Sàn
Sàn showroom chịu tải nặng hơn cửa hàng bán lẻ — trưng bày nội thất nặng, thiết bị lớn, hoặc thậm chí ô tô. Cần bền, thẩm mỹ, dễ thay đổi layout.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sàn khu trưng bày chính | Gạch granite 600×600 (Prime / Viglacera) | Gạch porcelain 800×800 (Bạch Mã) hoặc LVT | Gạch Ý 600×1200 / đá tự nhiên / epoxy trang trí | Chịu tải, ít mạch ron |
| 2 | Sàn khu vignette (mô phỏng) | Gạch cùng loại khu chính | Sàn gỗ kỹ thuật / LVT vân gỗ | Sàn gỗ tự nhiên / đá marble / micro-cement | Mỗi vignette có thể dùng sàn khác nhau |
| 3 | Sàn bục trưng bày (platform) | Ván MDF phủ melamine | Ván plywood + LVT / sơn | Gỗ tự nhiên / đá ốp | Bục cao 100–200 mm, nâng sản phẩm lên |
| 4 | Sàn kho hàng | Bê tông đánh bóng hoặc sơn epoxy | Sơn epoxy | Epoxy tự san | Chịu xe nâng, pallet |
| 5 | Keo dán gạch | Weber classic | Weber tai gres | Weber tai gres Plus / Keraflex Maxi | Gạch lớn cần keo đàn hồi |
| 6 | Keo chà ron | Weber classic | Weber power | Weber premium / Kerapoxy | Chống bám bẩn |
Sàn khu vignette có thể khác sàn chính — showroom nội thất thường mô phỏng phòng khách (sàn gỗ), phòng tắm (gạch), phòng bếp (gạch/đá) trong cùng 1 showroom. Bục trưng bày (platform) nâng sản phẩm lên 100–200 mm — tạo trọng tâm thị giác, khách nhìn sản phẩm như trên "sân khấu".
Tường & ốp tường
| STT | Vật liệu | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn tường nền | Maxilite / Jotun Essence | Dulux Inspire / Jotun MJ Beautiful | Dulux Ambiance / Benjamin Moore | Nền trung tính — trắng, xám nhạt, đen |
| 2 | Sơn hiệu ứng | Không dùng | Dulux Ambiance Special Effects | Benjamin Moore / Farrow & Ball | Feature wall, khu VIP |
| 3 | Ốp gỗ WPC / lam gỗ | WPC TQ | WPC Việt Nam (Awood) | Lam gỗ tự nhiên | Tường nền sau sản phẩm |
| 4 | Vách display panel | MDF sơn phổ thông | MDF veneer / sơn PU | Gỗ tự nhiên / micro-cement | Bảng trưng bày mẫu (gạch, sơn, vật liệu) |
| 5 | Micro-cement | Không dùng | Micro-cement phổ thông | Micro-cement cao cấp (Topciment) | Tường điểm nhấn, bục trưng bày |
| 6 | Gương trang trí | Gương thường | Gương mài cạnh kích thước lớn | Gương LED / gương bronze / gương antique | Tăng chiều sâu showroom |
Showroom cần nền tường trung tính để sản phẩm nổi bật — tường sáng (trắng/xám nhạt) cho sản phẩm màu sắc, tường tối (xám đậm/đen) cho sản phẩm sang trọng (xe, nữ trang, nội thất cao cấp).
Trần
Showroom thường cần chiều cao trần tối thiểu 3,5–4,5 m — khác biệt lớn so với cửa hàng bán lẻ (2,7–3 m). Chiều cao giúp trưng bày sản phẩm lớn (tủ, kệ, xe), tạo cảm giác thoáng đãng, và treo đèn trang trí.
