Sàn

Sàn showroom chịu tải nặng hơn cửa hàng bán lẻ — trưng bày nội thất nặng, thiết bị lớn, hoặc thậm chí ô tô. Cần bền, thẩm mỹ, dễ thay đổi layout.

STT Tên sản phẩm OPT 1 — Phổ thông OPT 2 — Trung cấp OPT 3 — Cao cấp Ghi chú
1 Sàn khu trưng bày chính Gạch granite 600×600 (Prime / Viglacera) Gạch porcelain 800×800 (Bạch Mã) hoặc LVT Gạch Ý 600×1200 / đá tự nhiên / epoxy trang trí Chịu tải, ít mạch ron
2 Sàn khu vignette (mô phỏng) Gạch cùng loại khu chính Sàn gỗ kỹ thuật / LVT vân gỗ Sàn gỗ tự nhiên / đá marble / micro-cement Mỗi vignette có thể dùng sàn khác nhau
3 Sàn bục trưng bày (platform) Ván MDF phủ melamine Ván plywood + LVT / sơn Gỗ tự nhiên / đá ốp Bục cao 100–200 mm, nâng sản phẩm lên
4 Sàn kho hàng Bê tông đánh bóng hoặc sơn epoxy Sơn epoxy Epoxy tự san Chịu xe nâng, pallet
5 Keo dán gạch Weber classic Weber tai gres Weber tai gres Plus / Keraflex Maxi Gạch lớn cần keo đàn hồi
6 Keo chà ron Weber classic Weber power Weber premium / Kerapoxy Chống bám bẩn

Sàn khu vignette có thể khác sàn chính — showroom nội thất thường mô phỏng phòng khách (sàn gỗ), phòng tắm (gạch), phòng bếp (gạch/đá) trong cùng 1 showroom. Bục trưng bày (platform) nâng sản phẩm lên 100–200 mm — tạo trọng tâm thị giác, khách nhìn sản phẩm như trên "sân khấu".

Tường & ốp tường

STT Vật liệu OPT 1 — Phổ thông OPT 2 — Trung cấp OPT 3 — Cao cấp Ghi chú
1 Sơn tường nền Maxilite / Jotun Essence Dulux Inspire / Jotun MJ Beautiful Dulux Ambiance / Benjamin Moore Nền trung tính — trắng, xám nhạt, đen
2 Sơn hiệu ứng Không dùng Dulux Ambiance Special Effects Benjamin Moore / Farrow & Ball Feature wall, khu VIP
3 Ốp gỗ WPC / lam gỗ WPC TQ WPC Việt Nam (Awood) Lam gỗ tự nhiên Tường nền sau sản phẩm
4 Vách display panel MDF sơn phổ thông MDF veneer / sơn PU Gỗ tự nhiên / micro-cement Bảng trưng bày mẫu (gạch, sơn, vật liệu)
5 Micro-cement Không dùng Micro-cement phổ thông Micro-cement cao cấp (Topciment) Tường điểm nhấn, bục trưng bày
6 Gương trang trí Gương thường Gương mài cạnh kích thước lớn Gương LED / gương bronze / gương antique Tăng chiều sâu showroom

Showroom cần nền tường trung tính để sản phẩm nổi bật — tường sáng (trắng/xám nhạt) cho sản phẩm màu sắc, tường tối (xám đậm/đen) cho sản phẩm sang trọng (xe, nữ trang, nội thất cao cấp).

Trần

Showroom thường cần chiều cao trần tối thiểu 3,5–4,5 m — khác biệt lớn so với cửa hàng bán lẻ (2,7–3 m). Chiều cao giúp trưng bày sản phẩm lớn (tủ, kệ, xe), tạo cảm giác thoáng đãng, và treo đèn trang trí.

