Sàn
Sàn quán cafe phải chịu được đổ nước, dễ lau, chống trơn, chịu mài mòn từ bàn ghế kéo. Khu vực pha chế cần chống trơn cao hơn khu khách ngồi.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sàn khu khách | Gạch granite 600×600 (Prime / Viglacera) | Gạch giả gỗ 150×800 (Bạch Mã / Taicera) | Gạch Ý vân gỗ / đá (Marazzi) hoặc sàn gỗ kỹ thuật | Khu ngồi chính |
| 2 | Sàn khu pha chế | Gạch 300×300 matt chống trơn | Gạch 300×600 matt chống trơn (Bạch Mã) | Gạch Ý chống trơn R10/R11 | Bắt buộc chống trơn |
| 3 | Sàn WC | Gạch 300×300 matt (Prime / Viglacera) | Gạch 300×300 nhám (Bạch Mã) | Gạch Ý matt / micro-cement | Chống trơn |
| 4 | Sàn ngoài trời (nếu có) | Gạch nhám chống trượt | Gạch outdoor Bạch Mã | Gạch Ý outdoor / đá granite nhám | Chịu mưa nắng |
| 5 | Keo dán gạch | Weber classic / Mapei Kerabond | Weber tai gres / Keraflex | Weber tai gres Plus / Keraflex Maxi | Gạch giả gỗ cần keo chuyên dụng |
| 6 | Keo chà ron | Weber classic | Weber power | Weber premium / Kerapoxy | Khu pha chế nên dùng keo chống bám bẩn |
Gạch giả gỗ 150×800 tạo cảm giác ấm áp mà không lo cong vênh, mối mọt như gỗ thật — lựa chọn phổ biến nhất cho quán cafe hiện nay. Sàn gỗ kỹ thuật (engineered wood) đẹp nhất nhưng cần bảo trì, sợ nước.
Tường & ốp tường trang trí
Tường quán cafe là "canvas" tạo không gian — có nhiều cách xử lý tùy concept: sơn màu, gạch trần, gỗ ốp, micro-cement, gương, giấy dán tường.
| STT | Vật liệu | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Phù hợp concept |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn tường | Maxilite / Jotun Essence | Dulux Inspire / Jotun MJ Beautiful | Dulux Ambiance / Benjamin Moore | Mọi concept — nền tảng |
| 2 | Sơn hiệu ứng | Không dùng | Dulux Ambiance Special Effects | Benjamin Moore / Farrow & Ball | Tường điểm nhấn |
| 3 | Gạch thẻ (subway tile) | Gạch thẻ TQ 75×150 | Gạch thẻ Bạch Mã 75×150 | Gạch thẻ nhập Ý/TBN | Industrial, vintage |
| 4 | Gạch bông (cement tile) | Gạch bông TQ | Gạch bông Việt Nam (Secoin / Phú Quốc) | Gạch bông nhập Morocco / TBN | Indochine, bohemian |
| 5 | Ốp gỗ nhựa WPC | WPC TQ | WPC Việt Nam uy tín | WPC thương hiệu (Awood / Smartwood) | Scandinavian, ấm áp |
| 6 | Ốp gỗ tự nhiên | Gỗ pallet tái chế | Gỗ thông xử lý / gỗ teak | Gỗ sồi / gỗ óc chó | Rustic, premium |
| 7 | Gạch trần giả (faux brick) | Xốp dán giả gạch | Gạch cắt mỏng dán tường | Tường gạch trần thật (nếu có) | Industrial, loft |
| 8 | Micro-cement | Không dùng | Micro-cement phổ thông | Micro-cement cao cấp (Topciment / tương đương) | Minimal, contemporary |
| 9 | Giấy dán tường | Giấy TQ/HQ | Giấy Hàn Quốc cao cấp | Giấy Ý / Đức (Rasch, Erismann) | Nhiều concept |
| 10 | Gương trang trí | Gương thường cắt theo kích thước | Gương mài cạnh | Gương antique / gương bronze | Tạo chiều sâu, rộng hơn |
Quy trình sơn giữ nguyên: bột trét 2 lớp → lót 1 lớp → phủ 2 lớp. Quán cafe nên dùng tông màu ấm (2–3 màu chính + 1 màu điểm nhấn) theo brand guideline. Tường điểm nhấn (feature wall) là vị trí đầu tư nhiều nhất — nơi khách chụp ảnh, check-in.
