Sàn
Sàn nhà hàng phải chịu nước, dầu mỡ, va đập từ xe đẩy, dễ lau hằng ngày. Khu bếp cần chống trơn cấp R11–R12 và có rãnh thoát nước.
| STT | Vị trí | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khu khách | Gạch granite 600×600 (Prime / Viglacera) | Gạch giả gỗ 150×800 hoặc granite 800×800 (Bạch Mã) | Gạch Ý / đá tự nhiên | Chịu va đập, dễ lau |
| 2 | Khu bếp | Gạch 300×300 nhám chống trơn R10 | Gạch chống trơn R11 (Bạch Mã) | Gạch công nghiệp R12 hoặc epoxy sàn | Chống trơn khi dính dầu mỡ + nước |
| 3 | Khu WC | Gạch 300×300 nhám (Prime) | Gạch nhám (Bạch Mã) | Gạch Ý matt / micro-cement | Chống trơn |
| 4 | Ngoài trời (nếu có) | Gạch nhám chống trượt | Gạch outdoor Bạch Mã | Đá granite nhám / gạch Ý outdoor | Chịu mưa nắng |
| 5 | Keo dán gạch | Weber classic | Weber tai gres | Weber tai gres Plus | Gạch giả gỗ / gạch lớn cần keo chuyên dụng |
| 6 | Keo chà ron | Weber classic | Weber power | Weber premium / Kerapoxy | Khu bếp nên dùng keo chống bám mỡ |
Sàn bếp cần có rãnh thoát nước (trench drain) hoặc hố ga inox — nước rửa bếp, nước đổ tràn phải thoát nhanh, không đọng. Sàn epoxy là giải pháp cao cấp nhất cho bếp — liền mạch, không khe ron, dễ vệ sinh tuyệt đối.
Tường & ốp tường
| STT | Vị trí | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tường khu khách | Sơn Maxilite / Jotun Essence | Dulux Inspire + gạch thẻ / ốp gỗ WPC điểm nhấn | Dulux Ambiance / Benjamin Moore + gỗ tự nhiên / micro-cement | Tùy concept |
| 2 | Tường khu bếp | Gạch men 200×200 hoặc 200×300 | Gạch men 300×600 (Bạch Mã) | Inox 304 tấm / gạch Ý chống dầu | Dễ lau dầu mỡ, chịu nhiệt |
| 3 | Tường sau bếp (backsplash) | Gạch men phổ thông | Inox 304 tấm | Inox 304 tấm toàn bộ | Bắt buộc chống bám mỡ |
| 4 | Tường WC | Gạch ốp 300×600 (Prime) | Gạch 300×600 (Bạch Mã) | Gạch Ý / micro-cement | Chống ẩm |
Tường bếp bắt buộc ốp gạch men hoặc inox ít nhất lên cao 1,8 m — bảo vệ tường khỏi dầu mỡ bắn và dễ vệ sinh. Nhà hàng cao cấp ốp inox 304 toàn bộ tường bếp — chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
Trần
| STT | Vị trí | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần khu khách | Thạch cao Gyproc 9 mm hoặc trần lộ sơn | Gyproc 9,5 mm + cove light | Gyproc 12,5 mm + gỗ / lam nhôm | Tùy concept |
| 2 | Trần khu bếp | Tấm nhựa PVC chịu ẩm | Tấm trần thả chịu ẩm (USG Boral) | Trần inox 304 hoặc tấm kim loại chịu ẩm | Chịu hơi nước, dầu mỡ, dễ lau |
| 3 | Trần WC | Thạch cao chịu ẩm 9 mm | Gyproc Chịu Ẩm 9,5 mm | Tấm nhựa PVC cao cấp / thạch cao 9,5 mm | Chống ẩm |
Trần bếp không dùng thạch cao thường — hơi nước và dầu mỡ sẽ phá hủy nhanh. Tấm nhựa PVC hoặc tấm kim loại chịu ẩm là giải pháp phù hợp. Trần khu khách tùy concept — lộ kết cấu (industrial), thạch cao phẳng (modern), lam gỗ (tropical).
Khu bếp — Thiết bị & bề mặt
Nhóm vật tư quan trọng nhất, chiếm 30–40% tổng đầu tư. Bếp nhà hàng cần toàn bộ bề mặt làm việc bằng inox 304, thiết kế theo flow: nhận hàng → sơ chế → nấu → ra món → rửa.