STT Kiểu trần OPT 1 — Phổ thông OPT 2 — Trung cấp OPT 3 — Cao cấp Ghi chú
1 Trần lộ kết cấu (exposed) Sơn đen/trắng lên bê tông/thép Sơn + hệ ray đèn + ống gió sơn đồng bộ Sơn chuyên dụng + đèn treo thiết kế Chiều cao tối đa, industrial
2 Trần thạch cao phẳng Gyproc 9,5 mm, khung ALPHA Gyproc 12,5 mm + cove light Gyproc 12,5 mm + gỗ + phào PU Classic, sang trọng
3 Trần thạch cao tạo hình Gyproc 9,5 mm hộp đèn 12,5 mm + hộp đèn + drop ceiling 12,5 mm + gỗ + lam nhôm + tạo hình Zoning — phân chia khu vực bằng trần
4 Trần tấm thả 600×600 USG Boral cơ bản Armstrong Fine Fissured Armstrong Ultima Khu phụ trợ, kho, văn phòng
5 Trần lam gỗ / kim loại Không dùng Lam WPC / lam nhôm sơn TĐ Lam gỗ tự nhiên / lam nhôm anod Feature ceiling trên khu VIP

Drop ceiling (trần hạ cục bộ) là kỹ thuật phổ biến nhất trong showroom — hạ trần 1 khu vực xuống thấp hơn (ví dụ khu vignette phòng ngủ) để tạo cảm giác ấm cúng, phân biệt với khu trưng bày mở xung quanh. Kết hợp cove light dưới mép drop ceiling.

Mặt tiền & cửa kính

Mặt tiền showroom cần diện tích kính tối đa — khách nhìn thấy sản phẩm từ xa, tạo ấn tượng không gian rộng, sang trọng.

STT Tên sản phẩm OPT 1 — Phổ thông OPT 2 — Trung cấp OPT 3 — Cao cấp Ghi chú
1 Vách kính mặt tiền Hệ nhôm phổ thông + kính CL 10 mm Xingfa / Eurowindow + kính CL 12 mm Schüco / Topal Slim + kính hộp Low-E Kính lớn toàn mặt tiền
2 Cửa chính Cửa kính bản lề sàn 2 cánh Cửa kính tự động trượt Cửa kính tự động trượt cảm biến + cửa xoay (revolving) Tùy đẳng cấp
3 Mặt dựng Alu composite Alumax 3 mm Alcostar 4 mm Alcorest 4 mm (0,5 Al) / Alucoil Nền bảng hiệu, viền kính
4 Window display (tủ kính mặt tiền) Kệ trưng bày đơn giản sau kính Bục trưng bày + LED rọi Bục quay (turntable) + LED rọi + backdrop Sản phẩm highlight thay đổi theo mùa

Window display showroom khác cửa hàng bán lẻ — cần sân khấu mini phía sau kính: bục, đèn rọi, backdrop, đôi khi bục quay (turntable) cho ô tô hoặc sản phẩm nổi bật. Thay đổi window display mỗi 2–4 tuần để luôn mới mẻ.

Hệ trưng bày

Nhóm đặc thù nhất của showroom — không dùng kệ gondola như siêu thị, mà dùng vignette (không gian mô phỏng thực tế), bục trưng bày, display panelinteractive display.

Vignette (không gian mô phỏng)

STT Loại vignette Mô tả Phù hợp
1 Room setting (phòng mẫu) Mô phỏng phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp hoàn chỉnh Showroom nội thất, VLXD, thiết bị nhà bếp
2 Bathroom vignette Mô phỏng phòng tắm hoàn chỉnh — bồn cầu, lavabo, sen, gạch Showroom thiết bị vệ sinh (TOTO, Kohler, Viglacera)
3 Material wall Tường trưng bày mẫu vật liệu (gạch, đá, sơn, gỗ) Showroom VLXD
4 Car platform Bục nâng + đèn rọi + backdrop cho xe Showroom ô tô
STT Vật tư vignette OPT 1 — Phổ thông OPT 2 — Trung cấp OPT 3 — Cao cấp Ghi chú
1 Vách ngăn vignette Thạch cao 9,5 mm sơn Thạch cao 12,5 mm + ốp gỗ / gạch Gỗ tự nhiên / kính + thạch cao Tạo "phòng" riêng
2 Sàn vignette Gạch / LVT Sàn gỗ kỹ thuật / gạch giả gỗ Sàn gỗ tự nhiên / đá marble Mỗi vignette sàn riêng
3 Bục trưng bày MDF sơn phổ thông MDF veneer + LED viền Gỗ tự nhiên / đá ốp + LED Cao 100–300 mm
4 Backdrop Tường sơn màu Tường ốp gỗ / vải canvas in Tường micro-cement / gỗ tự nhiên / gương Nền phía sau sản phẩm