Trần
| STT | Kiểu trần | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Phù hợp concept |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần thạch cao phẳng | Gyproc 9 mm, khung TIKA | Gyproc 9,5 mm, khung ALPHA | Gyproc 12,5 mm + phào PU | Classic, minimal |
| 2 | Trần thạch cao tạo hình | Gyproc 9 mm, hộp đèn đơn giản | Gyproc 9,5 mm, hộp đèn + cove light | 12,5 mm + gỗ + cove light | Premium cafe |
| 3 | Trần lộ kết cấu (exposed) | Sơn đen/trắng lên bê tông trần | Sơn + hệ ống/máng cáp lộ | Sơn chuyên dụng + đèn treo thiết kế | Industrial, loft |
| 4 | Trần lam gỗ / WPC | Lam WPC TQ | Lam WPC Việt Nam (Awood) | Lam gỗ tự nhiên | Tropical, zen |
| 5 | Trần thạch cao chịu ẩm (WC) | Gyproc Chịu Ẩm 9 mm | Gyproc Chịu Ẩm 9,5 mm | 9,5 mm + sơn chống ẩm | Bắt buộc cho WC |
Trần lộ kết cấu (exposed ceiling) là xu hướng phổ biến nhất cho quán cafe — chi phí thấp nhất (chỉ cần sơn), tạo chiều cao thông thủy tối đa, phong cách industrial mạnh. Nhưng cần xử lý hệ ống điện, ống nước, máy lạnh gọn gàng — bừa bộn sẽ phản tác dụng.
Quầy bar & khu pha chế
Quầy bar là trung tâm vận hành và thẩm mỹ của quán cafe. Cấu trúc quầy: khung thép/gỗ → mặt đá/gỗ/inox → tủ dưới quầy → kệ sau quầy.
Kết cấu & mặt quầy
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khung quầy | Sắt hộp 30×60 + ván MDF chống ẩm | Sắt hộp 40×80 + gỗ plywood chống ẩm | Sắt hộp + gỗ plywood birch | Khung chịu lực máy pha chế (~50 kg) |
| 2 | Mặt quầy pha chế | Đá granite tự nhiên dày 20 mm | Đá nhân tạo (quartz) — Vicostone / Caesarstone | Đá nhân tạo Silestone / Corian hoặc đá marble | Chịu nước, dễ lau, chịu nhiệt |
| 3 | Mặt quầy tiếp khách | Gỗ công nghiệp phủ melamine | Gỗ plywood phủ veneer | Gỗ tự nhiên hoặc đá quartz | Phía khách nhìn thấy |
| 4 | Ốp mặt trước quầy | Gạch thẻ / alu composite | Gỗ ốp / gạch bông / micro-cement | Đá tự nhiên / gỗ tự nhiên | Điểm nhấn thẩm mỹ |
| 5 | Tủ dưới quầy | MDF chống ẩm, bản lề thường | Plywood chống ẩm, bản lề giảm chấn | Plywood birch + Häfele/Blum | Chứa tủ lạnh, máy đá, nguyên liệu |
Thiết bị khu pha chế
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chậu rửa inox | Chậu 1 hộc inox 304 phổ thông | Chậu 2 hộc inox 304 dày | Chậu 3 hộc inox 304 + rãnh | 2 hộc tối thiểu cho quán có bếp |
| 2 | Vòi rửa | Vòi inox phổ thông | Vòi cổ cao rút dây | Vòi chuyên dụng F&B (pre-rinse) | Vòi pre-rinse rửa nhanh, mạnh |
| 3 | Kệ inox treo tường | Inox 304 phổ thông | Inox 304 dày, kệ 2–3 tầng | Inox 304 + kệ gỗ kết hợp | Để ly, nguyên liệu, dụng cụ |
| 4 | Bàn inox pha chế | Inox 304 mặt phẳng | Inox 304 có gờ chống tràn | Inox 304 custom theo layout | Mặt bàn làm việc phía sau quầy |
Mặt quầy đá nhân tạo (quartz) là lựa chọn tốt nhất cho quán cafe — chịu nước, chịu vết bẩn, không thấm màu cà phê, dễ lau. Đá granite tự nhiên rẻ hơn nhưng cần seal định kỳ. Đá marble đẹp nhất nhưng dễ bị ố bởi axit (chanh, cà phê).
