Kết cấu & khung đỡ
Khung đỡ là "xương sống" của bảng hiệu — chịu tải trọng bảng, chịu gió, chịu mưa nắng. Kết cấu yếu sẽ rung lắc, cong vênh, nguy hiểm.
| STT | Tên sản phẩm | Chất liệu | Quy cách | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sắt hộp khung chính | Thép hộp mạ kẽm | 40×80 mm, 30×60 mm — dày ≥ 1,4 mm | Khung chính gắn vào tường / trụ |
| 2 | Sắt hộp khung phụ | Thép hộp mạ kẽm | 20×40 mm, 25×50 mm — dày ≥ 1,2 mm | Khung phụ đỡ mặt alu / hộp đèn |
| 3 | Sắt V đỡ | Thép V mạ kẽm | V3, V4, V5 — tùy tải trọng | Đỡ mép bảng hiệu |
| 4 | Bu-lông nở | Inox 304 hoặc thép mạ kẽm | M10, M12 — dài 80–120 mm | Gắn khung vào tường bê tông |
| 5 | Tắc kê hóa chất | Hilti / Fischer / tương đương | M12, M16 | Tường rỗng hoặc bảng hiệu lớn chịu gió |
| 6 | Sơn chống gỉ | Sơn 2 thành phần (epoxy / 2K) | Phủ toàn bộ khung | Bắt buộc cho ngoài trời |
| 7 | Ke góc / bản mã | Thép mạ kẽm hoặc inox | Tùy kích thước khung | Liên kết các thanh khung |
Khung thép phải mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ 2 thành phần — bảng hiệu ngoài trời tiếp xúc mưa nắng liên tục, sắt đen sẽ gỉ sét trong 6–12 tháng. Chuỗi cửa hàng nên chuẩn hóa bản vẽ khung cho từng loại mặt bằng (mặt tiền 4 m, 6 m, 8 m…) để thi công nhanh và đồng nhất.
Mặt dựng Alu composite
Tấm Alu composite (tấm nhôm nhựa) là vật liệu phổ biến nhất cho mặt nền bảng hiệu — phẳng, nhẹ, chịu thời tiết tốt, dễ gia công cắt CNC và gấp mép.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Quy cách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tấm Alu composite | Alumax / Alu TQ | Alcostar | Alcorest / Alucoil (TBN) | 3 mm (0,21 Al) hoặc 4 mm (0,3–0,5 Al) |
| 2 | Thanh nhôm U viền mép | Nhôm định hình phổ thông | Nhôm sơn tĩnh điện | Nhôm anod / sơn tĩnh điện | U10, U15, U20 |
| 3 | Keo silicone dán alu | Keo silicone TQ | Soudal | Dow Corning 791 / Sika | Chịu UV, chống nước |
| 4 | Rivet | Rivet nhôm | Rivet inox 304 | Rivet inox 304 | 4×10 mm hoặc 4×12 mm |
Quy tắc chọn alu theo kích thước bảng hiệu:
| Kích thước bảng | Dày tấm | Lớp nhôm | Hãng gợi ý |
|---|---|---|---|
| Nhỏ (dưới 3 m²) | 3 mm | 0,21 mm | Alumax trở lên |
| Trung bình (3–10 m²) | 4 mm | 0,3 mm | Alcostar trở lên |
| Lớn (trên 10 m²) hoặc tầng cao | 4 mm | 0,5 mm | Alcorest / Alucoil |
Alcorest là thương hiệu alu composite Việt Nam phổ biến nhất, sơn PVDF chịu UV tốt, bảo hành màu 10–15 năm. Alumax giá cạnh tranh nhất. Alucoil (TBN) là dòng nhập châu Âu, PVDF 2 lớp, phù hợp thương hiệu quốc tế.
Chữ nổi & logo 3D
Chữ nổi là yếu tố quan trọng nhất — thể hiện tên thương hiệu, logo, slogan. Có nhiều chất liệu và kỹ thuật, mỗi loại tạo hiệu ứng khác nhau.