Bề mặt & trang thiết bị bếp
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn inox sơ chế | Inox 304 phổ thông | Inox 304 dày, chân điều chỉnh | Inox 304 custom, kệ dưới | 1,2–1,5 mm dày mặt |
| 2 | Bàn inox ra món | Inox 304 phổ thông | Inox 304 có đèn hâm nóng | Inox 304 + đèn hâm + kệ treo | Giữ món nóng trước khi phục vụ |
| 3 | Kệ inox treo tường | Inox 304, 1 tầng | Inox 304, 2 tầng | Inox 304, 2–3 tầng + thanh treo dụng cụ | Để gia vị, dụng cụ |
| 4 | Chậu rửa bếp | Chậu 2 hộc inox 304 | Chậu 3 hộc inox 304 | Chậu 3 hộc + vòi pre-rinse | 3 hộc: rửa – xả – khử trùng |
| 5 | Vòi rửa bếp | Vòi inox phổ thông | Vòi pre-rinse phổ thông | Vòi pre-rinse thương hiệu (T&S Brass) | Pre-rinse rửa nhanh, mạnh |
Thiết bị nấu
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bếp gas công nghiệp | Bếp gas TQ / Việt Nam | Bếp gas Rinnai / Paloma | Bếp gas modular (Giorik / MKN) | Tùy quy mô, 1–4 họng |
| 2 | Bếp từ công nghiệp (nếu dùng) | Bếp từ TQ | Bếp từ Việt Nam uy tín | Bếp từ nhập (Garland / Mareno) | An toàn, mát bếp hơn gas |
| 3 | Tủ lạnh công nghiệp | Tủ lạnh Hòa Phát / Sanaky | Berjaya / Modelux | Hoshizaki / True / Williams | Đứng 2 cánh hoặc 4 cánh |
| 4 | Tủ đông công nghiệp | Tủ đông Sanaky | Berjaya / Modelux | Hoshizaki / True | Trữ nguyên liệu đông lạnh |
| 5 | Máy rửa chén | Rửa tay | Máy rửa chén hood-type (Winterhalter / Hobart) | Máy rửa chén conveyor (Winterhalter / Hobart) | > 100 khách/ngày nên có máy rửa |
| 6 | Máy làm đá | Mua đá ngoài | Máy đá viên Icematic / Scotsman | Hoshizaki / Scotsman dòng cao | Bắt buộc cho nhà hàng trung bình trở lên |
Hệ hút khói & chữa cháy bếp
Hạng mục đặc thù nhà hàng — không có ở quán cafe. Hệ hood hút khói + chữa cháy tự động cho bếp là yêu cầu PCCC bắt buộc với bếp nấu thương mại.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hood hút khói (chụp hút) | Hood inox 304 gia công tại chỗ | Hood inox 304 có tấm lọc mỡ (baffle filter) | Hood inox 304 + baffle filter + đèn chiếu bếp | Phủ toàn bộ bếp nấu, nhô ra ≥ 15 cm mỗi bên |
| 2 | Quạt hút khói | Quạt ly tâm phổ thông | Quạt ly tâm Kruger / Nicotra | Quạt ly tâm Nicotra / Systemair | Đặt trên mái, nối ống gió từ hood |
| 3 | Ống gió | Ống tôn mạ kẽm | Ống inox 304 | Ống inox 304, mối nối kín | Từ hood lên mái |
| 4 | Tấm lọc mỡ (baffle filter) | Lưới lọc nhôm | Baffle filter inox 304 | Baffle filter inox 304 dày | Tháo rửa định kỳ |
| 5 | Hệ chữa cháy bếp (kitchen fire suppression) | Bình chữa cháy bột bên cạnh bếp | Hệ chữa cháy bán tự động (Ansul R-102 / tương đương) | Hệ chữa cháy tự động Ansul R-102 | Phun chất chữa cháy vào hood khi cháy dầu |
| 6 | Quạt cấp gió tươi cho bếp | Không có (cửa sổ) | Quạt cấp gió tươi | Hệ cấp gió tươi có lọc | Bù khí cho bếp khi hút ra ngoài |
Hood bếp + quạt hút phải đủ lưu lượng để hút hết khói, hơi, mùi — không để tràn sang khu khách. Quy tắc: lưu lượng hút = diện tích hood × 0,25 m/s × 3600 (m³/h). Baffle filter inox 304 hiệu quả hơn lưới nhôm — giữ mỡ tốt, dễ rửa, chịu nhiệt.
