Sàn
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sàn khu làm việc | Gạch granite 600×600 (Bạch Mã) | LVT (LG Hausys / Tarkett) | Carpet tile (Interface / Milliken) trên sàn nâng | Carpet tile hút âm tốt nhất |
| 2 | Sàn sảnh / lễ tân | Gạch granite 600×600 | Gạch porcelain 800×800 (Bạch Mã) | Gạch Ý / đá tự nhiên | Ấn tượng đầu tiên |
| 3 | Sàn phòng họp | Cùng sàn khu làm việc | LVT hoặc carpet tile | Carpet tile cao cấp (Interface) | Carpet tile giảm tiếng bước chân |
| 4 | Sàn WC | Gạch 300×300 nhám (Bạch Mã) | Gạch nhám chống trơn R10 | Gạch Ý matt R11 | Chống trơn |
| 5 | Sàn nâng (raised floor) | Không dùng | Không dùng hoặc 1 phần | Sàn nâng Unitile / Kingspan toàn bộ | Luồn dây dưới sàn — linh hoạt nhất |
Carpet tile là lựa chọn tốt nhất cho coworking và phòng họp — hút âm (giảm tiếng ồn trong không gian mở), êm chân, thay từng tấm khi bẩn/hỏng, nhiều mẫu tạo phân vùng bằng màu sắc. Sàn nâng phù hợp fit-out cao cấp — toàn bộ dây điện, dây mạng chạy dưới sàn, thay đổi layout không cần đục sàn.
Vách ngăn & phòng riêng
Nhóm quan trọng nhất — quyết định cách chia không gian, tính linh hoạt, và chất lượng cách âm.
| STT | Loại vách | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vách thạch cao cố định | Gyproc 9,5 mm × 2 mặt + bông cách âm | Gyproc 12,5 mm × 2 mặt + bông 50 mm | Gyproc 12,5 mm × 2 + bông 75 mm | Phòng riêng cố định, WC |
| 2 | Vách kính khung nhôm | Kính CL 10 mm + khung nhôm sơn TĐ | Kính CL 10 mm + khung nhôm sơn TĐ cao cấp | Kính CL 12 mm + khung nhôm slim / frameless | Phòng họp, phòng giám đốc |
| 3 | Vách kính frameless | Không dùng | Kính CL 10 mm frameless + bản lề Dorma | Kính CL 12 mm frameless + bản lề Häfele | Phòng họp cao cấp |
| 4 | Vách di động (movable wall) | Không dùng | Không dùng | Vách di động Dorma / Skyfold | Event space, phòng họp ghép |
| 5 | Phone booth (buồng điện thoại) | Không dùng | Phone booth lắp ghép phổ thông | Framery / Hush / Silent Room | Gọi điện, video call riêng tư |
| STT | Phụ kiện vách | Thương hiệu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 6 | Rèm cuốn / phim mờ phòng kính | Rèm cuốn trong kính hoặc phim mờ 3M Fasara | Riêng tư khi cần |
| 7 | Bông cách âm | Bông thủy tinh 50–75 mm | Nhồi giữa 2 mặt vách thạch cao |
| 8 | Khung vách thạch cao | Vĩnh Tường ALPHA | Thanh C + thanh U mạ kẽm |
Phone booth là vật tư đặc thù nhất của coworking — buồng cách âm 1–2 người, gọi điện / video call không ảnh hưởng người xung quanh. Framery (Phần Lan) là thương hiệu phone booth phổ biến nhất toàn cầu. Giải pháp rẻ hơn: phone booth lắp ghép từ gỗ + bông cách âm + kính.
Vách di động (movable wall) cho phép ghép/tách phòng họp — 1 phòng lớn tách thành 2 phòng nhỏ hoặc ngược lại. Phù hợp coworking có event space.