3a. Chữ nổi mica (acrylic)
Dạng phổ biến nhất cho chuỗi cửa hàng: chữ mica rỗng bên trong, dán LED module → phát sáng đều, đẹp ban đêm.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Cao cấp | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mica đúc (cast) cho chữ nổi | Mica TQ | Mica Đài Loan (Chochen / Shinkolite) | Dày 8, 10, 15, 20 mm — cắt laser/CNC |
| 2 | Mica ép (extruded) cho mặt hộp đèn | Mica TQ | Mica Đài Loan | Dày 2, 3, 5 mm |
Mica Đài Loan trong hơn, ít vàng theo thời gian, cắt laser mép đẹp hơn. Mica TQ giá rẻ hơn 30–40% nhưng dễ ngả vàng sau 2–3 năm ngoài trời.
3b. Chữ nổi inox / đồng
| STT | Tên sản phẩm | Chất liệu | Bề mặt | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chữ inox gương | Inox 304, dày 1,0–1,5 mm | Gương phản chiếu | Sang trọng, thương hiệu cao cấp |
| 2 | Chữ inox xước | Inox 304, dày 1,0–1,5 mm | Xước ngang/xéo | Hiện đại, ít bám vân tay |
| 3 | Chữ inox sơn tĩnh điện | Inox 304, dày 1,0–1,5 mm | Sơn màu theo brand | Đồng bộ màu thương hiệu |
| 4 | Chữ inox mạ Ti | Inox 304, dày 1,0–1,5 mm | Mạ Titanium vàng/vàng hồng | Giữ màu lâu hơn sơn |
| 5 | Chữ đồng | Đồng thau (brass), dày 1,0–3,0 mm | Đánh bóng hoặc giả cổ | Đẳng cấp, truyền thống |
Lưu ý: không dùng inox 201 cho bảng hiệu ngoài trời — inox 201 gỉ sét sau 1–2 năm. Bắt buộc dùng inox 304 trở lên.
3c. Kiểu hắt sáng LED cho chữ nổi
| Kiểu | Mô tả | Hiệu ứng | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Front-lit (hắt mặt) | LED trong lòng chữ, mặt mica trong phát sáng | Chữ sáng đều, nổi bật | Chuỗi F&B, retail, siêu thị mini |
| Back-lit / Halo (hắt lưng) | LED phía sau chữ inox, ánh sáng hắt ra tường | Quầng sáng phía sau, sang trọng | Thương hiệu cao cấp, nhà hàng, spa |
| Front & back-lit | Kết hợp cả hai | Nổi bật nhất, cả ngày lẫn đêm | Thương hiệu muốn tối đa nhận diện |
Hộp đèn (lightbox)
Hộp đèn phát sáng toàn bộ mặt bảng — phù hợp hiển thị hình ảnh, logo lớn, menu, hoặc bảng hiệu cần nhìn xa ban đêm.
| STT | Loại hộp đèn | Mặt phát sáng | Ưu điểm | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hộp đèn mica | Mica trắng đục 3–5 mm | Sáng đều, bền | Bảng hiệu nhỏ–trung bình |
| 2 | Hộp đèn vải canvas | Vải canvas in UV, căng khung nhôm | Dễ thay hình khi đổi chương trình | Chuỗi cửa hàng — tốt nhất |
| 3 | Hộp đèn bạt | Bạt hiflex in kỹ thuật số | Chi phí thấp | Bảng hiệu lớn, ngân sách thấp |
| 4 | Hộp đèn siêu mỏng (slim) | Tấm tán sáng LGP + film in | Mỏng, sang trọng | Menu, poster, bảng giá trong cửa hàng |
| STT | Vật tư hộp đèn | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Cao cấp | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khung hộp đèn | Sắt hộp sơn tĩnh điện | Nhôm định hình (profile) | Nhôm nhẹ + bền hơn, giá cao hơn |
| 2 | Mặt mica | Mica TQ trắng đục 3 mm | Mica ĐL trắng đục 3–5 mm | Mặt trước hộp đèn |
| 3 | Bạt hộp đèn | Bạt TQ/HQ 440 gsm | Bạt 3M 510 gsm | In kỹ thuật số hoặc in UV |
| 4 | Vải canvas | Vải canvas in UV phổ thông | Vải canvas in UV cao cấp | Căng khung nhôm |
| 5 | LED hộp đèn | LED module TQ / LED thanh TQ | LED Samsung / LED thanh HQ | Khoảng cách module 15–20 cm |
Hộp đèn vải canvas là lựa chọn tốt nhất cho chuỗi: khung nhôm chuẩn hóa, khi thay đổi chương trình / thiết kế chỉ cần in vải mới và căng lại — không tháo toàn bộ hộp đèn. Ánh sáng đều, mịn, không thấy bóng LED.
