Trên 4,289 sản phẩm từ 137 thương hiệu
Trên 4,289 sản phẩm từ 137 thương hiệu

Keo trám khe Sikaflex®-140 Construction

Mã đặt hàng: 4307
Giá bán
226,000đ / Gói
Tình trạng hàng: Còn hàng
Số Lượng
0 sản phẩm có sẵn

Mô tả ngắn

Sikaflex-140 Construction 600ml là keo trám khe polyurethane 1 thành phần của Sika, dùng cho khe co giãn, khe nối mặt dựng bê tông, tường xây, cửa và cấu kiện đúc sẵn.

Sikaflex®-140 Construction là keo trám khe đàn hồi polyurethane một thành phần sử dụng công nghệ Sika i-Cure® PU. Sản phẩm được phát triển để tạo lớp trám kín bền cho các khe nối và khe có chuyển động trên mặt dựng bê tông, tường xây cũng như nhiều vị trí khe xây dựng thông dụng.

Sau khi thi công, keo đóng rắn nhờ độ ẩm trong không khí và hình thành lớp vật liệu đàn hồi. Theo tài liệu kỹ thuật của Sika, Sikaflex-140 Construction đạt khả năng chuyển vị ±25% theo ASTM C719, phù hợp với những khe cần thích ứng với sự co giãn hoặc chuyển động của kết cấu.

Điểm đáng chú ý của sản phẩm là vừa có khả năng bám dính trên nhiều loại vật liệu xây dựng, vừa đóng rắn không tạo bọt khí và dễ miết hoàn thiện bề mặt. Đây là đặc tính quan trọng đối với các đường keo dài trên mặt dựng hoặc những vị trí khe cần tính thẩm mỹ sau thi công.

Sika xác định Sikaflex-140 Construction chủ yếu dùng để trám kín và bảo vệ khe trước tác động của thời tiết trong kết cấu bao che công trình. Sản phẩm có thể sử dụng cho cả khu vực bên trong và bên ngoài công trình.

Các ứng dụng được nhà sản xuất công bố gồm:

  • Trám khe nối và khe co giãn trong xây dựng.
  • Trám khe trên mặt dựng bê tông và tường xây.
  • Trám khe quanh khung cửa sổ và cửa ra vào.
  • Trám khe quanh cấu kiện bê tông đúc sẵn.
  • Trám khe quanh các cấu kiện lắp ghép.
  • Trám các khe xây dựng trên sàn và tường.
  • Làm kín các khe thuộc kết cấu bao che cần độ bền và độ tin cậy cao.

Vì vậy, nếu dùng tên gọi thương mại để người mua dễ hiểu, có thể mô tả đây là keo trám khe co giãn Sika, thay vì gọi chung chung là “keo dán Sika”. Sikaflex-140 Construction được thiết kế chủ yếu cho trám khe, không phải sản phẩm kết dính đa năng như Sikaflex-11 FC+.

Sikaflex-140 Construction có khả năng chuyển vị ±25%, đạt phân loại khe ASTM C920, Class 25. Độ đàn hồi này giúp đường trám thích ứng tốt hơn với các chuyển động của khe xây dựng so với vật liệu trám cứng.

Keo có độ bám dính tốt trên nhiều vật liệu thường gặp trong xây dựng và được Sika mô tả là dễ đùn, dễ tạo hình và đóng rắn không tạo bọt khí. Các đặc điểm này hỗ trợ quá trình thi công đường khe đều và hạn chế khuyết tật bề mặt.

Sản phẩm cũng góp phần đáp ứng hạng mục Low-Emitting Materials của LEED v4.1, theo thông tin do Sika công bố.

Thông số Giá trị
Gốc hóa học Sika i-Cure® polyurethane
Thành phần 1 thành phần
Quy cách 600 ml dạng xúc xích
Đóng gói 20 gói/thùng
Màu cơ bản Trắng, xám bê tông
Tỷ trọng (1,45 ± 0,1) kg/l
Độ cứng Shore A 37 – 43 sau 28 ngày
Cường độ kéo 0,7 MPa
Mô đun kéo bám dính 0,4 MPa
Độ giãn dài tới đứt Khoảng 700%
Khả năng chuyển vị ±25%
Tiêu chuẩn chuyển vị ASTM C719
Phân loại khe ASTM C920, Class 25
Nhiệt độ làm việc -40°C đến +70°C
Tốc độ đóng rắn Khoảng 2 mm/24 giờ
Thời gian khô bề mặt Khoảng 120 phút
Thời gian thi công Khoảng 100 phút
Hạn sử dụng 12 tháng từ ngày sản xuất

Các thông số về đóng rắn và thời gian thi công được Sika xác định trong điều kiện +23°C và độ ẩm tương đối 50%; điều kiện thực tế tại công trường có thể làm thay đổi thời gian này.