Display panel & interactive

STT Tên sản phẩm OPT 1 — Phổ thông OPT 2 — Trung cấp OPT 3 — Cao cấp Ghi chú
1 Bảng mẫu vật liệu MDF gắn mẫu gạch/đá/sơn MDF veneer + LED chiếu mẫu Bảng tự động xoay / trượt + LED Showroom VLXD — khách chọn mẫu
2 Màn hình thông tin Không dùng TV 43–55" treo tường + USB player TV 55–75" hoặc video wall + CMS Giới thiệu sản phẩm, video, catalog
3 Màn hình cảm ứng (kiosk) Không dùng Kiosk cảm ứng 22–32" Kiosk cảm ứng 43–55" + phần mềm Khách tự tra cứu, cấu hình sản phẩm
4 Bục quay (turntable) Không dùng Bục quay phổ thông Ø60–100 cm Bục quay lớn Ø150–400 cm (xe, nội thất) Sản phẩm xoay 360° tự động

Vignette là cách trưng bày hiệu quả nhất cho showroom — khách "bước vào" không gian thật, cảm nhận sản phẩm trong context sử dụng thực tế, không chỉ nhìn sản phẩm đơn lẻ. Showroom nội thất 200 m² nên có tối thiểu 3–5 vignette (phòng khách, phòng ngủ, bếp, phòng tắm, phòng làm việc).

Khu tư vấn & tiếp khách

Showroom cần khu tư vấn riêng — nơi nhân viên trao đổi chi tiết với khách, xem catalog, chốt đơn hàng.

STT Tên sản phẩm OPT 1 — Phổ thông OPT 2 — Trung cấp OPT 3 — Cao cấp Ghi chú
1 Bàn tư vấn Bàn gỗ CN 120×60 cm Bàn gỗ cao su / plywood veneer Bàn gỗ sồi / đá mặt 2–4 bàn tùy quy mô
2 Ghế tư vấn Ghế văn phòng phổ thông Ghế nệm bọc da PU Ghế bọc vải / da thật Thoải mái — khách ngồi 30–60 phút
3 Sofa tiếp khách Sofa da PU phổ thông Sofa vải bố / da PU cao cấp Sofa da thật / vải cao cấp Khu chờ / VIP lounge
4 Quầy lễ tân MDF phủ melamine MDF veneer + mặt đá Gỗ tự nhiên + đá quartz + LED Ấn tượng đầu tiên
5 Phòng họp kín (nếu có) Vách thạch cao 9,5 mm Vách kính khung nhôm Vách kính frameless Tư vấn dự án lớn, bảo mật giá
6 Khu pha chế / pantry Quầy nhỏ + bình nước nóng Quầy inox + máy pha cà phê viên nén Quầy đá quartz + máy pha espresso Phục vụ nước cho khách

Khu tư vấn nên đặt gần cuối tuyến tham quan — khách đi qua toàn bộ showroom trước, sau đó ngồi tư vấn với đầy đủ ấn tượng. Pantry phục vụ nước/cà phê giữ khách ở lại lâu hơn, tăng tỷ lệ chốt đơn.

Điện

STT Tên sản phẩm OPT 1 — Phổ thông OPT 2 — Trung cấp OPT 3 — Cao cấp Quy cách
1 Dây điện CADIVI CADIVI CADIVI 1,5 / 2,5 / 4 / 6 mm²
2 MCB / RCBO MPE MP6 Panasonic BD63R Schneider iC60N Phân mạch theo zone trưng bày
3 Tủ điện MPE TS-24 MPE TS-36 Schneider Pragma 36 24–36 module
4 Ổ cắm khu trưng bày MPE A20 Plus Panasonic Wide Schneider AvatarOn Ổ âm sàn cho bục trưng bày
5 Ổ cắm khu tư vấn MPE A20 Plus Panasonic Wide Schneider AvatarOn Laptop, màn hình, POS

Showroom nên phân mạch điện theo zone trưng bày — khi thay đổi layout, chỉ cần tắt zone đang sửa, không ảnh hưởng khu khác. Ổ cắm âm sàn cho bục trưng bày — cấp điện cho LED, màn hình, bục quay mà không thấy dây.

Chiếu sáng

Chiếu sáng showroom phải "kịch tính" hơn cửa hàng bán lẻ — tạo không khí, dẫn dắt ánh mắt, tôn vinh sản phẩm. Nguyên tắc: nền tối (ambient thấp) + accent sáng mạnh vào sản phẩm = hiệu ứng gallery / bảo tàng.