Hệ chiếu sáng LED
LED là "linh hồn" của bảng hiệu ban đêm — chất lượng LED quyết định độ sáng, độ đều, tuổi thọ và mức tiêu thụ điện.
5a. LED module (cho chữ nổi & hộp đèn)
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Quy cách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LED module 3 bóng | LED TQ 5054/2835 | LED Hàn Quốc (Seoul Semi) | LED Samsung / LG | 3 bóng/module, 12V |
| 2 | LED module 1 bóng | LED TQ | LED Hàn Quốc | LED Samsung | 1 bóng/module, nét chữ nhỏ |
| 3 | LED module tiêm keo (IP65–67) | LED TQ có keo | LED HQ có keo | LED Samsung có keo | Ngoài trời bắt buộc chống nước |
5b. LED thanh (cho hộp đèn)
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Cao cấp | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | LED thanh cứng (bar light) | LED TQ | LED Hàn Quốc / Samsung | Thanh nhôm 50 cm hoặc 1 m, 12V/24V |
| 2 | LED thanh edge-lit | LED TQ | LED Hàn Quốc | Chiếu cạnh cho hộp đèn siêu mỏng |
5c. LED Neon Flex & đèn rọi
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Cao cấp | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | LED Neon Flex | Neon Flex TQ | Neon Flex Hàn Quốc | 12V/24V, uốn cong tạo hình chữ/logo |
| 2 | Đèn pha LED rọi mặt tiền | Đèn pha LED TQ 20–50W | Philips / Panasonic LED Floodlight | Rọi bảng hiệu bạt hoặc chữ nổi không LED |
So sánh tuổi thọ LED theo hãng:
| Hãng LED | Mất sáng sau 3 năm | Tuổi thọ ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| LED TQ phổ thông | 30–50% | 15.000–20.000h | Chữ loang, không đều sau 2–3 năm |
| LED Hàn Quốc (Seoul Semi) | 15–20% | 30.000–40.000h | Tốt cho chuỗi vừa |
| LED Samsung / LG | < 15% | 50.000h+ | Sáng đều sau 5–6 năm, chuẩn cho chuỗi lớn |
Chuỗi cửa hàng nên dùng tối thiểu LED Hàn Quốc để tất cả bảng hiệu sáng đều nhau theo thời gian.
Bảng hiệu bạt / hiflex
Giải pháp chi phí thấp nhất, phù hợp bảng hiệu tạm, khuyến mãi, hoặc vị trí không cần phát sáng.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Cao cấp | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạt hiflex in phun (solvent) | Bạt TQ/HQ 440 gsm | Bạt 3M 510 gsm | In phun dung môi, ngoài trời |
| 2 | Bạt hiflex in UV | Bạt TQ/HQ 440 gsm | Bạt 3M 510 gsm | In UV — màu bền hơn in phun |
| 3 | Khung treo bạt | Sắt hộp mạ kẽm + ống nước | Nhôm định hình | Căng bạt bằng dây thun hoặc ốc kéo |
So sánh tuổi thọ bạt:
| Loại bạt | Giữ màu ngoài trời | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bạt TQ + in phun solvent | 6–12 tháng | Phai nhanh, rẻ nhất |
| Bạt HQ + in phun solvent | 1–2 năm | Phù hợp tạm thời |
| Bạt 3M + in UV | 3–5 năm | Đáng đầu tư nếu dùng lâu |
Decal & dán kính
Decal dán kính mặt tiền bổ sung cho bảng hiệu — hiển thị thông tin, chương trình khuyến mãi, hoặc trang trí mặt kính.