Cấp thoát nước
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống cấp nước lạnh PVC-U | Bình Minh | Ø21 · Ø27 — cấp quầy bar, WC | Theo bản vẽ cấp nước |
| 2 | Ống nước nóng PP-R | Bình Minh | Ø20 — nhánh lavabo nóng lạnh | WC và quầy bar |
| 3 | Ống thoát PVC-U | Bình Minh | Ø60 · Ø90 · Ø114 | Thoát quầy bar, WC |
| 4 | Van khóa nước | Minh Hòa – MIHA | Van bi DN15 · DN20 | Tách riêng mạch quầy bar và WC |
| 5 | Máy bơm tăng áp (nếu cần) | Panasonic | A-130JTX | Nếu áp nước yếu |
| 6 | Bộ lọc nước đầu nguồn | 3M / Pentair / Aquapure | Lọc cặn + lọc than hoạt tính | Bảo vệ máy pha chế, cải thiện chất lượng nước |
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Bể tách mỡ (grease trap) | Bể inox 304 tự chế | Bể inox 304 chuẩn công nghiệp | Bể inox 304 + hệ xử lý | Bắt buộc nếu quán có bếp nấu |
| 8 | Máy lọc nước cho pha chế | Máy lọc RO phổ thông | 3M Cuno AP2-C401SG | BWT Bestmax / Everpure | Chất lượng nước ảnh hưởng trực tiếp đến ly cà phê |
Bộ lọc nước cho quầy pha chế rất quan trọng — nước cứng (nhiều canxi) làm hỏng máy espresso nhanh, nước có clo ảnh hưởng vị cà phê. BWT Bestmax là chuẩn specialty coffee shop. Bể tách mỡ bắt buộc cho quán có bếp — tránh tắc cống và vi phạm quy định môi trường.
Điện
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Quy cách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây điện | CADIVI | CADIVI | CADIVI | 1,5 / 2,5 / 4 / 6 mm² |
| 2 | MCB/RCBO | MPE MP6 | Panasonic BD63R | Schneider iC60N | Phân mạch riêng: đèn, ổ cắm, máy pha chế, máy lạnh |
| 3 | Tủ điện | MPE TS-18 | MPE TS-24 | Schneider Pragma 24 | 18–24 module |
| 4 | Ổ cắm khu khách | MPE A20 Plus | Panasonic Wide | Schneider AvatarOn | Ổ cắm có USB tích hợp nếu có |
| 5 | Ổ cắm quầy bar | MPE A20 Plus — 3 chấu 20A | Panasonic Wide — 3 chấu 20A | Schneider AvatarOn — 3 chấu 20A | Máy xay, máy pha chế cần 20A |
| 6 | Ổ cắm âm sàn (nếu cần) | Ổ âm sàn phổ thông | Ổ âm sàn + USB | Ổ âm sàn cao cấp | Bàn giữa phòng |
Lưu ý quan trọng: máy espresso chuyên nghiệp cần mạch riêng 20A–32A (tùy model), một số máy cần nguồn 3 pha. Cần xác định model máy trước khi thiết kế điện.