Trần & xử lý acoustic
Acoustic (tiêu âm) là yếu tố sống còn cho không gian làm việc chung — tiếng nói chuyện, gõ bàn phím, điện thoại trong không gian mở tạo tiếng ồn liên tục nếu không xử lý.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần khu làm việc | Tấm trần thả 600×600 (USG Boral 12 mm) | Tấm trần thả (Armstrong Fine Fissured 15 mm) | Armstrong Ultima 19 mm (NRC ≥ 0,70) | Trần thả tiêu âm tốt nhất |
| 2 | Trần sảnh / lễ tân | Thạch cao 9,5 mm phẳng | Gyproc 12,5 mm + cove light | 12,5 mm + gỗ / lam nhôm + cove light | Ấn tượng đầu tiên |
| 3 | Trần phòng họp | Tấm trần thả 600×600 | Thạch cao 12,5 mm + bông tiêu âm trên trần | Thạch cao + tấm tiêu âm ốp trần (Ecophon / Armstrong) | Cách âm phòng họp quan trọng |
| 4 | Trần lộ (exposed) | Sơn đen + bông tiêu âm treo | Sơn + baffle tiêu âm treo | Sơn + baffle thiết kế (Ecophon / Hunter Douglas) | Industrial + acoustic |
| STT | Vật liệu tiêu âm bổ sung | OPT 1 | OPT 2 | OPT 3 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tấm tiêu âm treo trần (baffle) | Bông tiêu âm bọc vải phổ thông | Ecophon Solo / Rockfon | Ecophon + thiết kế riêng | Treo dưới trần lộ — giảm vọng |
| 6 | Tấm tiêu âm ốp tường | Tấm PET felt phổ thông | Tấm PET felt thiết kế (BuzziSpace) | Tấm gỗ tiêu âm / PET felt cao cấp | Tường phòng họp, khu open plan |
| 7 | Rèm tiêu âm | Rèm vải dày | Rèm acoustic chuyên dụng | Rèm acoustic Vescom / Kvadrat | Phòng họp, event space |
Acoustic là chi phí ẩn dễ bỏ sót — coworking không xử lý acoustic sẽ bị khách phàn nàn tiếng ồn, giảm tỷ lệ ở lại. Giải pháp: trần tiêu âm (NRC ≥ 0,55) + carpet tile (hút âm sàn) + tấm PET felt ốp tường + phone booth. Kết hợp nhiều lớp tiêu âm hiệu quả hơn 1 lớp dày.
Nội thất
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn làm việc (hot desk / dedicated) | Bàn gỗ CN 120×60 cm chân sắt | Bàn gỗ plywood 140×70 cm chân sắt sơn TĐ | Bàn gỗ sồi / bàn nâng hạ điện (sit-stand) | Hot desk: 120 cm, dedicated: 140 cm |
| 2 | Ghế văn phòng | Ghế lưới phổ thông | Ghế công thái học tầm trung (Sihoo / Hbada) | Ghế công thái học cao cấp (Herman Miller Aeron / Steelcase) | Ghế tốt = khách hài lòng |
| 3 | Bàn họp 4–6 người | Bàn gỗ CN 180×80 cm | Bàn gỗ plywood 200×100 cm | Bàn gỗ sồi / đá mặt 220×110 cm | Phòng họp nhỏ |
| 4 | Bàn họp 8–12 người | Bàn gỗ CN 300×120 cm | Bàn gỗ plywood 350×140 cm | Bàn gỗ sồi / đá 400×150 cm | Phòng họp lớn |
| 5 | Ghế họp | Ghế văn phòng phổ thông | Ghế nệm bọc vải/da PU | Ghế bọc da thật / ghế thiết kế | Thoải mái — họp 1–2 giờ |
| 6 | Sofa khu chung | Sofa da PU phổ thông | Sofa vải bố / modular | Sofa da thật / sofa thiết kế (Hay / Muuto) | Lounge, khu cộng đồng |
| 7 | Bàn café / bàn cao | Bàn gỗ CN tròn Ø60 | Bàn gỗ cao su Ø70 + ghế bar | Bàn gỗ sồi + ghế bar thiết kế | Khu café, khu làm việc đứng |
| 8 | Tủ locker | Tủ sắt sơn TĐ 6–12 ngăn | Tủ sắt sơn TĐ + khóa mã số | Tủ gỗ veneer + khóa RFID | Coworking: 1 locker / member |
| 9 | Quầy lễ tân | MDF phủ melamine | MDF veneer + mặt đá granite | Gỗ tự nhiên + đá quartz + LED | Ấn tượng đầu tiên |
Ghế công thái học là đầu tư quan trọng nhất cho coworking — khách ngồi 6–10 giờ/ngày, ghế kém → đau lưng → hủy membership. Bàn nâng hạ điện (sit-stand desk) là xu hướng mạnh — cho phép đứng/ngồi luân phiên, sức khỏe tốt hơn. Tủ locker bắt buộc cho coworking — hot desk member cần chỗ để đồ cá nhân.