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Trung cấp | OPT 3 — Cao cấp | Công dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Decal cắt (cutting vinyl) | Decal TQ | Oracal 651 (Đức) | 3M Scotchcal | Cắt chữ/logo, dán kính hoặc alu |
| 2 | Decal in (print vinyl) | Decal TQ in phun | Oracal 3551 | 3M IJ35 + lam 3M 8519 | In hình full-color, dán kính/xe |
| 3 | Decal kính mờ (frosted film) | Film mờ TQ | 3M Fasara | 3M Fasara | Riêng tư + in logo âm bản |
| 4 | Decal 1 chiều (one-way vision) | Film lỗ TQ | 3M Controltac IJ180 | 3M Controltac IJ180 | Ngoài thấy hình, trong nhìn ra ngoài |
| 5 | Decal phản quang | Decal phản quang TQ | 3M Diamond Grade | 3M Diamond Grade | Bảng hiệu cần thấy khi có đèn pha |
3M là chuẩn mực decal — keo không để dư khi gỡ, giữ màu 5–7 năm, không co ngót. Oracal (Đức) chất lượng tốt, giá hợp lý hơn. Decal TQ keo dễ để dư, co ngót sau 6–12 tháng. Chuỗi cửa hàng nên dùng tối thiểu Oracal để khi gỡ decal (thay chương trình) không hư kính.
Điện, nguồn & điều khiển
| STT | Tên sản phẩm | OPT 1 — Phổ thông | OPT 2 — Cao cấp | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguồn tổ ong (indoor) | S-Power / TPC | Meanwell LRS | 12V hoặc 24V, 100W–350W — theo tải |
| 2 | Nguồn chống nước (outdoor) | S-Power IP67 | Meanwell HLG / ELG (IP67) | Bảng hiệu ngoài trời |
| 3 | Dây nhánh LED | Dây đồng 2 lõi 2×0,75 mm² | CADIVI 2×0,75 mm² | Nhánh từ nguồn đến LED module |
| 4 | Dây cấp nguồn AC | CADIVI 2×1,5 mm² | CADIVI 2×2,5 mm² | Tuyến AC từ CB đến nguồn |
| 5 | CB bảo vệ | MCB 1P 10A phổ thông | MCB Panasonic / Schneider 1P 10A | Bảo vệ mạch LED |
| 6 | Timer bật/tắt | Timer cơ TQ | Timer Panasonic TB38 | Bật/tắt tự động theo giờ |
| 7 | Ổ cắm chống nước | Ổ IP55 phổ thông | Schneider IP55 | Vị trí cấp nguồn ngoài trời |
So sánh tuổi thọ nguồn:
| Nguồn | Tuổi thọ | Bảo hành | Rủi ro |
|---|---|---|---|
| S-Power / TPC | 1–2 năm | 6–12 tháng | Cháy hỏng → bảng hiệu tối, phải sửa |
| Meanwell LRS (indoor) | 5–7 năm | 3 năm | Rất ít hỏng |
| Meanwell HLG/ELG (outdoor) | 7–10 năm | 5 năm | Chống nước, chống sét cơ bản |
Chuỗi cửa hàng nên dùng Meanwell — đắt hơn 50–60% nhưng giảm gần như toàn bộ chi phí thay nguồn trong 5 năm. Timer Panasonic TB38 bật/tắt tự động → tất cả cửa hàng bật/tắt cùng giờ, nhất quán hình ảnh.