STT Loại đèn OPT 1 — Phổ thông OPT 2 — Trung cấp OPT 3 — Cao cấp Vai trò
1 Đèn ambient (nền) LED Downlight MPE 3000–4000K Panasonic/Philips 3000K Philips Hue (dimmer theo giờ) Sáng nền — thấp hơn cửa hàng bán lẻ
2 Đèn accent (rọi sản phẩm) Đèn rọi ray TQ 15–30W Đèn rọi ray Panasonic/Philips 15–30W CRI ≥ 90 Đèn rọi iGuzzini / Erco / Flos CRI ≥ 95 Quan trọng nhất — sáng gấp 5–10× nền
3 Đèn vignette (phòng mẫu) LED Downlight + đèn treo phổ thông Panasonic/Philips + đèn treo thiết kế VN Philips Hue + đèn treo nhập + dimmer Mô phỏng ánh sáng nhà thật
4 LED tủ kính / kệ LED dây TQ 3000K LED dây Philips 3000K LED thanh CRI ≥ 90 Chiếu sáng bên trong tủ / kệ
5 Đèn window display Đèn rọi TQ 30–50W Đèn rọi Panasonic/Philips 30–50W Đèn rọi adjustable CRI ≥ 95 Window sáng gấp 3× bên trong
6 Đèn trang trí Đèn treo TQ Đèn treo thiết kế VN Đèn treo nhập (Tom Dixon, Flos, Artemide) Trên quầy lễ tân, khu VIP
7 LED dây cove light LED dây TQ 3000K LED dây Philips Philips Hue Lightstrip Hộp đèn trần, gầm bục, viền kệ
8 Ray đèn (track) Ray TQ 2–3 m Ray Panasonic 2–3 m Ray Flos / Erco / Global Hệ ray chạy dọc trần — linh hoạt
STT Phụ kiện OPT 1 OPT 2 OPT 3 Ghi chú
9 Dimmer Không có Dimmer Panasonic Dimmer Schneider / DALI / Philips Hue Điều chỉnh theo sự kiện / thời điểm
10 Hệ điều khiển ánh sáng Không có Không có DALI / KNX / Philips Hue Bridge Lập trình scene chiếu sáng

Nguyên tắc chiếu sáng showroom:

  • Tỷ lệ 5:1 đến 10:1 — đèn rọi sản phẩm sáng gấp 5–10 lần đèn nền → hiệu ứng "gallery", sản phẩm phát sáng trên nền tối.
  • CRI ≥ 90 bắt buộc cho đèn rọi — màu vải, gỗ, đá, sơn phải trung thực. CRI ≥ 95 cho showroom cao cấp.
  • Nhiệt độ màu 3000K cho đa số showroom (ấm, sang trọng). 4000K cho showroom công nghệ, thiết bị.
  • Dimmer cho phép thay đổi ánh sáng theo sự kiện: event ra mắt (sáng hơn), tham quan thường ngày (ấm hơn).
  • Hệ ray đèn (track system) chạy dọc trần — khi thay đổi layout trưng bày, chỉ cần di chuyển đèn trên ray, không cần đi dây mới.
  • iGuzzini, Erco, Flos là 3 thương hiệu đèn chuyên showroom/gallery hàng đầu — CRI ≥ 95, beam angle chính xác, chống chói.

Điều hòa & thông gió

STT Tên sản phẩm OPT 1 — Phổ thông OPT 2 — Trung cấp OPT 3 — Cao cấp Ghi chú
1 Máy lạnh Multi-split Daikin/Panasonic VRV cassette Daikin VRV Daikin + ERV gió tươi Showroom lớn cần VRV
2 Rèm khí Không dùng Rèm khí phổ thông Rèm khí Panasonic Cửa mở thường xuyên
3 Quạt hút WC Senko Panasonic Panasonic dòng cao WC khách + nhân viên

Showroom diện tích lớn (> 150 m²) nên dùng VRV — kiểm soát nhiệt độ từng zone, tiết kiệm điện. Showroom ô tô cần tính thêm nhiệt tỏa từ xe mới đậu (động cơ nóng).