| STT | Kiểu trần | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần lộ kết cấu (exposed) | Sơn đen/trắng lên bê tông/thép | Sơn + hệ ray đèn + ống gió sơn đồng bộ | Sơn chuyên dụng + đèn treo thiết kế | Chiều cao tối đa, industrial |
| 2 | Trần thạch cao phẳng | Gyproc 9,5 mm, khung ALPHA | Gyproc 12,5 mm + cove light | Gyproc 12,5 mm + gỗ + phào PU | Classic, sang trọng |
| 3 | Trần thạch cao tạo hình | Gyproc 9,5 mm hộp đèn | 12,5 mm + hộp đèn + drop ceiling | 12,5 mm + gỗ + lam nhôm + tạo hình | Zoning — phân chia khu vực bằng trần |
| 4 | Trần tấm thả 600×600 | USG Boral cơ bản | Armstrong Fine Fissured | Armstrong Ultima | Khu phụ trợ, kho, văn phòng |
| 5 | Trần lam gỗ / kim loại | Không dùng | Lam WPC / lam nhôm sơn TĐ | Lam gỗ tự nhiên / lam nhôm anod | Feature ceiling trên khu VIP |
Drop ceiling (trần hạ cục bộ) là kỹ thuật phổ biến nhất trong showroom — hạ trần 1 khu vực xuống thấp hơn (ví dụ khu vignette phòng ngủ) để tạo cảm giác ấm cúng, phân biệt với khu trưng bày mở xung quanh. Kết hợp cove light dưới mép drop ceiling.
Mặt tiền & cửa kính
Mặt tiền showroom cần diện tích kính tối đa — khách nhìn thấy sản phẩm từ xa, tạo ấn tượng không gian rộng, sang trọng.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vách kính mặt tiền | Hệ nhôm phổ thông + kính CL 10 mm | Xingfa / Eurowindow + kính CL 12 mm | Schüco / Topal Slim + kính hộp Low-E | Kính lớn toàn mặt tiền |
| 2 | Cửa chính | Cửa kính bản lề sàn 2 cánh | Cửa kính tự động trượt | Cửa kính tự động trượt cảm biến + cửa xoay (revolving) | Tùy đẳng cấp |
| 3 | Mặt dựng Alu composite | Alumax 3 mm | Alcostar 4 mm | Alcorest 4 mm (0,5 Al) / Alucoil | Nền bảng hiệu, viền kính |
| 4 | Window display (tủ kính mặt tiền) | Kệ trưng bày đơn giản sau kính | Bục trưng bày + LED rọi | Bục quay (turntable) + LED rọi + backdrop | Sản phẩm highlight thay đổi theo mùa |
Window display showroom khác cửa hàng bán lẻ — cần sân khấu mini phía sau kính: bục, đèn rọi, backdrop, đôi khi bục quay (turntable) cho ô tô hoặc sản phẩm nổi bật. Thay đổi window display mỗi 2–4 tuần để luôn mới mẻ.
Hệ trưng bày
Nhóm đặc thù nhất của showroom — không dùng kệ gondola như siêu thị, mà dùng vignette (không gian mô phỏng thực tế), bục trưng bày, display panel và interactive display.
Vignette (không gian mô phỏng)
| STT | Loại vignette | Mô tả | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| 1 | Room setting (phòng mẫu) | Mô phỏng phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp hoàn chỉnh | Showroom nội thất, VLXD, thiết bị nhà bếp |
| 2 | Bathroom vignette | Mô phỏng phòng tắm hoàn chỉnh — bồn cầu, lavabo, sen, gạch | Showroom thiết bị vệ sinh (TOTO, Kohler, Viglacera) |
| 3 | Material wall | Tường trưng bày mẫu vật liệu (gạch, đá, sơn, gỗ) | Showroom VLXD |
| 4 | Car platform | Bục nâng + đèn rọi + backdrop cho xe | Showroom ô tô |
| STT | Vật tư vignette | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vách ngăn vignette | Thạch cao 9,5 mm sơn | Thạch cao 12,5 mm + ốp gỗ / gạch | Gỗ tự nhiên / kính + thạch cao | Tạo "phòng" riêng |
| 2 | Sàn vignette | Gạch / LVT | Sàn gỗ kỹ thuật / gạch giả gỗ | Sàn gỗ tự nhiên / đá marble | Mỗi vignette sàn riêng |
| 3 | Bục trưng bày | MDF sơn phổ thông | MDF veneer + LED viền | Gỗ tự nhiên / đá ốp + LED | Cao 100–300 mm |
| 4 | Backdrop | Tường sơn màu | Tường ốp gỗ / vải canvas in | Tường micro-cement / gỗ tự nhiên / gương | Nền phía sau sản phẩm |
Display panel & interactive
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảng mẫu vật liệu | MDF gắn mẫu gạch/đá/sơn | MDF veneer + LED chiếu mẫu | Bảng tự động xoay / trượt + LED | Showroom VLXD — khách chọn mẫu |
| 2 | Màn hình thông tin | Không dùng | TV 43–55" treo tường + USB player | TV 55–75" hoặc video wall + CMS | Giới thiệu sản phẩm, video, catalog |
| 3 | Màn hình cảm ứng (kiosk) | Không dùng | Kiosk cảm ứng 22–32" | Kiosk cảm ứng 43–55" + phần mềm | Khách tự tra cứu, cấu hình sản phẩm |
| 4 | Bục quay (turntable) | Không dùng | Bục quay phổ thông Ø60–100 cm | Bục quay lớn Ø150–400 cm (xe, nội thất) | Sản phẩm xoay 360° tự động |
Vignette là cách trưng bày hiệu quả nhất cho showroom — khách "bước vào" không gian thật, cảm nhận sản phẩm trong context sử dụng thực tế, không chỉ nhìn sản phẩm đơn lẻ. Showroom nội thất 200 m² nên có tối thiểu 3–5 vignette (phòng khách, phòng ngủ, bếp, phòng tắm, phòng làm việc).