Đây là phần rất quan trọng khi sử dụng Sikaflex-140 Construction. Với khe co giãn, Sika quy định chiều rộng khe tối thiểu 8 mm và không nên vượt quá 40 mm. Với các khe không có chuyển động, chẳng hạn một số khe nối bên trong công trình, chiều rộng có thể nhỏ hơn 8 mm.

Độ sâu khe phải tối thiểu 8 mm hoặc được xác định theo tỷ lệ chiều rộng/chiều sâu phù hợp. Tài liệu Sika nêu tỷ lệ 1 : 0,5 đối với khe mặt dựng1 : 0,8 đối với khe sàn, tùy điều kiện thiết kế cụ thể.

Đối với những khe quan trọng, khe chịu tải lớn hoặc công trình cao tầng, nên thiết kế kích thước khe theo hướng dẫn kỹ thuật của Sika thay vì chỉ bơm keo theo kích thước khe hiện trạng.

Bề mặt cần phải chắc, sạch và khô; không có bụi, dầu mỡ, hồ xi măng yếu, keo cũ hoặc lớp phủ bám dính kém. Các phần nền yếu phải được loại bỏ trước khi bơm Sikaflex-140 Construction.

Tùy loại vật liệu và yêu cầu của công trình, Sika có thể yêu cầu xử lý bề mặt bằng chất hoạt hóa hoặc primer thích hợp.

Đối với nhôm, nhôm anod, thép không gỉ, thép mạ kẽm và gạch men, tài liệu hướng dẫn xử lý bề mặt và có thể sử dụng Sika® Aktivator-205. Với bê tông, bê tông khí, vữa xi măng, vữa trát, vữa xây và gạch, Sika hướng dẫn sử dụng Sika® Primer-3 N hoặc Sika® Primer-115 trong những trường hợp cần lớp lót.

Primer có tác dụng hỗ trợ độ bám dính, nhưng không được dùng để thay thế cho việc vệ sinh và chuẩn bị bề mặt đúng kỹ thuật.

Sau khi bề mặt được chuẩn bị, đưa thanh chèn khe polyethylene ô kín vào đúng độ sâu thiết kế. Nếu cần, xử lý primer trên hai thành khe theo hướng dẫn phù hợp với từng loại vật liệu.

Cắt đầu bao Sikaflex-140 Construction, gắn vòi phun và lắp vào súng bơm keo chuyên dụng dành cho gói 600 ml. Bơm keo liên tục vào khe, tránh cuốn không khí vào bên trong và bảo đảm keo tiếp xúc đầy đủ với hai cạnh của khe.

Ngay sau khi bơm, dùng dụng cụ miết để ép keo sát thành khe và tạo bề mặt nhẵn. Sika khuyến nghị sử dụng chất hỗ trợ miết tương thích như Sika® Tooling Agent N thay vì sử dụng dung môi.

Có. Sika cho biết Sikaflex-140 Construction có thể được sơn phủ bằng phần lớn các hệ sơn thông dụng, nhưng keo cần đóng rắn hoàn toàn trước khi sơn. Đồng thời nên thử tương thích giữa loại sơn thực tế và keo trước khi thi công diện rộng.

Với những khe có chuyển động, cần lưu ý lớp sơn cứng phía trên có thể nứt do keo bên dưới co giãn. Đây không nhất thiết là lỗi của Sikaflex-140 Construction mà liên quan đến khả năng đàn hồi của hệ sơn phủ.

Sikaflex-140 Construction không được Sika khuyến nghị sử dụng trên đá tự nhiên như granite, marble hoặc limestone vì có nguy cơ gây ố màu do sự dịch chuyển của chất hóa dẻo.