Hệ chữa cháy bếp Ansul R-102 phun chất chữa cháy lỏng vào hood và bề mặt bếp khi phát hiện cháy dầu — tự động cắt gas, dập lửa nhanh. Đây là tiêu chuẩn bắt buộc tại nhiều quốc gia và ngày càng được yêu cầu tại Việt Nam cho nhà hàng có bếp gas.
Cấp thoát nước & xử lý nước thải
Nhà hàng dùng nhiều nước hơn quán cafe — rửa nguyên liệu, nấu, rửa chén, vệ sinh bếp hằng ngày. Bể tách mỡ là bắt buộc.
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống cấp nước lạnh PVC-U | Bình Minh | Ø21 · Ø27 · Ø34 | Quầy bar, bếp, WC |
| 2 | Ống nước nóng PP-R | Bình Minh | Ø20 · Ø25 | Bếp rửa, WC |
| 3 | Ống thoát PVC-U | Bình Minh | Ø60 · Ø90 · Ø114 | Bếp, WC |
| 4 | Rãnh thoát nước bếp (trench drain) | Inox 304 gia công | Rãnh rộng 150–200 mm, có nắp inox | Thoát nước sàn bếp nhanh |
| 5 | Van khóa nước | Minh Hòa – MIHA | Van bi DN15 · DN20 · DN25 | Tách mạch bếp, bar, WC |
| 6 | Máy bơm tăng áp | Panasonic | A-130JTX | Nếu áp nước yếu |
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Bể tách mỡ | Bể inox 304 tự chế 50–100L | Bể inox 304 chuẩn 100–200L | Bể inox 304 200–500L + hệ xử lý | Bắt buộc — kích thước theo lưu lượng |
| 8 | Máy nước nóng trung tâm (nếu cần) | Bình nóng lạnh điện | Máy nước nóng gas Rinnai | Boiler trung tâm | Cấp nước nóng cho bếp rửa chén |
Bể tách mỡ cần vệ sinh định kỳ (mỗi tuần hoặc 2 tuần) — nếu không, mỡ tích tụ gây tắc cống, bốc mùi, vi phạm quy định.
Điện
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Quy cách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây điện | CADIVI | CADIVI | CADIVI | 1,5 / 2,5 / 4 / 6 / 10 mm² |
| 2 | MCB / RCBO | MPE MP6 | Panasonic BD63R | Schneider iC60N | Phân mạch: đèn, ổ cắm, bếp từ, máy lạnh, tủ lạnh |
| 3 | Tủ điện | MPE TS-18 | MPE TS-24 / Panasonic | Schneider Pragma 36 | 18–36 module |
| 4 | Ổ cắm khu khách | MPE A20 Plus | Panasonic Wide | Schneider AvatarOn | Ổ cắm có USB nếu có |
| 5 | Ổ cắm bếp | MPE — 3 chấu 20A–32A | Panasonic — 3 chấu 20A–32A | Schneider — 3 chấu 20A–32A | Bếp từ, máy rửa chén cần mạch riêng |
Nhà hàng có bếp từ công nghiệp thường cần điện 3 pha. Tủ lạnh / tủ đông công nghiệp nên có mạch riêng với MCB riêng — tránh cắt điện tủ lạnh khi CB khác nhảy.
Chiếu sáng
Chiếu sáng nhà hàng khác quán cafe: cần ánh sáng ấm cho khu khách (tạo không khí) nhưng ánh sáng đủ sáng cho bếp (an toàn lao động).
| STT | Vị trí | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khu khách — ambient | LED Downlight MPE/RĐ 3000K | Panasonic/Philips 2700–3000K | Philips Hue + dimmer | Ấm, tạo không khí |
| 2 | Khu khách — bàn ăn | Đèn treo TQ trên bàn | Đèn treo thiết kế VN | Đèn treo nhập (Tom Dixon / &Tradition) | Chiếu sáng món ăn — CRI ≥ 90 |
| 3 | Khu khách — điểm nhấn | Đèn rọi phổ thông | Đèn rọi Panasonic/Philips | Đèn rọi Flos / iGuzzini | Chiếu tranh, kệ rượu, trang trí |
| 4 | Bếp | LED Panel/Tube chống ẩm | LED chống ẩm Panasonic | LED chống ẩm IP65 cao cấp | ≥ 500 lux, 4000K, CRI ≥ 80 |
| 5 | LED dây cove light | LED dây TQ 2700K | LED dây Philips | Philips Hue Lightstrip | Gầm quầy, kệ rượu, trần |
| 6 | WC | LED Downlight phổ thông | Panasonic/Philips | Panasonic/Philips + gương LED | 3000–4000K |
Đèn treo trên bàn ăn là điểm đầu tư hiệu quả nhất — chiếu sáng tập trung vào món ăn, tạo không gian riêng cho mỗi bàn, làm món ăn hấp dẫn hơn. CRI ≥ 90 rất quan trọng — ánh sáng CRI thấp làm món ăn nhìn xỉn màu. Bếp cần ánh sáng 4000K trung tính, ≥ 500 lux — an toàn khi cắt thái, nấu nướng.