Khu tư vấn & tiếp khách
Showroom cần khu tư vấn riêng — nơi nhân viên trao đổi chi tiết với khách, xem catalog, chốt đơn hàng.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn tư vấn | Bàn gỗ CN 120×60 cm | Bàn gỗ cao su / plywood veneer | Bàn gỗ sồi / đá mặt | 2–4 bàn tùy quy mô |
| 2 | Ghế tư vấn | Ghế văn phòng phổ thông | Ghế nệm bọc da PU | Ghế bọc vải / da thật | Thoải mái — khách ngồi 30–60 phút |
| 3 | Sofa tiếp khách | Sofa da PU phổ thông | Sofa vải bố / da PU cao cấp | Sofa da thật / vải cao cấp | Khu chờ / VIP lounge |
| 4 | Quầy lễ tân | MDF phủ melamine | MDF veneer + mặt đá | Gỗ tự nhiên + đá quartz + LED | Ấn tượng đầu tiên |
| 5 | Phòng họp kín (nếu có) | Vách thạch cao 9,5 mm | Vách kính khung nhôm | Vách kính frameless | Tư vấn dự án lớn, bảo mật giá |
| 6 | Khu pha chế / pantry | Quầy nhỏ + bình nước nóng | Quầy inox + máy pha cà phê viên nén | Quầy đá quartz + máy pha espresso | Phục vụ nước cho khách |
Khu tư vấn nên đặt gần cuối tuyến tham quan — khách đi qua toàn bộ showroom trước, sau đó ngồi tư vấn với đầy đủ ấn tượng. Pantry phục vụ nước/cà phê giữ khách ở lại lâu hơn, tăng tỷ lệ chốt đơn.
Điện
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Quy cách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây điện | CADIVI | CADIVI | CADIVI | 1,5 / 2,5 / 4 / 6 mm² |
| 2 | MCB / RCBO | MPE MP6 | Panasonic BD63R | Schneider iC60N | Phân mạch theo zone trưng bày |
| 3 | Tủ điện | MPE TS-24 | MPE TS-36 | Schneider Pragma 36 | 24–36 module |
| 4 | Ổ cắm khu trưng bày | MPE A20 Plus | Panasonic Wide | Schneider AvatarOn | Ổ âm sàn cho bục trưng bày |
| 5 | Ổ cắm khu tư vấn | MPE A20 Plus | Panasonic Wide | Schneider AvatarOn | Laptop, màn hình, POS |
Showroom nên phân mạch điện theo zone trưng bày — khi thay đổi layout, chỉ cần tắt zone đang sửa, không ảnh hưởng khu khác. Ổ cắm âm sàn cho bục trưng bày — cấp điện cho LED, màn hình, bục quay mà không thấy dây.