Chiếu sáng
Chiếu sáng là yếu tố tạo không gian quan trọng nhất cho quán cafe — quan trọng hơn cả vật liệu tường và sàn. Ánh sáng ấm 2700–3000K tạo cảm giác thư giãn, ấm cúng. Ánh sáng lạnh 4000K+ tạo cảm giác nhanh, năng lượng (phù hợp take-away, không phù hợp ngồi lâu).
| STT | Vị trí | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đèn chính (ambient) | LED Downlight MPE / Rạng Đông | LED Downlight Panasonic / Philips | Philips Hue White Ambiance | 2700–3000K, dimmer nếu có |
| 2 | Đèn điểm nhấn (accent) | Đèn rọi ray phổ thông | Đèn rọi ray Panasonic / Philips | Đèn rọi Flos / Artemide | Chiếu tranh, kệ, quầy bar |
| 3 | Đèn treo (pendant) | Đèn treo TQ / Việt Nam | Đèn treo thiết kế Việt Nam | Đèn treo nhập (Tom Dixon, Muuto…) | Trên quầy bar, bàn dài |
| 4 | Đèn tường (wall sconce) | Đèn tường phổ thông | Đèn tường thiết kế Việt Nam | Đèn tường nhập (Flos, Artemide…) | Tạo chiều sâu, ấm |
| 5 | LED dây cove light | LED dây TQ 2700K | LED dây Philips / chất lượng cao | Philips Hue Lightstrip | Hộp đèn trần, kệ, gầm quầy |
| 6 | Đèn Edison / filament | Bóng Edison TQ | Bóng Edison Philips | Bóng Edison Philips Hue | Vintage, industrial |
| 7 | Đèn WC | LED Downlight phổ thông | LED Downlight Panasonic | Panasonic / Philips | 3000–4000K |
| STT | Phụ kiện | OPT 1 | OPT 2 | OPT 3 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dimmer | Dimmer TQ | Dimmer Panasonic | Dimmer Schneider / Philips Hue | Điều chỉnh sáng theo thời điểm |
| 9 | Ray đèn (track) | Ray TQ | Ray Panasonic | Ray Flos / Global | Treo đèn rọi |
Nguyên tắc chiếu sáng quán cafe:
- Nhiều lớp ánh sáng: ambient (nền) + accent (điểm nhấn) + decorative (trang trí) — không dùng 1 loại đèn cho cả quán.
- 2700K cho khu ngồi (ấm, thư giãn), 3000K cho quầy bar (ấm nhưng đủ sáng để làm việc).
- Dimmer để điều chỉnh theo thời điểm: sáng hơn buổi sáng, tối dần buổi chiều/tối.
- Đèn treo trên quầy bar và bàn dài là điểm nhấn thị giác — đầu tư ở đây hiệu quả nhất.
Điều hòa & thông gió
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy lạnh | Split treo tường (Daikin / Panasonic) | Multi-split (Daikin / Panasonic) | VRV cassette âm trần (Daikin) | 1 HP / 10–12 m² |
| 2 | Quạt hút WC | Senko | Panasonic FV-15EGD2 | Panasonic dòng cao | Bắt buộc cho WC |
| 3 | Quạt hút khu bếp (nếu có) | Quạt hút công nghiệp phổ thông | Panasonic / KDK | Hệ hood + quạt hút chuyên dụng | Tách mùi bếp khỏi khu khách |
| 4 | Quạt trần trang trí | Quạt trần phổ thông | Hunter / Fanimation | Big Ass Fans / Haiku | Phong cách tropical, tiết kiệm điện |
Quán cafe mở (không kính kín) dùng quạt trần + quạt đứng thay máy lạnh — tiết kiệm điện, phong cách. Quán kín cần máy lạnh — tính 1 HP / 10–12 m², cộng thêm 20–30% nếu bếp nấu hoặc hướng Tây.