Điều hòa & thông gió
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy lạnh khu khách | Split treo tường Daikin/Panasonic | Multi-split Daikin | VRV cassette âm trần Daikin | 1 HP / 10–12 m² + 20–30% do nhiệt bếp |
| 2 | Quạt hút WC | Senko | Panasonic | Panasonic dòng cao | Bắt buộc |
| 3 | Quạt trần (nếu quán mở) | Quạt trần phổ thông | Hunter / Fanimation | Big Ass Fans / Haiku | Quán mở không máy lạnh |
Khu bếp không lắp máy lạnh — nhiệt từ bếp nấu quá lớn, máy lạnh không hiệu quả. Bếp thông gió bằng hệ hood hút khói (mục 5) + quạt cấp gió tươi bù. Khu khách cần tính thêm 20–30% công suất máy lạnh do nhiệt bức xạ từ bếp nếu bếp mở (open kitchen).
Âm thanh
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loa âm trần | Loa TQ 6W–10W | JBL CSS8004 / Bose DS16F | Bose DM3C / JBL Control 14C | 1 loa / 15–20 m² |
| 2 | Ampli mixer | Ampli TQ Bluetooth | TOA A-2120 / JBL CSM-14 | Bose FreeSpace IZA | Bluetooth / aux |
| 3 | Nguồn nhạc | Điện thoại + Bluetooth | Tablet + Spotify | Streaming player chuyên dụng | Chuỗi: playlist tập trung |
Nhà hàng fine dining cần âm lượng thấp hơn quán ăn bình dân — nhạc nền chỉ đủ để lấp khoảng trống, không cạnh tranh với trò chuyện.
Nội thất
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn 2 người | Bàn gỗ CN chân sắt | Bàn gỗ cao su / tràm | Bàn gỗ sồi / đá marble mặt | 60×60 cm |
| 2 | Bàn 4 người | Bàn gỗ CN chân sắt | Bàn gỗ cao su / tràm | Bàn gỗ sồi / đá mặt | 120×70 cm |
| 3 | Bàn 6–8 người (bàn tròn) | Bàn tròn gỗ CN + mâm xoay | Bàn tròn gỗ + mâm xoay kính | Bàn tròn gỗ sồi + lazy susan | Ø120–150 cm + mâm xoay cho quán Á |
| 4 | Ghế | Ghế nhựa PP / ghế sắt | Ghế gỗ cao su nệm | Ghế gỗ sồi nệm / ghế bọc vải | Chịu lực, dễ lau |
| 5 | Ghế sofa / booth | Sofa da PU đơn giản | Booth bọc da PU / vải bố | Booth bọc da thật / vải cao cấp | Booth tạo riêng tư, tối ưu chỗ ngồi |
| 6 | Bàn ghế ngoài trời | Bàn ghế nhựa / sắt sơn TĐ | Bàn ghế nhôm đúc | Bàn ghế teak / mây nhựa cao cấp | Chịu mưa nắng |
Booth (ghế dài kèm vách ngăn) tối ưu diện tích hơn bàn ghế rời, tạo không gian riêng tư cho khách, giảm tiếng ồn giữa các bàn — phổ biến cho chuỗi nhà hàng. Ghế nhà hàng nên bọc da PU hoặc vải chống thấm — dễ lau khi dính đồ ăn.
WC
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bồn cầu | Viglacera cơ bản | Viglacera TC / Caesar TC | TOTO dòng chính / Kohler | Nắp êm, xả kép |
| 2 | Lavabo | Viglacera cơ bản | Viglacera TC / Caesar TC | TOTO / Kohler | Treo tường hoặc đặt bàn |
| 3 | Vòi lavabo | Vòi phổ thông | Viglacera/Caesar nóng lạnh | Vòi cảm ứng TOTO / Kohler | Cảm ứng vệ sinh hơn |
| 4 | Xà phòng | Bình xà phòng nhấn tay | Hộp xà phòng gắn tường | Hộp xà phòng cảm ứng | Cảm ứng vệ sinh hơn |
| 5 | Sấy tay / khăn giấy | Hộp khăn giấy | Máy sấy tay phổ thông | Dyson Airblade / Mitsubishi Jet Towel | Tiết kiệm vận hành |
| 6 | Gương | Gương phổ thông | Gương mài cạnh | Gương LED chống mờ | Thẩm mỹ |
| 7 | Phụ kiện WC | Inox phổ thông | Inox 304 | Inox 304 cao cấp / đồng bộ hãng | Thanh treo, hộp giấy, móc áo |
WC nhà hàng là "bộ mặt thứ hai" — khách đánh giá nhà hàng qua WC. WC sạch, thơm, đầy đủ giấy/xà phòng tạo ấn tượng tốt hơn bất kỳ trang trí nào.