Không sử dụng sản phẩm trên các vật liệu có thể tiết ra dầu, chất hóa dẻo hoặc dung môi như nhựa đường, cao su tự nhiên hoặc EPDM, vì các chất này có thể làm giảm chất lượng và độ bền của keo.

Sika cũng quy định không sử dụng để trám khe trong hoặc xung quanh hồ bơi, hoặc những khu vực có hóa chất xử lý nước như chlorine. Trong thời gian đóng rắn, keo không được tiếp xúc với các sản phẩm chứa cồn vì có thể ảnh hưởng đến phản ứng đóng rắn.

Ngoài ra, sản phẩm cần độ ẩm không khí để đóng rắn nên không phù hợp với không gian kín hoàn toàn, nơi trao đổi không khí bị hạn chế.

Sikaflex-140 Construction có hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất khi sản phẩm còn nguyên bao bì, chưa mở và không bị hư hỏng. Sika quy định bảo quản nơi khô ráo trong khoảng nhiệt độ +5°C đến +30°C.

Nên chọn Sikaflex-140 Construction khi cần trám khe có chuyển vị hoặc vị trí tiếp giáp giữa hai loại vật liệu.

Nếu vết nứt liên quan đến kết cấu, tiếp tục mở rộng hoặc có nước áp lực chảy qua, cần xác định nguyên nhân và chọn phương án sửa chữa chuyên dụng trước khi trám keo.

Màu keo cần được đối chiếu trực tiếp trên bao bì và tùy chọn của nơi bán. Màu xám bê tông thường phù hợp với bề mặt bê tông, vữa và các khe xây dựng thông dụng.

Nên thử màu trên một đoạn nhỏ nếu khe nằm tại vị trí dễ quan sát vì màu keo sau khi đóng rắn có thể khác với màu hiển thị trên màn hình.

Khe cần có kích thước phù hợp để keo co giãn đúng thiết kế. Với khe chuyển vị, chiều rộng thường phải lớn hơn chiều sâu; tỷ lệ tham khảo phổ biến là khoảng 2:1.

Không nên bơm keo lấp toàn bộ chiều sâu của khe. Cần dùng dây chèn khe để:

  • Khống chế chiều sâu lớp keo.
  • Tạo hình dạng keo phù hợp.
  • Hạn chế keo bám vào đáy khe.
  • Tiết kiệm vật liệu.

Kích thước khe phải được tính theo chuyển vị dự kiến của công trình, không chỉ dựa trên độ rộng khe đang quan sát.

  • Súng bắn keo dùng cho gói mềm 600ml.
  • Vòi bơm và đầu cắt phù hợp chiều rộng khe.
  • Dây chèn khe polyethylene ô kín.
  • Băng keo giấy bảo vệ hai mép.
  • Dụng cụ vệ sinh và miết keo.
  • Chất quét lót nếu vật liệu nền hoặc điều kiện công trình yêu cầu.

Hai thành khe phải chắc, sạch, khô và không còn bụi, dầu mỡ, xi măng yếu, rỉ sét hoặc lớp sơn bong tróc.

Bê tông và vữa yếu cần được mài hoặc chải sạch. Kim loại phải loại bỏ rỉ và các chất làm giảm độ bám dính.

Không dùng nước xà phòng hoặc chất có dầu để vệ sinh bề mặt trước khi bơm keo. Nếu chưa xác định khả năng tương thích, nên thử độ bám dính trên một khu vực nhỏ.

Chọn dây chèn có đường kính lớn hơn chiều rộng khe một mức phù hợp để dây được giữ chắc khi ép vào.

Đặt dây chèn đến chiều sâu thiết kế, không kéo giãn hoặc làm thủng dây. Dây chèn giúp keo bám vào hai thành khe thay vì bám cả đáy, nhờ đó lớp keo co giãn tốt hơn.

Không thay dây chèn bằng vật liệu hút nước hoặc vật liệu có dầu.

Dán băng keo giấy dọc hai mép để đường keo gọn và tránh làm bẩn bề mặt.

Cắt đầu gói keo, lắp vào súng chuyên dụng rồi gắn vòi bơm. Cắt đầu vòi theo chiều rộng khe.

Bơm keo liên tục từ đáy lên, giữ đầu vòi ngập trong keo để hạn chế tạo bọt khí và khoảng rỗng. Bảo đảm keo tiếp xúc hoàn toàn với hai thành khe.

