếu xuất hiện nhấp nháy, mùi khét hoặc tiếng bất thường, ngắt điện để kiểm tra trước khi tiếp tục sử dụng.
- Khoét theo đường kính mặt đèn: lỗ quá lớn có thể khiến tai cài không giữ được đèn.
- Nhầm phiên bản 9W và 12W: hai model có lỗ khoét khác nhau.
- Cho rằng đèn lắp nổi hoàn toàn: dòng RIMLESS này vẫn cần khoét trần.
- Để dây bị kẹp: cần sắp xếp lại dây trước khi cố định đèn.
- Lắp tại khu vực có nước bắn: không phù hợp với cấp bảo vệ IP20.
Ngắt điện trước khi vệ sinh, dùng khăn mềm khô lau mặt đèn. Không xịt nước trực tiếp hoặc tự ý sửa bộ nguồn, thay đổi cấu tạo sản phẩm.
Khi đèn hoạt động bất thường, cần kiểm tra nguồn điện, mối nối và bộ nguồn trước khi quyết định thay thế.