PCCC
Nhà hàng có bếp nấu — yêu cầu PCCC cao hơn quán cafe.
| STT | Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình chữa cháy bột ABC | Yamato / Tomoken | 4 kg — 1 bình / khu vực | Khu khách, kho |
| 2 | Bình chữa cháy bếp (wet chemical) | Yamato Class K / Amerex | 6L — đặt cạnh bếp | Chuyên cháy dầu ăn — KHÔNG dùng bột/CO₂ cho cháy dầu |
| 3 | Đèn sự cố | Kentom / Paragon | Pin sạc, sáng ≥ 120 phút | Lối ra, hành lang |
| 4 | Biển thoát hiểm | Kentom / Paragon | EXIT / mũi tên | Lối thoát |
| 5 | Hệ chữa cháy hood bếp | Ansul R-102 / Lehavot / tương đương | Phun tự động vào hood khi phát hiện lửa | Xem chi tiết mục 5 |
| 6 | Hệ báo cháy (nếu yêu cầu) | Hochiki / Chungmei | Đầu báo khói + trung tâm | Quán > 300 m² hoặc theo yêu cầu |
Lưu ý quan trọng: cháy dầu ăn (Class K/F) KHÔNG được dùng bình bột ABC hoặc CO₂ — sẽ làm dầu bắn tung, lửa lan rộng. Phải dùng bình chữa cháy Class K (wet chemical) hoặc hệ Ansul. Đây là sai lầm phổ biến nhất ở quán ăn Việt Nam.
Cấu hình gợi ý theo ngân sách
Combo 1 — Quán ăn bình dân (cơm, phở, bún — < 60 m²)
| Nhóm | Lựa chọn |
|---|---|
| Sàn khu khách | Gạch granite 600×600 (Prime) |
| Sàn bếp | Gạch 300×300 nhám chống trơn |
| Tường bếp | Gạch men 200×300 ốp cao 1,8 m |
| Tường khu khách | Sơn Maxilite |
| Trần | Trần lộ sơn (khu khách) + PVC (bếp) |
| Hood hút khói | Hood inox gia công + quạt ly tâm TQ |
| Chữa cháy bếp | Bình Class K đặt cạnh bếp |
| Bếp nấu | Bếp gas TQ / Việt Nam |
| Tủ lạnh | Hòa Phát / Sanaky |
| Chiếu sáng khu khách | LED Downlight MPE 3000K |
| Chiếu sáng bếp | LED Tube chống ẩm |
| Máy lạnh | Split Daikin/Panasonic |
| Nội thất | Bàn gỗ CN + ghế nhựa PP / sắt |
| WC | Viglacera cơ bản |
| Âm thanh | Không hoặc loa TQ Bluetooth |
Combo 2 — Nhà hàng tầm trung / chuỗi (lẩu, nướng, Á–Âu — 80–200 m²)
| Nhóm | Lựa chọn |
|---|---|
| Sàn khu khách | Gạch giả gỗ 150×800 (Bạch Mã) |
| Sàn bếp | Gạch chống trơn R11 + rãnh thoát inox |
| Tường bếp | Inox 304 tấm ốp cao 1,8 m |
| Tường khu khách | Dulux Inspire + gạch thẻ / ốp gỗ WPC điểm nhấn |
| Trần khu khách | Gyproc 9,5 mm + cove light |
| Trần bếp | Tấm trần thả chịu ẩm |
| Hood hút khói | Hood inox 304 + baffle filter + quạt ly tâm Kruger |
| Chữa cháy bếp | Hệ Ansul R-102 bán tự động |
| Bếp nấu | Bếp gas Rinnai / bếp từ tầm trung |
| Tủ lạnh | Berjaya / Modelux |
| Máy rửa chén | Hood-type Winterhalter / Hobart |
| Chiếu sáng khu khách | Panasonic/Philips 2700K + đèn treo VN + dimmer |
| Chiếu sáng bếp | LED chống ẩm Panasonic 4000K |
| Máy lạnh | Multi-split Daikin |
| Nội thất | Bàn gỗ cao su + ghế nệm + booth da PU |
| WC | Viglacera TC / Caesar TC |
| Âm thanh | JBL loa âm trần + TOA ampli |