Miết keo ngay trong thời gian keo còn cho phép gia công, ép nhẹ để tăng tiếp xúc với thành khe. Gỡ băng keo bảo vệ trước khi bề mặt keo tạo màng.

  • Đường keo phải liên tục, không rỗ hoặc đứt đoạn.
  • Keo bám đều vào hai thành khe.
  • Không xuất hiện bọt khí lớn hoặc vùng bị lõm.
  • Bề mặt keo có độ cong nhẹ, không tràn quá cao khỏi khe.
  • Không để nước, bụi hoặc va chạm tác động khi keo chưa đóng rắn.

Thời gian đóng rắn thay đổi theo nhiệt độ, độ ẩm và chiều dày lớp keo. Khe sâu hoặc môi trường khô sẽ cần nhiều thời gian hơn.

Chỉ sơn phủ sau khi keo đã đóng rắn và phải thử khả năng tương thích trước. Lớp sơn cứng có thể nứt khi keo co giãn, vì vậy không nên xem sơn phủ là giải pháp bắt buộc cho mọi khe.

  • Bơm keo lên bề mặt còn bụi hoặc dầu mỡ.
  • Không dùng dây chèn nên keo bám cả đáy khe.
  • Thi công lớp keo quá mỏng hoặc quá sâu.
  • Bơm keo không liên tục làm xuất hiện khoảng rỗng.
  • Dùng vật liệu chèn hút nước.
  • Trám trực tiếp lên vết nứt kết cấu chưa xử lý.
  • Để keo tiếp xúc với nước khi chưa đóng rắn.
  • Dùng chung với vật liệu chưa kiểm tra khả năng tương thích.

Đeo găng tay, kính bảo hộ và làm việc tại nơi thông thoáng. Tránh để keo chưa đóng rắn tiếp xúc với da và mắt. Keo thừa cần được làm sạch khi còn mới bằng sản phẩm vệ sinh phù hợp; phần đã đóng rắn phải loại bỏ bằng biện pháp cơ học.

Câu hỏi thường gặp

Sikaflex-140 Construction là keo silicone phải không?

Không. Đây là keo trám khe đàn hồi gốc polyurethane một thành phần.

Keo có dùng ngoài trời được không?

Có thể sử dụng trong nhà và ngoài trời tại các khe xây dựng phù hợp, với điều kiện nền và cấu tạo khe được chuẩn bị đúng kỹ thuật.

Keo có dùng để xử lý nứt bê tông không?

Keo phù hợp với khe hoặc vết nứt không ảnh hưởng kết cấu đã được xử lý đúng hình dạng. Vết nứt kết cấu hoặc còn phát triển cần được đánh giá và sửa chữa riêng.

Một gói keo có dung tích bao nhiêu?

Sản phẩm trong bài có quy cách gói mềm 600ml.

Có dùng súng bắn silicone thông thường được không?

Không phù hợp. Gói mềm 600ml cần súng bắn keo chuyên dụng tương thích với dạng bao bì này.

Tại sao phải dùng dây chèn khe?

Dây chèn giúp khống chế chiều sâu, giảm lượng keo và tránh bám dính ba mặt, từ đó giúp lớp keo co giãn đúng chức năng.

Có bắt buộc phải quét lót không?

Không phải mọi bề mặt đều cần lớp lót. Tuy nhiên, nền xốp, kim loại hoặc hạng mục chịu tác động lớn có thể cần chất lót phù hợp theo tài liệu kỹ thuật Sika.

Keo có sơn phủ được không?

Một số hệ sơn có thể phủ lên sau khi keo đóng rắn, nhưng cần thử tương thích. Sơn cứng có nguy cơ nứt khi khe chuyển vị.

Bao lâu keo mới khô?

Keo tạo màng trước rồi tiếp tục đóng rắn từ ngoài vào trong. Thời gian thực tế phụ thuộc nhiệt độ, độ ẩm và kích thước khe; không nên dùng một mốc cố định cho mọi công trình.

Có dùng keo cho khe luôn ngập nước không?

Không nên tự sử dụng cho khu vực ngập nước liên tục nếu chưa có xác nhận từ tài liệu kỹ thuật hoặc tư vấn của Sika cho điều kiện cụ thể.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.