Điện & hạ tầng mạng
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MCB / RCBO | Panasonic BD63R | Panasonic BD63R | Schneider iC60N | Phân mạch theo zone |
| 2 | Ổ cắm bàn làm việc | Ổ cắm gắn tường gần bàn | Ổ cắm âm bàn (pop-up) có USB | Ổ cắm âm bàn + USB-C + sạc không dây | Mỗi chỗ ngồi ≥ 2 ổ điện + 1 USB |
| 3 | Ổ cắm phòng họp | Ổ cắm tường + ổ nối dài | Hộp ổ âm bàn họp (pop-up) | Hộp ổ âm bàn + HDMI + USB-C | Sạc + kết nối màn hình |
| 4 | Cáp mạng | Cat6 (Commscope / Dintek) | Cat6 (Commscope) | Cat6A (Commscope / Panduit) | 2 port / chỗ ngồi dedicated |
| 5 | WiFi AP | TP-Link Omada EAP245 | UniFi U6 Pro | Cisco Meraki MR46 | 1 AP / 60–80 m², PoE |
| 6 | Switch PoE | TP-Link TL-SG2428P | UniFi USW-24-PoE | Cisco Meraki MS225 | 24–48 port |
| 7 | Internet backbone | Cáp quang 1 Gbps | Cáp quang 1 Gbps × 2 (dự phòng) | Cáp quang 1 Gbps × 2 + SD-WAN | Coworking cần internet ổn định 99,9% |
| 8 | UPS | APC 1 kVA | APC Smart-UPS 2 kVA | APC Smart-UPS 3 kVA online | Bảo vệ switch, router, NVR |
Internet là dịch vụ cốt lõi của coworking / văn phòng chia sẻ — internet chậm hoặc mất = khách hủy membership. Nên có 2 đường cáp quang từ 2 nhà mạng khác nhau (dự phòng). WiFi enterprise (UniFi / Meraki) quản lý tập trung, roaming mượt giữa các AP — khách di chuyển trong không gian không bị mất kết nối.
Chiếu sáng
| STT | Vị trí | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khu làm việc | LED Panel 600×600 Panasonic 4000K | Philips RC091V 4000K | Philips Hue + dimmer | 400–500 lux, CRI ≥ 80 |
| 2 | Phòng họp | LED Panel 600×600 | Panasonic/Philips + dimmer | Philips Hue + dimmer (giảm sáng khi trình chiếu) | 300–500 lux, dimmer quan trọng |
| 3 | Sảnh / lễ tân | LED Downlight Panasonic 3000K | Downlight + đèn treo thiết kế VN | Philips Hue + đèn treo nhập + cove light | Ấm, sang trọng |
| 4 | Khu lounge / café | LED Downlight 2700–3000K | Downlight + đèn treo + LED dây | Philips Hue + đèn thiết kế + dimmer | Ấm, thư giãn |
| 5 | Đèn bàn cá nhân (nếu có) | Đèn bàn LED phổ thông | Đèn bàn LED điều chỉnh nhiệt độ màu | Đèn bàn Philips / BenQ ScreenBar | Bổ sung cho hot desk |
Nguyên tắc: khu làm việc 4000K (tập trung), khu lounge 2700–3000K (thư giãn), phòng họp có dimmer (giảm khi trình chiếu). Coworking nên có đèn bàn cá nhân — mỗi người điều chỉnh sáng theo sở thích mà không ảnh hưởng người khác.
Phòng họp & thiết bị AV
Nhóm đặc thù nhất — phòng họp chất lượng cao là "sản phẩm" chính của văn phòng cho thuê phòng họp.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TV / màn hình | TV 55" phổ thông | TV 65" Samsung / LG | TV 75–85" hoặc Maxhub interactive display | Kết nối HDMI + wireless |
| 2 | Wireless presentation | Không có (chỉ HDMI) | Barco ClickShare CX-20 | Barco ClickShare CX-30 / Mersive Solstice | Trình chiếu không dây từ laptop |
| 3 | Webcam / camera họp | Webcam Logitech C920 | Logitech Rally Bar Mini | Logitech Rally Bar / Poly Studio X50 | Video call, hybrid meeting |
| 4 | Loa + mic họp | Jabra Speak 510 | Poly Sync 40 / Jabra Speak 750 | Poly Ceiling Mic / Shure MXA910 | Micro trần cho phòng lớn |
| 5 | Bảng trắng | Bảng trắng gắn tường | Bảng trắng kính cường lực | Bảng trắng kính + bảng trắng digital (Samsung Flip) | Brainstorm, ghi chú |
| 6 | Hệ điều khiển phòng họp | Không có | Tablet treo tường hiển thị lịch đặt phòng | Crestron / Extron room controller | Đặt phòng, điều khiển AV |
Barco ClickShare cho phép trình chiếu không dây — khách cắm USB dongle vào laptop → trình chiếu lên TV ngay, không cần cáp HDMI. Đây là tiêu chuẩn phòng họp cho thuê hiện đại. Logitech Rally Bar là giải pháp video conferencing all-in-one phổ biến nhất — camera + mic + speaker trong 1 thanh, tương thích Zoom/Teams/Google Meet.