| Bể tách mỡ | Inox 304 chuẩn 100–200L |
Combo 3 — Nhà hàng cao cấp / fine dining (100–300 m²)
| Nhóm | Lựa chọn |
|---|---|
| Sàn khu khách | Gạch Ý / đá tự nhiên |
| Sàn bếp | Epoxy sàn hoặc gạch công nghiệp R12 + rãnh thoát inox |
| Tường bếp | Inox 304 tấm toàn bộ |
| Tường khu khách | Dulux Ambiance / Benjamin Moore + gỗ tự nhiên / micro-cement |
| Trần khu khách | Gyproc 12,5 mm + gỗ / lam nhôm + cove light |
| Trần bếp | Trần inox 304 / kim loại chịu ẩm |
| Hood hút khói | Hood inox 304 + baffle filter + đèn + quạt Nicotra + quạt cấp gió tươi |
| Chữa cháy bếp | Hệ Ansul R-102 tự động |
| Bếp nấu | Bếp modular Giorik / MKN / bếp từ nhập |
| Tủ lạnh | Hoshizaki / True / Williams |
| Máy rửa chén | Conveyor Winterhalter / Hobart |
| Chiếu sáng khu khách | Philips Hue + đèn treo nhập (Tom Dixon) + dimmer + đèn rọi CRI ≥ 90 |
| Chiếu sáng bếp | LED IP65 cao cấp 4000K |
| Máy lạnh | VRV Daikin cassette âm trần |
| Nội thất | Bàn gỗ sồi/đá mặt + ghế bọc vải cao cấp + booth da thật |
| WC | TOTO / Kohler + vòi cảm ứng + máy sấy tay Dyson |
| Âm thanh | Bose FreeSpace + Bose IZA |
| Bể tách mỡ | Inox 304 200–500L + hệ xử lý |
So sánh tổng quan
| Tiêu chí | Combo 1 — Bình dân | Combo 2 — Tầm trung | Combo 3 — Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Diện tích | < 60 m² | 80–200 m² | 100–300 m² |
| Số chỗ ngồi | 20–40 | 50–120 | 60–150 |
| Bếp | Gas TQ, rửa tay | Gas Rinnai + máy rửa chén | Modular + máy rửa conveyor |
| Hood + chữa cháy | Hood cơ bản + bình Class K | Hood baffle + Ansul bán tự động | Hood đầy đủ + Ansul tự động |
| Chiếu sáng | 1 lớp | 2–3 lớp + dimmer | 3+ lớp + smart + CRI ≥ 90 |
| Sàn bếp | Gạch nhám R10 | Gạch R11 + rãnh thoát | Epoxy/R12 + rãnh thoát |
| Chi phí tham khảo | Thấp | ×2,5–3× Combo 1 | ×5–8× Combo 1 |
Lưu ý chung
- Bếp là ưu tiên #1 — đầu tư vào bếp (hood, sàn chống trơn, inox, bể tách mỡ) trước khi đầu tư trang trí khu khách. Bếp kém → thực phẩm kém → doanh thu kém.
- Bình chữa cháy Class K — bắt buộc đặt cạnh bếp nấu dầu mỡ. Không dùng bình bột ABC cho cháy dầu.
- Bể tách mỡ — bắt buộc, vệ sinh mỗi 1–2 tuần. Vi phạm → phạt + tắc cống khu vực.
- Sàn bếp chống trơn — tối thiểu R10, lý tưởng R11–R12. Sàn trơn + dầu mỡ = tai nạn lao động.
- Chiếu sáng bàn ăn CRI ≥ 90 — món ăn trông hấp dẫn hơn 30–40% dưới ánh sáng CRI cao. Đầu tư rẻ, hiệu quả lớn.
- Chuỗi nhà hàng — chuẩn hóa layout bếp, thiết bị, nội thất, chiếu sáng. Bếp chuẩn = chất lượng món ổn định = thương hiệu mạnh.
- Giấy phép & PCCC — cần giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận ATTP, nghiệm thu PCCC trước khi mở. Kiểm tra yêu cầu cụ thể với cơ quan địa phương.