Trên 4,449 sản phẩm từ 141 thương hiệu
Trên 4,449 sản phẩm từ 141 thương hiệu

Đèn LED Bulb Panasonic A Bulb loại A tiêu chuẩn

Mã đặt hàng: 4338
Giá bán
Liên hệ
Công suất
Ánh sáng
Tình trạng hàng: Còn hàng

Mô tả ngắn

Panasonic A Bulb là dòng bóng LED dạng A phổ thông sử dụng đui E27, phù hợp thay thế bóng chiếu sáng thông dụng trong nhà ở, văn phòng, cửa hàng và nhiều loại đèn sử dụng chuôi xoáy E27. Dòng sản phẩm có công suất từ 3W đến 13W, ba lựa chọn màu ánh sáng 3000K, 4000K và 6500K, quang thông từ 335 đến 1.580 lm tùy công suất và nhiệt độ màu. Panasonic công bố tuổi thọ 15.000 giờ L70, CRI80, driver tích hợp và thiết kế thích ứng với dải điện áp rộng.

Tên sản phẩm Đèn LED Bulb Panasonic A Bulb E27 3W–13W
Model LDACL03LG2A7, LDACL03WG2A7, LDACL03HG2A7, LDACL05LG2A7, LDACL05WG2A7, LDACL05HG2A7, LDACL07LG2A7, LDACL07WG2A7, LDACL07HG2A7, LDACL09LG2A7, LDACL09WG2A7, LDACL09HG2A7, LDACL11LG2A7, LDACL11WG2A7, LDACL11HG2A7, LDACL13LG2A7, LDACL13WG2A7, LDACL13HG2A7
Thương hiệu Panasonic
Đơn vị bán Cái
Bảo hành Theo chính sách của nhà sản xuất

Panasonic A Bulb có kiểu dáng bóng A quen thuộc và sử dụng chuôi E27, nên phù hợp với nhiều loại đui đèn dân dụng.

Có thể dùng cho:

  • Đèn trần dùng bóng rời.
  • Đèn thả.
  • Đèn bàn, đèn ngủ có đui E27 phù hợp.
  • Đèn tường.
  • Đèn trang trí.
  • Phòng khách, phòng ngủ.
  • Phòng ăn, hành lang.
  • Văn phòng.
  • Cửa hàng và các khu vực chiếu sáng thông dụng.

Panasonic xếp sản phẩm trong nhóm LED Lamp – A type (Standard) dành cho nhu cầu chiếu sáng dân dụng phổ biến.

Dòng A Bulb trong catalogue có:

  • 3W.
  • 5W.
  • 7W.
  • 9W.
  • 11W.
  • 13W.

Nhờ nhiều lựa chọn, người dùng có thể chọn bóng nhỏ cho đèn trang trí hoặc khu vực phụ, và chọn bóng công suất cao hơn cho nhu cầu chiếu sáng chính.

Không nên chỉ nhìn số watt. Khi chọn bóng nên xem quang thông lumen, vì đây là thông số cho biết lượng ánh sáng mà bóng phát ra.

Mỗi công suất có ba phiên bản:

3000K – vàng ấm
Phù hợp phòng ngủ, phòng khách, bàn ăn hoặc nơi cần cảm giác ấm và thư giãn.

4000K – trung tính
Màu ánh sáng cân bằng, phù hợp sinh hoạt, học tập, làm việc và cửa hàng.

6500K – trắng
Cho cảm giác sáng rõ hơn, phù hợp khu vực làm việc hoặc không gian cần ánh sáng trắng.

Đây là bóng đơn sắc, mỗi mã chỉ có một nhiệt độ màu cố định, không phải loại đổi ba màu. Danh mục Panasonic hiện liệt kê đầy đủ ba mức CCT cho các công suất 3W, 5W, 7W và 9W.

Catalogue bạn gửi thể hiện góc phát sáng 200°, phù hợp với đặc tính của bóng bulb dùng để lan tỏa ánh sáng ra không gian thay vì chiếu tập trung như spotlight.