Âm thanh & mùi hương

STT Tên sản phẩm OPT 1 — Phổ thông OPT 2 — Trung cấp OPT 3 — Cao cấp Ghi chú
1 Loa âm trần Loa TQ 6W JBL CSS8004 / Bose DS16F Bose DM3C 1 loa / 20–25 m² — âm lượng nhỏ hơn retail
2 Ampli mixer Ampli TQ Bluetooth TOA / JBL Bose FreeSpace IZA Zone control nếu có nhiều khu
3 Máy khuếch tán mùi hương Máy phun sương phổ thông Máy khuếch tán chuyên nghiệp Hệ khuếch tán nối ống gió Mùi hương thương hiệu
4 Hệ âm thanh đa vùng Không dùng 2 zone (trưng bày + tư vấn) Multi-zone (mỗi vignette âm thanh riêng) Showroom nội thất cao cấp

Showroom cao cấp có thể phát âm thanh khác nhau theo vùng — nhạc chill trong vignette phòng ngủ, nhạc sôi động hơn ở khu phòng khách, nhạc nền nhẹ ở khu tư vấn.

An ninh

STT Tên sản phẩm OPT 1 — Phổ thông OPT 2 — Trung cấp OPT 3 — Cao cấp Ghi chú
1 Camera IP dome Hikvision 2MP × 4 Hikvision 4MP × 6–8 Hikvision AcuSense × 8–16 Bao phủ tất cả khu trưng bày
2 Đầu ghi NVR Hikvision 8 kênh Hikvision 16 kênh NVR AI 16–32 kênh HDD 4–8 TB
3 Kiểm soát ra vào (nếu có kho) Khóa cơ Khóa điện từ + thẻ từ Access control vân tay + thẻ Kho hàng, phòng tài chính

Showroom sản phẩm giá trị cao (ô tô, nữ trang, đồng hồ) cần camera 4MP trở lên + NVR AI phát hiện hành vi bất thường. Kiểm soát ra vào kho hàng bằng khóa điện từ + thẻ từ — tránh thất thoát.

PCCC

STT Tên sản phẩm Thương hiệu Quy cách Ghi chú
1 Bình chữa cháy bột ABC Yamato / Tomoken 4 kg — 1 bình / khu vực Khu trưng bày, kho
2 Bình chữa cháy CO₂ Yamato / Tomoken 3 kg — khu vực điện, POS Không hư sản phẩm
3 Đèn sự cố Kentom / Paragon Pin sạc, ≥ 120 phút Lối ra, kho
4 Biển thoát hiểm Kentom / Paragon EXIT / mũi tên Lối thoát
5 Hệ báo cháy (nếu yêu cầu) Hochiki / Notifier Đầu báo khói + trung tâm Showroom > 300 m² hoặc theo quy định
6 Sprinkler (nếu yêu cầu) Viking / Tyco Đầu phun pendant Showroom lớn, nhiều tầng

Showroom ô tô cần lưu ý PCCC đặc biệt — xe chứa xăng/dầu, pin (xe điện). Cần tư vấn PCCC chuyên nghiệp.

Cấu hình gợi ý theo ngành hàng

Combo 1 — Showroom VLXD / thiết bị (gạch, sơn, cửa, TB vệ sinh — 100–200 m²)

Nhóm Lựa chọn
Sàn Gạch granite 600×600 (sản phẩm của chính showroom nếu bán gạch)
Tường Sơn Dulux Inspire trắng + display panel MDF gắn mẫu sản phẩm
Trần Thạch cao 9,5 mm phẳng + ray đèn
Trưng bày Bathroom vignette (2–3 bộ) + material wall (bảng mẫu gạch/đá/sơn) + bục trưng bày
Chiếu sáng Panasonic Downlight 3000K + đèn rọi ray Panasonic CRI ≥ 90
Khu tư vấn 2–3 bàn gỗ cao su + ghế nệm + pantry nhỏ
Màn hình TV 55" treo tường — catalog, video sản phẩm
Máy lạnh Multi-split Daikin

Combo 2 — Showroom nội thất / thiết bị gia dụng (150–400 m²)

Nhóm Lựa chọn
Sàn Gạch porcelain 800×800 (khu chung) + sàn gỗ kỹ thuật (vignette phòng ngủ/khách)
Tường Dulux Ambiance + ốp gỗ WPC + gương lớn + micro-cement điểm nhấn
Trần Trần lộ sơn đen (khu mở) + drop ceiling thạch cao + cove light (khu vignette)
Trưng bày 4–6 vignette room setting (phòng khách, ngủ, bếp, tắm, làm việc) + bục trưng bày + mannequin/props
Chiếu sáng Đèn rọi ray Philips CRI ≥ 90 + đèn treo thiết kế VN trong vignette + dimmer Panasonic + LED dây cove
Khu tư vấn 4 bàn gỗ veneer + sofa vải + quầy lễ tân veneer + pantry
Màn hình TV 55" × 2–3 + kiosk cảm ứng 32"
Máy lạnh VRV Daikin cassette
Mùi hương Máy khuếch tán chuyên nghiệp