Pantry & khu café
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quầy pantry | MDF chống ẩm + mặt granite | Plywood chống ẩm + mặt đá quartz | Plywood + đá quartz + inox | Bồn rửa, bình nước, tủ lạnh |
| 2 | Máy pha cà phê | Máy pha viên nén (Nespresso) | Máy tự động full (Jura / DeLonghi) | Máy espresso bán tự động + máy xay | Cà phê miễn phí = điểm cộng lớn |
| 3 | Tủ lạnh | Tủ lạnh mini | Tủ lạnh 2 cánh phổ thông | Tủ lạnh 2 cánh Samsung / LG | Đồ ăn, nước uống member |
| 4 | Lò vi sóng | Lò vi sóng phổ thông | Panasonic | Panasonic thương mại | Hâm nóng đồ ăn |
| 5 | Máy lọc nước | Máy lọc RO + bình nước nóng lạnh | Máy lọc nước nóng lạnh tích hợp | Máy lọc nước nóng lạnh + soda maker | Nước uống miễn phí |
| 6 | Bồn rửa | Inox 304 phổ thông | Inox 304 dày | Inox 304 + vòi cảm ứng | Vệ sinh |
Pantry / khu café là "trái tim xã hội" của coworking — nơi member gặp nhau, networking, nghỉ giải lao. Cà phê miễn phí (tối thiểu máy viên nén) là kỳ vọng cơ bản. Coworking cao cấp có barista hoặc máy tự động full-auto.
Điều hòa & thông gió
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy lạnh | Multi-split Daikin/Panasonic | VRV cassette Daikin | VRV Daikin + ERV gió tươi | 1 HP / 10–12 m² |
| 2 | Quạt hút WC | Panasonic | Panasonic dòng cao | Panasonic dòng cao | Bắt buộc |
| 3 | Hệ cấp gió tươi | Không có | ERV cơ bản | ERV Daikin VAM / Mitsubishi Lossnay | Lọc PM2.5, cấp khí tươi |
Coworking đông người trong không gian kín — ERV cấp gió tươi rất quan trọng: lọc PM2.5, giảm CO₂, giảm mệt mỏi. Tiêu chuẩn: 25–30 m³/h/người (ASHRAE 62.1).
An ninh & kiểm soát ra vào
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiểm soát cửa chính | Khóa điện từ + thẻ từ | Đầu đọc thẻ/vân tay ZKTeco | Đầu đọc HID / Suprema + app mobile | Member dùng thẻ/app vào cửa |
| 2 | Kiểm soát phòng riêng | Khóa cơ | Khóa mã số | Khóa thẻ RFID / app | Phòng riêng cho thuê |
| 3 | Camera CCTV | Hikvision 2MP × 4 | Hikvision 4MP × 6–8 | Hikvision AcuSense AI × 8–16 | Sảnh, hành lang, khu chung |
| 4 | NVR + HDD | Hikvision 8 kênh, 2 TB | Hikvision 16 kênh, 4 TB | NVR AI, 6–8 TB | Lưu 15–30 ngày |
Kiểm soát ra vào bằng app là xu hướng coworking hiện đại — member dùng app mở cửa, check-in, đặt phòng họp, quản lý membership. Tích hợp với phần mềm quản lý coworking (Nexudus, OfficeRnD, Archie).