Kiểu phân bố này phù hợp với:

  • Đèn thả có chao mở.
  • Đèn trần dùng bóng rời.
  • Đèn bàn.
  • Các vị trí cần ánh sáng tỏa rộng xung quanh.

Panasonic công bố CRI80 cho dòng A Bulb. Chỉ số này phù hợp với nhu cầu nhận diện màu sắc thông thường trong nhà ở, văn phòng và cửa hàng.

Panasonic mô tả A Bulb Low Wattage là dòng có khả năng thích ứng với biến động điện áp thông thường và nêu phạm vi 170–240V trong phần đặc tính sản phẩm.

Công suất 3000K 4000K 6500K Kích thước
3W 335 lm 360 lm 360 lm Ø60 × H107 mm
5W 505 lm 540 lm 540 lm Ø60 × H107 mm
7W 690 lm 740 lm 740 lm Ø60 × H107 mm
9W 875 lm 950 lm 950 lm Ø60 × H107 mm
11W 1.110 lm 1.185 lm 1.185 lm Ø60 × H111 mm
13W 1.521 lm 1.580 lm 1.580 lm Ø60 × H120 mm

Các mức quang thông và kích thước này khớp với catalogue Panasonic và danh mục sản phẩm hiện hành.

3000K: LDACL03LG2A7 – 335 lm
4000K: LDACL03WG2A7 – 360 lm
6500K: LDACL03HG2A7 – 360 lm

3W phù hợp với:

  • Đèn ngủ.
  • Đèn trang trí.
  • Khu vực nhỏ.
  • Nơi không cần lượng sáng lớn.

3000K: LDACL05LG2A7 – 505 lm
4000K: LDACL05WG2A7 – 540 lm
6500K: LDACL05HG2A7 – 540 lm

Panasonic xác nhận LDACL05LG2A7 là bóng E27 5W, 505 lm, 3000K, kích thước 60 × 107 mm.

3000K: LDACL07LG2A7 – 690 lm
4000K: LDACL07WG2A7 – 740 lm
6500K: LDACL07HG2A7 – 740 lm

Phù hợp khi cần lượng sáng trung bình trong đèn bàn, đèn thả hoặc đèn trần dùng nhiều bóng.

3000K: LDACL09LG2A7 – 875 lm
4000K: LDACL09WG2A7 – 950 lm
6500K: LDACL09HG2A7 – 950 lm

9W là lựa chọn phù hợp cho nhiều nhu cầu chiếu sáng dân dụng thông thường nhờ lượng sáng cao hơn rõ rệt so với 5W và 7W. Danh mục Panasonic hiện xác nhận 9W 3000K đạt 875 lm.

3000K: LDACL11LG2A7 – 1.110 lm
4000K: LDACL11WG2A7 – 1.185 lm
6500K: LDACL11HG2A7 – 1.185 lm

Kích thước vẫn Ø60 mm nhưng chiều cao tăng lên khoảng 111 mm.

3000K: LDACL13LG2A7 – 1.521 lm
4000K: LDACL13WG2A7 – 1.580 lm
6500K: LDACL13HG2A7 – 1.580 lm

Đây là mức công suất và quang thông cao nhất trong nhóm A Bulb trên ảnh catalogue bạn gửi. Kích thước khoảng Ø60 × H120 mm.

Ở cùng công suất, phiên bản 3000K thường có quang thông thấp hơn một chút so với 4000K và 6500K.

Ví dụ ở 9W:

  • 3000K: 875 lm.
  • 4000K: 950 lm.
  • 6500K: 950 lm.

Vì vậy khi so sánh bóng không nên chỉ nhìn công suất; cần kiểm tra cả màu ánh sáng và lumen.

Dòng Panasonic A Bulb này sử dụng E27.

Trước khi đặt hàng cần kiểm tra đui đèn hiện tại có phải E27 hay không. Không nên mua chỉ dựa vào hình dáng bóng vì một số loại bóng khác có thể sử dụng chuẩn đui khác.

Các bản 3W–9W cao khoảng 107 mm, 11W cao 111 mm và 13W cao 120 mm.