Phụ kiện lắp đặt & hoàn thiện
| STT | Tên sản phẩm | Chất liệu | Quy cách | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chân chữ nổi (standoff) | Inox 304 hoặc nhôm | Ø12, Ø16, Ø19, Ø25 — dài 20–50 mm | Đẩy chữ cách tường, tạo bóng đổ |
| 2 | Keo 502 / keo AB | Keo dán nhanh / keo 2 thành phần | — | Cố định chữ mica, chi tiết nhỏ |
| 3 | Keo silicone ngoài trời | Dow Corning / Soudal / Sika | Chịu UV, chống nước | Trám mối nối, chống nước hộp đèn |
| 4 | Băng keo 2 mặt 3M VHB | 3M VHB 4910 / 4905 | Dày 1,1 mm, chịu thời tiết | Dán alu lên khung, dán chữ nhẹ |
| 5 | Rivet inox | Inox 304 | 4×10 mm, 4×12 mm | Bắn alu, hộp đèn vào khung |
| 6 | Vít inox | Inox 304 | Vít nở, vít bắn tôn | Gắn phụ kiện |
| 7 | Ống co nhiệt | Ống co nhiệt chống nước | Ø3–Ø10 mm | Bọc mối nối dây LED — bắt buộc ngoài trời |
| 8 | Đầu nối LED chống nước | Đầu nối chuyên dụng IP65 | 2 pin hoặc 4 pin (RGB) | Nối dây LED module |
Keo 3M VHB thay thế rivet cho bề mặt không muốn khoan — lực dán rất mạnh, chịu thời tiết. Ống co nhiệt bọc mối nối dây LED bắt buộc cho ngoài trời — chống nước, chống chập.
Tổng hợp thương hiệu theo mức chất lượng
| Nhóm vật tư | Phổ thông | Trung cấp | Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Alu composite | Alumax / Alu TQ | Alcostar | Alcorest / Alucoil (TBN) |
| Mica (acrylic) | Mica TQ | Mica ĐL (Chochen) | Mica ĐL (Shinkolite) |
| Chữ inox | Inox 304 sơn TĐ | Inox 304 xước/gương | Inox 304 mạ Ti / đồng thau |
| LED module | LED TQ 2835/5054 | LED Hàn Quốc (Seoul Semi) | LED Samsung / LG |
| Nguồn LED | S-Power / TPC | Meanwell LRS (indoor) | Meanwell HLG / ELG (outdoor) |
| Decal | Decal TQ | Oracal (Đức) | 3M Scotchcal / 3M IJ |
| Bạt hiflex | Bạt TQ 440 gsm | Bạt HQ 440 gsm | Bạt 3M 510 gsm |
| Keo silicone | Keo TQ | Soudal | Dow Corning / Sika |
| Timer | Timer cơ TQ | Timer Panasonic TB38 | Timer điện tử lập trình |
| Đèn rọi (nếu dùng) | Đèn pha LED TQ | Philips BVP | Philips / Panasonic |
Gợi ý cấu hình theo loại cửa hàng
Chuỗi F&B (trà sữa, cà phê, fast food)
| Hạng mục | Gợi ý |
|---|---|
| Mặt dựng | Alu composite Alcostar/Alcorest, sơn màu thương hiệu |
| Chữ nổi | Mica ĐL 10–15 mm, LED Samsung front-lit, màu theo brand |
| Hộp đèn | Hộp đèn vải canvas — dễ thay hình khi đổi chương trình |
| Dán kính | Decal Oracal cắt logo + 3M one-way vision phần dưới kính |
| Timer | Panasonic TB38 — bật 17h, tắt theo giờ đóng cửa |
Chuỗi retail (thời trang, mỹ phẩm, điện thoại)
| Hạng mục | Gợi ý |
|---|---|
| Mặt dựng | Alu composite Alcorest, gấp mép sắc nét |
| Chữ nổi | Inox 304 sơn TĐ / mạ Ti + LED hắt lưng (halo) |
| Hộp đèn | Hộp đèn siêu mỏng cho poster trong cửa hàng |