Chiếu sáng
Chiếu sáng showroom phải "kịch tính" hơn cửa hàng bán lẻ — tạo không khí, dẫn dắt ánh mắt, tôn vinh sản phẩm. Nguyên tắc: nền tối (ambient thấp) + accent sáng mạnh vào sản phẩm = hiệu ứng gallery / bảo tàng.
| STT | Loại đèn | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Vai trò |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đèn ambient (nền) | LED Downlight MPE 3000–4000K | Panasonic/Philips 3000K | Philips Hue (dimmer theo giờ) | Sáng nền — thấp hơn cửa hàng bán lẻ |
| 2 | Đèn accent (rọi sản phẩm) | Đèn rọi ray TQ 15–30W | Đèn rọi ray Panasonic/Philips 15–30W CRI ≥ 90 | Đèn rọi iGuzzini / Erco / Flos CRI ≥ 95 | Quan trọng nhất — sáng gấp 5–10× nền |
| 3 | Đèn vignette (phòng mẫu) | LED Downlight + đèn treo phổ thông | Panasonic/Philips + đèn treo thiết kế VN | Philips Hue + đèn treo nhập + dimmer | Mô phỏng ánh sáng nhà thật |
| 4 | LED tủ kính / kệ | LED dây TQ 3000K | LED dây Philips 3000K | LED thanh CRI ≥ 90 | Chiếu sáng bên trong tủ / kệ |
| 5 | Đèn window display | Đèn rọi TQ 30–50W | Đèn rọi Panasonic/Philips 30–50W | Đèn rọi adjustable CRI ≥ 95 | Window sáng gấp 3× bên trong |
| 6 | Đèn trang trí | Đèn treo TQ | Đèn treo thiết kế VN | Đèn treo nhập (Tom Dixon, Flos, Artemide) | Trên quầy lễ tân, khu VIP |
| 7 | LED dây cove light | LED dây TQ 3000K | LED dây Philips | Philips Hue Lightstrip | Hộp đèn trần, gầm bục, viền kệ |
| 8 | Ray đèn (track) | Ray TQ 2–3 m | Ray Panasonic 2–3 m | Ray Flos / Erco / Global | Hệ ray chạy dọc trần — linh hoạt |
| STT | Phụ kiện | OPT 1 | OPT 2 | OPT 3 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dimmer | Không có | Dimmer Panasonic | Dimmer Schneider / DALI / Philips Hue | Điều chỉnh theo sự kiện / thời điểm |
| 10 | Hệ điều khiển ánh sáng | Không có | Không có | DALI / KNX / Philips Hue Bridge | Lập trình scene chiếu sáng |
Nguyên tắc chiếu sáng showroom:
- Tỷ lệ 5:1 đến 10:1 — đèn rọi sản phẩm sáng gấp 5–10 lần đèn nền → hiệu ứng "gallery", sản phẩm phát sáng trên nền tối.
- CRI ≥ 90 bắt buộc cho đèn rọi — màu vải, gỗ, đá, sơn phải trung thực. CRI ≥ 95 cho showroom cao cấp.
- Nhiệt độ màu 3000K cho đa số showroom (ấm, sang trọng). 4000K cho showroom công nghệ, thiết bị.
- Dimmer cho phép thay đổi ánh sáng theo sự kiện: event ra mắt (sáng hơn), tham quan thường ngày (ấm hơn).
- Hệ ray đèn (track system) chạy dọc trần — khi thay đổi layout trưng bày, chỉ cần di chuyển đèn trên ray, không cần đi dây mới.
- iGuzzini, Erco, Flos là 3 thương hiệu đèn chuyên showroom/gallery hàng đầu — CRI ≥ 95, beam angle chính xác, chống chói.
Điều hòa & thông gió
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy lạnh | Multi-split Daikin/Panasonic | VRV cassette Daikin | VRV Daikin + ERV gió tươi | Showroom lớn cần VRV |
| 2 | Rèm khí | Không dùng | Rèm khí phổ thông | Rèm khí Panasonic | Cửa mở thường xuyên |
| 3 | Quạt hút WC | Senko | Panasonic | Panasonic dòng cao | WC khách + nhân viên |
Showroom diện tích lớn (> 150 m²) nên dùng VRV — kiểm soát nhiệt độ từng zone, tiết kiệm điện. Showroom ô tô cần tính thêm nhiệt tỏa từ xe mới đậu (động cơ nóng).