Nếu dùng với:

  • Chao đèn kín.
  • Đèn bàn nhỏ.
  • Đèn trang trí có khoang hẹp.

nên đo khoảng trống trước, đặc biệt với bản 11W và 13W.

Specification sheet Panasonic ghi dòng được kiểm tra là non-dimmable.

Trước khi thay bóng cần kiểm tra:

  • Đui đèn là E27.
  • Công suất bóng phù hợp với bộ đèn.
  • Chọn đúng 3000K, 4000K hoặc 6500K.
  • Kích thước bóng phù hợp với chao đèn.
  • Đui và dây điện không bị cháy, lỏng hoặc oxy hóa.
  • Nguồn điện đã được ngắt trước khi thao tác.

Tắt công tắc và ngắt nguồn nếu cần.

Chờ bóng cũ nguội hoàn toàn.

Giữ phần thân bóng và xoay bóng cũ ngược chiều kim đồng hồ để tháo.

Kiểm tra đui E27.

Đưa bóng Panasonic vào đúng ren và xoay theo chiều kim đồng hồ đến khi vừa chắc.

Không siết quá mạnh.

Cấp nguồn trở lại và kiểm tra hoạt động.

Khi lắp, nên giữ phần thân chắc chắn của bóng thay vì bóp mạnh vào chụp nhựa tán quang.

Không dùng lực quá mức vì có thể làm hỏng thân bóng hoặc đui.

Nếu bóng chập chờn, trước khi kết luận bóng hỏng nên kiểm tra:

  • Đui E27 có lỏng không.
  • Tiếp điểm có oxy hóa không.
  • Dây cấp có lỏng không.
  • Công tắc có hoạt động ổn định không.

Không nên tiếp tục sử dụng một đui bị cháy xém hoặc tiếp xúc điện kém.

Specification của Panasonic cho model được kiểm tra ghi khoảng nhiệt độ môi trường sử dụng 5–35°C.

Nếu bộ đèn có chao kín hoặc không gian rất bí, cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất bộ đèn và bóng, tránh tích nhiệt quá mức.

Chỉ chọn theo watt:
Cùng 9W nhưng 3000K và 4000K/6500K có quang thông khác nhau.

Nhầm 3000K với 6500K:
3000K vàng ấm, còn 6500K trắng.

Không kiểm tra đui:
Dòng này dùng E27.

Mua bản 13W cho chao quá nhỏ:
13W cao khoảng 120 mm, lớn hơn bản 3–9W.

Dùng với dimmer:
Dòng sản phẩm được Panasonic công bố là non-dimmable.

Câu hỏi thường gặp

Panasonic A Bulb có những công suất nào?
Theo catalogue bạn gửi có 3W, 5W, 7W, 9W, 11W và 13W.

Bóng sử dụng đui gì?
Dòng A Bulb này sử dụng đui E27.

Có những màu ánh sáng nào?
Có 3000K, 4000K và 6500K.

Đây có phải bóng đổi ba màu không?
Không. Mỗi mã là một màu ánh sáng cố định.

9W sáng bao nhiêu lumen?
3000K đạt 875 lm; 4000K và 6500K đạt 950 lm.

13W sáng bao nhiêu lumen?
3000K đạt 1.521 lm; 4000K và 6500K đạt 1.580 lm.

Tuổi thọ bóng bao nhiêu?
Panasonic công bố 15.000 giờ L70 cho dòng A type hiện hành.

CRI bao nhiêu?
CRI80.

Bóng có dùng dimmer được không?
Không. Specification Panasonic của các model được kiểm tra ghi non-dimmable.

Dòng này có chịu dao động điện áp không?
Panasonic mô tả dòng A Bulb điện áp rộng có thể thích ứng trong phạm vi 170–240V để ứng phó với biến động điện áp thông thường. Tuy nhiên specification sheet hiện ghi điện áp danh định 220–240V, vì vậy nên sử dụng đúng điều kiện nguồn điện Panasonic quy định cho từng model.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.