PCCC
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình chữa cháy bột ABC | Yamato / Tomoken | 4 kg / khu vực | Khu làm việc, kho |
| 2 | Bình chữa cháy CO₂ | Yamato / Tomoken | 3 kg — khu vực điện, server | Không hư thiết bị |
| 3 | Đèn sự cố | Kentom / Paragon | ≥ 120 phút | Lối ra, hành lang |
| 4 | Biển thoát hiểm | Kentom / Paragon | EXIT / mũi tên | Lối thoát |
| 5 | Hệ báo cháy | Hochiki addressable | Đầu báo khói + trung tâm | Bắt buộc cho không gian thương mại |
Cấu hình gợi ý theo mô hình
Combo 1 — Coworking Space (150–500 m²)
| Nhóm | Lựa chọn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sàn | Carpet tile (Interface / Milliken) khu làm việc + LVT khu café | Hút âm, phân vùng bằng màu |
| Vách phòng riêng | Thạch cao 12,5 mm + bông cách âm 75 mm | STC ≥ 45 |
| Vách phòng họp | Kính CL 10 mm khung nhôm + rèm cuốn | Tầm nhìn + riêng tư khi cần |
| Phone booth | 2–4 booth / 50 chỗ ngồi | Gọi điện, video call riêng |
| Acoustic | Tấm PET felt ốp tường + carpet tile + trần tiêu âm NRC ≥ 0,55 | Giảm tiếng ồn open plan |
| Nội thất | Bàn 140×70 (dedicated) + bàn 120×60 (hot desk) + ghế công thái học + locker | Ghế tốt = giữ khách |
| Bàn nâng hạ (sit-stand) | 20–30% số bàn là sit-stand | Xu hướng, điểm bán hàng |
| Phòng họp | 2–4 phòng (4–8 người) + TV 65" + Barco ClickShare + Logitech Rally Bar Mini | Wireless presentation + video call |
| Pantry | Quầy đá quartz + máy cà phê tự động + tủ lạnh + lò vi sóng + máy lọc nước | Cà phê miễn phí |
| Internet | Cáp quang × 2 (dự phòng) + UniFi WiFi 6 + switch PoE | Internet ổn định 99,9% |
| Chiếu sáng | Panasonic Panel 4000K (làm việc) + 2700K (lounge) + dimmer phòng họp | Phân vùng bằng ánh sáng |
| Máy lạnh | VRV Daikin cassette + ERV gió tươi | Đông người, cần gió tươi |
| An ninh | Thẻ từ / app mở cửa + camera 4MP | Member self-service |
| Khu event (nếu có) | Vách di động tách/ghép + hệ âm thanh + projector | Cho thuê event tăng doanh thu |
Combo 2 — Văn phòng ảo & phòng họp cho thuê (80–200 m²)
| Nhóm | Lựa chọn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sảnh / lễ tân | Gạch porcelain 800×800 hoặc đá tự nhiên + quầy lễ tân gỗ+đá + đèn treo | Sang trọng nhất có thể — ấn tượng đầu tiên cho khách ghé |
| Sàn phòng họp | Carpet tile cao cấp | Êm, hút âm |
| Vách phòng họp | Kính CL frameless + rèm cuốn hoặc kính smart (đổi trong/mờ) | Chuyên nghiệp, cao cấp |
| Nội thất phòng họp | Bàn gỗ sồi / đá mặt + ghế da thật | Khách thuê theo giờ cần ấn tượng |
| Nội thất sảnh chờ | Sofa da thật / vải cao cấp + bàn café | Khách chờ trước họp |
| Thiết bị AV | TV 75" + Barco ClickShare CX-30 + Poly Studio X50 + bảng kính | Trọng tâm đầu tư — phòng họp là sản phẩm chính |
| Hệ đặt phòng | Tablet treo tường ngoài mỗi phòng — hiển thị lịch, trạng thái | Chuyên nghiệp, tránh xung đột |
| Pantry | Quầy đá quartz + máy cà phê viên nén + nước | Phục vụ khách họp |
| Internet | Cáp quang × 2 + Meraki WiFi | Ổn định tuyệt đối cho video call |
| Chiếu sáng | 3000K sảnh + 4000K phòng họp + dimmer mỗi phòng | Dimmer khi trình chiếu |
| Máy lạnh | VRV cassette — kiểm soát riêng từng phòng | Mỗi phòng nhiệt độ riêng |
| An ninh | Lễ tân + thẻ từ + camera | Kiểm soát khách ra vào |