Âm thanh
Nhạc nền là một phần không thể thiếu của trải nghiệm quán cafe — âm lượng vừa đủ để tạo không khí, không quá lớn để cản trở trò chuyện.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loa âm trần | Loa âm trần TQ 6W–10W | JBL CSS8004 / Bose DS16F | Bose DM3C / JBL Control 14C | 1 loa / 15–20 m² |
| 2 | Loa treo tường (nếu trần lộ) | Loa TQ | JBL Control 23-1 | Bose FreeSpace DS16S | Khu vực không có trần giả |
| 3 | Ampli mixer | Ampli TQ 60W–120W | TOA A-2120 / JBL CSM-14 | Bose FreeSpace IZA | Tích hợp Bluetooth hoặc aux |
| 4 | Nguồn nhạc | Điện thoại + Bluetooth | Tablet + Spotify/Apple Music | Streaming player chuyên dụng | Chuỗi nên dùng playlist tập trung |
JBL và Bose là hai thương hiệu loa thương mại phổ biến nhất. Loa âm trần gọn gàng, không chiếm không gian. Ampli có Bluetooth tiện lợi cho quán nhỏ. Chuỗi cafe nên dùng playlist tập trung (Spotify Business hoặc Soundtrack Your Brand) để đồng bộ nhạc nền toàn hệ thống.
Nội thất (bàn ghế)
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn 2 người | Bàn gỗ công nghiệp chân sắt | Bàn gỗ cao su / gỗ tràm chân sắt sơn TĐ | Bàn gỗ sồi / gỗ óc chó chân sắt | 60×60 cm hoặc Ø60 cm |
| 2 | Bàn 4 người | Bàn gỗ công nghiệp | Bàn gỗ cao su / tràm | Bàn gỗ sồi / óc chó | 120×60 cm hoặc 80×80 cm |
| 3 | Bàn dài (communal) | Bàn gỗ công nghiệp | Bàn gỗ nguyên tấm (me tây / xà cừ) | Bàn gỗ nguyên tấm cao cấp | 200×80 cm, ngồi 6–8 người |
| 4 | Ghế | Ghế nhựa PP / ghế sắt phổ thông | Ghế gỗ cao su nệm / ghế Tolix | Ghế gỗ sồi nệm / ghế thiết kế | Có nệm ngồi thoải mái hơn |
| 5 | Sofa / ghế bành | Sofa da PU | Sofa vải bố / da PU cao cấp | Sofa da thật / vải bọc cao cấp | Góc sofa tạo không gian riêng |
| 6 | Ghế bar (quầy cao) | Ghế bar sắt phổ thông | Ghế bar gỗ + sắt | Ghế bar gỗ sồi / ghế thiết kế | Quầy bar tiếp khách |
Nguyên tắc chọn nội thất cafe:
- Ghế có nệm → khách ngồi lâu → doanh thu/khách cao hơn (phù hợp cafe ngồi).
- Ghế cứng → khách ngồi ngắn → xoay bàn nhanh hơn (phù hợp take-away, fast casual).
- Bàn gỗ nguyên tấm (me tây, xà cừ) là điểm nhấn visual mạnh — 1 bàn communal tạo ấn tượng cho cả quán.
- Mix nhiều loại chỗ ngồi: bàn 2, bàn 4, bàn dài, sofa, ghế bar — đa dạng trải nghiệm.
Thiết bị pha chế
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy pha espresso | Máy TQ 1 group (Gemilai / tương đương) | Máy Ý 1–2 group (Rancilio Silvia Pro / Lelit Bianca) | Máy Ý 2 group (La Marzocco Linea Mini / Victoria Arduino Eagle One) | Tim phần lớn ly cà phê |
| 2 | Máy xay cà phê | Máy xay TQ (on-demand) | Eureka Mignon / Fiorenzato F4 | Mahlkönig E65S / Mythos One | Xay on-demand, tránh ôxi hóa |
| 3 | Máy xay sinh tố | Máy xay phổ thông | Hamilton Beach HBH550 | Vitamix Quiet One | Sinh tố, smoothie, đá xay |
| 4 | Tủ lạnh quầy bar | Tủ lạnh mini phổ thông | Tủ mát kính Sanden / Berjaya | Tủ mát kính Hoshizaki / True | Sữa, nguyên liệu, topping |
| 5 | Máy làm đá | Mua đá bên ngoài | Máy đá viên Icematic / Scotsman | Hoshizaki / Scotsman dòng cao | Quán > 50 ly/ngày nên có máy đá |
| 6 | Bình đun nước nóng | Bình đun điện phổ thông | Bình đun Marco / Fetco | Marco Ecoboiler / Fetco | Pour-over, trà, nước nóng liên tục |
| 7 | Tủ bánh kính | Tủ kính inox phổ thông | Tủ kính Sanden / Berjaya | Tủ kính ISA (Ý) / Orion | Trưng bày bánh, sandwich |
La Marzocco Linea Mini và Victoria Arduino Eagle One là hai model espresso máy phổ biến nhất phân khúc specialty cafe tại Việt Nam. Máy xay Mahlkönig E65S là chuẩn mực specialty. Với quán take-away / trà sữa, máy TQ hoặc máy tầm trung đã đủ.