| Dán kính | 3M IJ full-color cho campaign, 3M Fasara cho riêng tư |
| Bổ sung | LED Neon Flex accent dọc cửa kính |
Chuỗi siêu thị mini / cửa hàng tiện lợi
| Hạng mục | Gợi ý |
|---|---|
| Mặt dựng | Alu composite Alcostar, khổ rộng toàn mặt tiền |
| Chữ nổi | Mica ĐL 15–20 mm, LED Samsung front-lit, kích thước lớn |
| Hộp đèn | Hộp đèn mica lớn — logo + tên chuỗi phát sáng |
| Đèn | Đèn pha Philips rọi mặt tiền bổ sung |
| Timer | Timer điện tử — theo lịch 6h–23h hoặc 24/7 |
Cửa hàng đơn lẻ (ngân sách thấp)
| Hạng mục | Gợi ý |
|---|---|
| Mặt dựng | Alu composite Alumax hoặc bạt hiflex in UV |
| Chữ nổi | Mica TQ 8–10 mm, LED TQ front-lit |
| Hộp đèn | Không dùng hoặc hộp đèn bạt đơn giản |
| Dán kính | Decal TQ cắt chữ |
| Nguồn | S-Power / TPC |
Cấu hình gợi ý theo ngân sách
Ba combo dưới đây là điểm xuất phát — khách hàng có thể nâng/hạ từng nhóm tùy ưu tiên. Ví dụ: chọn combo Trung cấp nhưng nâng LED lên Samsung (Cao cấp) và hạ decal xuống Oracal (Trung cấp thay vì 3M).
Combo 1 — Phổ thông (cửa hàng đơn lẻ, ngân sách thấp)
| Nhóm vật tư | Thương hiệu / Chất liệu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khung | Sắt hộp mạ kẽm 30×60, sơn chống gỉ | Đủ chắc cho bảng ≤ 10 m² |
| Alu composite | Alumax 3 mm (0,21 Al) | Bảng nhỏ–trung bình |
| Chữ nổi | Mica TQ 8–10 mm, front-lit | Phát sáng mặt |
| LED | LED TQ 5054 tiêm keo | Thay sau 2–3 năm |
| Nguồn | S-Power 12V | Thay sau 1–2 năm |
| Decal | Decal TQ cắt chữ | Ngân sách thấp |
| Bạt (nếu dùng) | Bạt TQ 440 gsm, in phun | Thay hàng năm |
| Timer | Timer cơ TQ | Cơ bản |
| Tuổi thọ tổng thể | 1,5–2,5 năm trước khi cần bảo trì lớn | LED mờ + nguồn hỏng là hai điểm yếu |
| Chi phí tham khảo | Thấp nhất | — |
Combo 2 — Trung cấp (chuỗi cửa hàng vừa, 5–30 điểm bán)
| Nhóm vật tư | Thương hiệu / Chất liệu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khung | Sắt hộp mạ kẽm 40×80, sơn 2K | Chắc chắn, bền |
| Alu composite | Alcostar 4 mm (0,3 Al) | Bảng trung bình, chuỗi |
| Chữ nổi | Mica ĐL (Chochen) 10–15 mm, front-lit | Ít vàng, mép đẹp |
| LED | LED Hàn Quốc (Seoul Semi) tiêm keo | Sáng đều 3–4 năm |
| Nguồn | Meanwell LRS 12V (indoor) hoặc HLG (outdoor) | Bền 5–7 năm |
| Decal | Oracal 651 cắt + Oracal 3551 in | Gỡ không dư keo |
| Hộp đèn | Hộp đèn canvas, khung nhôm | Dễ thay hình |
| Timer | Panasonic TB38 | Bật/tắt tự động |
| Tuổi thọ tổng thể | 4–5 năm trước khi cần bảo trì lớn | Chỉ cần thay vải canvas khi đổi chương trình |
| Chi phí tham khảo | Cao hơn Combo 1 khoảng 30–40% | ROI tốt nhất cho chuỗi vừa |
Combo 3 — Cao cấp (chuỗi lớn, thương hiệu quốc tế, 30+ điểm bán)