| Dịch vụ kèm | Hộp thư, nhận bưu phẩm, lễ tân tiếp khách, địa chỉ đăng ký KD | Doanh thu chính ngoài phòng họp |
Combo 3 — Fit-out văn phòng cho khách thuê (100–500 m²)
| Nhóm | Lựa chọn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sàn | Sàn nâng (Unitile/Kingspan) + carpet tile hoặc LVT | Luồn dây dưới sàn — linh hoạt nhất |
| Vách | Vách thạch cao 12,5 mm (cố định) + vách kính khung nhôm (phòng họp) | Tùy chỉnh theo yêu cầu khách thuê |
| Trần | Tấm trần thả 600×600 (Armstrong) | Dễ bảo trì M&E phía trên |
| Nội thất | Khách thuê tự chọn — chủ đầu tư chỉ cung cấp shell | Hoặc cung cấp gói nội thất tùy chọn |
| Hạ tầng điện | Schneider Acti9 / ABB S200 + hộp ổ âm sàn nâng | Hạ tầng chuẩn, khách thuê kết nối |
| Hạ tầng mạng | Cat6A + ổ mạng âm sàn + tủ rack 42U | Sẵn sàng cho mọi khách thuê |
| Chiếu sáng | Philips Panel RC091V 4000K | Đèn chuẩn, khách thuê bổ sung đèn trang trí |
| Máy lạnh | VRV Daikin — chủ đầu tư cung cấp hạ tầng, khách thuê trả tiền sử dụng | Đo đếm riêng từng zone/tầng |
| PCCC | Hochiki addressable + sprinkler | Bắt buộc nghiệm thu trước cho thuê |
| An ninh | Access control cửa tầng/block + CCTV hành lang | Khách thuê tự bổ sung trong văn phòng mình |
| WC chung | TOTO / Kohler + vòi cảm ứng | Tòa nhà cung cấp — chất lượng cao giữ khách thuê |
So sánh tổng quan
| Tiêu chí | Coworking | Phòng họp cho thuê | Fit-out |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 150–500 m² | 80–200 m² | 100–500 m² / tầng |
| Sản phẩm chính | Chỗ ngồi + cộng đồng | Phòng họp + địa chỉ KD | Mặt bằng hoàn thiện |
| Trọng tâm đầu tư | Acoustic + nội thất + internet | AV phòng họp + sảnh | Hạ tầng M&E + sàn nâng |
| Khách hàng | Freelancer, startup, remote worker | Doanh nghiệp cần họp / địa chỉ | Doanh nghiệp thuê dài hạn |
| Doanh thu | Membership / chỗ ngồi / phòng họp | Phòng họp theo giờ + dịch vụ | Tiền thuê tầng/block |
| Vật tư đặc thù | Phone booth, locker, sit-stand desk | AV cao cấp, tablet đặt phòng | Sàn nâng, sprinkler, tủ rack |
| Acoustic | Rất quan trọng | Quan trọng (phòng họp) | Tùy khách thuê |
| Internet | Cốt lõi — 2 đường dự phòng | Quan trọng (video call) | Hạ tầng sẵn, khách thuê đăng ký ISP |
Lưu ý chung
- Coworking: acoustic là số 1 — tiếng ồn là lý do #1 khách rời coworking. Đầu tư carpet tile + trần tiêu âm + PET felt + phone booth.
- Phòng họp cho thuê: AV là sản phẩm — khách trả tiền cho phòng họp chuyên nghiệp, thiết bị AV phải hoạt động hoàn hảo, kết nối 1 bước (wireless presentation).
- Fit-out: hạ tầng chuẩn, mặt bằng linh hoạt — chủ đầu tư cung cấp sàn nâng + trần + M&E + PCCC chuẩn, khách thuê tự hoàn thiện nội thất.
- Internet dự phòng — coworking và phòng họp cần 2 đường cáp quang từ 2 ISP khác nhau. Mất internet = mất khách.
- Cà phê miễn phí — coworking: kỳ vọng cơ bản; phòng họp: phục vụ khách. Tối thiểu máy viên nén.
- Ghế công thái học — chi phí cao nhưng ROI rõ ràng qua tỷ lệ giữ khách. Ghế rẻ → đau lưng → hủy membership.
- Phone booth — 2–4 booth / 50 chỗ ngồi coworking. Thiếu booth → khách gọi điện ở khu chung → ồn → phàn nàn.
- Giấy phép — giấy phép kinh doanh, PCCC, giấy phép cung cấp dịch vụ văn phòng ảo (nếu có). Kiểm tra yêu cầu với cơ quan địa phương.