PCCC
Quán cafe là công trình thương mại — bắt buộc có phương tiện PCCC cơ bản. Quy mô nhỏ (< 300 m²) thường không yêu cầu hệ báo cháy tự động nhưng vẫn cần bình chữa cháy, đèn sự cố và biển thoát hiểm.
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình chữa cháy bột ABC | Yamato / Tomoken | 4 kg — 1 bình / khu vực (quầy bar, bếp, kho) | Bắt buộc |
| 2 | Bình chữa cháy CO₂ | Yamato / Tomoken | 3 kg — khu vực có thiết bị điện | Không hư thiết bị khi xịt |
| 3 | Đèn sự cố | Kentom / Paragon | Pin sạc, sáng ≥ 120 phút | Hành lang, lối ra |
| 4 | Biển thoát hiểm | Kentom / Paragon | EXIT / mũi tên phát sáng | Lối thoát hiểm |
| 5 | Hệ báo cháy (nếu yêu cầu) | Hochiki / Chungmei | Đầu báo khói + trung tâm conventional | Quán > 300 m² hoặc theo yêu cầu địa phương |
Cần kiểm tra yêu cầu PCCC cụ thể với cơ quan PCCC địa phương trước khi mở quán — yêu cầu có thể khác nhau theo diện tích, số tầng và vị trí.
Cấu hình gợi ý theo ngân sách
Combo 1 — Phổ thông (quán take-away, quán nhỏ < 30 m²)
| Nhóm | Lựa chọn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sàn | Gạch granite 600×600 (Prime) | Bền, rẻ |
| Tường | Sơn Maxilite + 1 mảng giấy dán tường TQ | Đủ đẹp, chi phí thấp |
| Trần | Lộ kết cấu sơn đen/trắng | Rẻ nhất, phong cách |
| Quầy bar | MDF chống ẩm + mặt granite tự nhiên | Chịu nước, giá tốt |
| Chiếu sáng | LED Downlight MPE 2700K + đèn treo TQ | 2700K tạo không khí ấm |
| Máy lạnh | Split treo tường Daikin/Panasonic | Đơn giản, hiệu quả |
| Âm thanh | Ampli TQ + loa âm trần TQ | Đủ nghe nhạc nền |
| Nội thất | Bàn gỗ CN chân sắt + ghế nhựa PP | Chi phí thấp nhất |
| Máy pha chế | Máy TQ 1 group + xay TQ | Đủ cho take-away |
| Lọc nước | Máy lọc RO phổ thông | Cơ bản |
Combo 2 — Trung cấp (quán ngồi 50–100 m², chuỗi cafe Việt)
| Nhóm | Lựa chọn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sàn | Gạch giả gỗ 150×800 (Bạch Mã) | Ấm áp, dễ lau, bền |
| Tường | Dulux Inspire + gạch thẻ điểm nhấn + ốp gỗ WPC | Đa chất liệu, đẹp |
| Trần | Lộ kết cấu sơn + hộp đèn cove light 1 khu | Kết hợp — vừa industrial vừa ấm |
| Quầy bar | Plywood chống ẩm + mặt đá quartz (Vicostone) | Chịu bẩn cà phê, đẹp |
| Chiếu sáng | Panasonic/Philips Downlight 2700K + đèn treo thiết kế VN + LED dây | Nhiều lớp sáng |
| Dimmer | Panasonic dimmer | Điều chỉnh sáng sáng/tối |
| Máy lạnh | Multi-split Daikin | Kiểm soát từng khu vực |
| Âm thanh | JBL loa âm trần + TOA ampli Bluetooth | Chất lượng âm thanh tốt |