Combo 3 — Showroom ô tô / bất động sản / thương hiệu cao cấp (200–600 m²)

Nhóm Lựa chọn
Sàn Gạch Ý 600×1200 / đá tự nhiên / epoxy trang trí — chịu tải xe (nếu showroom ô tô)
Tường Benjamin Moore / Farrow & Ball + gỗ tự nhiên + micro-cement + gương LED
Trần Trần tạo hình thạch cao 12,5 mm + lam gỗ/nhôm + cove light + đèn treo nhập
Trưng bày Bục quay (turntable) + vignette thiết kế riêng + backdrop cao cấp + props
Chiếu sáng Đèn rọi iGuzzini/Erco/Flos CRI ≥ 95 + Philips Hue ambient + dimmer DALI/KNX + đèn treo Flos/Artemide
Khu tư vấn Bàn gỗ sồi + ghế da thật + sofa da + quầy lễ tân gỗ+đá + phòng VIP kính frameless
Màn hình Video wall 2×2 hoặc 3×3 + kiosk cảm ứng 55" + TV 75"
Máy lạnh VRV Daikin + ERV gió tươi
Âm thanh Bose FreeSpace multi-zone
Mùi hương Hệ khuếch tán nối ống gió — mùi hương thương hiệu
An ninh Hikvision AI + access control kho

So sánh tổng quan

Tiêu chí Combo 1 — VLXD Combo 2 — Nội thất Combo 3 — Ô tô / Cao cấp
Diện tích 100–200 m² 150–400 m² 200–600 m²
Chiều cao trần 3–3,5 m 3,5–4,5 m 4–6 m
Trưng bày chính Bảng mẫu + vignette WC Vignette room setting Bục quay + vignette thiết kế riêng
Chiếu sáng Rọi CRI ≥ 90 Rọi CRI ≥ 90 + dimmer Rọi CRI ≥ 95 + DALI/KNX
Tỷ lệ accent:ambient 5:1 5:1–8:1 8:1–10:1
Khu tư vấn 2–3 bàn 4 bàn + sofa + pantry Bàn + sofa + phòng VIP + pantry
Màn hình 1 TV 2–3 TV + kiosk Video wall + kiosk + TV
Chi phí Thấp ×2–3× Combo 1 ×4–8× Combo 1

Lưu ý chung

  • Tuyến tham quan (customer journey) — thiết kế lối đi dẫn khách qua tất cả khu trưng bày trước khi đến khu tư vấn. Không để khách đi tắt bỏ qua sản phẩm.
  • Chiếu sáng "kịch tính" hơn cửa hàng — showroom bán trải nghiệm, không bán tiện lợi. Nền tối + accent sáng tạo hiệu ứng gallery. Tỷ lệ accent:ambient tối thiểu 5:1.
  • Vignette > trưng bày đơn lẻ — ghế sofa đặt trong phòng khách mẫu bán được nhiều hơn ghế sofa đặt một mình trên kệ. Khách cần thấy sản phẩm trong bối cảnh sử dụng.
  • Thay đổi trưng bày định kỳ — window display mỗi 2–4 tuần, vignette mỗi 2–3 tháng. Showroom không thay đổi = "showroom chết".
  • Hệ ray đèn (track) — đầu tư dài hạn, linh hoạt nhất. Khi thay đổi layout, chỉ di chuyển đèn trên ray.
  • Drop ceiling phân zone — hạ trần cục bộ tạo "phòng" trong không gian mở, tách biệt vignette mà không cần xây tường.
  • Pantry phục vụ khách — cà phê, nước, trà giữ khách ở lại lâu hơn. Chi phí rất nhỏ, hiệu quả rất lớn.
  • Chuỗi showroom — chuẩn hóa layout tuyến tham quan, hệ trưng bày, chiếu sáng, nội thất khu tư vấn. Mỗi showroom mới chỉ cần điều chỉnh theo mặt bằng.