| Nhóm vật tư | Thương hiệu / Chất liệu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khung | Sắt hộp mạ kẽm 40×80, sơn 2K + nhôm profile phụ kiện | Bền, thẩm mỹ |
| Alu composite | Alcorest 4 mm (0,5 Al) hoặc Alucoil | PVDF chịu UV, bảo hành 15 năm |
| Chữ nổi | Inox 304 sơn TĐ/mạ Ti + LED hắt lưng (halo) hoặc Mica ĐL (Shinkolite) + LED front-lit | Tùy brand identity |
| LED | LED Samsung / LG tiêm keo | Sáng đều 5–6 năm+ |
| Nguồn | Meanwell HLG / ELG IP67 | Bền 7–10 năm, chống nước |
| Decal | 3M Scotchcal cắt + 3M IJ in + 3M Fasara mờ | Chuẩn mực, gỡ sạch |
| Hộp đèn | Hộp đèn canvas khung nhôm cao cấp | Thay vải nhanh chóng |
| Timer | Timer điện tử lập trình | Nhiều chế độ, lịch theo ngày |
| Keo / phụ kiện | 3M VHB, Dow Corning silicone, rivet inox 304 | Toàn bộ cao cấp |
| Tuổi thọ tổng thể | 6–8 năm trước khi cần bảo trì lớn | Gần như chỉ thay vải canvas và decal chương trình |
| Chi phí tham khảo | Cao hơn Combo 1 khoảng 60–80% | ROI tốt nhất cho chuỗi lớn — giảm bảo trì 70% |
So sánh chi phí bảo trì 5 năm (ước tính cho 1 bảng hiệu)
| Hạng mục | Combo 1 — Phổ thông | Combo 2 — Trung cấp | Combo 3 — Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Thay nguồn | 2–3 lần | 0 lần | 0 lần |
| Thay LED mờ/chết | 1–2 lần | 0–1 lần | 0 lần |
| Thay bạt/decal phai | 3–4 lần | 1 lần | 0–1 lần |
| Sơn lại khung gỉ | 1–2 lần | 0 lần | 0 lần |
| Sửa chữa khác | Nhiều | Ít | Rất ít |
| Tổng chi phí bảo trì 5 năm | Cao — có thể bằng 80–100% đầu tư ban đầu | Thấp — khoảng 20–30% đầu tư ban đầu | Rất thấp — khoảng 10–15% đầu tư ban đầu |
Kết luận: Combo 2 (Trung cấp) có ROI tốt nhất cho đa số chuỗi cửa hàng — chi phí đầu tư chỉ cao hơn Combo 1 khoảng 30–40% nhưng giảm bảo trì 70% và bảng hiệu đẹp lâu gấp đôi.
Lưu ý cho chuỗi cửa hàng
Bảng hiệu chuỗi khác bảng hiệu đơn lẻ ở yêu cầu đồng bộ và khả năng tái sản xuất:
- Chuẩn hóa vật tư — chọn 1 hãng alu, 1 hãng LED, 1 hãng mica và dùng xuyên suốt. Mỗi cửa hàng dùng hãng khác → màu sắc, độ sáng khác nhau sau 1–2 năm.
- Chuẩn hóa bản vẽ — bản vẽ kỹ thuật chuẩn (CAD/AI) cho từng loại mặt bằng, bao gồm vị trí khung, chữ, hộp đèn, nguồn điện.
- Brand guideline — mã màu Pantone/RAL, font chữ, kích thước logo, khoảng cách an toàn, để mọi nhà thầu đều làm giống nhau.
- Timer đồng bộ — tất cả cửa hàng bật/tắt cùng giờ → nhất quán hình ảnh.
- Quy cách decal — quy định loại decal tối thiểu (Oracal hoặc 3M) để gỡ không hư kính.
- Hợp đồng bảo trì — kiểm tra LED, nguồn, khung, keo mỗi 6 tháng.
- Kho vật tư dự phòng — giữ sẵn LED module, nguồn, mica cùng mã màu để thay nhanh khi hỏng, không phải chờ đặt hàng.
Đầu tư vật tư tốt hơn 30–40% ban đầu giúp giảm chi phí bảo trì 50–70% trong 5 năm — đặc biệt quan trọng khi quản lý 10, 50 hoặc 100+ điểm bán.