| Nội thất | Bàn gỗ cao su chân sắt sơn TĐ + ghế gỗ nệm + 1 bàn nguyên tấm | Mix đa dạng |
| Máy pha chế | Rancilio/Lelit 1–2 group + Eureka Mignon | Đủ cho specialty cơ bản |
| Lọc nước | 3M Cuno AP2 | Bảo vệ máy, cải thiện vị |
Combo 3 — Cao cấp (specialty coffee, concept cafe, chuỗi quốc tế)
| Nhóm | Lựa chọn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sàn | Gạch Ý vân gỗ / micro-cement / sàn gỗ kỹ thuật | Chất liệu cao cấp |
| Tường | Dulux Ambiance / Benjamin Moore + micro-cement + gỗ tự nhiên | Feature wall đầu tư |
| Trần | Thạch cao tạo hình + lam gỗ tự nhiên + cove light | Thiết kế riêng |
| Quầy bar | Plywood birch + mặt Silestone/Corian + Häfele/Blum | Chuyên nghiệp, bền |
| Chiếu sáng | Philips Hue Downlight + đèn treo nhập (Tom Dixon / Muuto) + dimmer | Smart, thay đổi theo giờ |
| Máy lạnh | VRV cassette âm trần Daikin | Không thấy dàn lạnh |
| Âm thanh | Bose FreeSpace loa âm trần + Bose IZA ampli | Âm thanh đẳng cấp |
| Nội thất | Bàn gỗ sồi/óc chó + ghế thiết kế + sofa da thật | Mỗi góc là trải nghiệm |
| Máy pha chế | La Marzocco Linea Mini + Mahlkönig E65S | Chuẩn specialty |
| Lọc nước | BWT Bestmax | Chuẩn specialty toàn cầu |
So sánh tổng quan
| Tiêu chí | Combo 1 | Combo 2 | Combo 3 |
|---|---|---|---|
| Diện tích phù hợp | < 30 m² | 50–100 m² | 80–150 m² |
| Số chỗ ngồi | 8–15 | 25–50 | 40–80 |
| Phong cách | Đơn giản, take-away | Ấm cúng, đa dạng | Concept, trải nghiệm |
| Máy pha chế | TQ / tầm trung | Ý tầm trung | Ý cao cấp |
| Chiếu sáng | 1 lớp | 2–3 lớp + dimmer | 3+ lớp + smart |
| Âm thanh | Cơ bản | Tốt | Rất tốt |
| Chi phí tham khảo (chưa mặt bằng) | Thấp | Gấp 2–2,5× Combo 1 | Gấp 4–6× Combo 1 |
Lưu ý chung
- Giấy phép kinh doanh & PCCC — cần hoàn tất trước khi mở quán. Kiểm tra yêu cầu PCCC với cơ quan địa phương.
- Điện cho máy pha chế — xác định model máy espresso trước khi thiết kế điện. Một số máy 2 group cần mạch riêng 32A hoặc nguồn 3 pha.
- Nước cho pha chế — đầu tư bộ lọc nước tốt. Nước cứng là nguyên nhân #1 hỏng máy espresso.
- Ánh sáng > vật liệu — 1 quán cafe tường sơn đơn giản nhưng chiếu sáng tốt (ấm, nhiều lớp, dimmer) sẽ đẹp hơn quán ốp đá marble nhưng chiếu sáng xấu (trắng lạnh, 1 loại đèn). Ưu tiên ngân sách cho chiếu sáng.
- Chuỗi cafe — áp dụng nguyên tắc tương tự chuỗi cửa hàng ở bài bảng hiệu: chuẩn hóa vật tư, bản vẽ, brand guideline, nội thất mẫu. Mỗi quán mới chỉ cần điều chỉnh theo mặt bằng, không thiết kế lại từ đầu.