Âm thanh & mùi hương
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loa âm trần | Loa TQ 6W | JBL CSS8004 / Bose DS16F | Bose DM3C | 1 loa / 20–25 m² — âm lượng nhỏ hơn retail |
| 2 | Ampli mixer | Ampli TQ Bluetooth | TOA / JBL | Bose FreeSpace IZA | Zone control nếu có nhiều khu |
| 3 | Máy khuếch tán mùi hương | Máy phun sương phổ thông | Máy khuếch tán chuyên nghiệp | Hệ khuếch tán nối ống gió | Mùi hương thương hiệu |
| 4 | Hệ âm thanh đa vùng | Không dùng | 2 zone (trưng bày + tư vấn) | Multi-zone (mỗi vignette âm thanh riêng) | Showroom nội thất cao cấp |
Showroom cao cấp có thể phát âm thanh khác nhau theo vùng — nhạc chill trong vignette phòng ngủ, nhạc sôi động hơn ở khu phòng khách, nhạc nền nhẹ ở khu tư vấn.
An ninh
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Camera IP dome | Hikvision 2MP × 4 | Hikvision 4MP × 6–8 | Hikvision AcuSense × 8–16 | Bao phủ tất cả khu trưng bày |
| 2 | Đầu ghi NVR | Hikvision 8 kênh | Hikvision 16 kênh | NVR AI 16–32 kênh | HDD 4–8 TB |
| 3 | Kiểm soát ra vào (nếu có kho) | Khóa cơ | Khóa điện từ + thẻ từ | Access control vân tay + thẻ | Kho hàng, phòng tài chính |
Showroom sản phẩm giá trị cao (ô tô, nữ trang, đồng hồ) cần camera 4MP trở lên + NVR AI phát hiện hành vi bất thường. Kiểm soát ra vào kho hàng bằng khóa điện từ + thẻ từ — tránh thất thoát.
PCCC
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình chữa cháy bột ABC | Yamato / Tomoken | 4 kg — 1 bình / khu vực | Khu trưng bày, kho |
| 2 | Bình chữa cháy CO₂ | Yamato / Tomoken | 3 kg — khu vực điện, POS | Không hư sản phẩm |
| 3 | Đèn sự cố | Kentom / Paragon | Pin sạc, ≥ 120 phút | Lối ra, kho |
| 4 | Biển thoát hiểm | Kentom / Paragon | EXIT / mũi tên | Lối thoát |
| 5 | Hệ báo cháy (nếu yêu cầu) | Hochiki / Notifier | Đầu báo khói + trung tâm | Showroom > 300 m² hoặc theo quy định |
| 6 | Sprinkler (nếu yêu cầu) | Viking / Tyco | Đầu phun pendant | Showroom lớn, nhiều tầng |
Showroom ô tô cần lưu ý PCCC đặc biệt — xe chứa xăng/dầu, pin (xe điện). Cần tư vấn PCCC chuyên nghiệp.
Cấu hình gợi ý theo ngành hàng
Combo 1 — Showroom VLXD / thiết bị (gạch, sơn, cửa, TB vệ sinh — 100–200 m²)
| Nhóm | Lựa chọn |
|---|---|
| Sàn | Gạch granite 600×600 (sản phẩm của chính showroom nếu bán gạch) |
| Tường | Sơn Dulux Inspire trắng + display panel MDF gắn mẫu sản phẩm |
| Trần | Thạch cao 9,5 mm phẳng + ray đèn |
| Trưng bày | Bathroom vignette (2–3 bộ) + material wall (bảng mẫu gạch/đá/sơn) + bục trưng bày |
| Chiếu sáng | Panasonic Downlight 3000K + đèn rọi ray Panasonic CRI ≥ 90 |
| Khu tư vấn | 2–3 bàn gỗ cao su + ghế nệm + pantry nhỏ |
| Màn hình | TV 55" treo tường — catalog, video sản phẩm |
| Máy lạnh | Multi-split Daikin |
Combo 2 — Showroom nội thất / thiết bị gia dụng (150–400 m²)
| Nhóm | Lựa chọn |
|---|---|
| Sàn | Gạch porcelain 800×800 (khu chung) + sàn gỗ kỹ thuật (vignette phòng ngủ/khách) |
| Tường | Dulux Ambiance + ốp gỗ WPC + gương lớn + micro-cement điểm nhấn |
| Trần | Trần lộ sơn đen (khu mở) + drop ceiling thạch cao + cove light (khu vignette) |
| Trưng bày | 4–6 vignette room setting (phòng khách, ngủ, bếp, tắm, làm việc) + bục trưng bày + mannequin/props |
| Chiếu sáng | Đèn rọi ray Philips CRI ≥ 90 + đèn treo thiết kế VN trong vignette + dimmer Panasonic + LED dây cove |
| Khu tư vấn | 4 bàn gỗ veneer + sofa vải + quầy lễ tân veneer + pantry |
| Màn hình | TV 55" × 2–3 + kiosk cảm ứng 32" |
| Máy lạnh | VRV Daikin cassette |
| Mùi hương | Máy khuếch tán chuyên nghiệp |
Combo 3 — Showroom ô tô / bất động sản / thương hiệu cao cấp (200–600 m²)
| Nhóm | Lựa chọn |
|---|---|
| Sàn | Gạch Ý 600×1200 / đá tự nhiên / epoxy trang trí — chịu tải xe (nếu showroom ô tô) |
| Tường | Benjamin Moore / Farrow & Ball + gỗ tự nhiên + micro-cement + gương LED |
| Trần | Trần tạo hình thạch cao 12,5 mm + lam gỗ/nhôm + cove light + đèn treo nhập |
| Trưng bày | Bục quay (turntable) + vignette thiết kế riêng + backdrop cao cấp + props |
| Chiếu sáng | Đèn rọi iGuzzini/Erco/Flos CRI ≥ 95 + Philips Hue ambient + dimmer DALI/KNX + đèn treo Flos/Artemide |
| Khu tư vấn | Bàn gỗ sồi + ghế da thật + sofa da + quầy lễ tân gỗ+đá + phòng VIP kính frameless |
| Màn hình | Video wall 2×2 hoặc 3×3 + kiosk cảm ứng 55" + TV 75" |
| Máy lạnh | VRV Daikin + ERV gió tươi |
| Âm thanh | Bose FreeSpace multi-zone |
| Mùi hương | Hệ khuếch tán nối ống gió — mùi hương thương hiệu |
| An ninh | Hikvision AI + access control kho |
So sánh tổng quan
| Tiêu chí | Combo 1 — VLXD | Combo 2 — Nội thất | Combo 3 — Ô tô / Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 100–200 m² | 150–400 m² | 200–600 m² |
| Chiều cao trần | 3–3,5 m | 3,5–4,5 m | 4–6 m |
| Trưng bày chính | Bảng mẫu + vignette WC | Vignette room setting | Bục quay + vignette thiết kế riêng |
| Chiếu sáng | Rọi CRI ≥ 90 | Rọi CRI ≥ 90 + dimmer | Rọi CRI ≥ 95 + DALI/KNX |
| Tỷ lệ accent:ambient | 5:1 | 5:1–8:1 | 8:1–10:1 |
| Khu tư vấn | 2–3 bàn | 4 bàn + sofa + pantry | Bàn + sofa + phòng VIP + pantry |
| Màn hình | 1 TV | 2–3 TV + kiosk | Video wall + kiosk + TV |
| Chi phí | Thấp | ×2–3× Combo 1 | ×4–8× Combo 1 |
Lưu ý chung
- Tuyến tham quan (customer journey) — thiết kế lối đi dẫn khách qua tất cả khu trưng bày trước khi đến khu tư vấn. Không để khách đi tắt bỏ qua sản phẩm.
- Chiếu sáng "kịch tính" hơn cửa hàng — showroom bán trải nghiệm, không bán tiện lợi. Nền tối + accent sáng tạo hiệu ứng gallery. Tỷ lệ accent:ambient tối thiểu 5:1.
- Vignette > trưng bày đơn lẻ — ghế sofa đặt trong phòng khách mẫu bán được nhiều hơn ghế sofa đặt một mình trên kệ. Khách cần thấy sản phẩm trong bối cảnh sử dụng.
- Thay đổi trưng bày định kỳ — window display mỗi 2–4 tuần, vignette mỗi 2–3 tháng. Showroom không thay đổi = "showroom chết".
- Hệ ray đèn (track) — đầu tư dài hạn, linh hoạt nhất. Khi thay đổi layout, chỉ di chuyển đèn trên ray.
- Drop ceiling phân zone — hạ trần cục bộ tạo "phòng" trong không gian mở, tách biệt vignette mà không cần xây tường.
- Pantry phục vụ khách — cà phê, nước, trà giữ khách ở lại lâu hơn. Chi phí rất nhỏ, hiệu quả rất lớn.
- Chuỗi showroom — chuẩn hóa layout tuyến tham quan, hệ trưng bày, chiếu sáng, nội thất khu tư vấn. Mỗi showroom mới chỉ cần điều chỉnh theo mặt bằng.